Trong y học cổ truyền, việc sử dụng các loại nhựa thơm để làm thuốc hoặc xông phòng rất phổ biến. Tuy nhiên, hai vị thuốc mang tên "tô hạp hương" và "an tức hương" thường xuyên bị người dùng nhầm lẫn do đều có mùi thơm nồng và có tên gọi thương mại quốc tế khá tương đồng.
Thực tế, tô hạp hương và an tức hương là hai loại nhựa lấy từ hai chi thực vật hoàn toàn khác biệt [1]. Mặc dù cùng chứa một số hợp chất thơm cơ bản như axit cinnamic, mỗi loại lại sở hữu bảng thành phần đặc trưng, cơ chế tác động sinh học riêng biệt và nguồn gốc phân loại thực vật không hề giống nhau [1].
Khác biệt từ nguồn gốc thực vật
Tô hạp hương (thường gọi là storax hoặc Styrax liquidus) là chất nhựa dạng dầu thu được từ vỏ cây bị thương của loài Liquidambar orientalis Miller, thuộc họ Kim mai (Hamamelidaceae hoặc Altingiaceae) [2]. Cây này còn được gọi là cây sau sau phương Đông hay sweetgum Thổ Nhĩ Kỳ [2]. Dù mang tên thương phẩm quốc tế có chữ "Styrax liquidus", cây mẹ của tô hạp hương không thuộc chi Bồ đề (Styrax) [2].
Ngược lại, an tức hương (benzoe resin) là chất nhựa lấy từ các cây thuộc chi Bồ đề (Styrax), tiêu biểu trong họ Bồ đề (Styracaceae) [3, 4]. Điển hình cho nhóm này là loài bồ đề nhựa (Styrax tonkinensis) hoặc các loài tương tự trong cùng chi như Styrax officinalis [3].
Cả hai nguồn nhựa này đều là chất tiết không tan trong nước, được hình thành từ thân hoặc vỏ cây khi bị tác động cơ học [1, 3]. Nhựa an tức hương đã được phát hiện trong các bình gốm xông hương cổ đại của Ai Cập từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 7, chứng minh việc ứng dụng làm hương trầm từ xa xưa [1]. Trong khi đó, tô hạp hương từ loài Liquidambar orientalis lại nổi tiếng ở khu vực Trung Đông và Địa Trung Hải với các ứng dụng làm thuốc dân gian [2].
Bảng thành phần hóa học: Cùng axit cinnamic nhưng khác cấu trúc
Về mặt hóa học, cả tô hạp hương và an tức hương đều được xếp vào nhóm nhựa thơm (balsamic resins) vì chứa lượng lớn các axit thơm, cồn thơm và este [1]. Axit cinnamic là hợp chất chính có mặt ở cả hai loại nhựa này [1]. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu cho thấy mỗi vị thuốc mang dấu ấn phân tử rất riêng để phân biệt rõ ràng [1].
Một nghiên cứu phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy trong nhựa tô hạp hương (styrax gummi), hàm lượng axit cinnamic tự do đạt 7,03% và axit cinnamic dạng thủy phân lên tới 25,26% [4]. Ở thân cây nguyên bản của Liquidambar orientalis, hàm lượng này phân bố đồng đều khoảng 0,3% [4].
Khi phân tích khí sắc ký khối phổ (GC-MS) đối với tinh dầu nhựa tô hạp hương Thổ Nhĩ Kỳ (Liquidambar orientalis), các nhà khoa học đã nhận diện được 31 hợp chất, chiếm 99,8% tổng lượng dầu [2]. Trong đó, styrene chiếm tỷ lệ áp đảo với 81,9%, tiếp theo là cinnamyl alcohol chiếm 6,9% và alpha-pinene chiếm 3,5% [2].
