Cơn đau răng buốt nhói hay tình trạng nghẹt mũi kéo dài thường gây khó chịu lớn trong sinh hoạt hàng ngày. Trong dân gian, tế tân (còn gọi là tế thảo, xixin) thường được truyền miệng là vị thuốc giúp dứt cơn nhức răng và thông mũi nhanh chóng. Tuy nhiên, liệu hiệu quả này đã được y học hiện đại chứng minh hay chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian?

Trả lời thẳng thắn: Tế tân có chứa các hoạt chất thể hiện tính giảm đau, chống viêm và chống dị ứng trong phòng thí nghiệm cũng như trên động vật. Dù vậy, bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người bệnh đau răng hoặc viêm mũi hiện nay vẫn còn rất hạn chế. Người bệnh không nên tự ý dùng dược liệu này thay thế phác đồ điều trị của nha sĩ hay bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng.

Dược liệu truyền thống trị đau nhức và cơ chế tác động

Trong dược điển y học cổ truyền, thân rễ của loài Asarum heterotropoides var. mandshuricum (thuộc chi Tế tân - Asarum, họ Mộc hương nam Aristolochiaceae) từ lâu đã được ghi nhận như một phương thuốc giảm đau và chống dị ứng [1]. Nhóm dược liệu này thường được dùng hỗ trợ các chứng phong hàn, đau đầu, nhức răng hoặc viêm đường hô hấp.

Về mặt sinh học hiện đại, tác động sinh học của tế tân được giải thích qua cơ chế can thiệp vào chuỗi phản ứng viêm. Quá trình viêm và dị ứng tại niêm mạc xoang mũi hoặc tủy răng thường đi kèm sự giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine hay enzym beta-glucuronidase. Tế tân chứa các nhóm hoạt chất có khả năng ức chế giải phóng các hóa chất trung gian này, từ đó làm giảm tín hiệu dẫn truyền cảm giác đau và giảm tình trạng phù nề mô [1], [2].

Các thành phần hoạt tính giảm viêm trong tế tân

Nhiều phân tích hiện đại đã phân lập và xác định các nhóm chất hóa học đem lại tác tính sinh học của loài cây này. Đáng chú ý, tinh dầu bay hơi của Asarum heterotropoides var. mandshuricum chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước và chiết xuất CO2 siêu tới hạn đã phát hiện chứa 36 thành phần, trong đó có 16 hợp chất trùng nhau giữa hai phương pháp nhưng khác biệt về hàm lượng [3]. Phương pháp chiết xuất siêu tới hạn sau đó cô đặc dưới áp suất giảm còn xác định thêm 11 thành phần không bay hơi, chủ yếu là chất béo và dầu mỡ [3].

Năm 2017, một nghiên cứu chi tiết về thành phần hóa học từ rễ và thân rễ Asarum heterotropoides var. mandshuricum đã phân lập được 9 hợp chất mới, bao gồm 6 lignan mới (neoasarinin A-C, neoasarininoside A-B, asarinin B), 1 monoterpene mới (asarincin A), 2 amide mới (asaramid II-III), 1 monoterpene tự nhiên mới (asaricin B), cùng 37 hợp chất đã biết khác [1]. Khi đánh giá trên tế bào bạch cầu đa nhân (PMN) bị kích thích bởi yếu tố hoạt hóa tiểu cầu PAF, có tới 21 hợp chất thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh trong ống nghiệm, đạt tỷ lệ ức chế từ 27,9% đến 72,6% ở nồng độ 10^-5 mol/L [1]. Thử nghiệm này chỉ ra rằng các hợp chất lignan trong dịch chiết cloroform chính là thành phần hoạt tính chống viêm chủ yếu của tế tân [1].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2014 cũng đã phân lập được một lignan dạng tetrahydrofuran mới là episesaminone từ rễ loài dược liệu này [4]. Thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 cho thấy episesaminone cùng một số lignan khác có hoạt tính kháng viêm rõ rệt, đặc biệt hợp chất số 3 ở nồng độ 50 micromol/L đã ức chế đến 69,2% lượng oxit nitric (NO) sinh ra so với nhóm chứng bị kích thích bằng lipopolysaccharide [4].

Nghiên cứu dược lý trên mô hình động vật

Hiệu quả giảm đau và giảm viêm tổng thể của tế tân đã được thử nghiệm thực tế trên động vật sống. Năm 2012, một nghiên cứu đánh giá dược lực học giảm đau và kháng viêm đã tiến hành so sánh 12 mẫu dược liệu thuộc hai loài Asarum heterotropoides var. mandshuricum và Asarum sieboldii thu thập từ các vùng trồng khác nhau [5].

Để đo lường hiệu quả giảm đau, nhóm nghiên cứu đã sử dụng hai thử nghiệm chuẩn: nghiệm pháp co thắt cơ bụng do acid (writhing test) và nghiệm pháp tấm nóng (hot plate test) trên chuột [5]. Để đánh giá tác dụng chống viêm, mô hình gây phù tai chuột bằng xylen đã được áp dụng [5]. Kết quả cho thấy toàn bộ 12 mẫu tế tân đều thể hiện tác dụng giảm đau và kháng viêm ở các mức độ khác nhau [5]. Cụ thể, 7 mẫu A. heterotropoides var. mandshuricum đạt tỷ lệ giảm đau từ 27% đến 61%, trong khi các mẫu A. sieboldii đạt tỷ lệ giảm đau từ 34% đến 48% [5].

Về tác dụng chống viêm trên mô hình phù tai chuột, tỷ lệ ức chế phản ứng viêm của các mẫu A. heterotropoides var. mandshuricum từ 6 vùng trồng đạt từ 38% đến 57%, cao hơn nhóm thu hái từ 5 vùng trồng khác (34% đến 48%) [5]. Nghiên cứu cũng chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ tạo nên sự chênh lệch lớn về dược tính: mẫu A. heterotropoides var. mandshuricum từ tỉnh Cát Lâm đạt hiệu quả giảm đau 38%-57% trong nghiệm pháp quặn đau (tốt hơn mẫu từ Hắc Long Giang đạt 34%) và đạt tỷ lệ ức chế viêm 51%-63% (vượt trội hơn mẫu từ Hắc Long Giang đạt 50%) [5]. Trong nghiệm pháp tấm nóng, mẫu từ Hắc Long Giang (43%) lại giảm đau tốt hơn mẫu từ Liêu Ninh (29%-36%) [5]. Với loài A. sieboldii, mẫu từ Thiểm Tây cho kết quả giảm đau tốt hơn mẫu từ Hồ Bắc ở nghiệm pháp quặn đau (47%-49% so với 40%) và vượt trội hơn mẫu từ Trùng Khánh ở nghiệm pháp tấm nóng (45%-59% so với 40%) [5].

Tác dụng trên mô hình viêm mũi dị ứng và nghẹt mũi

Đối với triệu chứng đường hô hấp như viêm mũi hay nghẹt mũi, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2021 đã đánh giá tác động của Asarum heterotropoides trên mô hình chuột bị viêm mũi dị ứng do ovalbumin (OVA) [2]. Chuột được cho uống chiết xuất tế tân trong thời gian một tuần, sau đó các nhà khoa học tiến hành đánh giá triệu chứng lâm sàng vùng mũi và định lượng các chỉ số sinh hóa [2].

Kết quả ghi nhận việc uống chiết xuất tế tân giúp giảm nhẹ các biểu hiện dị ứng ở mũi chuột [2]. Dược liệu làm giảm đáng kể nồng độ các chất trung gian dị ứng như histamine huyết thanh và kháng thể IgE đặc hiệu với ovalbumin; mức độ thuyên giảm triệu chứng dị ứng tương quan thuận với sự sụt giảm các chất này [2]. Phân tích dịch rửa mũi (NALF) cho thấy số lượng bạch cầu ái toan sụt giảm rõ rệt ở nhóm chuột được dùng tế tân [2].

Kiểm tra mô bệnh học mô mũi chuột bằng các phương pháp nhuộm H&E, Giemsa và PAS xác nhận dược liệu làm giảm sự xâm nhập của tế bào mast, bạch cầu ái toan và tế bào biểu mô hình đài (goblet cells), qua đó giúp lớp niêm mạc mô mũi mỏng hơn, cải thiện tình trạng sưng nề [2]. Bên cạnh đó, khi thử nghiệm in vitro trên tế bào biểu mô mũi người (HNEpCs), tế tân còn ức chế sự sản sinh các cytokine gây viêm gồm periostin và eotaxin-3 [2]. Tác giả kết luận tế tân điều hòa viêm mũi dị ứng qua cơ chế đa đích, tác động lên tế bào lympho B, tế bào mast, bạch cầu ái toan và tế bào biểu mô [2].

