Thổ phục linh từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng trị ngứa ngáy, mẩn đỏ và các bệnh ngoài da dai dẳng. Không ít người mắc bệnh viêm da cơ địa cũng tìm mua loại dược liệu này với hy vọng dứt điểm cơn ngứa ngáy mạn tính. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm lưu truyền có thực sự đồng nhất với những bằng chứng mà giới nghiên cứu ghi nhận?
Trả lời thẳng thắn: Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá tác dụng trực tiếp của thổ phục linh hay hoạt chất chính astilbin trên bệnh nhân viêm da cơ địa. Các cơ chế kháng viêm, ức chế tế bào miễn dịch và giảm cytokine mới dừng ở thử nghiệm tế bào và mô hình động vật mắc các bệnh viêm mạn tính khác.
Thổ phục linh và hoạt chất nổi bật astilbin
Thổ phục linh (tên khoa học Smilax glabra, thuộc chi Smilax) là loài cây bụi leo phân bố nhiều ở các vùng nhiệt đới và khu vực ấm áp của Đông Á [1]. Thân rễ của cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc để hỗ trợ các bệnh viêm nhiễm và tự miễn [2], [3]. Cụ thể, vị thuốc này còn được ghi danh trong Dược điển Trung Quốc nhằm điều trị các chứng đau khớp hay viêm vùng chậu mạn tính [1].
Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy chi Smilax chứa nhiều nhóm hợp chất có giá trị sinh học cao như saponin steroid, flavonoid, phenylpropanoid và stilbenoid [1]. Đáng chú ý nhất trong số các flavonoid là astilbin, hoạt chất chính được chiết xuất từ thân rễ thổ phục linh [2], [3]. Astilbin được xem là nền tảng hoạt chất tạo nên tính năng ức chế miễn dịch độc đáo của loài cây này [1]. Ngoài ra, chiết xuất thô từ thổ phục linh cũng chứa nhiều triterpenoid và flavonoid có khả năng bảo vệ, ổn định màng tế bào trước các tác nhân gây vỡ màng [4].
Cơ chế kiểm soát viêm của astilbin: Tác động đa mục tiêu
Các bệnh lý viêm mạn tính ngoài da thường bùng phát do rối loạn cân bằng giữa tế bào sừng biểu bì và các tế bào miễn dịch thâm nhiễm. Khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức, hàng loạt cytokine gây viêm được giải phóng ồ ạt, dẫn tới vòng xoắn viêm đỏ, ngứa ngáy và tổn thương hàng rào bảo vệ da.
Ở cấp độ phân tử, astilbin can thiệp vào các đường truyền tín hiệu gây viêm thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Dược chất này ức chế các thụ thể và con đường kích hoạt viêm nổi tiếng như NF-kappaB thông qua việc làm giảm hoạt tính của tiểu đơn vị p65, phức hợp kinase IKKbeta và protein tiếp hợp MyD88 [5]. Việc ức chế chuỗi tín hiệu này giúp chặn đứng quá trình phiên mã và biểu hiện của các chất trung gian tiền viêm [5].
Bên cạnh đó, astilbin còn tác động rõ nét lên trục miễn dịch tế bào Th17 - nhân tố chính thúc đẩy phản ứng viêm trong nhiều bệnh da mạn tính [3], [6]. Hoạt chất này ngăn chặn con đường truyền tín hiệu Jak3/Stat3 và làm tăng biểu hiện của yếu tố ức chế tín hiệu SOCS3, từ đó kìm hãm tế bào miễn dịch giải phóng chất gây viêm [3]. Astilbin cũng điều hòa quá trình biệt hóa của tế bào sừng da, chặn đứng hiện tượng tăng sinh quá mức thường thấy trong các tổn thương viêm da [2], [6].
Bằng chứng nghiên cứu trên tế bào sừng HaCaT
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra tác động của astilbin lên tế bào sừng người HaCaT nhằm đánh giá tiềm năng điều trị bệnh vảy nến [2]. Trong bệnh lý này, tế bào sừng tăng sinh bất thường kèm theo phản ứng viêm rầm rộ khiến cân bằng sống - chết của tế bào bị phá vỡ [2].
Kết quả thử nghiệm cho thấy astilbin có khả năng ức chế trực tiếp sự phát triển của dòng tế bào sừng HaCaT [2]. Phân tích chi tiết chỉ ra rằng hoạt chất gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha S thông qua việc cảm ứng các protein p53, p21 và kích hoạt enzyme AMPK [2]. Không dừng lại ở việc kiềm chế tăng sinh, astilbin còn thúc đẩy tế bào sừng biệt hóa bình thường trở lại [2].
Quá trình biệt hóa này gắn liền với việc giảm biểu hiện các protein dấu ấn ở lớp đáy biểu bì là keratin 5 (KRT5) và keratin 14 (KRT14), đồng thời làm tăng các protein ở lớp trên là keratin 1 (KRT1) và keratin 10 (KRT10) [2]. Ngoài ra, astilbin cũng điều hòa yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF trong tế bào HaCaT, đem lại tiềm năng kiểm soát hiện tượng tăng sinh mạch tại vùng tổn thương [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng ở mức tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.
Bằng chứng từ mô hình viêm da trên động vật
Để kiểm chứng tác dụng trên cơ thể sống, nghiên cứu năm 2016 đã sử dụng mô hình chuột BALB/c bị tổn thương da dạng vảy nến do imiquimod (IMQ) gây ra [3]. Động vật thí nghiệm được cho dùng astilbin ở liều 25 đến 50 mg/kg [3].
Kết quả đánh giá mô học, đo tế bào dòng chảy và xét nghiệm miễn dịch cho thấy việc dùng astilbin đã cải thiện rõ rệt tình trạng tăng sinh tế bào sừng và hạn chế sự xâm nhập của tế bào CD3+ vào vùng tổn thương [3]. Trên hệ tuần hoàn, astilbin làm giảm số lượng tế bào T CD4+ và CD8+, đồng thời hạ thấp nồng độ các cytokine gây viêm bao gồm IL-17A, TNF-alpha, IL-6, IFN-gamma và IL-2 [3]. Trong thử nghiệm nuôi cấy, astilbin ức chế tế bào T biệt hóa thành Th17, ngăn tiết IL-17 và chặn con đường truyền tín hiệu Jak/Stat3 [3].
Đến năm 2022, một nghiên cứu khác tiếp tục đánh giá việc dùng astilbin bôi ngoài da trên chuột SKH-1 bị viêm da do IMQ [6]. Kết quả ghi nhận việc bôi astilbin liều thấp giúp giảm tổn thương da thông qua thúc đẩy biệt hóa tế bào sừng, với hiệu quả thậm chí còn tốt hơn nhóm dùng thuốc đối chứng calcipotriol [6]. Vùng da viêm giảm tích tụ tế bào lympho T tiết IL-17 và giảm biểu hiện các cytokine đặc thù [6]. Nghiên cứu cũng xác nhận astilbin ức chế sự trưởng thành của tế bào đuôi gai từ tủy xương thông qua hạ thấp protein MyD88 [6].
Tác động kháng viêm trong các mô hình bệnh mạn tính khác
Khả năng dập tắt phản ứng viêm của astilbin từ thổ phục linh còn được khẳng định ở nhiều bệnh tự miễn và viêm mạn tính khác. Nghiên cứu năm 2017 trên chuột cống bị viêm khớp bằng chất bổ trợ Freund hoàn toàn (CFA) cho thấy dùng đường uống astilbin liều 5,3 mg/kg mỗi ngày giúp giảm tổn thương khớp chân sau [5].
Tại mô hình này, astilbin ức chế mạnh mẽ biểu hiện mRNA và làm giảm nồng độ protein trong huyết thanh của TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [5]. Sự suy giảm các chất gây viêm này gắn liền với việc ức chế IKKbeta, tiểu đơn vị NF-kappaB p65 và thụ thể MyD88 [5]. Tác dụng hạ cytokine và giảm phản ứng viêm của astilbin trong thử nghiệm này tương đương với leflunomide, một loại thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp phổ biến [5].
Ngoài ra, ở mô hình viêm đại tràng cấp tính do DSS trên chuột công bố năm 2014, tiêm phúc mạc astilbin giúp giảm độ nghiêm trọng của bệnh nhờ tăng cường các tế bào đuôi gai sản sinh chất chống viêm IL-10 và TGF-beta [7]. Một nghiên cứu năm 2020 cũng ghi nhận astilbin ngăn chặn phức hợp TLR4/MD-2/LPS, ức chế giải phóng NO, PGE2, TNF-alpha, IL-6 và các enzyme iNOS, COX-2 trên sụn khớp người và chuột [8].
Về mặt an toàn, thử nghiệm năm 2022 trên chuột chỉ ra rằng chiết xuất thô dạng nước của thổ phục linh không gây độc tính cấp qua đường uống, không làm thay đổi thể trọng hay tổn thương mô tim, gan ở chuột [4].
Hiểu lầm thường gặp về thổ phục linh và viêm da cơ địa
Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là xem thổ phục linh như một vị thuốc "chữa khỏi" viêm da cơ địa. Cần hiểu đúng bản chất dữ liệu: Viêm da cơ địa (atopic dermatitis) là bệnh viêm da liên quan mật thiết đến cơ địa dị ứng, suy giảm hàng rào da và phản ứng qua trục Th2, trong khi các bằng chứng thực nghiệm của astilbin lại chủ yếu tập trung vào bệnh vảy nến (liên quan đến tế bào sừng và trục Th17), viêm khớp dạng thấp hoặc viêm đại tràng [2], [3], [5], [7], [6].
Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người mắc viêm da cơ địa. Toàn bộ cơ chế kiểm soát cytokine, ức chế tế bào sừng hay giảm viêm mới chỉ ghi nhận trên động vật (chuột) hoặc tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [2], [3], [6]. Hơn nữa, việc sắc thân rễ thổ phục linh uống tại nhà cho nồng độ hoạt chất astilbin hoàn toàn khác so với hoạt chất tinh khiết được phân lập với liều lượng chuẩn hóa trong các thử nghiệm khoa học [3], [5].
Do đó, không thể đánh đồng hiệu quả kháng viêm trong phòng thí nghiệm thành khả năng thay thế phác đồ điều trị y khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc bôi hay thuốc uống do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng hoàn toàn nước sắc dược liệu.
Ai nên thận trọng khi dùng thổ phục linh?
Mặc dù chiết xuất thô thổ phục linh bước đầu cho thấy tính an toàn trên mô hình chuột [4], việc sử dụng lâu dài trên người vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng lớn.
Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu độc tính hiện tại mới chỉ được đánh giá trong thời gian ngắn trên động vật gặm nhấm [4]. Nhóm đối tượng này có thể trạng nhạy cảm, chức năng chuyển hóa chưa hoàn thiện hoặc dễ bị tác động xấu đến thai kỳ, do đó không nên tự ý dùng.
Người có bệnh lý nền mạn tính ở gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc kháng viêm Tây y cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Việc kết hợp dược liệu chưa kiểm soát liều lượng với thuốc điều trị có thể tiềm ẩn tương tác bất lợi, làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc chính.
Áp dụng thực tế như thế nào cho an toàn?
Nếu có ý định dùng thổ phục linh để hỗ trợ cải thiện các vấn đề mạn tính ngoài da, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng để tránh rủi ro:
- Tham khảo ý kiến chuyên môn: Luôn trao đổi với bác sĩ điều trị hoặc thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền trước khi bắt đầu sử dụng.
- Dùng lượng vừa phải: Các nghiên cứu chưa đưa ra khuyến nghị cụ thể về liều sắc hay thời điểm uống tối ưu của dược liệu thô trên người bệnh ngoài da. Do đó, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc, không tự ý tăng liều hay uống thay nước lọc cả ngày.
- Nguồn gốc dược liệu: Chọn mua thổ phục linh tại các cơ sở dược liệu được cấp phép, có nguồn gốc rõ ràng, không bị ẩm mốc hay tẩm ướp hóa chất bảo quản gây kích ứng đường tiêu hóa.
- Theo dõi cơ thể: Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nổi mẩn ngứa nhiều hơn, đau bụng, tiêu chảy, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.
Thổ phục linh cùng hoạt chất astilbin là đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng trong việc điều hòa miễn dịch và ức chế các phản ứng viêm mạn tính. Dù vậy, dữ liệu hiện tại mới chỉ dừng ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào mô phỏng bệnh vảy nến hay viêm khớp. Người bệnh viêm da cơ địa cần nhìn nhận khoa học, xem dược liệu này như giải pháp hỗ trợ cần tham vấn y tế, tuyệt đối không bỏ qua các hướng dẫn điều trị chuẩn mực từ bác sĩ chuyên khoa.

