Mỗi khi thời tiết thay đổi, trẻ nhỏ và người lớn rất dễ gặp phải tình trạng sốt cao kèm đau nhức mình mẩy do cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp. Trong dân gian, nhiều bài thuốc truyền miệng dùng cúc lục lăng sắc nước uống để làm mát cơ thể, giải cảm và hạ nhiệt nhanh chóng. Vậy liệu loài thảo dược quen thuộc này có thực sự giúp hạ cơn sốt như lời đồn, hay đó chỉ là cảm giác tâm lý?

Các thực nghiệm dược lý trên động vật xác nhận rằng chiết xuất từ các cây thuộc chi Cúc lục lăng (chi Laggera) sở hữu hoạt tính giảm đau ngoại biên, kháng viêm mạnh và can thiệp trực tiếp vào con đường sinh nhiệt. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu khoa học hiện nay mới dừng lại ở mô hình chuột thí nghiệm, chưa đủ điều kiện để thay thế các loại thuốc hạ sốt thông thường trong phác đồ điều trị của y học hiện đại.

Con đường dẫn truyền sốt và phản ứng viêm

Khi cơ thể bị tấn công bởi vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây viêm, hệ miễn dịch sẽ giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học vào tuần hoàn. Một trong những mắt xích then chốt thúc đẩy trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi nâng mức thân nhiệt lên chính là Prostaglandin E2 (PGE2). Nồng độ chất này tăng cao sẽ gây ra phản ứng sốt, tăng nhạy cảm đau và thúc đẩy tính thấm thành mạch, dẫn tới hiện tượng sưng tấy.

Chiết xuất thô từ thảo mộc tác động vào quá trình này thông qua việc ức chế hình thành các chất trung gian gây viêm. Khi lượng prostaglandin sinh ra bị chặn đứng hoặc thuyên giảm, các tín hiệu phát sốt truyền về hệ thần kinh trung ương bị gián đoạn. Nhờ đó, nhiệt độ cơ thể dần hạ xuống mức sinh lý bình thường mà không làm xáo trộn đột ngột các chức năng chuyển hóa khác.

Bằng chứng kháng viêm và ức chế trung gian sinh sốt

Để kiểm chứng kinh nghiệm y học cổ truyền, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2006 đã đi sâu đánh giá tác dụng của phân đoạn tổng phenolic chiết xuất từ cây cúc lục lăng (Laggera alata - TPLA) trên nhiều mô hình viêm cấp và mạn tính [1]. Thử nghiệm được thiết kế trên chuột cống trắng và chuột nhắt trắng với các tác nhân gây kích ứng tiêu chuẩn.

Trong các thử nghiệm gây viêm cấp tính, nhóm nghiên cứu ghi nhận TPLA ức chế đáng kể tình trạng phù tai chuột nhắt do xylene, phù bàn chân chuột cống do carrageenan và hiện tượng tăng tính thấm thành mạch do axit axetic [1]. Đáng chú ý, ở mô hình viêm màng phổi do carrageenan trên chuột cống, TPLA không chỉ ức chế dịch rỉ viêm và sự di chuyển của bạch cầu, mà còn làm giảm lượng protein toàn phần, nitric oxide (NO) cùng prostaglandin E2 (PGE2) trong dịch rỉ viêm [1].

Cùng với việc hạ thấp PGE2 – chất trung gian trực tiếp gây sốt, dịch chiết phenolic từ cúc lục lăng còn làm giảm lysozyme (LZM) và malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh, đồng thời nâng cao hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-PX) [1]. Đối với mô hình viêm mạn tính tạo u hạt bằng viên bông gòn, TPLA cũng thể hiện sự ức chế khối u hạt rất rõ ràng [1]. Các tác giả kết luận cơ chế chống viêm, hỗ trợ hạ sốt của thảo dược này gắn liền với việc ngăn chặn hình thành prostaglandin, củng cố hệ thống chống oxy hóa và triệt tiêu giải phóng men tiêu thể [1].

Thử nghiệm giảm đau và chống tăng cảm thụ đau

Sốt thường đi đôi với tình trạng nhức đầu, mỏi cơ và đau nhức toàn thân do thụ thể cảm thụ đau bị kích hoạt quá mức. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát hoạt tính chống tăng cảm giác đau của chiết xuất methanol từ cây Laggera aurita (cùng chi với cúc lục lăng) trên chuột nhắt trắng Swiss Albino [2]. Nhóm tác giả đã vận dụng cả mô hình kích ứng hóa học và kích ứng cơ học để đo lường ngưỡng chịu đau của chuột thí nghiệm [2].

Kết quả cho thấy dịch chiết thô thể hiện tác dụng giảm đau rất rõ nét trong thử nghiệm quặn đau do axit axetic và thử nghiệm đè ép bàn chân chuột Randall-Selitto [2]. Cụ thể, ở mức liều 400 mg/kg thể trọng, chiết xuất thực vật tạo ra hoạt tính giảm đau có ý nghĩa thống kê (p < 0.001), đem lại tỷ lệ ức chế cơn đau quặn cao hơn piroxicam tới 19,75% trong thử nghiệm dùng axit axetic [2].

Bên cạnh đó, ở cả hai mức liều 200 mg/kg và 400 mg/kg, dịch chiết này thể hiện khả năng giảm đau tương đương với pentazocine trong nghiệm pháp đo áp lực Randall-Selitto [2]. Phân tích hóa thực vật sơ bộ cho thấy sự góp mặt của saponin, tannin và carbohydrate trong dịch chiết, đóng vai trò chính tạo nên tác dụng giảm đau và tạo cơ sở khoa học cho kinh nghiệm dân gian [2].

Bảo vệ tế bào gan khi chịu độc tố thực nghiệm

Bên cạnh hoạt tính kháng viêm làm giảm tác nhân sinh sốt, độ an toàn của thảo dược đối với các cơ quan chuyển hóa như gan luôn là vấn đề được quan tâm. Một công trình nghiên cứu năm 2009 đã khảo sát hiệu quả của phân đoạn tổng phenolic từ cúc lục lăng (Laggera alata - TPLA) đối với tổn thương tế bào gan do carbon tetrachloride (CCl4) gây ra trên cả mô hình tế bào chuột sơ sinh nuôi cấy (in vitro) và mô hình chuột sống (in vivo) [3].

Trên tế bào gan cô lập bị tổn thương do CCl4, TPLA làm giảm rõ rệt sự rò rỉ của hai men gan aspartate aminotransferase (AST) và alanine aminotransferase (ALT), đồng thời cải thiện khả năng sống của tế bào [3]. Khi thử nghiệm trên cơ thể động vật sống (chuột cống và chuột nhắt), TPLA làm giảm nồng độ AST và ALT trong huyết thanh chuột nhắt một cách rõ rệt [3]. Ở chuột cống, chiết xuất giúp hạ thấp nồng độ AST, ALT, protein toàn phần, albumin, axit sialic trong huyết thanh và giảm hydroxyproline trong mô gan [3].

Các tổn thương mô bệnh học nghiêm trọng ở gan chuột do độc chất CCl4 gây ra cũng được cải thiện ngoạn mục sau khi dùng TPLA [3]. Các nhà khoa học xác định hoạt chất chính mang lại tiềm năng bảo vệ gan này là các dẫn xuất dicaffeoylquinic acid [3]. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống của tổng phenolic từ Laggera alata còn cho thấy thảo dược hầu như không gây độc cho chuột nhắt ở mức liều lên tới 8,5 g/kg thể trọng [1]. Thử nghiệm trên Laggera aurita cũng xác định liều gây chết trung bình qua đường phúc mạc (LD50) ở mức khá cao là 3807,88 mg/kg [2].

Điểm nghẽn từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng lâm sàng

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng phản ánh khả năng ức chế prostaglandin E2, kháng viêm và giảm đau rất mạnh mẽ, người bệnh cần nhìn nhận ranh giới giữa nghiên cứu động vật và cơ thể người. Các kết quả trên chuột cống hay chuột nhắt được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát chặt chẽ, sử dụng dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ hoạt chất tinh sạch cao.

Hiện tại hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người để xác định hiệu quả cắt cơn sốt thực tế của cúc lục lăng. Dược động học ở người, bao gồm mức độ hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa qua gan và thời gian bán thải sinh học, có sự khác biệt rất lớn so với các loài gặm nhấm. Vì vậy, việc suy diễn rằng uống một bát nước sắc lá thô có thể cắt sốt tương đương một viên thuốc giảm đau kinh điển là kết luận thiếu căn cứ khoa học.

Những ngộ nhận thường gặp về dược thảo hạ sốt

Nhiều người thường cho rằng thảo dược tự nhiên lành tính tuyệt đối, không có tác dụng phụ nên có thể dùng thay thế thuốc tây cho trẻ nhỏ bị sốt cao. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm, đặc biệt là nguy cơ co giật do sốt cao không được hạ nhiệt kịp thời.

Một hiểu lầm phổ biến khác là việc tăng liều dùng vô tội vạ khi thấy sốt chưa hạ. Cây cỏ tươi thu hái ngoài tự nhiên chứa nhiều tạp chất, kim loại nặng hoặc nấm mốc nếu không bảo quản đúng cách. Dù thử nghiệm động vật cho thấy liều gây độc cấp tính của phân đoạn phenolic khá cao [1], việc tự ý dùng nước sắc đặc dài ngày vẫn tiềm ẩn rủi ro quá tải cho chức năng lọc của thận và chuyển hóa của gan.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú là những đối tượng tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc từ cúc lục lăng để hạ sốt khi chưa có chỉ định y khoa. Hệ men gan và chức năng lọc của thận ở trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các hợp chất thô chưa qua tinh chế.

Những người có tiền sử bệnh gan mạn tính, suy thận hoặc đang dùng các loại thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác cũng cần thận trọng. Sự tương tác giữa các polyphenol tự nhiên trong thảo dược và tân dược có thể làm biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương, gây ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình trị liệu của bác sĩ.

Sử dụng hợp lý trong đời sống thường ngày

Nếu muốn tận dụng kinh nghiệm dân gian để giải độc, tiêu viêm hoặc hỗ trợ giải cảm, người dân chỉ nên xem cúc lục lăng như một phương pháp bổ trợ khi cơn sốt ở mức độ nhẹ và đã được bác sĩ chẩn đoán rõ nguyên nhân. Tuyệt đối không dùng thảo mộc để xử trí các cơn sốt cao liên tục, sốt kèm co giật, mê sảng hoặc sốt xuất huyết.

Khi sử dụng, nên chọn dược liệu khô có nguồn gốc rõ ràng, đã qua sơ chế làm sạch bụi bẩn và nấm mốc. Mỗi ngày chỉ nên dùng một lượng nhỏ lá khô hãm với nước sôi như trà loãng, kết hợp uống nhiều nước lọc và nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát. Nếu nhiệt độ cơ thể không thuyên giảm hoặc vượt quá 38,5 độ C, người bệnh bắt buộc phải sử dụng các loại thuốc hạ sốt chuyên dụng theo hướng dẫn y tế và đến ngay bệnh viện để thăm khám.

Cúc lục lăng là một dược liệu giàu tiềm năng với các hoạt chất sinh học đã được khoa học thực nghiệm chứng minh có khả năng ức chế chất trung gian gây sốt và giảm đau hiệu quả trên mô hình động vật. Tuy nhiên, người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, xem đây là giải pháp hỗ trợ giải cảm nhẹ nhàng chứ không thể thay thế các thuốc hạ sốt thiết yếu khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm nghiêm trọng.