Nhiều người truyền tai nhau dùng dây mỏ quạ sắc nước uống hằng ngày để "thanh nhiệt, giải độc gan", ngừa mụn nhọt hay bảo vệ gan sau bia rượu. Thói quen này bắt nguồn từ kinh nghiệm dân gian lâu đời.
Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận dây mỏ quạ giúp thải độc hay trị bệnh gan trên người. Các dữ liệu khoa học về cây cỏ bảo vệ gan phần lớn mới dừng lại ở mức chiết xuất thực vật thô, nghiên cứu tế bào và thí nghiệm trên động vật.
Thách thức bệnh gan và xu hướng tìm thảo dược
Bệnh gan hiện là nguyên nhân gây tử vong và suy giảm sức khỏe nghiêm trọng trên toàn thế giới. Ước tính có khoảng 2 triệu ca tử vong mỗi năm liên quan đến các bệnh lý về gan [1]. Trong đó, biến chứng xơ gan chiếm khoảng 1 triệu ca và 1 triệu ca còn lại do viêm gan virus cùng ung thư tế bào gan [1].
Trước thực trạng này, các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm hướng điều trị mới [1]. Các hợp chất hóa thực vật từ thiên nhiên đang là nguồn định hướng chính để phát triển các loại thuốc bảo vệ gan [1]. Đa số các nguồn tự nhiên đang được khai thác vốn xuất phát từ kinh nghiệm y học cổ truyền [1].
Việc nghiên cứu thực vật dân tộc học giúp cung cấp bằng chứng khoa học cho cây thuốc, đồng thời bảo tồn di sản tri thức [1]. Rất nhiều thực vật chữa bệnh gan theo kinh nghiệm bản địa đã được ghi nhận trong các tài liệu tổng quan để làm tiền đề cho nghiên cứu dược lý hiện đại [1].
Bệnh gan và tiềm năng của các hoạt chất tự nhiên
Gan giữ vai trò quan trọng trong tiêu hóa, chuyển hóa, dự trữ năng lượng và tổng hợp protein [2]. Khi chức năng gan suy giảm, cơ thể sẽ gặp nhiều biến chứng nặng nề [2]. Các bệnh lý phổ biến bao gồm gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ hóa và xơ gan [3, 4].
Phương pháp điều trị truyền thống thường tập trung kiểm soát triệu chứng [3]. Do đó, các hoạt chất sinh học tự nhiên thu hút nhiều sự quan tâm [3]. Nhiều nhóm hoạt chất như flavonoid, polyphenol, alkaloid, glycoside, saponin và tinh dầu đã ghi nhận hoạt tính sinh học [2].
Các hợp chất như curcumin, silymarin, resveratrol hay apigenin thể hiện khả năng bảo vệ gan trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3]. Tác dụng này chủ yếu đến từ đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và ngăn chặn xơ hóa [3, 4].
Bằng chứng phòng thí nghiệm: Từ tế bào đến mô hình chuột
Nhiều nghiên cứu tiến hành chiết tách để tìm hoạt chất tiềm năng chống độc gan. Nghiên cứu năm 2021 phân lập alkaloid govaniadine từ loài C. govaniana [4]. Kết quả trên chuột bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) cho thấy hoạt chất này làm giảm stress oxy hóa, giảm viêm và ức chế kích hoạt tế bào Kupffer [4]. Hiệu quả bảo vệ gan của govaniadine phụ thuộc vào liều dùng và cho kết quả tương đương thuốc chuẩn silymarin trong mô hình thí nghiệm [4].
Một nghiên cứu năm 2016 khảo sát bài thuốc cổ truyền Gurigumu-7 [5]. Phân đoạn chiết methanol (MF) từ bài thuốc này chứa lượng lớn ursolic acid, ellagic acid và các flavonoid [5]. Trên chuột thí nghiệm dùng CCl4, phân đoạn MF làm giảm men gan AST, ALT phụ thuộc liều, tăng enzyme chống oxy hóa SOD và giảm nồng độ malonyldialdehyde (MDA) trong gan [5].
Năm 2024, nghiên cứu trên cây Thóc lép (Desmodium heterocarpon) chỉ ra phân đoạn ethyl acetate (JEAE) có hàm lượng flavonoid cao [6]. Trên mô hình chuột tổn thương gan do CCl4, phân đoạn này giúp hạ men gan ALT, AST và tăng cường enzyme chống oxy hóa thông qua kích hoạt con đường Keap1/Nrf2 [6]. Trên tế bào HepG2 bị tổn thương do H2O2, các hợp chất cô lập cũng cho thấy tác động chống oxy hóa [6].
Ngoài ra, các nghiên cứu hóa thực vật năm 2022 trên hạt bí đao (Benincasa hispida) và bí đỏ (Cucurbita moschata) ghi nhận sự hiện diện của acid 9, 12-octadecadienoic (ZZ) [7]. Hợp chất này có vai trò trong sinh tổng hợp prostaglandin màng tế bào, thể hiện tác động kháng viêm và bảo vệ tế bào gan ở mức độ thử nghiệm [7].
