Nhiều người dân thường quen thuộc với các loại rau sam mọc hoang quanh vườn nhà và dùng như một vị thuốc tự nhiên trị mụn nhọt hay các chứng viêm nhiễm đường tiêu hóa. Cây sam nhỏ (tên khoa học: Portulaca quadrifida) cũng được nhắc đến trong nhiều bài thuốc dân gian với tác dụng thanh nhiệt, kháng khuẩn và hỗ trợ chữa viêm loét [1]. Sự thật về hoạt tính kháng viêm của loài cây này dưới góc nhìn khoa học hiện đại ra sao là điều nhiều người quan tâm.
Dựa trên các nghiên cứu đã công bố, cây sam nhỏ thực sự chứa các hợp chất chống oxy hóa quan trọng như flavonoid và phenolic, giúp dọn gốc tự do [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng trực tiếp chứng minh hoạt tính kháng viêm chuyên sâu trên mô hình sống của chính cây sam nhỏ còn rất hạn chế; đa phần các dữ liệu lâm sàng và cơ chế sinh học phân tử hiện nay chủ yếu đến từ các loài cùng chi như rau sam thông thường (Portulaca oleracea) hay hoa mười giờ (Portulaca grandiflora) [2, 3, 7].
Hoạt chất sinh học trong cây sam nhỏ có gì đặc biệt?
Cây sam nhỏ (Portulaca quadrifida) là loài thân thảo bò sát đất, thuộc họ Sam (Portulacaceae), phân bố ở các vùng khô hạn tại Ethiopia và nhiều nước nhiệt đới [1]. Thân cây phân nhánh nhiều, mọng nước, có rễ bám ở các đốt và các mấu đốt thường có vòng lông trắng đặc trưng [1]. Trong y học cổ truyền Ethiopia, phần trên mặt đất của cây vừa làm thức ăn vừa dùng để hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, bệnh về mắt, hạ đường huyết và kháng khuẩn [1].
Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng phần trên mặt đất của cây sam nhỏ sở hữu lượng hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1]. Dịch chiết metanol của cây sam nhỏ có hàm lượng flavonoid tổng số đạt 2,335 ± 0,0097 mgQE/100 g, trong khi dịch chiết cloroform đạt 1,7312 ± 0,0082 mgQE/100 g [1]. Sự hiện diện của các flavonoid và hợp chất phenolic này đóng vai trò quan trọng trong việc dập tắt các gốc tự do gây hại [1].
Bên cạnh đó, các thử nghiệm cho thấy dịch chiết metanol và cloroform của cây sam nhỏ thể hiện hoạt tính kháng khuẩn từ yếu đến trung bình đối với một số chủng vi khuẩn [1]. Khả năng dọn gốc tự do DPPH cùng tiềm năng kháng khuẩn này là nền tảng ban đầu giải thích cho việc cây được sử dụng trong dân gian nhằm giảm bớt các phản ứng viêm nhiễm và tổn thương mô [1].
Cơ chế chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm gián tiếp
Quá trình viêm mãn tính trong cơ thể thường gắn liền mật thiết với hiện tượng mất cân bằng oxy hóa. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức, chúng kích hoạt các chuỗi phản ứng tín hiệu nội bào thúc đẩy tế bào giải phóng các chất trung gian gây viêm. Nhờ chứa tổng hàm lượng flavonoid và phenolic dồi dào, cây sam nhỏ có khả năng quét sạch gốc tự do DPPH, từ đó hỗ trợ ngăn chặn các tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra [1].
Mặc dù cơ chế kháng viêm chuyên biệt của Portulaca quadrifida chưa được bóc tách chi tiết từng thụ thể, nhưng dữ liệu từ các loài cùng họ Portulaca mang lại nhiều gợi mở giá trị. Ở chiết xuất giàu flavonoid của cây hoa mười giờ (Portulaca grandiflora), các nhà khoa học nhận thấy nó giúp giảm đáng kể mức độ stress oxy hóa tại mô và cải thiện chức năng mạch máu [2].
