Mỗi khi thời tiết thay đổi, các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp như cảm cúm, viêm phế quản hay viêm phổi lại bùng phát mạnh mẽ, khiến nhiều người tìm kiếm các bài thuốc dân gian nhằm làm dịu cơn ho và giảm sốt. Trong số các thảo dược tự nhiên, Thạch tể ninh (danh pháp khoa học là Mosla scabra) đang nhận được nhiều sự quan tâm từ cộng đồng nhờ đặc tính kháng viêm và ức chế virus đường hô hấp. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng dược liệu mà không nắm rõ ranh giới liều lượng an toàn có thể tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc và phản tác dụng.

Đối với câu hỏi về giới hạn liều an toàn của Thạch tể ninh, các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay mới chỉ ghi nhận mức liều có hiệu lực và ngưỡng an toàn trên mô hình động vật, chưa có quy chuẩn liều dùng trực tiếp cho người trên lâm sàng được công bố trong các trích đoạn nghiên cứu. Do đó, người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng liều cao kéo dài, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh kích ứng niêm mạc tiêu hóa và đường hô hấp.

Thạch tể ninh và kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền

Thạch tể ninh (Mosla scabra), một loài thực vật có lông mịn và mùi thơm thuộc họ Hoa môi (Labiatae), vốn được ứng dụng từ nhiều thế kỷ qua tại các quốc gia Đông Á như một vị thuốc trị bệnh [1][2]. Dược liệu này thường được người dân sử dụng như một phương thuốc hạ sốt và kháng virus hiệu quả [3][2].

Trong y học dân gian, loài cây này được dùng phổ biến để hỗ trợ điều trị cảm lạnh, sốt, ho, viêm phế quản mạn tính cũng như các chứng bệnh nặng hơn như phù phổi và tràn khí màng phổi [1][3][2]. Bên cạnh tác dụng trên hệ hô hấp, Thạch tể ninh còn được dùng trong các bài thuốc cải thiện các rối loạn tiêu hóa như viêm dạ dày ruột cấp tính hoặc tiêu chảy [4].

Y học cổ truyền xem Thạch tể ninh là một loại thảo mộc có nhiều công năng nhờ vào tính kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa miễn dịch tự nhiên [1]. Tuy nhiên, phần lớn những ứng dụng này trước đây chủ yếu dựa vào kinh nghiệm lưu truyền mà thiếu đi các phân tích định lượng cụ thể.

Cơ chế tác động: Kháng virus và điều hòa phản ứng viêm

Khi virus cúm hoặc các tác nhân gây hại xâm nhập vào cơ thể, đường hô hấp dưới thường bị tổn thương nghiêm trọng do phản ứng viêm quá mức và sự bùng nổ của các cytokine [4][1]. Các nghiên cứu sinh học hiện đại đã phân tích chi tiết cách mà các hoạt chất trong Thạch tể ninh can thiệp vào quá trình này [4][1].

Đầu tiên, các chiết xuất từ Thạch tể ninh có khả năng làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm nguy hiểm trong huyết thanh, bao gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-1beta (IL-1beta) [1][2]. Việc hạ thấp các chất này giúp hạn chế tình trạng "bão cytokine", từ đó làm giảm mức độ tổn thương cấp tính tại nhu mô phổi [1][2].

Đồng thời, dược liệu này thúc đẩy cơ thể tiết ra Interferon-alpha (IFN-alpha), một loại protein quan trọng trong việc ức chế sự nhân lên của virus [1]. Sự phối hợp giữa việc kích hoạt các thụ thể nhận diện mầm bệnh như TLR-7, RIG-1 và ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm như NF-kappaB p65 cùng p38 MAPK giúp giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm và chết tế bào theo chương trình tại phổi [1][2].

Bên cạnh đó, hợp chất lignan trong Thạch tể ninh còn giúp tăng cường chức năng của các đại thực bào phế nang, bảo vệ các tế bào miễn dịch này khỏi hiện tượng tự hủy do viêm (pyroptosis) sau khi nhiễm virus [4]. Tác động này giúp khôi phục khả năng vận chuyển nước bất thường tại phổi thông qua việc điều hòa kênh AQP5, từ đó làm giảm phù nề phổi hiệu quả [1].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về hiệu quả và liều lượng?

Hiệu quả sinh học của Thạch tể ninh đã được làm sáng tỏ qua nhiều mô hình thử nghiệm độc lập trong phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm [4][1][3][2].

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá tác dụng chống virus cúm A của dịch chiết nước từ cây Thạch tể ninh trên phôi trứng và chuột thí nghiệm [3]. Kết quả cho thấy ở nồng độ từ 0,3 đến 30,0 mg/ml, dịch chiết nước thể hiện cả tác dụng phòng ngừa lẫn điều trị trên phôi trứng [3]. Khi cho chuột nhiễm virus cúm A uống dịch chiết này, tỷ lệ tử vong giảm đáng kể, hiện tượng viêm phổi bị ức chế và lượng virus trong phổi sụt giảm rõ rệt [3]. Đồng thời, chiết xuất này còn làm tăng các cytokine IFN-gamma, IL-2, IL-4, IL-5 và cải thiện các tiểu quần thể tế bào T như CD4(+) và tỷ lệ CD4(+)/CD8(+) [3].

Nghiên cứu khác năm 2010 tập trung phân lập các hợp chất flavonoid từ dịch chiết ethanol và phân đoạn ethyl acetate của Thạch tể ninh [5]. Các nhà khoa học đã xác định được các hoạt chất gồm axit ursolic, 5-hydroxy-6,7-dimethoxyflavone, 5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavone, apigenin và acacetin [5]. Các hợp chất flavonoid này thể hiện hoạt tính kháng virus cúm đáng kể, mang lại hiệu quả tương đương ribavirin nhưng lại ít độc tính hơn [5].

Vào năm 2013, một nghiên cứu trên chuột bị tổn thương phổi cấp tính do nội độc tố vi khuẩn LPS đã thử nghiệm tổng flavonoid của lá Thạch tể ninh với liều uống duy nhất là 30 mg/kg hoặc 90 mg/kg [2]. Kết quả cho thấy cả hai mức liều đều làm giảm tỷ lệ ướt/khô của phổi, hạ thấp hoạt độ myeloperoxidase (MPO) và protein trong dịch rửa phế quản, đồng thời giảm nồng độ NO, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trong huyết thanh [2].

Đến năm 2016, tác dụng bảo vệ phổi của tổng flavonoid Thạch tể ninh tiếp tục được thử nghiệm trên chuột nhiễm virus cúm A với các liều 120, 240 và 360 mg/kg dùng liên tục trong 5 ngày [1]. Mức liều này đã cải thiện đáng kể tổn thương phổi, điều hòa các thụ thể TLR-7, RIG-1 và protein kênh vận chuyển nước AQP5 [1].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2022 đã chứng minh rằng tổng hợp chất lignan chiết xuất từ Thạch tể ninh cải thiện tổn thương phổi do virus cúm A gây ra trên chuột và bảo vệ đại thực bào RAW 264.7 khỏi hiện tượng hoại tử pyroptosis thông qua việc tác động vào nhiều con đường tín hiệu như HIF-1 và FOXO [4].

Đâu là giới hạn liều an toàn của Thạch tể ninh?

Khi tiếp cận một dược liệu có hoạt tính sinh học mạnh, ranh giới giữa liều điều trị và liều gây hại là điều độc giả luôn cần lưu tâm. Trong các nghiên cứu độc tính và liều lượng trên mô hình động vật, Thạch tể ninh cho thấy mức độ an toàn tương đối rộng [3].

Nghiên cứu năm 2010 ghi nhận rằng khi cho chuột uống dịch chiết nước ở mức liều rất cao, lên tới 4800 mg/kg, hầu như tất cả chuột thí nghiệm đều sống sót, cho thấy chiết xuất này có độc tính rất thấp [3]. Ngoài ra, các phân đoạn chiết xuất ethyl acetate của cây cũng được đánh giá là ít độc tính hơn khi so sánh với thuốc kháng virus ribavirin [5].

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng toàn bộ các số liệu liều lượng từ 30 mg/kg, 90 mg/kg đến 120–360 mg/kg hay ngưỡng 4800 mg/kg đều chỉ là dữ liệu thực nghiệm trên động vật gặm nhấm [1][3][2]. Trong các trích đoạn tài liệu nghiên cứu hiện có, chưa có quy định cụ thể về khoảng liều tham khảo chuẩn xác của Thạch tể ninh trên người từ dược điển.

Do đó, người dùng không thể tự ý quy đổi tỷ lệ liều từ động vật sang người để uống thảo dược đậm đặc. Việc lạm dụng chiết xuất thảo mộc ở nồng độ cao có thể gây kích ứng niêm mạc thực quản, dạ dày và niêm mạc hầu họng, dẫn đến các cảm giác nóng rát, khó chịu hoặc rối loạn tiêu hóa ngoài ý muốn.

Phân biệt dược liệu để tránh nhầm lẫn nguy hại

Bên cạnh vấn đề liều lượng, việc sử dụng nhầm dược liệu là một nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị. Thạch tể ninh (Mosla scabra) có hình thái thực vật và hạt khá tương đồng với một số cây cùng họ, điển hình là hạt tía tô (Perilla frutescens) [6].

Một nghiên cứu năm 2003 đã ứng dụng phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) để phân biệt hạt tía tô với các loài dễ nhầm lẫn như Thạch tể ninh (Mosla scabra), Mosla soochouensis và Mosla dianthera [6]. Phân tích cho thấy phổ hồng ngoại ở phần nhân và vỏ của hạt các loài này có các đỉnh hấp thụ và cường độ khác nhau rõ rệt do thành phần hóa học riêng biệt [6].

Điều này chứng minh rằng việc nhận diện bằng mắt thường có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng. Người tiêu dùng khi mua dược liệu trôi nổi trên thị trường rất dễ mua phải sản phẩm nhầm lẫn giống loài, từ đó dùng sai liều lượng và không mang lại hiệu quả kháng viêm đường hô hấp như mong đợi [6].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm sơ bộ cho thấy Thạch tể ninh có tiềm năng hỗ trợ giảm viêm phổi và ít độc tính trên động vật, việc ứng dụng rộng rãi trên người vẫn cần sự cẩn trọng tối đa [1][3].

Hiện nay, hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này có hệ miễn dịch và chức năng chuyển hóa qua gan, thận rất đặc thù, vì vậy tuyệt đối không tự ý áp dụng bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào từ Thạch tể ninh mà không có chỉ định y khoa.

Những người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc viêm niêm mạc họng mạn tính cũng cần đặc biệt lưu ý. Các hoạt chất thơm và tinh dầu tự nhiên trong Thạch tể ninh nếu dùng ở dạng cô đặc không đúng cách có thể gây kích thích trực tiếp lên lớp niêm mạc đang bị tổn thương, làm gia tăng triệu chứng ợ chua, buồn nôn hoặc rát cổ họng [2].

Ngoài ra, người mắc bệnh lý mạn tính nặng đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc đặc trị virus cũng cần trao đổi với bác sĩ điều trị để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác tiềm năng của các loại thảo dược tự nhiên nói chung và Thạch tể ninh nói riêng một cách an toàn, người tiêu dùng nên tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thảo dược chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ nâng cao sức đề kháng, không thể thay thế phác đồ điều trị y tế chính quy khi đường hô hấp bị nhiễm trùng nặng.

Khi có triệu chứng sốt cao, khó thở, ho kéo dài, người bệnh cần đi khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tránh tâm lý chủ quan chỉ uống nước lá thảo mộc tại nhà. Trong trường hợp sử dụng các chế phẩm chứa Thạch tể ninh, cần tìm mua nguồn dược liệu rõ ràng, đã qua kiểm nghiệm định danh nhằm tránh nhầm lẫn với các cây thuộc chi khác [6].

Về cách dùng, chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, chế biến đúng hướng dẫn truyền thống như sắc nước uống loãng hoặc hãm trà trong thời gian ngắn ngày. Tuyệt đối không tự ý tăng liều gấp nhiều lần với hy vọng khỏi bệnh nhanh, bởi việc lạm dụng hoạt chất thảo mộc có thể trực tiếp làm tổn thương lớp hàng rào niêm mạc đường tiêu hóa.

Tóm lại, Thạch tể ninh (Mosla scabra) là một cây thuốc cổ truyền giàu tiềm năng với các bằng chứng thực nghiệm về khả năng ức chế virus cúm và làm dịu phản ứng viêm phổi [4][1][3]. Tuy nhiên, do chưa có khoảng liều tham khảo chuẩn hóa cho người trên lâm sàng, ranh giới an toàn tốt nhất hiện nay là sử dụng ở mức độ vừa phải và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.