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất thực vật
Cấu trúc hóa học quyết định trực tiếp đến hoạt tính sinh học của các phân tử thảo dược [8]. Nghiên cứu năm 2023 tổng kết hơn 9.000 phân tử flavonoid tự nhiên cho thấy cấu trúc khung C6-C3-C6 ảnh hưởng lớn đến tác dụng bảo vệ gan [8].
Khả năng chống độc gan của flavonoid liên quan mật thiết đến việc dọn dẹp gốc tự do, chống viêm và tác động lên các thụ thể như PPARgamma hay protein SREBP [8]. Cụ thể, liên kết đôi C2-C3 tại vòng A cùng nhóm hydroxyl ở vị trí C3', C4' giúp gia tăng tác dụng bảo vệ tế bào gan [8]. Ngược lại, nếu vị trí C3' và C4' bị hydroxymethyl hóa, hoạt tính bảo vệ gan sẽ suy giảm [8].
Căng thẳng oxy hóa là yếu tố then chốt thúc đẩy tổn thương gan tiến triển [6]. Con đường tín hiệu Keap1/Nrf2 được xem là cơ chế phòng vệ chống oxy hóa nội sinh quan trọng nhất của cơ thể [6]. Một số flavonoid từ thảo dược có khả năng gắn kết với Keap1, kích hoạt Nrf2 để thúc đẩy tế bào sản sinh enzyme bảo vệ [6].
Giới hạn lớn giữa nghiên cứu chiết xuất và đồn thổi dân gian
Mặc dù các chiết xuất thực vật cho thấy tiềm năng sinh học, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới việc sử dụng thực tế là rất xa. Các thử nghiệm phần lớn chỉ thực hiện trên mô hình chuột bị gây độc cấp tính bằng hóa chất độc hại như CCl4 hoặc trên tế bào nuôi cấy HepG2 [2, 7, 8].
Hạn chế lớn nhất hiện nay là thiếu trầm trọng dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người [2]. Nhiều hoạt chất tự nhiên có độ sinh khả dụng kém khi đi qua đường tiêu hóa [2]. Việc chưa có các dạng bào chế chuẩn hóa khiến hoạt chất khó phát huy tác dụng mong muốn trong cơ thể người [2].
Cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định liều lượng tối ưu, hồ sơ an toàn, các thông số dược động học (ADME) và ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe [3, 4]. Việc tự ý quy kết dịch chiết thô của một loại dây leo như mỏ quạ có thể "thanh nhiệt, thải độc gan" là suy diễn vượt quá bằng chứng khoa học hiện có.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược 'mát gan'
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì lành tính, uống thay nước lọc hằng ngày càng nhiều càng tốt. Đây là quan niệm sai lầm, bởi gan và thận là hai cơ quan phải chuyển hóa và đào thải các hợp chất từ nước sắc.
Khái niệm "thanh nhiệt, thải độc" trong dân gian thực chất không đồng nghĩa với việc giải quyết các bệnh lý gan thực thể. Tổn thương gan do virus, mỡ hóa hay biến chứng xơ hóa cần chẩn đoán y khoa chính xác và điều trị chuyên biệt [1, 3, 4]. Việc tự điều trị bằng kinh nghiệm truyền miệng dễ làm chậm trễ thời gian can thiệp y tế chuẩn mực.
Các hoạt chất được chứng minh có tác dụng trong nghiên cứu khoa học đều đòi hỏi quy trình chiết xuất, tinh chế và đánh giá nồng độ khắt khe [2, 7, 8]. Nước đun thảo mộc thủ công tại nhà khó đảm bảo liều lượng hoạt chất và tiềm ẩn nguy cơ lẫn tạp chất.
Ai nên thận trọng khi sử dụng cây cỏ dân gian?
Người mắc các bệnh lý gan mạn tính như viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc suy gan không nên tùy tiện uống các loại nước lá chưa rõ liều lượng. Chức năng gan suy giảm khiến việc chuyển hóa các hợp chất lạ trong thảo mộc trở thành gánh nặng.
Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền cần đặc biệt cẩn trọng. Các hoạt chất trong thảo dược có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, làm giảm hiệu lực hoặc tăng độc tính của thuốc điều trị.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng nước sắc thảo mộc theo kinh nghiệm truyền miệng. Nhóm đối tượng này có cơ địa nhạy cảm, trong khi các bằng chứng an toàn và liều lượng của cây cỏ dân gian như dây mỏ quạ vẫn chưa được xác lập đầy đủ.
Lời khuyên chăm sóc gan và áp dụng thực tế
Thảo dược hay các bài thuốc cổ truyền chỉ nên xem là nguồn tham khảo hỗ trợ dưới sự giám sát chuyên môn, không thay thế thuốc chữa bệnh. Khi muốn dùng bất kỳ loại cây cỏ nào, người dân cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Để bảo vệ lá gan, cách tốt nhất là duy trì lối sống khoa học đã được chứng minh. Cần hạn chế rượu bia, ăn uống cân đối, kiểm soát cân nặng và tránh lạm dụng các loại thuốc không kê đơn.
Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát men gan giúp phát hiện sớm các bất thường. Hãy dựa vào chẩn đoán của cơ sở y tế thay vì đặt niềm tin vào những lời đồn thổi "thanh nhiệt, thải độc" chưa được kiểm chứng.