Ở phần lá, Liquidambar orientalis lại có đặc tính rất riêng biệt khi chứa hàm lượng lớn d-camphene, tạo nên mùi thơm nồng kiểu long não đặc trưng với chỉ số mùi hương (OAV) đạt 15,9, khác biệt rõ với các loài sweetgum khác thường trội về monoterpene như d-limonene hay pinene [5]. Ngược lại, chi Bồ đề (Styrax) có sự hiện diện của các hợp chất chuyên biệt như triterpene đặc thù [1], hoặc các hợp chất lignan như americanin A, egonololeat được phân lập ở loài Styrax officinalis [3].
Tác dụng trên hệ thần kinh và tim mạch của tô hạp hương
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, tô hạp hương thuộc nhóm dược liệu khai khiếu, hồi tỉnh, thường được dùng để cấp cứu ngất xỉu, hôn mê hoặc phục hồi ý thức [6]. Nghiên cứu hiện đại đã bắt đầu làm rõ các cơ chế này trên động vật thực nghiệm [5, 6].
Một thử nghiệm trên chuột nhắt trắng đã kiểm tra tác động an thần và chống co giật của tô hạp hương qua hai đường dùng: uống và xịt mũi [6]. Khi cho chuột uống ở các mức liều 25, 50 và 100 mg/kg thể trọng, tô hạp hương kéo dài thời gian ngủ do thuốc ngủ sodium pentobarbital gây ra [6]. Đặc biệt, ở đường xịt mũi với các mức liều thấp hơn (12,5, 25 và 50 mg/kg), dược liệu này vẫn kéo dài giấc ngủ tương đương, cho thấy hiệu quả mạnh ở liều thấp [6].
Về khả năng chống co giật do hóa chất pentylenetetrazol (PTZ), đường uống tô hạp hương ở liều 100 và 200 mg/kg bảo vệ chuột khỏi co giật và tử vong sau 30 phút [6]. Trong khi đó, đường xịt mũi chỉ mất 5 phút để phát huy tác dụng bảo vệ ở mức liều thấp hơn nhiều là 25 và 50 mg/kg [6]. Đường uống ở liều 100 mg/kg cũng làm giảm vận động tự phát của chuột trong khoảng thời gian từ 5 đến 60 phút [6].
Bên cạnh tác động lên thần kinh, tô hạp hương còn thể hiện hoạt tính bảo vệ tim mạch rõ rệt trong các mô hình thử nghiệm [7]. Trên mô hình cá ngựa vằn, tô hạp hương tinh chế từ thân cây Liquidambar orientalis giúp giảm sự hình thành cục máu đông và tăng tốc độ dòng chảy của máu sau khi bị kích thích bởi adrenaline hydrochloride [7]. Dược liệu này cũng ức chế hiện tượng chết theo chương trình của tế bào cơ tim, ngăn chặn tổn thương nhồi máu cơ tim và giảm viêm cơ tim do isoproterenol hydrochloride gây ra [7].
Khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày
Ngoài tác dụng lên tim và não, tô hạp hương từ lâu đã được người dân Thổ Nhĩ Kỳ dùng để chữa các triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng [2]. Nhằm kiểm chứng điều này, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm Styrax liquidus trên mô hình chuột cống bị gây loét dạ dày bằng cồn tuyệt đối (ethanol) [2].
Kết quả cho thấy, khi cho chuột uống Styrax liquidus nguyên bản ở các mức liều 150 mg/kg và 300 mg/kg thể trọng, tổn thương loét niêm mạc dạ dày giảm đi rõ rệt so với nhóm đối chứng [2]. Khi phân đoạn chiết xuất bằng các dung môi khác nhau, phân đoạn chloroform thể hiện hoạt tính bảo vệ dạ dày cao nhất [2]. Điều này củng cố kinh nghiệm sử dụng thảo dược truyền thống trong việc bảo vệ đường tiêu hóa [2].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học
Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy nhiều tiềm năng sinh học của tô hạp hương, người dùng cần nhìn nhận đúng mức giới hạn hiện tại của y học. Các bằng chứng về chống co giật, bảo vệ cơ tim, chống huyết khối hay giảm loét dạ dày đều mới chỉ được tiến hành trên chuột hoặc cá ngựa vằn [1, 5, 6]. Chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên người để xác nhận hiệu quả tương tự ở các bệnh lý tim mạch hay loét tiêu hóa.
