Thói quen trị ho bằng trái kim quýt trong dân gian

Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, các triệu chứng đau rát họng, ho khan, ho có đờm lại xuất hiện phổ biến ở cả người lớn lẫn trẻ nhỏ. Thay vì đi khám hoặc dùng thuốc, không ít gia đình lựa chọn tìm đến các bài thuốc truyền miệng quanh vườn nhà. Trong số đó, cây kim quýt – loài cây cảnh bonsai quen thuộc có quả mọng màu đỏ khi chín – thường được truyền tai nhau như một "thần dược" cắt cơn ho tức thì.

Cách dùng phổ biến nhất là hái quả kim quýt tươi đem rửa sạch, khía nhẹ rồi đem hấp cách thủy cùng đường phèn hoặc ngâm mật ong. Nhiều người tin rằng vị cay the, the mát của vỏ quả cùng dịch chua ngọt sẽ giúp làm dịu cổ họng và tống xuất đờm nhanh chóng. Dù được sử dụng rộng rãi theo kinh nghiệm, câu hỏi đặt ra là liệu hiệu quả trị ho của trái kim quýt đã được y học hiện đại xác nhận hay chưa?

Câu trả lời ngắn gọn là: Y học hiện đại chưa có bằng chứng lâm sàng nào chứng minh trái kim quýt có tác dụng trị ho. Những ghi nhận về loài cây này hiện chỉ giới hạn ở một số phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học sơ bộ trong phòng thí nghiệm.

Cơ chế tác động được đồn đoán và góc nhìn khoa học

Trong suy nghĩ của nhiều người, các loại quả họ cam chanh nói chung và kim quýt nói riêng chứa nhiều tinh dầu ở vỏ và vitamin trong múi, giúp sát khuẩn vòm họng. Khi nhai hoặc ngậm dịch chiết, cảm giác the mát tạo ra sự dễ chịu nhất thời, làm giảm kích ứng niêm mạc họng, từ đó ức chế phản xạ ho tạm thời.

Về mặt lý thuyết dược lý, để một dược liệu được công nhận có tác dụng trị ho, nó cần chứng minh được khả năng tác động lên trung tâm gây ho ở thần kinh trung ương, làm giãn cơ trơn phế quản, kháng viêm phế quản hoặc tiêu nhầy làm loãng đờm. Ngoài ra, nếu ho do nhiễm trùng đường hô hấp, dược liệu phải thể hiện hoạt tính ức chế vi khuẩn hoặc virus gây bệnh một cách rõ ràng trên cơ thể sống.

Tuy nhiên, đối với cây kim quýt (danh pháp khoa học là Triphasia trifolia), các nghiên cứu khoa học được công bố cho đến nay mới chỉ làm sáng tỏ một phần thành phần hóa học như tinh dầu hay các nhóm chất coumarin. Cơ chế giảm co thắt đường thở hay ức chế thụ thể ho của trái kim quýt vẫn chưa từng được kiểm chứng trên bất kỳ mô hình động vật hay thử nghiệm người nào.

Nghiên cứu tinh dầu kim quýt: Chống oxy hóa cao trong ống nghiệm

Bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất về đặc tính hóa học của cây kim quýt đến từ một công bố khoa học vào năm 2012, nghiên cứu về tinh dầu chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất của loài Triphasia trifolia thu thập tại Colombia [1].

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để xác định thành phần tinh dầu [1]. Kết quả cho thấy hợp chất chiếm tỷ lệ lớn nhất là beta-pinene với 64,36%, tiếp theo là (+)-sabinene chiếm 8,75%, hexadecanoic acid chiếm 6,03%, alpha-limonene chiếm 4,24% và p-cymene chiếm 2,73% [1].

Khi đánh giá hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, tinh dầu của Triphasia trifolia thể hiện tiềm năng chống oxy hóa rất cao, đạt mức 94,53%, con số này tương đương với chất chuẩn đối chứng là axit ascorbic với 96,40% [1]. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận loại tinh dầu này có tác dụng xua đuổi mạnh đối với loài bọ Tribolium castaneum Herbst, đạt tỷ lệ xua đuổi 99% (± 1) ở liều lượng 0,2 microlit/cm² sau 2 giờ tiếp xúc [1].

