Thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề thường gặp trong thực hành lâm sàng, gây ra cảm giác mệt mỏi mạn tính, giảm khả năng gắng sức và suy giảm chất lượng sống. Khi đối diện với tình trạng này, nhiều người bệnh băn khoăn liệu uống thuốc bổ sung sắt thông thường hay truyền sắt trực tiếp vào tĩnh mạch sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.

Trên thực tế, quyết định này không đơn thuần dựa trên ý muốn cá nhân mà phụ thuộc vào đánh giá chuyên môn toàn diện của bác sĩ. Lựa chọn đường dùng được cân nhắc dựa trên tốc độ phục hồi kho dự trữ sắt (ferritin), khả năng dung nạp của đường tiêu hóa, các bệnh lý nền đi kèm như viêm ruột, suy tim, cũng như rủi ro tác dụng phụ tiềm ẩn.

Cơ chế hấp thu và rào cản sinh học

Thuốc sắt dạng uống chủ yếu chứa dạng sắt hai cộng (Fe++), có sinh khả dụng cao hơn dạng sắt ba, điển hình như sắt sulfat, sắt gluconat và sắt fumarat [1]. Tuy nhiên, tỷ lệ sắt hấp thu qua đường tiêu hóa rất hạn chế, chỉ đạt khoảng 10-25% liều uống [1]. Để phòng ngừa tác dụng phụ, liều khuyến cáo hàng ngày của sắt nguyên tố dạng uống thường không vượt quá 200 mg [1]. Khi đường ruột bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, khả năng dung nạp và hấp thu này còn sụt giảm nghiêm trọng hơn [2].

Trái lại, sắt truyền tĩnh mạch đưa phức hợp sắt trực tiếp vào hệ tuần hoàn, hoàn toàn không phụ thuộc vào hoạt động hấp thu tại niêm mạc ruột [2]. Trong trạng thái viêm hệ thống hoặc sau chấn thương, phẫu thuật, cơ thể tăng tiết hepcidin – một loại hormone ức chế hấp thu sắt ở ruột non [2]. Nhờ đi thẳng vào máu, sắt truyền tĩnh mạch có thể vượt qua rào cản hepcidin này, cung cấp nguyên liệu tạo máu kịp thời ngay cả khi hệ tiêu hóa bị phong tỏa [2].

Tốc độ phục hồi ferritin và hemoglobin

Khả năng tái lập dự trữ sắt (đo lường qua nồng độ ferritin huyết thanh) và nâng cao chỉ số hemoglobin giữa hai phương pháp có sự chênh lệch rõ rệt. Một phân tích gộp trên 333 bệnh nhân viêm ruột (IBD) từ 3 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy sắt truyền tĩnh mạch giúp cải thiện nồng độ hemoglobin cao hơn nhóm uống với mức chênh lệch trung bình là 6,8 g/L (khoảng tin cậy 95%: 0,9 - 12,7; p = 0,02) [1]. Đồng thời, mức tăng ferritin huyết thanh ở nhóm truyền cao hơn nhóm uống trung bình 109,7 mcg/L (khoảng tin cậy 95%: 5,37 - 214; p = 0,04) [1].

Nghiên cứu hồi cứu năm 2023 trên 90 bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt tái phát (gồm 60 người dùng sắt sucrose tĩnh mạch và 30 người dùng sắt uống) đã chỉ ra khoảng cách điều trị đáng kể [3]. Sau 8 tuần, mức tăng trung vị của ferritin ở nhóm truyền đạt 113,7 mcg/L, trong đó 54% bệnh nhân đạt mức ferritin từ 100 mcg/L trở lên, vượt trội hoàn toàn so với mức tăng trung vị chỉ 14,0 mcg/L ở nhóm uống (p < 0,001) [3]. Tỷ lệ đáp ứng huyết học ở nhóm truyền đạt 80,0% ở tuần thứ 4 và 96,7% ở tuần thứ 8, so với chỉ 3,3% và 46,7% ở nhóm uống [3]. Nồng độ hemoglobin tăng trung vị ở nhóm truyền là 38 g/L ở tuần 4 và 44,5 g/L ở tuần 8, trong khi nhóm uống chỉ tăng tương ứng 7 g/L và 19 g/L [3].

Chỉ định vượt trội: Hấp thu kém và sau phẫu thuật

Hiệu quả của sắt uống phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng của đường tiêu hóa. Tác dụng của sắt uống có thể suy giảm do kém hấp thu ở bệnh nhân có chức năng dạ dày - ruột suy yếu, đặc biệt là nhóm bệnh nhân phẫu thuật hoặc chấn thương [2]. Một phân tích hệ thống năm 2016 trên bệnh nhân hồi sức tích cực (ICU) ghi nhận việc sắt tĩnh mạch giúp bỏ qua cơ chế ức chế của hepcidin là ưu điểm cơ bản trong bối cảnh hồi sức [2].

Hơn nữa, một phân tích gộp công bố năm 2025 gồm 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 1.865 bệnh nhân thiếu máu sau phẫu thuật chương trình đã kết luận: sắt truyền tĩnh mạch trong vòng 30 ngày sau mổ làm tăng hiệu quả nồng độ hemoglobin so với giả dược hoặc không can thiệp (chênh lệch trung bình 4,51 g/L; khoảng tin cậy 95%: 2,63 - 6,38; p < 0,01) [4]. Ngược lại, sắt đường uống hoàn toàn không cho thấy lợi ích trong việc nâng hemoglobin sau mổ (chênh lệch trung bình 0,61 g/L; khoảng tin cậy 95%: -2,79 - 4,01; p = 0,66) [4]. Nhóm phẫu thuật chỉnh hình đạt được lợi ích cao nhất từ sắt truyền tĩnh mạch với mức tăng hemoglobin trung bình 3,63 g/L [4].

Lợi ích đặc biệt trên bệnh nhân suy tim mạn tính

Thiếu sắt đi kèm suy tim mạn tính làm giảm khả năng gắng sức, tăng tỷ lệ nhập viện và tăng nguy cơ tử vong [5]. Một phân tích gộp công bố năm 2024 đánh giá tác động của liệu pháp sắt trên bệnh nhân suy tim mạn tính kèm thiếu máu thiếu sắt đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của đường tĩnh mạch [5].

Truyền sắt tĩnh mạch giúp cải thiện rõ rệt khả năng vận động, tăng quãng đường đi bộ 6 phút (6MWT) thêm trung bình 30,82 mét (khoảng tin cậy 95%: 18,23 - 43,40) [5]. Đáng chú ý, liệu pháp này giúp giảm 55% nguy cơ nhập viện do đợt suy tim tiến triển xấu (tỷ số nguy cơ RR = 0,45; khoảng tin cậy 95%: 0,30 - 0,68) và giảm có ý nghĩa thống kê nguy cơ tử vong (RR = 0,18; khoảng tin cậy 95%: 0,04 - 0,78) so với giả dược [5].

Tác dụng phụ và nguy cơ cần theo dõi

Về mặt an toàn, sắt đường uống thường gây phiền toái cho bệnh nhân bởi các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, tiêu chảy và táo bón [6]. Trong nghiên cứu ở bệnh nhân viêm ruột, các biến cố bất lợi dẫn đến việc phải ngừng điều trị xuất hiện chủ yếu ở nhóm dùng sắt uống với tỷ số chênh lên tới 6,2 (khoảng tin cậy 95%: 2,21 - 17,1) [1]. Nghiên cứu năm 2023 cũng ghi nhận tỷ lệ phản ứng có hại ở nhóm uống là 20,0%, cao hơn mức 3,3% ở nhóm truyền tĩnh mạch [3].

Dù sắt truyền tĩnh mạch thế hệ mới dung nạp tốt và không ghi nhận biến chứng nặng trong các phân tích tổng hợp trên thai phụ [6], phương pháp này vẫn tiềm ẩn rủi ro riêng biệt. Hiện tượng thoát mạch khi truyền sắt tĩnh mạch có thể gây tăng sắc tố da, để lại các vết đổi màu sẫm kéo dài dai dẳng, một nguy cơ thực tế mà người bệnh bắt buộc phải được bác sĩ thông báo trước [6].

Bằng chứng trên thai phụ và những hiểu lầm thường gặp

Quan niệm cho rằng sắt truyền tĩnh mạch luôn vượt trội tuyệt đối trong mọi tình huống là chưa hoàn toàn chính xác. Một phân tích gộp năm 2019 trên 15 nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên với 1.938 thai phụ cho thấy bằng chứng về việc sắt truyền vượt trội hơn sắt uống trong việc giảm nhu cầu truyền máu lúc sinh có chất lượng thấp (tỷ số odd Peto: 0,19; cần điều trị 95 người để ngăn 1 ca truyền máu) [7]. Bằng chứng về việc tăng cân nặng sơ sinh (tăng 58 g) hay giảm tỷ lệ bỏ bú mẹ cũng có chất lượng thấp hoặc rất thấp, đồng thời tác động của hai phương pháp lên các chỉ số huyết học của trẻ sơ sinh là tương đương nhau [7]. Nghiên cứu kết luận chưa có bằng chứng mạnh để chỉ định sắt truyền tĩnh mạch như lựa chọn hàng đầu thay thế sắt uống ở mọi thai phụ [7].

Tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai không dung nạp tác dụng phụ đường tiêu hóa của sắt uống hoặc cần bù đắp cấp tốc kho sắt, sắt sucrose truyền tĩnh mạch lại cho thấy hiệu quả vượt trội với ít tác dụng bất lợi hơn [8]. Một phân tích trên 6 thử nghiệm với 576 thai phụ cho thấy sắt sucrose truyền tĩnh mạch làm tăng hemoglobin cao hơn (chênh lệch 0,85 g/dL) và tăng ferritin cao hơn (chênh lệch 63,32 mcg/L) so với sắt uống, đồng thời giảm phân nửa nguy cơ gặp tác dụng phụ (RR = 0,50; khoảng tin cậy 95%: 0,34 - 0,73) [8].

Ai nên thận trọng và lưu ý thực tế

Bệnh nhân mắc các bệnh lý đường ruột mạn tính, người vừa trải qua phẫu thuật lớn hoặc bệnh nhân suy tim có biểu hiện thiếu sắt cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp để quyết định chỉ định truyền sắt. Người chuẩn bị truyền sắt tĩnh mạch cần được theo dõi sát tốc độ truyền và vị trí ven nhằm tránh thoát mạch gây đổi màu da [6].

Đối với người dùng sắt đường uống, không nên tự ý tăng liều vượt quá 200 mg sắt nguyên tố mỗi ngày vì ruột chỉ hấp thu tối đa 10-25% và liều cao sẽ làm trầm trọng thêm tác dụng phụ đường tiêu hóa [1]. Bệnh nhân thiếu máu nhẹ (hemoglobin > 10 g/dL) không có rối loạn hấp thu có thể duy trì uống sắt theo đơn [1], kết hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng và tái khám định kỳ theo hướng dẫn y tế.

Quyết định truyền hay uống sắt đòi hỏi sự cân bằng giữa tính cấp thiết của tình trạng bệnh, khả năng dung nạp của cơ thể và tiền sử bệnh lý của từng cá nhân. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua sắt tiêm truyền hoặc tự dùng liều cao tại nhà mà cần tuân thủ phác đồ điều trị được cá thể hóa từ bác sĩ.