Đồng thời, đối với an tức hương (Styrax tonkinensis), các bằng chứng chủ yếu tập trung vào việc phân tích định tính thành phần hóa học để phân biệt cổ vật hoặc nhận diện chiết xuất thơm [3, 4]. Không thể lấy các nghiên cứu tác dụng dược lý của tô hạp hương (Liquidambar orientalis) để gán ghép hoặc suy diễn cho an tức hương hay ngược lại.
Hiểu lầm thường gặp về tên gọi và nguồn gốc
Một trong những hiểu lầm lớn nhất là xem hai vị thuốc này là một chỉ vì chữ "Styrax" xuất hiện trong tên gọi [1, 3]. Tên dược điển thương mại quốc tế của tô hạp hương là Styrax liquidus, khiến nhiều người lầm tưởng nó chiết xuất từ cây Bồ đề (Styrax) [2]. Thực chất cây cho nhựa là Liquidambar orientalis, một loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Kim mai [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cứ nhựa thơm thì đều có công dụng chữa bệnh và cơ chế giống nhau. Dù cùng chứa axit cinnamic, hàm lượng các hợp chất bay hơi khác biệt rất lớn (tô hạp hương chứa styrene, cinnamyl alcohol, camphene) quy định đích tác động sinh học riêng của từng vị thuốc [1, 2, 3].
Bên cạnh đó, do nguồn cung Liquidambar orientalis tự nhiên ngày càng khan hiếm, gần đây các nhà khoa học đã thử nghiệm ghép cây này lên gốc cây sau sau Liquidambar formosana [7]. Nhựa thu được từ cây ghép (SG) cho thấy thành phần 12 chất chính chiếm 93,95%, tương đồng với nhựa thương phẩm (94,24%) và chất chuẩn (95,86%) [7]. Cả hai loại đều cho độc tính tương đương và có khả năng chống huyết khối, giảm nhồi máu cơ tim trên cá ngựa vằn, mở ra hướng đi thay thế nguồn dược liệu hoang dã đang bị đe dọa [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Tô hạp hương và an tức hương là các dược liệu có dược tính mạnh, chứa nhiều hợp chất bay hơi thơm nồng [1, 2]. Do đó, người dùng không nên tự ý tìm mua và sử dụng tùy tiện.
- Người có bệnh nền tim mạch, loét dạ dày hoặc tiền sử co giật: Dù các nghiên cứu trên chuột cho thấy tiềm năng [1, 6], liều lượng trên động vật không thể tự áp dụng cho người. Bệnh nhân không được tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để dùng nhựa thơm.
- Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng này; do đó cần tuyệt đối tránh dùng qua đường uống hoặc hít trực tiếp nồng độ đậm đặc trừ khi có chỉ định chuyên môn.
- Người có cơ địa dị ứng: Các hợp chất thơm bay hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp hoặc gây viêm da tiếp xúc khi sử dụng tinh dầu không đúng cách.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Tô hạp hương là dược liệu cổ truyền quý giá, nhưng việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền hoặc thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề. Người dân không nên tự ý dùng tô hạp hương nguyên chất qua đường uống hoặc tự pha chế dung dịch xịt mũi theo các bài báo nghiên cứu thực nghiệm.
Nếu sử dụng an tức hương hay tô hạp hương để xông thơm phòng, chỉ nên dùng với lượng nhỏ trong không gian thoáng khí để tránh gây ngột ngạt hoặc kích ứng niêm mạc thở. Khi có nhu cầu điều trị bất kỳ chứng bệnh nào, việc khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác luôn là ưu tiên hàng đầu.

