Nhiều người khi nghe đến cái tên "la hán" thường liên tưởng ngay đến quả la hán sấy khô màu nâu sẫm, vị ngọt thanh mát dùng để nấu nước giải khát hạ nhiệt mùa hè. Tuy nhiên, trong giới cây cảnh, cái tên "thông la hán" cũng vô cùng phổ biến với những dáng bonsai cổ thụ đắt giá. Sự trùng lặp trong tên gọi dân gian này khiến không ít người băn khoăn liệu hai loài cây này có họ hàng với nhau, hay lá và quả của thông la hán có nấu nước uống được như quả la hán hay không.
Câu trả lời dứt khoát từ thực vật học: Thông la hán và quả la hán là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau, thuộc về hai nhóm thực vật riêng biệt cả về nguồn gốc, hình thái lẫn công năng sử dụng. Trong khi thông la hán chỉ được trồng làm cảnh, thì quả la hán thực thụ là một vị thuốc, thực phẩm quý đã được khoa học ghi nhận và nghiên cứu sâu rộng.
Bản chất tên gọi và sự nhầm lẫn tai hại trong đời sống
Tại Việt Nam, nhiều người thường gọi tắt các loài thực vật theo thói quen quen thuộc của đời sống hàng ngày. Cụm từ "la hán" trong tiếng Hán bắt nguồn từ hình tượng các vị La Hán trong Phật giáo, dùng để miêu tả hình dáng bên ngoài của hạt hoặc quả của một số loài thực vật. Sự trùng hợp về mặt ngôn ngữ này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những nhầm lẫn tai hại.
Một số người vì thiếu hiểu biết về thực vật học đã lầm tưởng rằng cây thông la hán trồng trước sân nhà là dạng cây của quả la hán bán ở hiệu thuốc bắc. Thậm chí, từng có trường hợp tò mò muốn hái lá hoặc quả non của cây thông la hán để sắc nước uống với hy vọng thanh nhiệt, giải độc như quả la hán. Đây là hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe vì các thành phần trong cây cảnh chưa hề được chứng minh an toàn cho việc tiêu thụ trực tiếp.
Để tránh những ngộ nhận nguy hiểm, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng hai loài cây này dựa trên các cơ sở phân loại học và dược lý hiện đại. Hiện nay, các tài liệu và nghiên cứu khoa học chính thống về hoạt chất làm ngọt, kháng viêm hay thanh nhiệt đều tập trung tuyệt đối vào loài dây leo có tên khoa học là Siraitia grosvenorii, hoàn toàn không liên quan đến loài cây thân gỗ thông la hán.
Sự khác biệt toàn diện từ gốc rễ thực vật học
Thông la hán có tên khoa học là Podocarpus macrophyllus, thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae), là một loài thực vật hạt trần thân gỗ lớn, thường xanh, có thể sống hàng trăm năm. Cây có lá hình kim hẹp, mọc so le, dày và cứng, thường được tạo tác thành cây cảnh thế, bonsai giá trị cao trong sân vườn. Quả của thông la hán thực chất là hạt trần được nâng đỡ bởi một đế hạt mọng nước, khi chín có màu tím đỏ giống như bức tượng la hán mặc áo cà sa, hoàn toàn không có thịt quả ngọt như loài dây leo.
Trái lại, cây cho quả la hán quen thuộc dùng làm trà giải khát có tên khoa học là Siraitia grosvenorii (Swingle), thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) [1], [2]. Đây là loài thực vật hạt kín, dạng dây leo thân thảo sống lâu năm, có các tua cuốn giúp cây bám leo lên giàn hoặc thân cây khác trong rừng [1], [2]. Chi Siraitia tại Trung Quốc gồm các loài như Siraitia grosvenorii, Siraitia siamensis, Siraitia borneensis, phân bố chủ yếu ở khu vực miền nam như Quảng Tây và Hồ Nam [2].
Về mặt hình thái cơ quan sinh sản, quả của Siraitia grosvenorii có dạng hình trứng, hình bầu dục hoặc hình cầu [2]. Bề mặt vỏ quả có màu nâu, nâu vàng hoặc nâu ánh xanh, được bao phủ bởi một lớp lông tơ mịn màu vàng [2]. Bên trong quả là lớp cơm thịt xốp chứa các hạt dẹt, mang vị ngọt đậm đà gấp hàng trăm lần đường mía thông thường nhờ các hoạt chất đặc hữu [2].
Cây la hán Siraitia grosvenorii dưới lăng kính phân loại và di truyền
Cây quả la hán Siraitia grosvenorii là cây đơn tính khác gốc, nghĩa là cây đực và cây cái riêng biệt [3]. Đặc điểm sinh học này đòi hỏi phải có sự thụ phấn chéo giữa hoa đực và hoa cái thì cây cái mới có thể đậu quả [3]. Trong tự nhiên và trồng trọt, việc phân biệt cây đực và cây cái ở giai đoạn cây con gặp rất nhiều khó khăn, đòi hỏi các nhà khoa học phải tìm kiếm các chỉ thị sinh học phù hợp [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 về nguồn gốc địa lý và di truyền học đã kiểm tra biến dị ở 3 vùng DNA lục lạp (trnR-atpA, trnH-psbA, trnL-trnF) và 2 gen nhân (CHS, EDL2) trên 130 cá thể hoang dã thuộc 13 quần thể cùng 21 cá thể trồng trọt [4]. Kết quả xác định 3 dòng lục lạp riêng biệt bị giới hạn tại các dãy núi khác nhau ở vùng cận nhiệt đới Trung Quốc [4]. Phân tích di truyền chứng minh các quần thể hoang dã tại Quế Lâm (Quảng Tây) có chung vốn gen với giống quả la hán đang được canh tác, củng cố giả thuyết cây trồng hiện nay được thuần hóa trực tiếp từ nguồn tài nguyên hoang dã bản địa lân cận [4].
Để bảo tồn và kiểm soát chất lượng dược liệu, một nghiên cứu năm 2019 đã giải trình tự toàn bộ bộ gen lục lạp của Siraitia grosvenorii (dài 158.757 bp) và loài họ hàng hoang dã Siraitia siamensis (dài 159.190 bp) [1]. Cả hai loài đều chứa 134 gen chú giải, gồm 8 rRNA, 37 tRNA và 89 gen mã hóa protein [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng do hình thái rất giống nhau giữa Siraitia grosvenorii và Siraitia siamensis, người ta rất dễ nhầm lẫn trong thu hái tự nhiên, làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của dược liệu [1]. Các nhà khoa học đã phát triển thành công 4 cặp chỉ thị phân tử để phân biệt chính xác hai loài dây leo này [1].
Ngoài ra, mức độ bội thể của cây Siraitia grosvenorii cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính sinh học của loài [5]. Một nghiên cứu năm 2011 đã sử dụng kỹ thuật quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) kết hợp phân tích thành phần chính (PCA) để nghiên cứu lá của các dòng la hán nhị bội (2X), tam bội (3X) và tứ bội (4X) [5]. Kết quả cho thấy khoảng cách phân cụm giữa thể nhị bội và tứ bội là khác biệt rõ rệt nhất, trong khi thể tam bội nằm ở khoảng giữa, tạo tiền đề cho công tác chọn giống đa bội ưu việt [5].
Bí mật vị ngọt và hoạt chất sinh học của quả la hán
Điểm làm nên giá trị đặc biệt của quả la hán chính là nhóm hợp chất triterpenoid glycoside, thường được gọi chung là mogroside [1], [2]. Đây là chất tạo ngọt tự nhiên không sinh năng lượng đáng kể, có độ ngọt cao gấp từ 100 đến 300 lần so với đường saccarose thông thường nhưng lại không làm tăng vọt lượng đường trong máu [2].
Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát hệ vi sinh vật nội sinh trong các bộ phận của cây Siraitia grosvenorii đã phát hiện ra rằng rễ của cây đực và cây cái sở hữu độ đa dạng vi khuẩn cao nhất [3]. Ngành Proteobacteria chiếm ưu thế ở hầu hết các mô, nhưng ở phần thịt quả (phần ăn được), vi khuẩn thuộc ngành Firmicutes lại phong phú nhất, đặc biệt có sự hiện diện riêng biệt của các chi Macrococcus, Facklamia và Propionibacterium [3]. Phân tích chức năng dự đoán cho thấy các enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp, đặc biệt là mogroside, có sự phong phú lớn liên quan chặt chẽ tới hệ vi sinh vật nội sinh này [3].
Sau khi thu hoạch, hàm lượng mogroside ngọt có thể được tối ưu hóa thông qua các biện pháp sinh hóa [6]. Nghiên cứu công bố năm 2023 cho thấy việc ủ quả sau thu hoạch ở nhiệt độ 35 độ C trong 2 tuần giúp kích hoạt enzyme glycosyltransferase UGT94-289-3, chuyển hóa các mogroside có vị đắng (như mogroside IIE và III) thành các mogroside có vị ngọt đậm đà [6]. Quá trình này giúp hàm lượng mogroside V tăng tối đa tới 80% và mogroside VI tăng hơn 2 lần so với lượng ban đầu [6]. Trong điều kiện xúc tác thích hợp, enzyme này có thể chuyển hóa 95% mogroside III thành các dạng mogroside ngọt [6].
Bằng chứng về công dụng trị bệnh và tiềm năng ẩm thực
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, quả Siraitia grosvenorii đã được trồng và sử dụng suốt hơn 200 năm như một phương thuốc thanh nhiệt, điều trị tắc nghẽn phổi, cảm lạnh và đau họng [1], [2]. Tổng quan nghiên cứu năm 2022 về hóa thực vật và dược lý học đã tổng hợp nhiều bằng chứng cho thấy các chiết xuất từ quả la hán thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng [2]. Những tác động này bao gồm giảm ho, long đờm, chống hen suyễn, chống oxy hóa, hỗ trợ hạ đường huyết, điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan và kháng khuẩn [2].
Không chỉ dừng lại ở các bài thuốc cổ truyền, quả la hán và hoạt chất mogroside đang được ứng dụng mạnh mẽ trong chế biến thực phẩm hiện đại để thay thế đường tinh luyện [7]. Một nghiên cứu năm 2022 đã đánh giá tác động của quả Siraitia grosvenorii, mogroside và stevia lên món thịt lợn kho [7]. Khi ninh thịt trong 60 phút, nhóm thịt nấu cùng đường cát trắng thông thường bị hao hụt trọng lượng nấu lớn và tăng giá trị TBARS (chỉ số đo mức độ oxy hóa chất béo) cao hơn 14,39% so với các nhóm dùng chất tạo ngọt tự nhiên [7].
Nghiên cứu khẳng định mogroside có tính bền nhiệt cao, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa cả lipid lẫn protein trong quá trình đun nấu kéo dài, đồng thời duy trì tỷ lệ axit béo không bão hòa tốt hơn so với đường trắng [7]. Sự kết hợp này mang lại hương vị thơm ngon nhờ việc phát hiện ra 75 hợp chất bay hơi, mở ra triển vọng ứng dụng quả la hán trong việc nâng cao chất lượng món ăn và hỗ trợ chế độ ăn lành mạnh [7].
Bên cạnh những giá trị sinh học vượt trội, việc canh tác Siraitia grosvenorii cũng đối mặt với các thách thức bệnh hại [8]. Nghiên cứu năm 2024 tại Quý Châu (Trung Quốc) lần đầu tiên ghi nhận bệnh phấn trắng do nấm Podosphaera xanthii gây hại trên cây la hán, khiến khoảng 80% cây trong nhà kính bị nhiễm bệnh với các đốm vàng và sợi nấm trắng bao phủ, dẫn đến héo úa toàn bộ lá [8]. Điều này cho thấy nguồn dược liệu quả la hán đòi hỏi quy trình canh tác và bảo vệ thực vật nghiêm ngặt.
Hiểu lầm thường gặp và những ai cần thận trọng
Hiểu lầm lớn nhất và nguy hiểm nhất là việc đánh đồng mọi loài cây có chữ "la hán" trong tên gọi đều có thể sử dụng làm thuốc uống. Cần khẳng định dứt khoát rằng: Toàn bộ các nghiên cứu khoa học có giá trị về mặt dược lý từ trước đến nay chỉ ghi nhận trên loài Siraitia grosvenorii (quả la hán thuộc họ Bầu bí) [1], [2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh thông la hán (Podocarpus macrophyllus) có thể dùng nấu nước uống thay thế cho quả la hán. Cây thông la hán chứa các hợp chất sinh học dành riêng cho cây gỗ hạt trần, một số bộ phận có thể gây ngộ độc tiêu hóa nếu vô tình ăn phải.
Mặc dù quả la hán (Siraitia grosvenorii) là dược liệu an toàn và được xếp vào nhóm thực phẩm - dược liệu dùng hàng ngày [2], một số nhóm đối tượng vẫn cần thận trọng khi sử dụng:
Thứ nhất, người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng hoặc tiêu chảy mạn tính không nên uống nước la hán quá đặc hoặc dùng liên tục trong nhiều ngày. Tính mát đặc trưng của quả la hán có thể làm tăng các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa ở nhóm người này.
Thứ hai, các nghiên cứu chuyên sâu về an toàn dược lý của Siraitia grosvenorii đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú hiện vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ được công bố trong các trích đoạn y văn hiện nay. Do đó, nhóm đối tượng này chỉ nên dùng nước quả la hán như một thức uống giải khát thoảng qua với lượng vừa phải, tuyệt đối không lạm dụng như một phương thuốc đặc trị ho hay cảm sốt khi chưa có tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
Thứ ba, người đang trong quá trình điều trị y tế với các loại thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc kiểm soát huyết áp cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung một lượng lớn chiết xuất la hán đậm đặc vào chế độ ăn uống thường nhật để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn sử dụng quả la hán đúng cách trong đời sống
Để tận dụng tối đa hoạt chất có lợi từ quả la hán, việc chọn lựa và chế biến nguyên liệu đúng quy cách là yếu tố quyết định. Người tiêu dùng nên chọn những quả la hán sấy khô có hình dáng nguyên vẹn, vỏ màu nâu vàng hoặc nâu sẫm, khi lắc nhẹ không nghe thấy tiếng lọc sọc bên trong. Nếu quả phát ra tiếng lạo xạo rõ rệt, rất có thể phần ruột bên trong đã bị ẩm mốc hoặc cháy khét trong quá trình sấy, làm mất đi hương vị ngọt tự nhiên và suy giảm hoạt chất sinh học.
Khi pha chế nước uống, lượng dùng vừa phải cho một người trưởng thành là khoảng 1/2 đến 1 quả la hán cho một ngày, nấu cùng 1,5 đến 2 lít nước sôi. Trước khi đun, bạn nên bóp nhẹ để lớp vỏ quả nứt ra, sau đó tách nhỏ phần ruột xốp bên trong rồi thả vào ấm nước sôi, hãm trong khoảng 10 đến 15 phút là có thể thưởng thức. Nước la hán có vị ngọt thanh tự nhiên rất sâu sắc mà không cần phải bổ sung thêm bất kỳ loại đường nào khác.
Trong chế biến món ăn gia đình, bạn hoàn toàn có thể sử dụng nước sắc từ quả la hán để thay thế đường trắng khi kho thịt, nấu canh súp hoặc nấu chè thanh nhiệt [7]. Cách làm này không những giúp bảo vệ cấu trúc protein, giảm thiểu quá trình oxy hóa chất béo trong thịt khi ninh nấu lâu [7], mà còn cung cấp một lựa chọn ẩm thực tuyệt vời cho những người đang ăn kiêng, người thừa cân hoặc người muốn cắt giảm lượng đường tinh luyện trong khẩu phần hàng ngày.
Tóm lại, thông la hán là một loài cây cảnh quý giá của giới sinh vật cảnh nhưng tuyệt đối không dùng để làm đồ ăn hay thức uống. Khi cần tìm kiếm một nguồn thảo dược tự nhiên để thanh nhiệt, giảm ho và thay thế đường ngọt an toàn, người tiêu dùng cần lựa chọn chính xác quả la hán từ loài dây leo Siraitia grosvenorii. Hiểu đúng bản chất khoa học sẽ giúp chúng ta khai thác trọn vẹn giá trị của dược liệu mà không gặp phải những nhầm lẫn đáng tiếc.

