Thắc mắc về khả năng chống oxy hóa của hoa mai vàng

Hoa mai vàng là loài hoa biểu trưng quen thuộc trong văn hóa ngày Tết, nhưng gần đây nhiều người bắt đầu tìm hiểu liệu cánh hoa có chứa các chất chống oxy hóa mạnh mẽ để hãm trà như trà xanh hay không. Việc tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên giàu polyphenol nhằm bảo vệ cơ thể khỏi quá trình lão hóa đang trở thành xu hướng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi này là: hiện tại chưa có dữ liệu khoa học nào trong các nghiên cứu được cung cấp đánh giá về hoa mai vàng hay so sánh nó với trà xanh. Các bằng chứng thực nghiệm hiện có chỉ mới giải thích cơ chế dọn gốc tự do của một số hợp chất polyphenol và chiết xuất thực vật khác.

Do đó, người tiêu dùng không nên vội vã tin vào những lời truyền miệng chưa được kiểm chứng về công dụng vượt trội của hoa mai vàng so với trà xanh thông thường. Trà xanh vẫn là thức uống truyền thống đã được ghi nhận rộng rãi về giá trị dinh dưỡng, trong khi hoa mai vàng hoàn toàn vắng bóng trong các phép thử nghiệm này.

Cơ chế chống oxy hóa và phương pháp đo lường gốc tự do

Để hiểu cách các chất tự nhiên bảo vệ cơ thể, các nhà khoa học thường nghiên cứu khả năng vô hiệu hóa các gốc tự do. Căng thẳng oxy hóa xảy ra khi sự hình thành gốc tự do vượt quá khả năng tự bảo vệ của cơ thể, tạo nền tảng sinh học cho các tình trạng mãn tính như xơ vữa động mạch [1]. Các gốc tự do superoxide có độc tính sinh học cao và có thể tạo ra các thành phần phản ứng rất nguy hiểm như oxy đơn phân tử [2].

Phương pháp thử nghiệm thu dọn gốc tự do DPPH là một trong những cách lâu đời và phổ biến nhất để xác định hoạt tính chống oxy hóa [2], [3]. Gốc tự do DPPH là một gốc nitơ hữu cơ không bền, có màu xanh thẫm hoặc tím đậm với độ hấp thụ cực đại ở bước sóng 517 nm [2], [1]. Khi gặp một chất chống oxy hóa có khả năng cho nguyên tử hydro hoặc proton, gốc DPPH sẽ bị khử thành dạng diphenyl-picrylhydrazine không còn gốc tự do và chuyển dần sang màu vàng nhạt [2], [3], [4], [5].

Mức độ mất màu từ tím sang vàng tương ứng với sự sụt giảm độ hấp thụ ánh sáng ở khoảng bước sóng 515-520 nm, thể hiện rõ tiềm năng thu dọn gốc tự do của mẫu thử [3], [6], [4]. Hoạt tính dọn gốc tự do này của các chất chống oxy hóa được cho là xuất phát từ khả năng hiến tặng hydro hoặc electron để biến gốc tự do thành phân tử nghịch từ ổn định [6], [4], [1], [5].

Bằng chứng khoa học về các hợp chất phenol và chiết xuất tự nhiên

Nghiên cứu năm 2017 về các hợp chất phenol và flavonoid cho thấy hầu hết các chất thử nghiệm đều làm giảm lượng gốc tự do theo tỷ lệ thuận với nồng độ từ 10-30 microgam/mL khi đo ở bước sóng 517 nm [2]. Trong thử nghiệm này, hợp chất axit 3,4-dihydroxy-5-methoxybenzoic đạt giá trị IC50 là 10,69 microgam/mL, thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do DPPH mạnh hơn cả các chất chống oxy hóa đối chứng như BHT, alpha-tocopherol và trolox [2]. Ngược lại, hợp chất ID-8 có giá trị IC50 lên tới 536,41 microgam/mL, cho thấy hoạt tính thấp nhất trong nhóm khảo sát [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên đậu nành lên men bằng nấm Eurotium cristatum YL-1 đã chứng minh số ngày lên men có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê (p < 0,01) đến hoạt tính khử DPPH [7]. Hoạt tính này tăng nhẹ từ ngày 0 đến ngày 2, sau đó tăng nhanh từ ngày thứ 4 và đạt mức tăng gấp khoảng 4 lần vào ngày thứ 15 [7]. Cụ thể, giá trị khử DPPH của đậu nành qua các mốc 0, 2, 4, 6, 8, 10 và 15 ngày lần lượt là 818, 992, 1779, 2453, 2684, 2874 và 3292 microgam VCE trên mỗi gam [7].

Năm 2018, nghiên cứu về các dẫn xuất chitosan ghi nhận hoạt tính dọn gốc DPPH tăng dần theo nồng độ rồi đi vào trạng thái ổn định [8]. Ở nồng độ 1,6 mg/mL, hiệu quả loại bỏ gốc tự do của dẫn xuất DQCS đạt 81,2% và QCS đạt 65,3%, trong khi chitosan thông thường (CS) chỉ đạt 37,4% [8]. Cả DQCS và QCS đều có giá trị IC50 đạt 0,05 mg/mL, vượt trội hơn hẳn so với mẫu chitosan ban đầu [8].

Nghiên cứu năm 2016 trên chiết xuất lá Sasa quelpaertensis Nakai chỉ ra rằng dung môi chiết ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả; phân đoạn ethyl acetate có giá trị RC50 là 14,66 +- 0,30 microgam/mL, phân đoạn n-hexane là 30,28 +- 1,20 microgam/mL, n-butanol là 48,30 +- 0,84 microgam/mL và chiết xuất ethanol 80% là 62,71 +- 5,73 microgam/mL [3]. Đối với cây Phlomis bourgaei Boiss. năm 2013, nước là dung môi tốt nhất để thu hồi các hợp chất có khả năng dọn DPPH với tỷ lệ khử từ 86,90% đến 90,42%, trong khi tinh dầu và phân đoạn hexane có mức ức chế dưới 10% ở mọi nồng độ [6].

Nghiên cứu năm 2014 trên loài Asparagus gracilis cho thấy tất cả các mẫu đều có giá trị IC50 cao hơn (hoạt tính thấp hơn) có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) so với axit ascorbic chuẩn [4]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2010 về quả Dregea volubilis ghi nhận các chiết xuất làm giảm đáng kể nồng độ gốc tự do DPPH (P < 0,001), với hoạt tính tăng dần theo nồng độ thử nghiệm từ 10 đến 320 microgam/mL [1]. Nghiên cứu năm 2022 trên phụ phẩm nông nghiệp cho thấy ở nồng độ 1 mg/mL, hoạt tính giảm dần theo thứ tự vỏ chanh (ức chế 91,80%, EC50 2,60 mg/mL), vỏ khoai tây (87,80%, EC50 2,77 mg/mL), vỏ lựu (71,40%, EC50 3,10 mg/mL) và lá ô liu (20%, EC50 10,85 mg/mL) [5].

Lợi ích của polyphenol và những giới hạn của bằng chứng

Các nghiên cứu đều thống nhất rằng hàm lượng polyphenol và phenol tổng số có mối tương quan rất cao với khả năng dọn gốc tự do [7], [3]. Cấu trúc hóa học của các phân tử phenol đóng vai trò quyết định; chẳng hạn sự tồn tại của nhóm hydroxyl ở vị trí C-3 ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt tính dọn gốc tự do hơn là ở vị trí C-5 [3]. Trong các dẫn xuất chitosan, nhóm thế hút electron làm giảm năng lượng phân ly liên kết O-H, tạo ra nhiều hydro hoạt động hơn để phản ứng với DPPH [8].

Dẫu vậy, các phép đo DPPH chỉ là thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm nhằm đánh giá tính chất hóa học cơ bản chứ không phản ánh toàn bộ tác động sinh học phức tạp [2], [7], [3]. Nghiên cứu trên cây Phlomis bourgaei cũng chỉ ra rằng kết quả dọn gốc tự do DPPH không phải lúc nào cũng tương đồng với tổng hoạt tính chống oxy hóa chung của mẫu thử [6]. Do đó, một hoạt chất thể hiện chỉ số tốt trong phòng thí nghiệm chưa thể khẳng định chắc chắn sẽ đem lại hiệu quả tương đương khi vào cơ thể sống.

Hạn chế lớn nhất đối với chủ đề đang xét là hoàn toàn không có phép đo nào được thực hiện trực tiếp trên hoa mai vàng hoặc trà xanh trong các tài liệu khoa học này. Việc thiếu vắng dữ liệu so sánh trực tiếp đồng nghĩa với việc mọi tuyên bố về việc hoa mai vàng mạnh hơn hay yếu hơn trà xanh đều là suy đoán vô căn cứ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc chống oxy hóa

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng bất kỳ loài hoa hay thảo dược có màu sắc rực rỡ nào cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa vượt trội so với các loại trà truyền thống. Sự ngộ nhận này khiến nhiều người tự ý thu hái cánh hoa mai vàng để phơi khô làm trà uống với kỳ vọng thanh lọc cơ thể và ngăn ngừa bệnh tật.

Thực tế, khả năng chống oxy hóa phụ thuộc vào cấu trúc polyphenol cụ thể và dung môi hòa tan chứ không phải vẻ ngoài của loài cây [3], [6]. Thêm vào đó, việc chiết xuất trong nước sôi thông thường tại nhà có thể không thu được tối đa hoạt chất nếu hợp chất đó phân cực kém hoặc tan tốt hơn trong các dung môi hữu cơ khác [3], [6].

Một sai lầm nguy hại khác là tin rằng uống chiết xuất thảo mộc có thể chữa khỏi các bệnh mãn tính do gốc tự do gây ra. Dù các gốc tự do có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như xơ vữa động mạch hay tổn hại tế bào [2], [1], các chất chống oxy hóa tự nhiên chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị y khoa.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng hoa mai vàng?

Vì chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể nào trong dữ liệu xác định độ an toàn cũng như độc tính của hoa mai vàng trên cơ thể người, người dân tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng hoa mai làm thực phẩm hay nước uống. Dữ liệu hiện có chỉ tiến hành trên các đối tượng như dẫn xuất polyme, đậu nành lên men, phụ phẩm nông nghiệp hoặc các loại thực vật khác [7], [8], [5].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm, cần tránh sử dụng các loại trà hoa mai tự chế khi chưa có chỉ định chuyên môn. Cây mai cảnh trồng trong gia đình hoặc vườn ươm thường xuyên được phun thuốc bảo vệ thực vật, thuốc kích thích ra hoa và phân bón hóa học để phục vụ mục đích ngắm cảnh, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hóa chất rất cao.

Người có bệnh lý nền, người đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính cũng cần cẩn trọng để tránh các tương tác thuốc không mong muốn. Luôn hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc lạ nào vào thực đơn ăn uống thường ngày.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để tăng cường các chất chống oxy hóa an toàn cho cơ thể, người tiêu dùng nên ưu tiên các nguồn thực phẩm quen thuộc đã được kiểm chứng rõ ràng trong đời sống như đậu nành lên men hoặc các loại rau củ quả thông dụng [7], [5]. Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm tươi sống kết hợp với lối sống lành mạnh, uống đủ nước mỗi ngày là giải pháp bền vững nhất để bảo vệ tế bào.

Đối với những người yêu thích hương vị trà thảo mộc, trà xanh truyền thống vẫn là sự lựa chọn an toàn và kinh tế thay vì tìm kiếm các loài hoa cảnh chưa rõ công dụng. Hãy sử dụng các sản phẩm trà có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm để chăm sóc sức khỏe.

Tóm lại, hiện chưa có cơ sở khoa học để so sánh tác dụng chống oxy hóa giữa hoa mai vàng và trà xanh. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các trào lưu sử dụng thảo mộc tự phát, không tự ý dùng hoa mai làm trà uống và nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn cải thiện sức khỏe bằng các sản phẩm tự nhiên.