Tương tự, các nghiên cứu trên loài rau sam thông thường (Portulaca oleracea) cho thấy các hoạt chất trong cây có khả năng ức chế chuyển vị yếu tố nhân NF-kappaB vào nhân tế bào và ngăn chặn sự phân hủy của protein ức chế IkappaB-alpha [5, 6]. Chiết xuất này cũng làm giảm giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6, IL-1alpha và nitric oxide (NO) [3, 4, 5]. Sự tương đồng về thành phần flavonoid và phenolic giữa các loài trong chi gợi ý rằng cây sam nhỏ cũng có thể tham gia vào việc điều hòa các chất chỉ thị viêm thông qua con đường chống oxy hóa [1, 3].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận được những gì?
Nghiên cứu công bố năm 2018 trên phần trên mặt đất của cây sam nhỏ (Portulaca quadrifida) đã đánh giá hàm lượng flavonoid và hoạt tính kháng khuẩn [1]. Kết quả thử nghiệm in vitro xác định rõ hàm lượng flavonoid tổng số của dịch chiết metanol (2,335 mgQE/100 g) và cloroform (1,7312 mgQE/100 g) có hoạt tính dọn gốc tự do DPPH tốt và kháng khuẩn ở mức nhẹ đến trung bình [1]. Tuy vậy, nghiên cứu này mới dừng lại ở phân tích hóa lý và vi sinh in vitro, chưa kiểm tra trực tiếp hiệu quả ức chế các tế bào viêm trên động vật hay người [1].
Để tìm hiểu sâu hơn về hoạt tính sinh học của nhóm hợp chất này trong chi Sam, các nhà nghiên cứu đã thực hiện các mô hình thử nghiệm khác:
Thử nghiệm năm 2023 trên chuột cống đực chủng Wistar (trọng lượng 240-250 g, n=5 mỗi nhóm) kéo dài 30 ngày sử dụng phân đoạn giàu flavonoid từ chiết xuất metanol của cây hoa mười giờ (Portulaca grandiflora) cho chuột ăn chế độ giàu chất béo [2]. Kết quả cho thấy liều 200 mg/kg và 400 mg/kg đường uống giúp cải thiện chỉ số mỡ máu, giảm rõ rệt mức độ stress oxy hóa ở mô và làm giảm đáng kể các tổn thương xơ vữa trên động mạch chủ so với nhóm bệnh [2].
Trên tế bào thực bào RAW-264.7 của chuột, nghiên cứu năm 2018 đã tổng hợp các hợp chất homoisoflavonoid tự nhiên từ rau sam (Portulaca oleracea) [3]. Các hợp chất này thể hiện khả năng ức chế sản sinh NO phụ thuộc vào nồng độ mà không gây độc tế bào; trong đó hợp chất 3 đạt mức ức chế 97,2% tại 10 microM (IC50 = 1,26 microM) và portulacanone D đạt 92,5% tại 10 microM (IC50 = 2,09 microM), đi kèm việc ngăn chặn biểu hiện enzym sinh NO (iNOS) [3]. Năm 2023, một ancaloit mới từ rau sam tên là oleraisoindole B cũng được chứng minh có hoạt tính kháng viêm ở nồng độ 5 microM [4].
Nghiên cứu trên mô hình chuột bị viêm loét đại tràng do hóa chất DSS năm 2018 ghi nhận chiết xuất rau sam giúp làm giảm tiến triển bệnh tương đương thuốc đối chứng mesalazine [5]. Chiết xuất này ức chế giải phóng các cytokine gây viêm (TNF-alpha, IL-6, IL-1alpha), giảm phosphoryl hóa NF-kappaB, phục hồi thụ thể PPAR-gamma và bảo vệ tế bào khỏi apoptosis [5].
Về mặt lâm sàng trên người, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi năm 2024 tại Iran trên 70 bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD, độ tuổi trung bình 44,01 ± 8,6; 48,6% nữ) dùng 700 mg chiết xuất rau sam mỗi ngày trong 8 tuần kết hợp chế độ ăn hạn chế calo [6]. Kết quả chỉ ra nhóm dùng rau sam giảm đáng kể cân nặng, vòng eo, men gan AST, ALT, GGT, huyết áp tâm thu, đồng thời cải thiện rõ rệt các chỉ số viêm và stress oxy hóa so với nhóm dùng giả dược (p < 0,05) [6].
Bằng chứng hiện có mạnh đến đâu và giới hạn là gì?
Cần phân định rạch ròi rằng bằng chứng trực tiếp về cây sam nhỏ (Portulaca quadrifida) hiện nay chỉ gói gọn ở mức định lượng hoạt chất và chứng minh khả năng chống oxy hóa in vitro [1]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành riêng biệt trên đối tượng người sử dụng cây sam nhỏ để điều trị viêm nhiễm [1].
Các kết quả giảm viêm ấn tượng thông qua điều hòa thụ thể PPAR-gamma, ức chế giải phóng TNF-alpha, nitric oxide hay cải thiện tổn thương viêm ruột và gan nhiễm mỡ đều được thực hiện trên chuột hoặc người với mẫu thử là loài rau sam (Portulaca oleracea) hoặc hoa mười giờ (Portulaca grandiflora) [2, 4, 5, 7]. Dù chúng cùng thuộc họ Portulacaceae, người dùng không thể tự ý đồng nhất hoạt tính sinh học hay liều lượng giữa cây sam nhỏ với các loài rau sam khác [1, 3].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây sam nhỏ
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại rau sam với nhau. Cây sam nhỏ (Portulaca quadrifida) có kích thước và đặc tính phân bố khác với rau sam lá to thông thường (Portulaca oleracea), hàm lượng flavonoid chiết xuất được cũng có sự khác biệt cụ thể theo từng dung môi [1, 3]. Việc nghĩ rằng cứ uống nước sắc từ bất kỳ cây họ sam nào cũng có tác dụng chống viêm mạnh như thuốc đặc trị là không có căn cứ.
Một hiểu lầm khác là xem cây sam nhỏ như vị thuốc có thể "thay thế kháng sinh" hay "trị dứt điểm" các ổ viêm loét. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết cây chỉ có hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ từ yếu đến trung bình [1]. Do đó, cây không thể thay thế cho các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn hoặc kháng sinh do bác sĩ chỉ định.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người mắc các bệnh lý mãn tính liên quan đến chuyển hóa hoặc đường tiêu hóa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây sam nhỏ. Mặc dù thảo dược tự nhiên thường lành tính, việc tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược có thể làm bệnh tình trở nặng.
Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá tính an toàn của cây sam nhỏ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Dữ liệu thực nghiệm sẵn có mới chỉ thực hiện trên ống nghiệm hoặc các nghiên cứu liên quan ở chuột và người trưởng thành mắc bệnh gan nhiễm mỡ đối với loài rau sam khác [2, 4, 7]. Vì vậy, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc đặc hoặc chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ thảo dược khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Ứng dụng thực tế và lưu ý chế biến
Trong đời sống, phần trên mặt đất của cây sam nhỏ được một số nền văn hóa sử dụng như một loại rau ăn tự nhiên giàu chất chống oxy hóa [1]. Nếu có thói quen dùng thảo dược này, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một món rau bổ sung chất xơ và polyphenol, không nên lạm dụng để chữa bệnh [1].
Khi thu hái, cần rửa thật sạch để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn bám trên thân mọng nước và các kẽ đốt lông trắng của cây [1]. Nên nấu chín vừa tới dạng canh hoặc luộc, tránh đun nấu quá kỹ ở nhiệt độ cao quá lâu vì có thể làm phân hủy bớt hàm lượng flavonoid quý giá [1]. Đặc biệt, cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng nếu đang điều trị đồng thời các thuốc khác.
Cây sam nhỏ là nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng chứa flavonoid và phenolic mang lại hiệu quả chống oxy hóa tốt trên thực nghiệm [1]. Tuy nhiên, để khẳng định chính xác khả năng kháng viêm trên cơ thể người, cần thêm nhiều nghiên cứu khoa học chuyên sâu và thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên loài cây này [1]. Người dân nên duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp các vấn đề viêm nhiễm thay vì tự ý điều trị bằng cây cỏ mọc hoang.

