Cỏ lan chi (thường gọi là cây dây nhện, tên khoa học Chlorophytum comosum) là loại cây cảnh quen thuộc trong các gia đình Việt Nam. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện tin đồn uống nước nấu từ loại cỏ này có thể thanh lọc phổi, thậm chí điều trị các bệnh lý phổi nghiêm trọng. Điều này khiến không ít người tìm kiếm, tự ý hái lá đun nước uống với hy vọng cải thiện hô hấp.

Tuy nhiên, lời khẳng định uống nước cỏ lan chi chữa bệnh phổi là hoàn toàn sai sự thật và thiếu căn cứ y khoa. Cho đến nay, không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh loại cây này trị được bệnh đường hô hấp, trong khi việc tự ý uống nước lá tươi có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc hoặc kích ứng tiêu hóa.

Sự nhầm lẫn giữa lọc không khí và trị bệnh phổi

Hiểu lầm về khả năng "chữa bệnh phổi" của cỏ lan chi phần lớn bắt nguồn từ các nghiên cứu về lọc không khí trong phòng kín [1]. Một nghiên cứu năm 2019 về khả năng xử lý formaldehyde cho thấy ba giống Chlorophytum comosum trong điều kiện xông khí động học có thể loại bỏ từ 46,73% đến 84,66% khí độc này vào ban ngày ở nồng độ 1 ppm, và từ 34,97% đến 62,15% vào ban đêm [1]. Nghiên cứu tiếp theo năm 2021 cũng xác nhận cây dây nhện có khả năng hấp thụ các khí độc hại như formaldehyde, carbon monoxide và xylene trong môi trường phòng thí nghiệm [2].

Tuy nhiên, việc cây xanh hấp thụ khí độc qua khí khổng trong phòng hoàn toàn khác với việc uống nước chiết xuất của cây vào cơ thể người để điều trị tổn thương phế quản hay nhu mô phổi. Cây xanh làm sạch môi trường sống xung quanh không đồng nghĩa với việc các mô lá hay rễ của nó trở thành thuốc trị bệnh phổi khi đi qua đường tiêu hóa.

Dữ liệu khoa học thực tế: Chỉ dừng ở mức ống nghiệm

Cỏ lan chi thuộc chi Chlorophytum, một nhóm thực vật có hơn 200 loài từng được ghi nhận trong y học cổ truyền tại Ấn Độ, Trung Quốc và châu Phi [3]. Nghiên cứu năm 2020 giải trình tự bộ gen lục lạp của Chlorophytum comosum ghi nhận kích thước 153.983 cặp base, chứa 131 gen gồm 85 gen mã hóa protein, phục vụ định danh phân tử [4]. Một công bố gen khác năm 2020 xác định kích thước hệ gen lục lạp loài này là 154.248 cặp base với 112 gen riêng biệt [5]. Dù có tiềm năng sinh học, các nghiên cứu y dược hiện tại về cỏ lan chi chỉ mới thực hiện trong phòng thí nghiệm:

  • Nghiên cứu về tế bào ung thư và chống oxy hóa (2021): Thử nghiệm khảo sát thành phần hóa học của Chlorophytum comosum ghi nhận chiết xuất rễ và lá có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào trên dòng ung thư phổi A549 và ung thư vú MCF-7 trong ống nghiệm với giá trị IC50 từ 56,86 đến 68,68 microgam/ml [6]. Nghiên cứu ghi nhận tác dụng ức chế này không ảnh hưởng đáng kể đến dòng tế bào phổi bình thường L-132 [6]. Tuy nhiên, thử nghiệm độc tính trên tế bào ung thư trong đĩa petri (MTT assay) không thể xem là bằng chứng cây này chữa được bệnh phổi hay ung thư phổi trên cơ thể người [6].

  • Nghiên cứu về chiết xuất phân đoạn (2022): Đánh giá dịch chiết methanol từ lá cỏ lan chi dạng lá xanh phát hiện 19 hợp chất, trong đó có hợp chất 4'-methylphenyl-1C-sulfonyl-beta-d-galactoside lần đầu tiên được tìm thấy [3]. Phân đoạn nước của dịch chiết này thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa, nhưng không gây độc đối với tế bào thận khỉ Vero [3]. Kết quả này chỉ mang giá trị định hướng phân lập hoạt chất trong ống nghiệm, không liên quan đến điều trị bệnh hô hấp [3].

  • Nghiên cứu về chuyển hóa đường (2024): Nghiên cứu chiết xuất ethyl acetate từ rễ và lá C. comosum cho thấy khả năng ức chế enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase trong ống nghiệm [7]. Chiết xuất rễ có IC50 ức chế alpha-amylase là 205,39 microgam/ml, alpha-glucosidase là 179,34 microgam/ml; trong khi chiết xuất lá có IC50 lần lượt là 547,99 và 198,18 microgam/ml [7]. Chiết xuất rễ và lá cũng thể hiện khả năng khử gốc tự do DPPH với IC50 lần lượt là 108,37 microM và 181,79 microM [7]. Nghiên cứu này gợi mở tiềm năng hỗ trợ hạ đường huyết chứ không cung cấp dữ liệu chữa trị bệnh phổi [7].

Ranh giới giữa thử nghiệm tế bào và cơ thể người

Tất cả các bằng chứng khoa học có đối tượng là Chlorophytum comosum hiện nay đều là nghiên cứu hóa học, thực vật học và thử nghiệm tế bào trong ống nghiệm (in vitro) [2, 3, 5]. Trong y học, tỷ lệ hoạt chất có tác dụng ức chế tế bào trên đĩa thí nghiệm chuyển hóa thành thuốc thực tế trên người là rất thấp.

Khi uống nước lá vào dạ dày, các hoạt chất sẽ bị biến đổi bởi dịch tiêu hóa, hệ vi sinh đường ruột và chuyển hóa tại gan. Việc tự ý nấu nước uống không thể đưa các hoạt chất đến phổi với nồng độ mong muốn như trong phòng thí nghiệm.

Nguy cơ kích ứng tiêu hóa và rủi ro ngộ độc

Dù cỏ lan chi được ghi nhận là không độc và an toàn cho vật nuôi cũng như trẻ em khi tiếp xúc ngoài môi trường sống [2], việc uống nước sắc đậm đặc từ cây lại là vấn đề hoàn toàn khác. Việc tự hái cây cảnh trong nhà đem đun nước uống tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

Lá cây tươi chứa nhiều chất hữu cơ chưa tinh chế, có thể gây phản ứng kích ứng niêm mạc dạ dày và ruột. Người dùng dễ gặp tình trạng buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy sau khi uống. Ngoài ra, cây cảnh trong nhà thường tích lũy bụi mịn, vi khuẩn nấm mốc từ đất, hoặc dư lượng hóa chất trừ sâu, kích thích sinh trưởng bám trên phiến lá. Việc đun nấu không thể loại bỏ hết các tạp chất này.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Người đang mắc các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phế quản hay ung thư phổi tuyệt đối không được dùng nước cỏ lan chi thay thế phác đồ y khoa. Trì hoãn điều trị chuyên khoa để uống nước lá truyền miệng có thể khiến bệnh chuyển biến xấu nhanh chóng, gây suy hô hấp.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, bệnh nhân đau dạ dày, người già, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ cỏ lan chi. Các phân đoạn dịch chiết của cây này đã được ghi nhận có độc tính trên một số dòng tế bào [3], do đó dùng đường uống bừa bãi khi chưa rõ mức độ an toàn là điều nguy hiểm.

Lời khuyên áp dụng thực tế

Cách sử dụng cỏ lan chi an toàn và hiệu quả nhất là giữ nguyên công năng làm cây cảnh lọc không khí trong nhà hoặc văn phòng [4, 8]. Đặt vài chậu lan chi ở phòng khách hay bàn làm việc giúp tạo không gian xanh mát và hỗ trợ hấp thu bớt các tạp chất hữu cơ bay hơi [4, 8].

Khi gặp các vấn đề về đường hô hấp như ho dai dẳng, khó thở, tức ngực, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân. Không tự ý uống bất kỳ loại thảo dược truyền miệng nào khi chưa có hướng dẫn chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.