Rong biển quen thuộc trong bữa ăn và dược liệu

Từ lâu, các loại tảo nâu như rong Côn bố (Laminaria japonica) hay rong mơ (Sargassum) đã xuất hiện thường xuyên trong ẩm thực châu Á cũng như các bài thuốc cổ truyền. Người tiêu dùng thường dùng chung khái niệm "rong biển" để chỉ các loài thực vật thủy sinh này mà ít phân biệt thành phần hóa học bên trong.

Nhiều người băn khoăn liệu hai loại rong nâu phổ biến này có giá trị y học giống hệt nhau hay mang lại các tác động chuyên biệt đối với cơ thể. Dù cùng chứa các hợp chất sinh học quý, cấu trúc phân tử và tác dụng dược lý của mỗi loài lại có những điểm nhấn rất khác biệt.

Về bản chất thực vật học và cấu trúc sinh học, Côn bố và Sargassum sở hữu tỷ lệ các loại đường đa và chuỗi polysaccharide sulfate không tương đồng [1]. Sự khác biệt này dẫn đến các nghiên cứu hướng Côn bố vào sức khỏe tiêu hóa và tuần hoàn, trong khi Sargassum tập trung vào điều biến phản ứng viêm và bảo vệ tế bào [1, 2].

Cơ chế tác động của hoạt chất sinh học trong tảo nâu

Hoạt tính sinh học của tảo nâu đến chủ yếu từ nhóm polysaccharide sulfate (chuỗi đường đa chứa nhóm sulfate) và chất xơ hòa tan [1, 3]. Trong Côn bố khô, hàm lượng chất xơ alginate chiếm khoảng 30% đến 40%, còn fucoidan chiếm từ 5% đến 10% [2]. Alginate cấu tạo từ hai tiểu đơn vị liên kết là beta-D-mannuronate và alpha-L-guluronate, có khả năng tạo gel và hỗ trợ tiêu hóa [2].

Khi các polysaccharide này đi vào đường ruột, hệ vi sinh vật bản địa sẽ lên men chúng thành các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) như axit axetic và axit propionic [2]. Những axit béo này đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng niêm mạc ruột và điều hòa hệ vi sinh đường tiêu hóa [2].

Đối với Sargassum, các polysaccharide sulfate mang các chuỗi liên kết đặc thù can thiệp vào con đường hình thành cục máu đông và giảm các phản ứng sưng viêm cục bộ [1]. Độ đa dạng về hàm lượng nhóm sulfate và liên kết phân tử của mỗi loài tảo tạo nên những cơ chế tác động riêng biệt, không thể áp dụng chung một công thức tác dụng cho tất cả [1].

Bằng chứng khoa học về dược tính của Côn bố

Côn bố (Laminaria japonica) đã trải qua nhiều thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để đánh giá chức năng tiêu hóa. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2014 đánh giá tác động của Côn bố kết hợp với vi khuẩn axit lactic (LAB) trên 40 người không có bệnh lý tiêu hóa [3]. Những người tham gia dùng sản phẩm trong 4 tuần, kèm 2 tuần theo dõi sau can thiệp [3]. Kết quả ghi nhận có 4 trong 7 loài vi khuẩn có lợi tăng lên đáng kể ở nhóm dùng Côn bố kết hợp lợi khuẩn, 5 loài vi khuẩn tạo sự khác biệt rõ rệt so với nhóm chứng [3]. Dù vậy, thang điểm đánh giá triệu chứng tiêu hóa và chất lượng sống chưa ghi nhận thay đổi rõ rệt [3].

Một nghiên cứu can thiệp năm 2022 trên 12 tình nguyện viên khỏe mạnh bổ sung Côn bố trong 14 ngày cho thấy tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroidetes được cân bằng lại [2]. Khả năng phân giải alginate của vi khuẩn ruột tăng lên, trong đó họ vi khuẩn Bacteroidaceae và Ruminococcaceae tham gia tích cực vào quá trình tiêu hóa alginate, còn Erysipelotrichaceae, Bacteroidaceae và Prevotellaceae tham gia giáng hóa galactofucan [2]. Quá trình này thúc đẩy sản sinh axit axetic, axit propionic cùng tổng lượng axit béo chuỗi ngắn [2].

Ngoài hệ tiêu hóa, Côn bố còn ghi nhận hoạt tính tuần hoàn và bảo vệ nội tạng trong các thử nghiệm tiền lâm sàng. Trên mô hình chuột bị tổn thương thận cấp tính do glycerol, chuỗi polysaccharide sulfate trọng lượng phân tử thấp chiết xuất từ Côn bố tiêm qua màng bụng cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào thận [1]. Hợp chất này cũng phát huy vai trò bảo vệ nội mô mạch máu ở chuột bị tổn thương mạch máu do adrenaline dưới trạng thái căng thẳng sinh lý [1].

Năm 2022, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm phân lập các phân đoạn polysaccharide từ Côn bố và ghi nhận phân đoạn LJP06 và LJP08 kéo dài đáng kể thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT), chứng minh hoạt tính chống đông máu [4]. Phân đoạn LJP06 thể hiện tính ức chế chọn lọc phức hợp Xase nội tại, mở ra triển vọng ứng dụng chống đông mà ít gây nguy cơ xuất huyết [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2017 chỉ ra polysaccharide từ Côn bố chiết xuất bằng phương pháp hỗ trợ axit có cấu trúc phân nhánh, trọng lượng phân tử thấp và giàu axit uronic lẫn fucose, giúp tăng đáng kể khả năng liên kết với axit mật so với các phương pháp khác [5]. Nghiên cứu năm 2018 cũng ghi nhận các mảnh polysaccharide Côn bố chiết xuất bằng axit và kiềm thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn phương pháp chiết xuất bằng nước [6].

Bằng chứng khoa học về dược tính của tảo Sargassum

Khác với Côn bố có nhiều dữ liệu can thiệp lâm sàng trên đường ruột người, các nghiên cứu dược lý nổi bật của chi Sargassum hiện phần lớn được thực hiện trên mô hình động vật [1]. Dữ liệu cho thấy Sargassum thể hiện rõ rệt tính năng kháng viêm và ngăn hình thành huyết khối [1].

Cụ thể, hoạt chất phân lập mang tên SV1 từ loài tảo Sargassum vulgare đã được đánh giá hoạt tính chống viêm ở các mức liều 10, 30 và 50 mg/kg trên mô hình chuột cống bị gây viêm cấp bằng carrageenan [1]. Sargassum vulgare cũng ghi nhận phản ứng chống đông máu và ngăn ngừa huyết khối trong các thử nghiệm trên chuột cống [1].

Ngoài ra, đối với loài tảo Sargassum fusiforme, các nhà khoa học phát hiện polysaccharide chiết xuất từ loài này có khả năng làm giảm stress oxy hóa do tia cực tím UVB gây ra trên chuột cống trắng chủng Côn Minh (Kun Ming) [1]. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng tiềm năng của Sargassum fusiforme trong việc bảo vệ làn da trước tác hại của ánh nắng trong ngành mỹ phẩm [1].

Mặc dù cả hai loài đều thể hiện khả năng chống đông và chống oxy hóa, Sargassum nổi trội ở khả năng ức chế phản ứng viêm cấp tính và giảm tổn thương da do tia cực tím trên động vật, trong khi Côn bố tập trung vào bảo vệ mạch máu, chống đông máu qua yếu tố Xase và cải thiện hệ vi sinh ruột [1, 8].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều cơ chế quý của hai loại tảo nâu, song người dùng cần nhìn nhận đúng phạm vi của bằng chứng. Hoạt tính chống viêm của Sargassum vulgare hay khả năng làm giảm tác hại tia UVB của Sargassum fusiforme mới chỉ dừng lại ở các thí nghiệm trên chuột [1]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người khẳng định liều lượng cụ thể hay tính an toàn tuyệt đối khi dùng Sargassum như thuốc điều trị viêm nhiễm [1].

Với Côn bố, các thử nghiệm lâm sàng trên người có quy mô mẫu tương đối khiêm tốn: thử nghiệm năm 2014 thực hiện trên 40 người [3], nghiên cứu năm 2022 thực hiện trên 12 người khỏe mạnh [2]. Các nghiên cứu này chỉ ra tác dụng cải thiện vi khuẩn ruột nhưng chưa ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê về triệu chứng lâm sàng đường tiêu hóa hay chất lượng sống tổng thể [3].

Hơn nữa, phương pháp chiết xuất (bằng nước, axit hay kiềm) ảnh hưởng rất lớn đến độ dài chuỗi phân tử, hàm lượng sulfate và hoạt tính sinh học của polysaccharide [4, 5]. Do đó, việc ăn tảo tươi hay chế biến thô tại nhà không đồng nghĩa với việc cơ thể sẽ hấp thụ toàn bộ các hoạt tính giống như hợp chất tinh chế trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tảo biển

Nhiều người lầm tưởng rằng cứ ăn rong biển là sẽ chữa khỏi các bệnh về đường ruột hoặc thay thế được thuốc chống đông máu. Đây là quan niệm không chính xác. Các polysaccharide từ Côn bố có thể nuôi dưỡng vi sinh có lợi, nhưng không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa [2, 3].

Một hiểu lầm khác là quy đổi tác dụng của mọi loại tảo biển như nhau. Dù cùng thuộc nhóm tảo nâu, hàm lượng alginate cao trong Côn bố đóng vai trò như chất nền prebiotic thúc đẩy sản sinh axit béo chuỗi ngắn [2], trong khi dữ liệu về Sargassum trên người ở khía cạnh này còn rất hạn chế.

Cũng không nên tin vào các lời quảng cáo cho rằng ăn tảo Sargassum sẽ giúp chống nắng hoàn toàn từ bên trong. Thử nghiệm trên chuột Kun Ming với Sargassum fusiforme chỉ ra tiềm năng giảm stress oxy hóa do tia UVB, hoàn toàn không thể thay thế các biện pháp che chắn và kem chống nắng vật lý [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng Côn bố và Sargassum?

Dù là thực phẩm quen thuộc, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng tảo biển nói chung và các sản phẩm chiết xuất từ Côn bố hay Sargassum:

  • Người đang dùng thuốc chống đông máu: Polysaccharide sulfate trong Côn bố (đặc biệt là phân đoạn LJP06, LJP08) và Sargassum vulgare đều có hoạt tính kéo dài thời gian đông máu [1, 8]. Việc tự ý dùng chiết xuất đậm đặc có thể tương tác với thuốc điều trị, tăng nguy cơ chảy máu ngoài tầm kiểm soát.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật: Do nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng tạo cục máu đông, người bệnh cần thông báo với bác sĩ về việc sử dụng các thực phẩm bổ sung chiết xuất từ rong biển [1, 8].
  • Nhóm đối tượng đặc thù: Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về độ an toàn của các chế phẩm polysaccharide đậm đặc từ hai loài tảo này trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm này chỉ nên dùng rong biển ở mức độ thực phẩm thông thường.

Bất kỳ ai có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bổ sung chiết xuất tảo biển liều cao.

Cách áp dụng rong biển an toàn trong đời sống

Trong chế độ ăn hàng ngày, Côn bố là nguyên liệu quen thuộc trong món canh, súp hoặc dùng nấu nước dùng dashi nhờ hàm lượng chất xơ dồi dào [2]. Việc kết hợp Côn bố cùng các thực phẩm lên men chứa vi khuẩn axit lactic (như kim chi truyền thống hoặc sữa chua) có thể mang lại hiệu quả hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột [3].

Để cơ thể làm quen tốt nhất, người tiêu dùng chỉ nên dùng lượng vừa phải trong bữa ăn hàng ngày, tránh ăn liên tục quá nhiều một lúc. Khi sơ chế Côn bố khô, nên ngâm rửa sạch bề mặt để loại bỏ cặn bẩn trước khi nấu chín. Quá trình ninh nấu hợp lý giúp làm mềm thành tế bào và giải phóng các chất xơ hòa tan vào nước dùng.

Đối với Sargassum, loài rong này có thể được tìm thấy trong một số bài thuốc cổ truyền hoặc sản phẩm mỹ phẩm bảo vệ da [1]. Nếu muốn dùng Sargassum dạng thảo mộc khô sắc uống, người tiêu dùng cần tuân theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế được cấp phép, không tự ý hái rong biển tự nhiên chưa qua kiểm định để sử dụng.

Rong Côn bố và tảo Sargassum đều là nguồn dược liệu biển giá trị, mỗi loại mang thế mạnh dược tính riêng biệt từ điều hòa tiêu hóa đến kháng viêm. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học, dùng lượng vừa phải và phối hợp đa dạng trong chế độ dinh dưỡng lành mạnh là cách an toàn nhất để hấp thu dưỡng chất tự nhiên.