Mặc dù hoạt tính chống oxy hóa cao trong ống nghiệm là một chỉ dấu sinh học thú vị, kết quả này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc tinh dầu hay quả của cây có khả năng chữa viêm họng hoặc dứt cơn ho trên người. Thử nghiệm này chỉ phản ánh khả năng dọn dẹp các gốc tự do nhân tạo trong môi trường ống nghiệm khép kín.

Hợp chất phân lập từ kim quýt không diệt được khuẩn lao

Nhiều người thường mặc định rằng các vị thuốc dân gian có tính cay the sẽ kháng được các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng hô hấp. Để làm rõ tiềm năng kháng khuẩn của các loài thực vật nhiệt đới, một nghiên cứu công bố vào năm 1998 tại vùng Guadeloupe đã tiến hành khảo sát các hợp chất tự nhiên tinh khiết chiết xuất từ hệ thực vật Caribê [2].

Trong số các chất được thử nghiệm, nhóm nghiên cứu đã phân lập được hai hợp chất thuộc nhóm coumarin từ cây kim quýt (Triphasia trifolia) là heraclenol và isomeranzin [2]. Hoạt tính kháng khuẩn của các chất này được kiểm tra đối với ba chủng vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium bao gồm Mycobacterium tuberculosis, Mycobacterium avium và Mycobacterium kansasii thông qua môi trường thạch Middlebrook 7H11, phương pháp đo phóng xạ Bactec 460-TB và đếm lượng vi khuẩn sống [2].

Kết quả thử nghiệm cho thấy chỉ có ba hợp chất khác là ibogaine, voacangine và texalin có hoạt tính kháng vi khuẩn mycobacteria, trong khi các hợp chất heraclenol và isomeranzin chiết xuất từ cây kim quýt không nằm trong nhóm thể hiện hoạt tính này [2].

Một công trình nghiên cứu cấu trúc hóa học khác vào năm 2006 cũng đã phân lập được một chất bicoumarin mới từ lá và thân của cây Triphasia trifolia [3]. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều xác định hai phần coumarin của chất này là dẫn xuất của mexoticin và meranzin hydrate – những thành phần đã được biết đến của cây kim quýt [3]. Dẫu vậy, nghiên cứu này thuần túy tập trung vào hóa học phân tích và tinh thể học, không thực hiện thử nghiệm điều trị ho hay kháng khuẩn lâm sàng [3].

Bằng chứng hiện tại: Tiềm năng phòng thí nghiệm chưa thể áp dụng lâm sàng

Tổng hợp các tài liệu khoa học chính quy cho thấy, toàn bộ dữ liệu về cây kim quýt (Triphasia trifolia) hiện chỉ dừng lại ở các phân tích thành phần hóa thực vật và thử nghiệm hoạt tính sinh học cơ bản trong phòng thí nghiệm (in vitro). Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được tiến hành trên cơ thể động vật sống (in vivo) để đánh giá phản xạ ho, và hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên bệnh nhân bị viêm họng, viêm phế quản hay cảm lạnh.

Việc một hợp chất hay tinh dầu thể hiện khả năng chống oxy hóa trong đĩa nghiệm không thể suy diễn thành tác dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Khi đi vào cơ thể người qua đường tiêu hóa hay hô hấp, các phân tử hoạt chất sẽ bị biến đổi sinh học, hấp thu và đào thải với các nồng độ hoàn toàn khác xa so với nồng độ đặt trực tiếp trong môi trường đĩa petri.

Do đó, những lời quảng cáo hay kinh nghiệm truyền miệng xem quả kim quýt là vị thuốc trị dứt điểm cơn ho là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học xác thực. Người dân không nên nhầm lẫn giữa việc ngậm một miếng trái cây giúp làm dịu cảm giác khô rát hầu họng tạm thời với việc tiêu diệt mầm bệnh hay điều trị nguyên nhân gốc rễ của cơn ho.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị ho

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ trong vườn lành tính, dùng bao nhiêu cũng được". Thực tế, các loại cây cảnh như kim quýt trồng trong gia đình hoặc mua từ các vựa kiểng thường được phun thuốc trừ sâu, thuốc kích thích sinh trưởng hoặc thuốc giữ quả để phục vụ mục đích làm cảnh. Sử dụng những quả này để ngậm hoặc chưng uống tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hóa chất bảo vệ thực vật nghiêm trọng.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng làm dịu tức thì với việc chữa khỏi bệnh. Khi nuốt dịch quả chua kết hợp mật ong hoặc đường, tuyến nước bọt tăng tiết giúp làm ẩm niêm mạc họng đang khô rát, tạo cảm giác dễ chịu giả tạo. Tuy nhiên, nếu ho xuất phát từ các bệnh lý nghiêm trọng như viêm phế quản cấp, viêm amidan hốc mủ hay viêm phổi, việc chỉ ngậm quả kim quýt sẽ làm chậm trễ thời gian đi khám bệnh.

Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn tên gọi khoa học giữa các loài cây có tên gần giống nhau trong các tài liệu y học cổ truyền. Việc dùng sai loài cây không chỉ làm mất tác dụng mong muốn mà đôi khi còn dẫn đến việc dung nạp các chất độc hại không rõ nguồn gốc.

Ai nên thận trọng khi sử dụng trái kim quýt?

Do dữ liệu an toàn độc tính trên người của trái kim quýt chưa được nghiên cứu bài bản, nhiều đối tượng cần hết sức thận trọng và không nên tự ý áp dụng:

  • Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Phản xạ nuốt của trẻ chưa hoàn thiện, việc cho trẻ ngậm cả quả hoặc các lát cắt có thể gây dị vật đường thở rất nguy hiểm. Bên cạnh đó, nếu chưng kim quýt với mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi, trẻ đối mặt với nguy cơ ngộ độc độc tố botulinum từ mật ong.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học đánh giá mức độ an toàn của dịch chiết kim quýt đối với thai nhi hay sự tiết qua sữa mẹ. Nhóm đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ liều lượng.
  • Người mắc bệnh tiểu đường: Thói quen chưng kim quýt với lượng lớn đường phèn hay mật ong có thể làm đường huyết tăng vọt mất kiểm soát, gây hại cho quá trình điều trị bệnh nền.
  • Người có bệnh lý dạ dày: Dịch quả kim quýt có tính axit, nếu sử dụng lúc đói có thể kích thích niêm mạc dạ dày, gây ợ chua, cồn cào và làm bùng phát cơn đau dạ dày.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn muốn tận dụng quả kim quýt sẵn có trong vườn nhà để làm dịu cảm giác vướng họng, hãy đảm bảo rằng cây trồng hoàn toàn tự nhiên, không bị nhiễm hóa chất trừ sâu hay phân bón lá công nghiệp. Chỉ nên hái những quả chín tự nhiên, rửa sạch dưới vòi nước chảy và ngâm nước muối loãng trước khi chế biến.

Chỉ nên sử dụng một lượng vừa phải như một thức uống hỗ trợ làm ấm họng dân dã, không coi đây là phương thuốc thay thế chỉ định y khoa. Khi bị ho, giải pháp căn bản và khoa học nhất vẫn là uống đủ nước ấm, giữ ấm vùng cổ ngực, súc họng bằng nước muối sinh lý hàng ngày và nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch phục hồi.

Điều quan trọng nhất là cần theo dõi sát sao diễn tiến của triệu chứng ho. Nếu cơn ho kéo dài trên một tuần không thuyên giảm, hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như sốt cao, khó thở, thở rít, đau tức ngực, ho ra máu hoặc đờm đổi màu vàng xanh, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ.