Thói quen uống nước bồ bồ và lời đồn "mát gan"

Tại Việt Nam, cây bồ bồ từ lâu đã quen thuộc trong các bài thuốc dân gian và nước sắc uống hằng ngày. Nhiều người có thói quen đun lá bồ bồ uống thay trà nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc và giải quyết các vấn đề liên quan đến nóng gan. Thậm chí, không ít trường hợp tự ý sử dụng dược liệu này kéo dài với hy vọng phòng ngừa các bệnh lý gan mật mà không qua thăm khám y khoa.

Tuy nhiên, liệu bồ bồ có thực sự mang lại tác dụng lợi mật và bảo vệ tế bào gan như lời truyền miệng? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các bằng chứng sinh học về các hoạt chất thực vật hỗ trợ chức năng gan mật đa phần mới chỉ dừng lại ở các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật. Khoảng cách từ các thí nghiệm trong phòng lab đến việc ứng dụng điều trị trên cơ thể người vẫn còn là một dấu hỏi lớn chưa có lời giải đáp chắc chắn.

Khái niệm "mát gan" dưới góc nhìn khoa học

Dân gian hay dùng từ "mát gan" để mô tả cảm giác cơ thể bớt mụn nhọt, tiêu hóa tốt hơn và bớt mệt mỏi. Y học hiện đại không có khái niệm "nóng gan" hay "mát gan", mà nhìn nhận chức năng gan qua các chỉ số sinh hóa cụ thể. Các thông số này bao gồm khả năng chuyển hóa, mức độ tổn thương của màng tế bào gan, khả năng chống lại stress oxy hóa và đặc biệt là chức năng bài tiết mật.

Mật đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa chất béo và là con đường bài tiết chính của các chất nội sinh độc hại như bilirubin hoặc các axit mật ứ đọng [1]. Khi dòng chảy của mật bị cản trở (gọi là ứ mật), các chất độc tích tụ sẽ làm hoại tử tế bào gan, rò rỉ men gan vào máu và gây suy giảm chức năng gan nghiêm trọng [2, 5]. Vì vậy, việc tìm kiếm các hoạt chất có khả năng kích thích bài tiết mật và bảo vệ tế bào gan là một hướng nghiên cứu y sinh học rất được quan tâm.

Vai trò của flavonoid thực vật đối với gan mật

Cơ chế tạo nên tiềm năng hỗ trợ gan mật của các loài thảo mộc thường đến từ nhóm hợp chất tự nhiên, tiêu biểu là các flavonoid và polyphenol. Các hoạt chất này giúp giảm thiểu sự tích tụ độc tố thông qua việc điều hòa các enzyme chuyển hóa và kênh vận chuyển qua màng tế bào. Chẳng hạn, polyphenol tự nhiên như resveratrol đã được chứng minh có khả năng làm tăng lưu lượng mật ở chuột khỏe mạnh bằng cách tăng bài tiết axit mật và glutathione qua việc kích thích biểu hiện các chất vận chuyển Bsep và Mrp2, đồng thời điều hòa enzyme Cyp7a1 quan trọng cho sự tổng hợp axit mật [1]. Hoạt chất này cũng làm tăng biểu hiện của Mdr1 để đào thải độc chất ra đường mật [1].

Ngoài ra, các nghiên cứu sinh hóa từ sớm đã chỉ ra rằng các bioflavonoid thực vật giúp cải thiện chức năng tổng hợp và bài tiết axit mật, đồng thời ức chế quá trình peroxy hóa lipid trên màng tế bào gan [2]. Khi các gốc tự do tấn công màng tế bào, hàm lượng malonic dialdehyde và diene conjugate sẽ tăng cao, dẫn đến hoại tử tế bào và làm men gan giải phóng ồ ạt [2]. Việc can thiệp bằng các phân tử thực vật giúp bảo vệ màng sinh chất, duy trì hoạt động bình thường của enzym gan và kích thích lưu thông mật [2].

Bằng chứng tiền lâm sàng về tác dụng lợi mật

Để làm sáng tỏ tác dụng lợi mật và bảo vệ gan của các hợp chất tự nhiên, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật bị gây tổn thương gan thực nghiệm. Trong một công trình công bố năm 1985 trên chuột bạch tạng đực bị nhiễm độc gan do tetracycline, các bioflavonoid thực vật (như flamin, flakumin và tanaflon) đã thể hiện đặc tính bảo vệ gan rõ rệt [2]. Các hoạt chất này giúp cải thiện đáng kể sự tiết mật, sự tổng hợp và bài tiết axit mật, cũng như bài tiết bilirubin và cholesterol vào mật [2]. Đồng thời, chúng làm giảm hoạt độ của các enzyme alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST) và phosphatase kiềm (ALP) trong huyết thanh [2]. Nhờ khả năng ức chế peroxy hóa lipid, các chỉ số tổn thương gan đã được phục hồi đáng kể [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2014 đánh giá tác dụng của cao khô chiết xuất từ thảo dược Hypecoum erectum L. trên chuột cống trắng Wistar bị viêm gan do hóa chất D-galactosamine liều 500 mg/kg mỗi ngày trong 3 ngày [3]. Khi chuột được cho uống dịch chiết với liều 50 mg/kg trong vòng 7 ngày, các nhà khoa học nhận thấy thảo dược này ức chế sự rối loạn chức năng tổng hợp cholate của gan, làm tăng tốc độ tiết mật và bảo tồn nồng độ cholate trong mật [3]. Thuốc thử nghiệm cũng làm giảm các quá trình thoái hóa và hoại tử, giảm mức độ thâm nhiễm viêm ở gan và kích thích tái tạo tế bào gan bị tổn hại [3].

Bên cạnh đó, dịch chiết thực vật cũng chứng minh khả năng cải thiện tình trạng ứ mật do hóa chất độc hại gây ra. Nghiên cứu năm 2007 về chiết xuất nước của cây Aloe barbadensis (phần chiết AB-4) trên chuột bị nhiễm độc gan bởi carbon tetrachloride (CCl4) cho thấy dịch chiết này giúp phục hồi men transaminase, phosphatase kiềm, bilirubin và triglyceride trong huyết thanh về mức gần bình thường [4]. Nó cũng phục hồi glutathione, peroxy hóa lipid và kích thích lưu lượng dòng chảy của mật, phục hồi chức năng đào thải qua xét nghiệm lưu giữ BSP mà không cho thấy độc tính nào ở liều uống lên tới 2 g/kg [4].

Mô hình nghiên cứu sự bài tiết mật cũng chỉ ra cơ chế quan trọng của việc duy trì dòng chảy dịch mật để giải trừ độc tính. Một thử nghiệm năm 1998 trên chuột bị tạo lỗ rò mật cho thấy khi truyền tĩnh mạch axit taurochenodeoxycholic (TCDCA) ở liều 8 micromol/phút/kg, lưu lượng mật và bài tiết canxi giảm mạnh, đồng thời làm tăng rò rỉ enzyme phosphatase kiềm (ALP) và lactate dehydrogenase (LDH) vào mật [5]. Tuy nhiên, việc truyền đồng thời axit taurohyodeoxycholic (THDCA) hoặc tauroursodeoxycholic (TUDCA) ở cùng liều lượng đã bảo tồn dòng chảy mật, loại bỏ gần như hoàn toàn sự rò rỉ bệnh lý của hai enzyme trên và tăng tốc độ bài tiết tối đa của TCDCA lên mức cao nhất là 8 micromol/phút/kg [5]. Tác dụng bảo vệ này liên quan chặt chẽ đến sự kích thích chọn lọc bài tiết phospholipid vào mật [5]. Nghiên cứu tiếp nối năm 2000 chỉ ra rằng tác dụng bảo vệ dòng mật và gan của THDCA liên quan đến việc kích thích hệ enzyme cytochrome P4503A và kênh bơm xuất bào P-glycoprotein, từ đó tạo điều kiện đào thải các axit mật độc hại tích tụ trong tế bào gan [6].

Thiếu sót lớn: Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên chuột cống và mô hình tế bào cho thấy flavonoid và các hợp chất tự nhiên có khả năng hỗ trợ lưu thông dòng mật, những kết quả này hoàn toàn chưa thể khẳng định tác dụng tương tự trên cơ thể con người. Đây chính là điểm yếu lớn nhất trong các thông tin quảng bá về việc "uống bồ bồ trị bệnh gan".

Cơ thể người có hệ thống chuyển hóa, tỷ lệ phân bố mô và tốc độ đào thải thuốc rất khác so với động vật thí nghiệm. Liều lượng 50 mg/kg trên chuột [3] không thể quy đổi một cách cơ học sang liều uống nước sắc thảo mộc của người. Việc đun nấu thủ công tại nhà còn dẫn đến tình trạng không thể chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất flavonoid, không kiểm soát được độ tinh khiết cũng như khả năng hấp thu của cơ thể qua đường tiêu hóa.

Đặc biệt, cho đến nay hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) – tiêu chuẩn vàng của y học – để chứng minh bồ bồ hay dịch chiết của nó có thể chữa viêm gan, hạ men gan hay ngăn ngừa xơ gan ở người. Việc gán ghép các kết quả từ phòng thí nghiệm cho thảo dược thô uống hằng ngày là một bước nhảy vọt thiếu căn cứ khoa học.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng bồ bồ giải độc

Sai lầm phổ biến hàng đầu là suy nghĩ "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại". Không ít người cho rằng bồ bồ là cây cỏ lành tính nên có thể uống thay nước lọc quanh năm suốt tháng. Bất kỳ hoạt chất sinh học nào khi đưa vào cơ thể đều đòi hỏi gan và thận phải tham gia chuyển hóa và bài tiết; sử dụng thảo dược không kiểm soát vô tình tạo thêm gánh nặng cho chính các cơ quan này.

Một ngộ nhận tai hại khác là việc tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển sang dùng nước lá bồ bồ. Các bệnh lý gan như viêm gan siêu vi B, C, xơ gan hay ứ mật cần các phác đồ y khoa đặc hiệu đã được kiểm chứng. Dừng thuốc tây y để uống thảo mộc dân gian có thể khiến tình trạng viêm tiến triển âm thầm, làm men gan bùng phát và dẫn đến suy gan cấp nguy hiểm tính mạng.

Cuối cùng, nhiều người tin rằng thảo mộc có thể "thanh lọc" cơ thể ngay cả khi vẫn duy trì lối sống độc hại. Uống nước bồ bồ hoàn toàn không thể trung hòa được tác hại của rượu bia, đồ ăn nhiều dầu mỡ hay thói quen thức khuya. Không có loại thảo mộc nào có thể bảo vệ lá gan nếu thói quen sinh hoạt phá hủy gan vẫn tiếp diễn hằng ngày.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người mắc các bệnh lý tắc nghẽn đường mật hoàn toàn (như sỏi mật kẹt ống mật chủ, u đường mật) tuyệt đối không được tự ý dùng các loại thảo dược có tính kích thích tăng tiết mật. Khi đường dẫn mật bị bít tắc cơ học, việc kích thích dòng chảy của mật có thể làm tăng áp lực đường mật, gây cơn đau quặn gan hoặc thủng, viêm túi mật cấp.

Những người đang mắc bệnh gan mạn tính giai đoạn nặng, suy giảm chức năng gan, suy thận cũng cần hết sức dè chừng. Khả năng lọc và đào thải của cơ thể lúc này đã kém, việc nạp thêm các hợp chất chưa rõ dược động học từ cây thuốc thô có thể gây tích lũy độc chất. Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú cũng không nên sử dụng bồ bồ do thiếu hoàn toàn các dữ liệu kiểm tra độ an toàn trên thai nhi và trẻ nhỏ.

Ngoài ra, những người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan (như thuốc chống đông, thuốc tim mạch, kháng sinh) cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Các hoạt chất thảo mộc có thể tương tác với hệ enzyme gan cytochrome P450 làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính của thuốc [6].

Hướng dẫn sử dụng và bảo vệ gan đúng cách

Nếu bạn yêu thích hương vị của bồ bồ và muốn sử dụng như một thức uống thảo mộc giải khát, hãy áp dụng một cách chừng mực. Chỉ nên dùng thảo dược đã được phơi sấy sạch sẽ, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để tránh nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Không nên đun nước bồ bồ quá đặc và không uống liên tục kéo dài nhiều tuần lễ; hãy xen kẽ với nước lọc thông thường.

Để xây dựng một lá gan khỏe mạnh, các biện pháp duy trì lối sống lành mạnh đã được y học xác lập luôn giữ vai trò cốt lõi. Hãy đảm bảo uống đủ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày, ăn nhiều rau xanh giàu chất chống oxy hóa, hạn chế tối đa bia rượu và các thực phẩm siêu chế biến. Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng gan nhiễm mỡ – nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm gan không do rượu hiện nay.

Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng cảnh báo như vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi kéo dài hoặc đau tức vùng hạ sườn phải, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám. Tuyệt đối không tự ý chẩn đoán rồi điều trị tại nhà bằng các bài thuốc truyền miệng.

Tóm lại, tiềm năng lợi mật của flavonoid và các hợp chất thảo dược tự nhiên là có cơ sở sinh học trên mô hình tiền lâm sàng động vật. Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên thần thánh hóa cây bồ bồ như một phương thuốc mát gan toàn diện khi chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Hãy sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, chừng mực và luôn ưu tiên tham vấn bác sĩ chuyên khoa đối với các vấn đề sức khỏe gan mật.