Nhiều người truyền tai nhau dùng lá và củ khoai riềng đỏ để sắc nước uống trị cao huyết áp, bảo vệ tim mạch. Đây là kinh nghiệm dân gian phổ biến nhưng thực hư hiệu quả hạ áp đến đâu thì không phải ai cũng nắm rõ.

Thực tế, các bằng chứng khoa học trực tiếp xác nhận khoai riềng đỏ hạ huyết áp trên người hiện nay vẫn chưa có. Một số nghiên cứu phòng thí nghiệm chỉ ghi nhận củ cây này chứa chất chống oxy hóa, hỗ trợ chống đông máu và hạ mỡ máu trên chuột, chứ chưa chứng minh tác dụng hạ áp lâm sàng.

Khoai riềng đỏ và tin đồn "thần dược" hạ áp

Khoai riềng (tên khoa học Canna edulis Ker) là loài cây quen thuộc tại Việt Nam, thường lấy củ làm miến dong hoặc luộc ăn. Trong y học cổ truyền, thân rễ của cây thường được dùng để hỗ trợ phòng ngừa và điều trị một số bệnh lý tim mạch nhưng phần lớn thiếu cơ sở khoa học xác thực [1].

Nhiều người lầm tưởng kinh nghiệm dân gian đồng nghĩa với việc dược liệu này thay thế được thuốc tây y trị cao huyết áp. Việc tự ý đào rễ, hái lá đun nước uống hàng ngày với hy vọng ổn định huyết áp tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khi huyết áp không được kiểm soát đúng cách.

Sự nhầm lẫn còn đến từ việc người dân đánh đồng tên khoa học có đuôi "edulis" của nhiều loài thực vật khác nhau, khiến thông tin nghiên cứu tim mạch của các cây khác bị gán ghép sai lệch cho cây khoai riềng đỏ Việt Nam.

Cơ chế sinh học: Củ khoai riềng tác động thế nào?

Để hạ huyết áp, các hoạt chất thường phải tác động làm giãn cơ trơn mạch máu, điều hòa thụ thể thần kinh hoặc tăng tiết chất giãn mạch. Đối với khoai riềng đỏ (Canna edulis), các dữ liệu hóa sinh hiện tại cho thấy cơ chế tác động chủ yếu nằm ở chống đông vón tiểu cầu, chống oxy hóa và điều hòa lipid, thay vì trực tiếp làm hạ áp [1], [2].

Nghiên cứu phân lập cho thấy phân đoạn chiết xuất từ thân rễ khoai riềng có khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu do các chất kích hoạt như ADP và collagen gây ra [1]. Hoạt động này giúp hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch [1].

Ngoài ra, dạng tinh bột kháng chiết xuất từ khoai riềng khi vào đường tiêu hóa có thể điều hòa hệ vi sinh đường ruột và cải thiện chuyển hóa mỡ [2]. Tác động này gián tiếp hỗ trợ sức khỏe thành mạch về lâu dài, nhưng không tạo ra phản xạ hạ áp nhanh chóng như các thuốc điều trị đặc hiệu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về khoai riềng?

Khi xem xét dữ liệu thực nghiệm thật trên mẫu phẩm khoai riềng đỏ (Canna edulis Ker), các nhà khoa học đã tìm ra một số hoạt tính sinh học đáng chú ý, nhưng phạm vi nghiên cứu hoàn toàn dừng lại ở phòng thí nghiệm.

Một công bố vào năm 2020 đã kiểm tra đặc tính chống ngưng kết tiểu cầu, chống đông máu và chống oxy hóa của dịch chiết thân rễ Canna edulis Ker cùng các chất phân lập [1]. Thử nghiệm dùng máu người trong ống nghiệm để đo tỷ lệ ức chế kết tập tiểu cầu, thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa và đo khả năng dọn gốc tự do bằng phương pháp DPPH, ABTS [1].

Kết quả cho thấy phân đoạn chiết ethyl acetate thể hiện hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu và chống oxy hóa mạnh nhất [1]. Từ phân đoạn này, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 7 hợp chất quen thuộc gồm 5-hydroxy-6-methyl-2H-pyran-2-one, epimedokoreanone A, nepetoidin B, axit ferulic, axit caffeic, hydroxytyrosol và 1H-indole-3-carboxaldehyde [1].

Thực nghiệm cũng xác nhận epimedokoreanone A và nepetoidin B có tác dụng chống tiểu cầu; epimedokoreanone A có thêm hoạt tính chống đông và chống oxy hóa; còn dẫn xuất pyran-2-one có tác dụng chống tiểu cầu và chống oxy hóa [1]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là toàn bộ thử nghiệm đều diễn ra trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng kiểm tra tác động trên huyết áp động vật sống hay cơ thể người [1].

Đến năm 2025, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá tinh bột kháng loại 5 (Ce-RS5) được bào chế từ tinh bột tự nhiên của Canna edulis kết hợp axit lauric trên mô hình chuột bị rối loạn mỡ máu [2]. Động vật thí nghiệm được cho ăn bổ sung Ce-RS5 ở các mức liều 1,5 g/kg và 3 g/kg [2].

Kết quả cho thấy Ce-RS5 giúp chuột giảm đáng kể trọng lượng cơ thể, điều hòa tích cực lượng lipid trong máu, đồng thời giảm tổn thương gan và hạn chế tích tụ mỡ [2]. Can thiệp dinh dưỡng này còn làm tăng lợi khuẩn đường ruột như Muribaculaceae và ức chế vi khuẩn có hại Colidextribacter [2]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ dừng lại ở chỉ số chuyển hóa mỡ trên chuột, không theo dõi biến động huyết áp của động vật [2].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng

Các dữ liệu thực nghiệm đã xác định củ khoai riềng là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào các hoạt chất thực vật có giá trị sinh học [1]. Những chất như hydroxytyrosol, axit caffeic hay axit ferulic đều là các chất chống oxy hóa tự nhiên tốt cho sức khỏe [1].

Khả năng chống ngưng tập tiểu cầu và hỗ trợ hạ mỡ máu mở ra tiềm năng nghiên cứu các sản phẩm hỗ trợ tim mạch trong tương lai [1], [2]. Tinh bột kháng từ cây cũng là hướng đi triển vọng trong công nghệ thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa và chuyển hóa chất béo [2].

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất là sự thiếu hụt hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân tăng huyết áp. Thêm vào đó, bộ phận lá khoai riềng đỏ được nhiều người dùng nấu uống lại chưa có dữ liệu thành phần và tác dụng cụ thể trong các nghiên cứu này.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Hiểu lầm lớn nhất là xem củ và lá khoai riềng đỏ như một loại "thuốc hạ áp tự nhiên" có thể thay thế đơn thuốc điều trị của bệnh viện. Khi bệnh nhân tự ý bỏ thuốc huyết áp để uống nước lá dong riềng, chỉ số huyết áp có thể tăng vọt không kiểm soát, dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc suy tim cấp.

Nhiều người cũng tin rằng dùng thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được, không có tác dụng phụ. Thực tế, dịch chiết củ khoai riềng có tính kháng đông và ức chế kết tập tiểu cầu [1]. Nếu lạm dụng liều lượng lớn hoặc sắc đặc uống mỗi ngày, nguy cơ xuất huyết hoặc tương tác bất lợi hoàn toàn có thể xảy ra.

Việc phơi khô cả lá và thân rễ không rõ nguồn gốc, bảo quản kém còn dễ dẫn đến nấm mốc, ngộ độc hoặc đưa thêm tạp chất kim loại nặng vào cơ thể.

Ai nên thận trọng?

Người đang được chẩn đoán tăng huyết áp tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hạ áp đang dùng để chuyển sang dùng các bài thuốc sắc từ khoai riềng đỏ. Việc kiểm soát huyết áp cần dựa trên phác đồ đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng.

Do thân rễ khoai riềng có chứa các hoạt chất chống ngưng tập tiểu cầu và chống đông máu [1], những người đang dùng thuốc chống đông (như aspirin, warfarin), người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc người sắp phẫu thuật cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh nguy cơ xuất huyết.

Phụ nữ có thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng nhạy cảm chưa có nghiên cứu an toàn khi dùng dịch chiết đậm đặc từ loại cây này. Người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn cần hỏi ý kiến chuyên môn trước khi uống bất kỳ loại nước sắc thảo mộc dài ngày nào.

Áp dụng thực tế an toàn

Trong đời sống hàng ngày, người dân hoàn toàn có thể sử dụng củ khoai riềng như một loại thực phẩm lành mạnh giàu tinh bột và chất xơ. Tinh bột khoai riềng làm miến dong hoặc củ luộc ăn với lượng vừa phải là lựa chọn bổ dưỡng trong chế độ ăn hàng ngày.

Khi sử dụng với mục đích dinh dưỡng, nên chọn củ tươi sạch, không bị hà, mốc hay nhiễm hóa chất bảo quản. Tuyệt đối không tự ý nấu nước lá hoặc thân rễ uống thay nước lọc cả ngày với liều cao.

Nếu có ý định dùng các sản phẩm hỗ trợ có chứa thành phần cao khoai riềng đỏ, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để đảm bảo không xảy ra tương tác thuốc và luôn theo dõi chỉ số huyết áp định kỳ bằng máy đo tại nhà.

Lá và củ khoai riềng đỏ chứa nhiều hoạt chất sinh học triển vọng cho tim mạch nhưng chưa hề có bằng chứng lâm sàng chứng minh công dụng hạ huyết áp. Người bệnh cần giữ chế độ ăn giảm muối, vận động đều đặn và tuân thủ thuốc theo chỉ định y khoa thay vì phụ thuộc vào các bài thuốc dân gian truyền miệng.