Điểm mạnh và lỗ hổng bằng chứng hiện nay

Nhìn chung, các dữ liệu khoa học hiện có đã xác lập cơ sở sinh học rõ ràng: tế tân chứa các hợp chất lignan có hoạt tính sinh học, có khả năng ức chế phản ứng viêm mô và giảm thụ cảm cơn đau trên mô hình thí nghiệm [5], [1], [4]. Tác động làm mỏng niêm mạc xoang mũi và giảm histamine cũng củng cố phần nào kinh nghiệm dùng thông mũi trong dân gian [2].

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người sống. Hầu hết kết quả hiện có chỉ mới dừng lại ở mức độ tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm trên loài gặm nhấm [5], [1], [2]. Hiện tượng giảm đau răng hay giảm phù nề mũi trên chuột không đồng nghĩa với việc dược liệu này sẽ có tác dụng tương tự, an toàn và hiệu quả tương đương các thuốc nha khoa hay thuốc xịt mũi chuẩn trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tế tân

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi tế tân như một loại thuốc giảm đau răng tức thì và lành tính tuyệt đối vì có nguồn gốc thảo mộc tự nhiên. Nhiều người khi bị sâu răng hoặc viêm tủy thường tìm mua bột hoặc tinh dầu tế tân để ngậm, đắp trực tiếp vào lỗ chân răng bị tổn thương.

Thực tế, nguyên nhân gây đau răng đa phần bắt nguồn từ nhiễm khuẩn tủy, áp xe quanh chóp hoặc sâu răng tiến triển. Tế tân dù có hoạt tính chống viêm trên thí nghiệm nhưng không thể giải quyết được ổ nhiễm trùng hay phục hồi tổn thương ngà răng. Việc tự ý đắp dược liệu chưa qua kiểm duyệt có thể dẫn đến nguy cơ bỏng rát niêm mạc miệng, ngộ độc tinh dầu hoặc làm trì hoãn can thiệp nha khoa cần thiết.

Một nhầm lẫn khác là tin rằng xông hoặc uống nước tế tân có thể chữa dứt điểm viêm xoang, nghẹt mũi mạn tính. Thử nghiệm trên chuột cho thấy dược liệu có tác dụng hỗ trợ trong viêm mũi dị ứng dị nguyên [2], nhưng không có bằng chứng cho thấy tế tân chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý tắc nghẽn mũi do lệch vách ngăn, polyp mũi hay viêm xoang nhiễm khuẩn.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Các nghiên cứu sinh học hiện tại tập trung chủ yếu trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt) hoặc nuôi cấy tế bào biệt lập [5], [1], [2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học xác thực tính an toàn và hiệu lực lâm sàng của tế tân trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang nuôi con bú, trẻ nhỏ hay người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận.

Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc sắc, rượu ngâm hay bột tế tân trôi nổi trên thị trường. Đặc biệt, các loài thuộc chi Asarum có thể chứa các độc tố tự nhiên nguy hiểm nếu không được tinh chế và kiểm soát nghiêm ngặt. Những người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây y cũng cần cảnh giác trước nguy cơ tương tác thuốc chưa lường trước.

Cách ứng xử đúng và áp dụng trong thực tế

Để đảm bảo an toàn sức khỏe, người dân cần tuân thủ việc thăm khám y tế bài bản khi gặp các triệu chứng nhức răng hay viêm mũi:

  • Khi bị đau nhức răng: Cần đến cơ sở nha khoa để bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân (viêm lợi, sâu răng, viêm tủy) và xử trí dứt điểm tổn thương cơ học hoặc ổ viêm. Không tự ý nhỏ tinh dầu hoặc nhét lá, rễ cây vào vị trí đau.
  • Khi bị nghẹt mũi, viêm mũi: Vệ sinh đường thở bằng nước muối sinh lý đạt chuẩn, xông mũi bằng hơi nước ấm thông thường. Nếu triệu chứng nghẹt mũi, chảy dịch kéo dài, cần khám tại chuyên khoa tai mũi họng để được kê đơn thuốc xịt phù hợp.
  • Sử dụng thuốc đông y: Nếu muốn dùng tế tân trong hỗ trợ sức khỏe, người bệnh bắt buộc phải được bác sĩ y học cổ truyền kê đơn tại các cơ sở y tế uy tín. Không tự ý thu hái, mua bán qua mạng hay dùng quá liều lượng được chỉ định.

Tế tân là một vị thuốc truyền thống giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất chống viêm, giảm thụ cảm đau và hạ chất trung gian dị ứng đã được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng [5], [1], [2]. Tuy vậy, do bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người còn rất hạn chế, người bệnh cần nhìn nhận vị thuốc này một cách khoa học, thận trọng và không tự ý dùng thay thế y học hiện đại.