Mỗi khi thời tiết thay đổi, trẻ nhỏ hay người lớn trong gia đình bị sốt cao, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong hạ nhiệt nhanh mà không cần uống thuốc tây. Trong số các mẹo quen thuộc, việc đào rễ cây sậy đem sắc lấy nước uống được khá nhiều người chia sẻ như một giải pháp thanh nhiệt, tiêu viêm thần kỳ. Không ít người tin rằng thảo mộc tự nhiên quanh bờ ao, bãi bãi hoang luôn lành tính, an toàn tuyệt đối và có thể thay thế thuốc hạ sốt chuyên dụng.

Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ khoa học hiện đại lại hoàn toàn trái ngược: nước rễ sậy không phải là biện pháp hạ sốt an toàn hay có tác dụng dược lý điều trị bệnh đã được chứng minh. Hiện tại chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực khả năng kiểm soát thân nhiệt của rễ sậy, trong khi việc tự ý đào rễ cây hoang dại về uống tiềm ẩn rủi ro rất lớn về nhiễm độc kim loại nặng tích tụ trong mô rễ [1]. Thay vì giúp cơ thể mau khỏi, thói quen này có thể gây trì hoãn cấp cứu y tế và làm tổn hại nghiêm trọng đến chức năng gan, thận của người bệnh.

Thực hư cơ chế hạ nhiệt và ngộ nhận dân gian

Trong kinh nghiệm dân gian, sậy thường mọc ở các vùng đất ngập nước, có tính hàn mát, nên phần rễ (lô căn) thường được nấu nước cho người đang phát sốt, háo khát hoặc viêm họng sử dụng. Người ta tin rằng việc uống một lượng nước đun từ loại rễ cây này sẽ giúp cơ thể toát mồ hôi, tiêu khát và từ đó thân nhiệt tự động hạ xuống.

Thực tế sinh lý học chỉ ra rằng cảm giác dễ chịu đôi chút sau khi uống nước rễ thảo mộc chủ yếu đến từ việc cơ thể được bù một lượng chất lỏng cần thiết. Khi sốt, cơ thể mất nhiều nước qua đường bài tiết mồ hôi và hơi thở, dẫn đến mệt mỏi, khô miệng và rối loạn điện giải. Việc uống đủ nước ấm hỗ trợ tuần hoàn và giải nhiệt tự nhiên, nhưng đây không phải là tác động dược lý đặc hiệu của bản thân cây sậy nhằm ức chế trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi. Các nghiên cứu hóa thực vật và công nghệ sinh học tập trung vào loài sậy Arundo donax hiện chỉ làm rõ khả năng thích ứng sinh học, tổng hợp hydro hay xử lý ô nhiễm, hoàn toàn không phát hiện hoạt chất chống viêm hay hạ sốt tương đương paracetamol hay ibuprofen [2].

Nghiên cứu chỉ ra đặc tính thật của cây sậy

Để hiểu rõ rễ sậy có tác dụng y học hay không, các công trình khoa học quốc tế đã tập trung phân tích sâu vào cấu trúc và chức năng sinh học của loài cây này (Arundo donax). Nghiên cứu cho thấy loại cây này là nguồn sinh khối phục vụ năng lượng và công nghệ xử lý đất ô nhiễm môi trường chứ không phải thảo dược điều trị sốt [1, 2].

Nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá khả năng xử lý sinh học (phytoremediation) đất nhiễm nước thải thuộc da của cây sậy Arundo donax và cỏ vetiver [1]. Thí nghiệm thực hiện bằng cách tưới các mức nước thải đã qua xử lý khác nhau (0%, 10%, 25%, 50%, 75% và 100%) [1]. Sau 60 ngày theo dõi, cây trưởng thành được thu hoạch, phân loại riêng rẽ rễ, lá, thân và chồi, sau đó sấy khô và phân tích hàm lượng crom hóa trị sáu Cr(VI) cùng crom tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử và quang phổ UV-Vis [1].

Kết quả ghi nhận mức độ tăng trưởng chiều cao của sậy Arundo donax bị ảnh hưởng rõ rệt bởi nồng độ nước thải thuộc da [1]. Đặc biệt, khi hạ nồng độ nước thải tưới xuống mức 10%, khả năng tích tụ kim loại độc hại Cr(VI) ở phần rễ của sậy Arundo donax tăng vọt lên mức 3,99 mg/kg [1]. Đồng thời, chỉ số chuyển vị (translocation factor - TF > 1) cho thấy sậy Arundo donax có xu hướng hút và vận chuyển mạnh crom Cr(VI) từ rễ lên các mô thân lá phía trên [1]. Trong khi cỏ vetiver thích hợp để cố định kim loại tại rễ (chỉ số tích lũy sinh học BAF > 1) với lượng Cr(VI) tích tụ rễ cao nhất đạt 2,76 mg/kg, sậy Arundo donax lại là cỗ máy hút kim loại độc lên toàn bộ thân cây để làm sạch môi trường đất nhiễm độc từ các xưởng thuộc da [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 lại tập trung vào việc tận dụng sinh khối cây sậy Arundo donax để lên men quang học sản xuất khí hydro [2]. Các nhà khoa học đã bổ sung glycerol với các nồng độ 0, 10, 15, 20 và 30 g/L vào hệ thống lên men để đánh giá sản lượng khí [2]. Kết quả cho thấy sản lượng hydro cải thiện tối đa tới 294% khi bổ sung 15 g/L glycerol so với hệ cơ chất sậy đơn thuần [2]. Ở mức bổ sung tối ưu này, tỷ lệ sậy/glycerol là 1:1, tỷ lệ C/N đạt 25,1, thế oxy hóa khử ban đầu đạt 57 mV và tỷ lệ rắn/lỏng là 1/68 [2]. Phân tích tương quan khẳng định tỷ lệ giữa cây sậy và glycerol cùng thế oxy hóa khử đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa chu trình sản xuất năng lượng tái tạo [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2020 đã kiểm tra phản ứng sinh lý của cây sậy Arundo donax trồng trong chậu khi đối mặt với stress đất do độ mặn (+Na), phốt pho cao (+P) và kết hợp (+NaP) trong 43 ngày, tiếp theo là 14 ngày phục hồi [3]. Sau 43 ngày, độ mặn làm giảm độ dẫn khí khổng, cản trở quang hợp và giảm tốc độ vận chuyển điện tử khi kết hợp với nồng độ P cao [3]. Sự phát thải isoprene từ lá tăng khi nồng độ Na+ tăng, nhưng giảm khi thừa P [3]. Đáng chú ý, phơi nhiễm kéo dài với stress kết hợp (+NaP) làm tăng mức hydro peroxide (H2O2) trong lá, kích thích sản xuất carbohydrate, phenylpropanoid, zeaxanthin, tăng trạng thái khử epoxit của xanthophyll và tích tụ lượng lớn este ABA-glucose trong lá giúp khí khổng mở lại nhanh khi hết stress [3].

Đến năm 2021, một nghiên cứu khác về tính đa dạng thích ứng hạn hán giữa các loài sậy sinh khối đã so sánh Arundo donax với Arundo donaciformis và Arundo plinii [4]. Kết quả chỉ ra Arundo donax có hành vi sử dụng nước rất dè xẻng, có diện tích lá dự kiến và trọng lượng khô cao nhất trong điều kiện tối ưu nhưng tích lũy sinh khối lại sụt giảm mạnh khi thiếu nước [4]. Cuối cùng, nghiên cứu năm 2010 phân tích màng bám sắt (iron plaque) trên bề mặt rễ sậy Arundo donax ở vùng đất ngập nước cho thấy lượng màng sắt tươi đo được lên tới 20.170,8 mg/kg [5]. Nhờ màng sắt này, hàm lượng phốt pho Olsen ở rễ sậy đạt 28,85 mg/kg (cao hơn 46,2% so với khi không có màng sắt), lượng phốt pho bị màng sắt hấp phụ chiếm tới 81,7% và hiệu quả sử dụng phốt pho tăng thêm 16,5% [5].

Tất cả các tài liệu khoa học nói trên đều chứng minh sậy Arundo donax là một loài thực vật có sức sống bền bỉ, chuyên dùng để xử lý nước thải, đất nhiễm độc kim loại hoặc làm nguồn sinh khối năng lượng, hoàn toàn không phải một vị thuốc hạ sốt được y khoa kiểm chứng lâm sàng [1, 2, 3, 5, 8].

Bằng chứng hạn chế và rủi ro nhiễm độc tiềm ẩn

Mặc dù một số người vẫn giữ thói quen truyền miệng, song các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng việc uống nước rễ sậy tự khai thác mang đến rủi ro nhiều hơn là lợi ích. Hạn chế lớn nhất của mẹo dân gian này là không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh hoạt tính hạ sốt, liều dùng an toàn hay dược động học của rễ sậy.

Ngược lại, nguy cơ ngộ độc chất thải công nghiệp là hoàn toàn có thật. Vì sậy là loài thực vật có khả năng hấp thụ và tích tụ kim loại nặng cực mạnh, rễ của chúng có thể chứa nồng độ Cr(VI) lên tới 3,99 mg/kg khi mọc gần các nguồn nước ô nhiễm [1]. Crom hóa trị sáu là chất độc nguy hiểm, có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, hoại tử tế bào gan, suy thận cấp tính và làm tăng nguy cơ ung thư. Khi người dân tự ý đào rễ sậy mọc hoang ở bờ mương, chân ruộng nhiễm phân bón hay kênh rạch ô nhiễm, vô tình họ đã đưa một lượng kim loại nặng và phốt pho tích tụ vào cơ thể đang suy yếu vì sốt [1, 5].

Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên luôn vô hại, "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là quan niệm hết sức sai lầm vì thực vật hấp thu mọi hóa chất, kim loại nặng và thuốc trừ sâu từ nguồn đất và nước xung quanh chúng [1]. Việc đun sôi nước rễ cây chỉ giúp diệt vi khuẩn thông thường chứ không thể loại bỏ được các kim loại nặng độc hại như crom tồn dư trong mô rễ [1].

Một hiểu lầm tai hại khác là cho rằng uống nước rễ sậy có thể thay thế hoàn toàn thuốc hạ sốt tân dược. Khi bị nhiễm trùng cấp, sốt cao không được khống chế kịp thời có thể dẫn tới tình trạng co giật ở trẻ nhỏ hoặc kiệt sức, mê sảng ở người lớn. Chờ đợi rễ sậy "phát huy tác dụng" khiến thời gian vàng điều trị nguyên nhân gốc rễ (như nhiễm khuẩn, sốt xuất huyết hay cúm) bị bỏ lỡ, đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.

Nhóm đối tượng tuyệt đối nên thận trọng

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là đối tượng tuyệt đối không được cho uống nước rễ sậy tự nấu. Cơ quan giải độc của trẻ như gan và thận chưa phát triển hoàn thiện, rất dễ bị suy cấp tính nếu tiếp xúc với các độc chất tích tụ từ thực vật ô nhiễm [1]. Khi trẻ sốt cao, co giật do sốt là nguy cơ thường trực cần được xử lý chuẩn y khoa.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cũng cần tránh xa các bài thuốc rễ cây truyền miệng không rõ độ an toàn. Độc tính từ kim loại nặng tích tụ trong rễ thảo mộc hoang dã có thể truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây dị tật thai nhi hoặc ảnh hưởng hệ thần kinh non nớt [1]. Ngoài ra, những người mắc bệnh mạn tính về gan, thận hoặc người có cơ địa suy giảm miễn dịch tuyệt đối không thử nghiệm các mẹo dân gian này vì nguy cơ suy tạng tăng cao.

Xử trí cơn sốt an toàn và khoa học tại nhà

Khi bản thân hoặc người nhà bị sốt, quy tắc đầu tiên là phải giữ bình tĩnh và áp dụng các biện pháp chăm sóc chuẩn y tế thay vì tìm kiếm rễ cây nấu uống. Người bệnh cần được nằm nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, mặc quần áo rộng rãi, mỏng nhẹ để nhiệt lượng dễ dàng thoát ra ngoài không khí.

Bù nước và điện giải đầy đủ là bước quan trọng nhất trong chăm sóc bệnh nhân sốt. Hãy uống nhiều nước lọc, dung dịch oresol pha đúng tỷ lệ hướng dẫn trên bao bì, nước canh ấm hoặc nước ép hoa quả nguyên chất để chống mất nước. Có thể dùng khăn ấm (nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt người bệnh khoảng 1-2 độ C) để lau nhẹ vùng trán, nách, bẹn giúp giãn mạch và hạ nhiệt từ từ.

Nếu thân nhiệt đo được từ 38,5 độ C trở lên hoặc người bệnh cảm thấy đau đầu, nhức mỏi nhiều, có thể sử dụng các thuốc hạ sốt không kê đơn thông dụng như paracetamol theo đúng liều lượng khuyến cáo (10-15 mg/kg thể trọng cho trẻ em mỗi lần, cách nhau 4-6 giờ) và không dùng quá liều tối đa trong ngày. Nếu cơn sốt kéo dài trên 48-72 giờ, không đáp ứng với thuốc hạ sốt, hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như khó thở, co giật, phát ban xuất huyết, nôn ói liên tục, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Uống nước rễ sậy hạ sốt chỉ là kinh nghiệm truyền miệng thiếu cơ sở khoa học, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc kim loại nặng tích tụ từ môi trường sống của cây [1]. Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân không nên tự ý dùng rễ cây mọc hoang làm thuốc mà cần tuân thủ phác đồ hạ nhiệt chuẩn y tế và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường.