Thói quen đắp củ nâu cầm máu: Lợi hay hại?

Khi gặp vết thương trầy xước, chảy máu ngoài da, không ít người vẫn giữ thói quen tìm củ nâu mài ra hoặc giã nát đắp trực tiếp lên miệng vết rách. Kinh nghiệm dân gian truyền miệng cho rằng loại củ này làm máu ngừng chảy gần như tức thì và giúp vết thương se miệng rất nhanh.

Tuy nhiên, việc cầm máu theo mẹo truyền miệng này tiềm ẩn rủi ro lớn đối với sức khỏe. Dù chiết xuất từ các loài thuộc chi củ này có hoạt tính sinh học nhất định, việc tự ý đắp bột củ sống lên vết thương hở lại là nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và hoại tử mô.

Sinh lý quá trình đông máu và làm lành tổn thương da

Khi da bị tổn thương, cơ thể lập tức kích hoạt một chuỗi phản ứng phức tạp gồm 4 giai đoạn chồng lấn nhau: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái tạo [2, 4]. Giai đoạn cầm máu diễn ra tức thì sau khi rách mạch để hạn chế mất máu, bảo toàn tuần hoàn máu nuôi các cơ quan [1]. Chảy máu mất kiểm soát gây tử vong chiếm khoảng 30-40% các trường hợp chấn thương [2].

Trong giai đoạn đầu này, fibrinogen trong dịch tiết chuyển hóa thành mạng lưới sợi huyết fibrin để bịt kín miệng vết thương, tạo hàng rào cơ học bảo vệ ban đầu [3]. Cục máu đông chứa hyaline, fibronectin, fibrin và protein nhạy cảm thrombin đóng vai trò như một khung đỡ tạm thời [4]. Khung này giúp các tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi và tế bào sừng di chuyển đến để bắt đầu xử lý tổn thương [4].

Ngay sau đó, phản ứng viêm bùng nổ trong vòng vài phút [3]. Các tế bào đại thực bào tại chỗ tiết ra các chất hóa hướng động như IL-8 và MCP-1 nhằm lôi kéo bạch cầu trung tính cùng bạch cầu đơn nhân xuyên mạch đi vào ổ tổn thương [1]. Bạch cầu sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS), peptide kháng khuẩn và protease nhằm tiêu diệt vi khuẩn, thực bào mảnh vụn tế bào để làm sạch vết thương trước khi bước sang giai đoạn tái sinh biểu mô [3].

Cơ chế tác động của hoạt chất trong củ nâu

Củ nâu dùng trong nhuộm vải và y học cổ truyền có tên khoa học là Dioscorea cirrhosa [5]. Nghiên cứu định danh chuyển hóa thực vật cho thấy củ chứa lượng lớn các hợp chất polyphenol và flavonoid [5]. Cụ thể, các nhà khoa học đã tìm thấy 531 chất chuyển hóa khác nhau, trong đó có 62 loại flavonoid [5]. Đáng chú ý, epicatechin và proanthocyanin B2 là hai hoạt chất chính chiếm hàm lượng rất cao trong củ nâu [5].

Proanthocyanin và polyphenol vốn có đặc tính tạo phức, làm biến tính và kết tủa nhanh các protein bề mặt khi tiếp xúc với dịch mô hoặc máu rỉ ra. Khi protein huyết tương và tế bào máu tại bề mặt vết rách bị làm đông vón cục bộ, một màng vảy cơ học màu sẫm nhanh chóng hình thành, che lấp các mao mạch đang hở.

Chính hiện tượng kết tủa protein này tạo cảm giác giả tạo rằng vết thương đã được cầm máu hoàn toàn. Mặc dù màng kết tủa chặn dòng máu tạm thời, đây chỉ là phản ứng kết tủa hóa lý bề mặt, hoàn toàn khác biệt với tiến trình hình thành nút tiểu cầu và lưới fibrin tự nhiên của cơ thể.

Bằng chứng khoa học về chiết xuất chi củ nâu

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng cầm máu của thực vật họ củ nâu (Dioscorea), các nhà nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm bào chế công nghệ cao.

Một nghiên cứu công bố đã phát triển loại vi gel dính sinh học từ loài củ cùng chi là Dioscorea opposita thông qua quy trình gọt vỏ, nghiền mịn, sàng lọc và bù nước nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm [6].

Ở thử nghiệm trên tế bào (in vitro), vi gel bào chế tinh khiết này không gây độc tế bào, có khả năng dọn dẹp các gốc tự do, thúc đẩy tế bào di chuyển, đồng thời tương thích tốt với máu và tự phân hủy sinh học an toàn [6].

Khi thử nghiệm trên mô hình động vật (in vivo) là các vết thương chảy máu ở chuột cống, vi gel từ củ đã thể hiện khả năng cầm máu mạnh mẽ [6]. Cơ chế được xác định là vi gel hấp phụ một lượng lớn tế bào máu và tiểu cầu, kích hoạt tiểu cầu và thúc đẩy quá trình đông máu tự nhiên [6].

Bên cạnh đó, trên mô hình khuyết hổng da cấp tính ở chuột, vật liệu này còn giúp tăng sinh tế bào, kích thích tạo mạch máu mới, điều hòa phản ứng viêm và đóng vai trò như keo dán sinh học giúp khép miệng vết thương nhanh chóng [6].

Tuy nhiên, nghiên cứu trên được thực hiện với chế phẩm vi gel đã qua chiết xuất, tinh chế và khử trùng phức tạp từ loài củ mài (Dioscorea opposita), trên động vật thí nghiệm [6]. Đây không phải là việc dùng trực tiếp củ tươi hay bột thô của củ nâu (Dioscorea cirrhosa) trên vết thương người. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh bột củ nâu sống giã đắp trực tiếp là an toàn trên người.

Mối nguy khi tự đắp bột củ sống lên vết thương hở

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, đắp trực tiếp củ nâu lên vết rách vừa cầm máu vừa khử khuẩn. Đây là một quan niệm sai lầm nguy hại trong sơ cứu ngoại khoa.

Củ nâu mọc dưới đất, bề mặt chứa vô số vi khuẩn, nha bào nấm mốc và bụi bẩn. Khi mài hoặc giã nát củ sống rồi đắp trực tiếp, người bệnh đã vô tình đưa hàng triệu vi sinh vật lạ vào thẳng lòng vết thương hở và tuần hoàn máu.

Phản ứng kết tủa protein tức thì của polyphenol tạo nên một lớp màng vảy khô cứng phủ kín phía trên [5]. Lớp màng này vô tình biến vết thương thành một khoang kín kỵ khí bên dưới. Vi khuẩn mắc kẹt bên trong gặp điều kiện lý tưởng để sinh sôi nhanh chóng, dẫn đến nhiễm trùng sâu, mưng mủ, áp xe, thậm chí viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng huyết.

Khi dịch mủ và vi khuẩn ứ đọng, giai đoạn dọn dẹp tổn thương của bạch cầu bị kéo dài, cản trở việc tạo mô hạt và tái tạo biểu mô [2, 4]. Hậu quả là vết thương chậm lành, để lại sẹo co rút, xơ chai và tổn thương mô vĩnh viễn.

Ai cần tuyệt đối tránh xa phương pháp dân gian này?

Tất cả các trường hợp có vết thương rách da chảy máu đều không được tự ý đắp bột củ nâu hoặc bất kỳ loại lá cây thô nào. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau phải tuyệt đối thận trọng:

  • Người có vết thương sâu, vết rách toác rộng lộ mỡ, cơ hoặc chảy máu thành tia: Đắp bột củ nâu không thể cầm được máu từ động mạch hoặc tĩnh mạch lớn, làm chậm trễ thời gian vàng cấp cứu [2].
  • Người mắc bệnh tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch: Quá trình làm lành vết thương vốn đã bị rối loạn nghiêm trọng [1]. Nhiễm trùng do đắp lá cây dễ dẫn đến hoại tử lan rộng và nguy cơ phải cắt cụt chi.
  • Vết thương do tai nạn giao thông, chấn thương dập nát hoặc dính đất cát bẩn: Nguy cơ nhiễm nha bào uốn ván kỵ khí cực kỳ cao nếu bị bít kín bởi bột thảo dược.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Làn da mỏng manh, sức đề kháng kém, dễ phản ứng viêm kích ứng tại chỗ dữ dội.

Hướng dẫn xử trí vết thương chảy máu đúng chuẩn y khoa

Thay vì tìm kiếm các loại lá củ dân gian chưa qua kiểm chứng, người dân cần tuân thủ quy trình sơ cứu vết thương khoa học theo các bước sau:

  • Bước 1 - Rửa sạch tay: Người sơ cứu cần rửa tay bằng xà phòng hoặc mang găng tay y tế sạch trước khi tiếp xúc với tổn thương nhằm tránh lây nhiễm chéo.
  • Bước 2 - Ép trực tiếp cầm máu: Dùng một miếng gạc vô trùng hoặc khăn sạch ép chặt trực tiếp lên miệng vết thương liên tục trong 5-10 phút. Động tác ép cơ học giúp các tiểu cầu bám dính và kích hoạt chuỗi đông máu sinh lý tự nhiên của cơ thể để tạo nút cầm máu [3]. Nâng cao vùng bị thương cao hơn tim nếu có thể để giảm áp lực tưới máu.
  • Bước 3 - Vệ sinh vết thương: Rửa nhẹ nhàng tổn thương dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý 0,9% để loại bỏ hết bụi bẩn, dị vật và máu đông dư thừa. Không tự ý bôi cồn đỏ đặc hoặc oxy già vào sâu trong đáy vết rách vì có thể phá hủy mô lành.
  • Bước 4 - Băng bảo vệ: Dùng băng gạc vô trùng che vết thương lại nhằm giữ độ ẩm thích hợp và ngăn bụi bẩn xâm nhập từ môi trường bên ngoài [3].
  • Bước 5 - Đánh giá y tế: Nếu máu vẫn chảy thấm đẫm gạc sau 10 phút ép chặt, vết thương sâu quá 0,5 cm, bờ mép nham nhở hoặc do vật kim loại rỉ sét cọ quẹt, cần đưa nạn nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được khâu vết thương, làm sạch chuyên sâu và tiêm phòng uốn ván kịp thời.

Lời khuyên từ chuyên gia

Việc củ nâu có tác dụng làm se miệng vết thương chỉ là hiện tượng kết tủa protein hóa lý bề mặt nhờ hàm lượng polyphenol cao, không đồng nghĩa với khả năng điều trị an toàn. Tự ý đắp bột củ sống tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn nghiêm trọng, làm chậm trễ quá trình phục hồi biểu mô tự nhiên. Người dân cần bình tĩnh sơ cứu bằng gạc vô trùng ép cơ học và tìm kiếm sự trợ giúp y tế thay vì tin dùng các kinh nghiệm dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng.