Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có tiêm thuốc cản quang là chỉ định cận lâm sàng quen thuộc giúp phát hiện chính xác nhiều tổn thương trong cơ thể. Tuy nhiên, không ít người bệnh lo lắng khi được thông báo loại thuốc này chứa lượng i-ốt rất lớn, có thể gây hại cho tuyến giáp. Nỗi băn khoăn phổ biến là liệu sau khi chụp CT, một người khỏe mạnh bình thường hay người đã có sẵn nhân giáp có nguy cơ bị bướu cổ, suy giáp hay cường giáp hay không.
Thực tế y khoa cho thấy, thuốc cản quang chứa i-ốt (ICM) hoàn toàn có thể kích hoạt các rối loạn chức năng tuyến giáp, bao gồm cả biến chứng cường giáp và suy giáp [1, 3]. Dù vậy, phần lớn các trường hợp rối loạn này diễn ra thầm lặng, nhẹ và tự hồi phục, nhưng vẫn tồn tại những biến chứng nặng ở các nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được kiểm soát chặt chẽ [1].
Vì sao thuốc cản quang ảnh hưởng tới tuyến giáp?
Tuyến giáp cần i-ốt từ khẩu phần ăn uống hàng ngày để tổng hợp hormone giáp trạng nhằm duy trì chuyển hóa của cơ thể [2]. Thông thường, cơ thể người trưởng thành dung nạp tốt sự thay đổi i-ốt ở mức nhất định, nhưng việc tiếp xúc với một lượng i-ốt quá lớn và đột ngột có thể làm gián đoạn hệ thống tự điều hòa của tuyến giáp [2].
Các loại thuốc cản quang sử dụng trong chụp X-quang mạch vành hay chụp cắt lớp vi tính cung cấp một lượng i-ốt vượt xa nhu cầu sinh lý thông thường, gấp hàng trăm lần lượng khuyến nghị hàng ngày [3, 8]. Nồng độ i-ốt siêu sinh lý này là nguồn gốc dẫn đến các rối loạn chức năng giáp [1]. Khi lượng i-ốt khổng lồ tràn vào cơ thể, tuyến giáp có thể bị "ức chế" quá mức dẫn đến ngừng sản xuất hormone tạm thời gây suy giáp, hoặc ngược lại, lượng i-ốt này trở thành nguyên liệu dồi dào kích thích các nhân giáp hoạt động tự chủ tăng sản xuất hormone quá mức, dẫn tới biến chứng cường giáp [3, 5].
Một bài tổng quan năm 2025 chỉ ra rằng tỷ lệ rối loạn chức năng tuyến giáp do thuốc cản quang được ghi nhận dao động từ 1% đến 15% [3]. Nguy cơ này có xu hướng tăng cao rõ rệt ở những người có sẵn bệnh lý tuyến giáp hoặc mang các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe nền và tiền sử dùng thuốc cản quang nhiều lần [3].
Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ biến chứng ra sao?
Mối liên hệ giữa thuốc cản quang và chức năng giáp đã được khảo sát qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới trong các năm qua.
Tại Mỹ, một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đồ sộ công bố năm 2023 trên cơ sở dữ liệu của Hệ thống Y tế Cựu chiến binh Mỹ đã phân tích 4.253.119 người trưởng thành (tuổi trung bình 63,5; 92,9% là nam giới) trong giai đoạn từ 1998 đến 2021 [4]. Các nhà nghiên cứu theo dõi 8.729.155 cặp xét nghiệm nồng độ TSH trong huyết thanh, trong đó có 499.897 cặp xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang chứa i-ốt can thiệp ở giữa [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ xuất hiện rối loạn tuyến giáp ở nhóm có tiêm thuốc cản quang là 4,8%, cao hơn so với mức 3,6% ở nhóm không tiếp xúc [4]. Thuốc cản quang làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng giáp với tỷ số chênh OR = 1,39 (khoảng tin cậy 95%: 1,37 - 1,41), tác động đồng đều lên cả suy giáp và cường giáp (thể lâm sàng lẫn cận lâm sàng) [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới (nam giới có OR = 1,42 so với nữ giới có OR = 1,16) [4]. Dù vậy, nghiên cứu này có giới hạn là tỷ lệ nam giới chiếm đa số tuyệt đối (hơn 92%), do đó mức độ khái quát hóa sang toàn bộ dân số nữ cần được xem xét thận trọng [4].
Năm 2024, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu dọc được thực hiện cũng tại hệ thống cựu chiến binh Mỹ nhằm theo dõi nguy cơ dài hạn [5]. Nghiên cứu theo dõi 122 người (tuổi trung vị 70,0; 98,4% là nam giới) sau khi dùng thuốc cản quang, làm xét nghiệm chức năng giáp tại thời điểm ban đầu, sau 1 tháng, 3 tháng và định kỳ 6 tháng một lần cho đến 36 tháng [5]. Trong thời gian theo dõi trung vị 18 tháng, có 11,5% (14/122 người) xuất hiện rối loạn chức năng tuyến giáp do i-ốt [5]. Cụ thể, có 6 người (4,9%) tiến triển thành cường giáp (gồm 1 ca cường giáp rõ) và 8 người (6,6%) bị suy giáp cận lâm sàng [5]. Đến đợt theo dõi cuối cùng, một nửa số người gặp rối loạn (10/20 người, tính cả 14 ca mới mắc và 6 ca có sẵn từ trước) vẫn duy trì tình trạng bất thường kéo dài [5]. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động lâu dài nhưng bị giới hạn bởi cỡ mẫu tương đối nhỏ (122 người) và đối tượng nghiên cứu chủ yếu là nam giới cao tuổi [5].
Trước đó, một nghiên cứu bệnh chứng nghiêm ngặt trong 20 năm tại hai bệnh viện ở Boston (Mỹ) được nhắc đến trong tổng quan y khoa cho thấy, những bệnh nhân không có tiền sử bệnh giáp từ trước chỉ cần tiếp xúc với một liều thuốc cản quang duy nhất đã tăng nguy cơ tiến triển cường giáp hoặc suy giáp thực sự lên gấp 2 đến 3 lần so với người không dùng thuốc, thời gian phát hiện trung vị là 9 tháng sau khi chụp [6].
Tại Đài Loan (Trung Quốc), một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu năm 2016 trên mẫu ngẫu nhiên 1 triệu dân đã đánh giá riêng nhóm người bệnh có nhân tuyến giáp bình giáp (chức năng giáp bình thường) [7]. Nghiên cứu theo dõi 334 trường hợp có nhân giáp và 2.672 người đối chứng không có nhân giáp sau khi chụp cản quang, thời gian theo dõi trung bình hơn 2 năm [7]. Kết quả cho thấy nhóm có nhân giáp bình giáp đối mặt với nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp cao gấp 5,43 lần so với người bình thường (HR 5,43; khoảng tin cậy 95%: 3,01 - 9,80) [7]. Khi phân tích chi tiết, nguy cơ cường giáp tăng gấp 5,77 lần và nguy cơ suy giáp tăng gấp 4,95 lần [7]. Đáng chú ý, một nửa số ca có nhân giáp phát triển thành bệnh lý tuyến giáp chỉ trong vòng 1 năm sau phơi nhiễm [7].
Ảnh hưởng trên trẻ em cũng đã được xác thực trong một nghiên cứu bệnh chứng tại trung tâm y tế tuyến ba giai đoạn 2001 - 2015 trên 870 ca bệnh và 870 trẻ đối chứng khỏe mạnh [8]. Nghiên cứu chỉ ra việc tiếp xúc với thuốc cản quang làm tăng nguy cơ suy giáp mới mắc ở trẻ nhỏ lên 2,60 lần (OR 2,60; khoảng tin cậy 95%: 1,43 - 4,72) [8]. Khoảng thời gian trung vị từ lúc tiêm thuốc đến khi khởi phát suy giáp là 10,8 tháng, với nồng độ TSH trung vị đo được là 6,5 mIU/L [8].
Lợi ích chẩn đoán và giới hạn của các bằng chứng
Chụp CT có thuốc cản quang là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cứu sống nhiều sinh mạng, hỗ trợ bác sĩ phát hiện chính xác khối u, ổ nhiễm trùng hay tổn thương mạch máu [3, 4]. Mặc dù nguy cơ ảnh hưởng lên tuyến giáp là có thật, nhưng theo báo cáo lập trường của Hiệp hội Nội tiết Ba Lan năm 2023, phần lớn các trường hợp rối loạn tuyến giáp do thuốc cản quang chỉ ở mức độ nhẹ, ít triệu chứng hoặc không có triệu chứng và có tính chất thoáng qua [1].
Mặc dù một số ca bệnh cá biệt có thể tiến triển rất nặng, chẳng hạn trường hợp một phụ nữ 53 tuổi tại Mỹ rơi vào cơn bão giáp và ngừng tim phổi ngay sau khi làm thủ thuật chẩn đoán hình ảnh có i-ốt [6], những biến cố nghiêm trọng đe dọa tính mạng như vậy là rất hiếm gặp [1]. Đa phần bệnh nhân sau chụp mạch vành hoặc chụp CT chỉ ghi nhận tình trạng suy giáp cận lâm sàng nhẹ sau khoảng 1 tuần, hoặc cường giáp cận lâm sàng trong vòng 8 tuần [6].
Dù đã có nhiều nghiên cứu lớn, y văn hiện nay vẫn còn những khoảng trống kiến thức quan trọng [3]. Các chuyên gia chỉ ra rằng dữ liệu về ảnh hưởng lâu dài của thuốc cản quang đối với chức năng tuyến giáp, mối quan hệ liều lượng - đáp ứng giữa thể tích thuốc tiêm vào và mức độ rủi ro, cũng như tác động sinh thái của lượng chất cản quang thải ra môi trường vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [3]. Mức độ dịch tễ học về biến chứng này giữa các vùng địa lý cũng khác nhau đáng kể tùy thuộc vào lượng i-ốt hấp thụ trong chế độ ăn hàng ngày của cộng đồng; tại các quốc gia thiếu hụt i-ốt, nguy cơ bùng phát cường giáp thường cao hơn [1].
Những hiểu lầm thường gặp của người bệnh
Một quan niệm sai lầm khá phổ biến là cho rằng thuốc cản quang chứa i-ốt chỉ gây hại cho thận mà hoàn toàn vô hại với các cơ quan khác. Thực tế, tổn thương thận do thuốc cản quang vốn là biến chứng được biết đến rộng rãi và có quy trình phòng ngừa rõ ràng, trong khi các phản ứng bất lợi tại tuyến giáp lại thường bị bỏ quên hoặc gây lúng túng trong chẩn đoán do khởi phát âm thầm sau vài tuần đến vài tháng [3, 7].
Nhiều người cũng nghĩ rằng thuốc cản quang chỉ gây cường giáp do cung cấp thêm "nguyên liệu" i-ốt. Điều này chưa đầy đủ. Lượng i-ốt cực lớn từ thuốc có thể kích thích cả hai chiều hướng: vừa có thể gây suy giáp (tuyến giáp bị quá tải, tạm ngừng hoạt động), vừa có thể gây cường giáp (các mô giáp tự chủ tăng sinh hormone) [2, 3, 5].
Một lầm tưởng khác là thuốc cản quang sẽ ảnh hưởng tiêu cực ngay lập tức đến thai nhi nếu người mẹ chụp CT có cản quang trong thai kỳ. Một nghiên cứu nhỏ ghi nhận việc tiêm tĩnh mạch thuốc cản quang i-ốt trong thời gian mang thai không dẫn đến sự gia tăng đáng chú ý tỷ lệ rối loạn tuyến giáp ở thai nhi [6]. Tuy nhiên, phụ nữ có thai vẫn luôn là đối tượng nhạy cảm cần được đánh giá nguy cơ kỹ lưỡng trước khi chỉ định [3].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Không phải tất cả mọi người khi chụp CT tiêm cản quang đều gặp biến chứng tuyến giáp. Rối loạn chức năng tuyến giáp do thuốc cản quang xảy ra chủ yếu ở những cá thể có cơ địa nhạy cảm [2]. Các nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng bao gồm:
- Người có sẵn bệnh lý tuyến giáp: Người có bướu cổ nhân, đặc biệt là nhân tuyến giáp bình giáp, có nguy cơ rối loạn chức năng giáp cao gấp hơn 5 lần sau khi dùng thuốc cản quang [7]. Người có tiền sử cường giáp hoặc suy giáp tiềm ẩn cũng dễ tái phát hoặc nặng thêm [2, 4].
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Tuổi cao đi kèm sự suy giảm chức năng bài tiết của thận khiến i-ốt tồn lưu lâu hơn trong máu, làm tăng nguy cơ tổn thương tuyến giáp [1, 4]. Người cao tuổi ở các vùng có tiền sử thiếu hụt i-ốt cũng thường có tỷ lệ mắc bướu nhân giáp cao hơn [1].
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ sơ sinh có thể bị suy giáp sau khi tiếp xúc với thuốc cản quang qua tĩnh mạch để chẩn đoán các dị tật tim bẩm sinh [6]. Trẻ em dưới 18 tuổi tiếp xúc với thuốc cản quang có nguy cơ tiến triển suy giáp cao gấp 2,6 lần và cần được theo dõi sát trong vòng 1 năm đầu sau chụp [8].
- Bệnh nhân dùng thuốc cản quang liều cao hoặc lặp lại nhiều lần: Những đợt phơi nhiễm i-ốt dồn dập khiến tuyến giáp liên tục rơi vào trạng thái mất cân bằng nội môi [3].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Để đảm bảo an toàn tối đa khi được chỉ định chụp CT hoặc chụp mạch có tiêm thuốc cản quang chứa i-ốt, người bệnh nên chủ động phối hợp với nhân viên y tế theo các bước thực tế:
- Chủ động thông báo tiền sử bệnh: Trước khi tiêm thuốc, người bệnh cần báo rõ cho bác sĩ chỉ định và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nếu bản thân từng mắc các bệnh lý tuyến giáp (bướu cổ, nhân giáp, viêm giáp), bệnh thận, hoặc từng có phản ứng bất thường với các lần chụp cản quang trước đó [3, 4].
- Khám sàng lọc và cá thể hóa điều trị: Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Châu Âu (ETA) và Hội Nội tiết Ba Lan, các bác sĩ lâm sàng cần tiếp cận cá thể hóa trong việc dự phòng và xử trí dựa trên độ tuổi, triệu chứng lâm sàng, bệnh lý tuyến giáp sẵn có và bệnh nền của từng bệnh nhân [1].
- Chủ động theo dõi triệu chứng sau khi chụp: Rối loạn tuyến giáp do cản quang không chỉ xuất hiện ngay lập tức mà có thể phát triển âm ỉ sau vài tuần, vài tháng, thậm chí kéo dài đến 1-2 năm [2, 5, 8]. Hãy đi kiểm tra nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu cường giáp (hồi hộp, tim đập nhanh, sụt cân, run tay, mất ngủ, sợ nóng) hoặc suy giáp (mệt mỏi kéo dài, sợ lạnh, tăng cân không rõ nguyên nhân, táo bón, da khô, phù mặt) [3, 6].
- Kiểm tra xét nghiệm máu định kỳ cho nhóm nguy cơ cao: Ủy ban An toàn Thuốc cản quang thuộc Hiệp hội X-quang Niệu Dục Châu Âu khuyến cáo các bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao (người có bướu cổ nhân, người cao tuổi, trẻ nhỏ) cần được theo dõi chức năng tuyến giáp (xét nghiệm TSH, hormone giáp) định kỳ sau khi tiêm thuốc [6, 8]. Trẻ em sau chụp cản quang cần được theo dõi đặc biệt trong năm đầu tiên [8].
- Duy trì lối sống lành mạnh: Uống đủ nước sau khi chụp giúp hỗ trợ thận đào thải nhanh lượng thuốc dư thừa khỏi hệ tuần hoàn. Bệnh nhân không nên tự ý mua các loại thực phẩm chức năng bổ sung i-ốt hoặc rong biển liều cao mà không có chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc cản quang chứa i-ốt vẫn là công cụ chẩn đoán không thể thiếu và mang lại giá trị to lớn trong y khoa hiện đại [3, 4]. Thay vì quá lo lắng dẫn đến từ chối chỉ định chụp cần thiết, người bệnh hãy trao đổi kỹ lưỡng với bác sĩ về tình trạng tuyến giáp của mình. Sự cẩn trọng, đánh giá đúng nguy cơ trước khi chụp và theo dõi định kỳ sau thủ thuật là chìa khóa để bảo vệ an toàn cho sức khỏe tuyến giáp mà vẫn đảm bảo hiệu quả chẩn đoán bệnh tối ưu [1, 3].








