Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh thói quen dùng lá thông
Nhiều người truyền tai nhau việc hái lá thông tươi hoặc phơi khô nấu nước uống hằng ngày nhằm thanh lọc cơ thể, bổ sung chất chống oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa. Tại nhiều nước châu Á như Nhật Bản, Nga, Hàn Quốc và Trung Quốc, trà lá thông từ lâu đã là thức uống dân gian phổ biến [1]. Thậm chí sách cổ y học phương Đông từng ghi nhận việc dùng kim thông nấu nước uống hỗ trợ mọc tóc, kéo dài tuổi thọ và giải khát [1].
Tuy vậy, liệu việc tự nấu lá thông uống có thực sự tốt cho sức khỏe như lời đồn? Liệu nước sắc từ các loại lá thông thông thường như thông hai lá (Pinus merkusii) hay các loài thông lân cận có an toàn tuyệt đối khi hấp thu qua đường tiêu hóa? Bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng lá thông tuy chứa nhiều hợp chất thực vật giá trị nhưng cũng tiềm ẩn độc tố nghiêm trọng nếu dùng sai cách hoặc dùng nhầm loài.
Nước sắc lá thông có thực sự tốt như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn: Lá thông chứa các chất chống oxy hóa nhóm polyphenol có tiềm năng sinh học cao, nhưng nước nấu từ một số loài thông lại chứa độc chất nhóm terpene có thể gây tổn thương nội tạng và ngộ độc nặng [2].
Đặc biệt, không phải loại thông nào cũng uống được. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh một số loài chứa các hợp chất diterpene gây co thắt tử cung dẫn đến sảy thai, kèm theo suy thận và hoại tử cơ nghiêm trọng [2]. Ngoài ra, dữ liệu khoa học hiện chưa xác nhận hàm lượng polyphenol cụ thể hay độ an toàn tuyệt đối của riêng loài thông hai lá (Pinus merkusii) đối với người dùng thông qua cách đun sắc thông thường tại gia đình.
Cơ chế tác động: Hoạt chất chống oxy hóa và độc tố tự nhiên
Trong tự nhiên, lá kim của chi thông tích tụ nhiều hợp chất polyphenol, chủ yếu là các flavonoid và axit phenolic nhằm tự bảo vệ trước tác nhân môi trường [3]. Khi chiết xuất, các polyphenol này hoạt động như các chất dọn gốc tự do, giúp giảm tải tình trạng mất cân bằng oxy hóa trong tế bào [3]. Một số flavonoid từ kim thông còn có khả năng ức chế giải phóng superoxide anion và enzym elastase từ bạch cầu trung tính, giúp giảm các phản ứng viêm mô [1].
Tuy nhiên, song song với polyphenol, nhựa và mô lá thông chứa lượng lớn terpene và axit nhựa (như diterpene abietane, axit isocupressic) [2]. Dù đóng vai trò kháng khuẩn tự nhiên cho cây, các dẫn xuất diterpene này lại gây kích ứng đường tiêu hóa, gây toan dạ cỏ nhẹ ở động vật nhai lại, xâm nhập tuần hoàn gây nhiễm độc hệ thần kinh và làm tổn thương các nephron lọc máu ở thận [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về thành phần lá thông?
Nghiên cứu năm 2024 về chiết xuất lá thông Pinus elliottii bằng sóng siêu âm đã ghi nhận hiệu suất thu hồi polyphenol cao nhất đạt 40,37 mg GAE/g lá khô khi dùng dung môi ethanol 60%, tỷ lệ rắn-lỏng 1:20 trong 25 phút ở 45 độ C [3]. Phân tích khối phổ phát hiện 37 hợp chất polyphenol khác nhau, thể hiện năng lực dọn gốc tự do mạnh mẽ qua các thử nghiệm DPPH (IC50 41,05 microgam/mL), FRAP (1,09 mM Fe2+/g) và ABTS (IC50 214,07 microgam/mL) [3]. Dù vậy, đây là kết quả từ phương pháp trích ly hỗ trợ công nghệ cao trong phòng thí nghiệm, không đồng nhất với cách đun nước sôi thông thường.
Năm 2022, nghiên cứu trên lá kim và vỏ loài thông biển (Pinus pinaster) cho thấy nồng độ polyphenol tổng số thu được qua phương pháp tối ưu hóa đạt trung bình tới 274,38 mg/g lá thông và 314,62 mg/g vỏ thông [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự ổn định của quy trình với hệ số biến thiên (CV) dưới 5% [4]. Ngoài ra, một đánh giá năm 2020 trên 5 loài thông (P. brutia, P. halepensis, P. nigra, P. pinea, và P. sylvestris) khẳng định các chiết xuất từ cành và lá kim có hoạt tính chống oxy hóa mạnh cùng tiềm năng ức chế men cholinesterase [5]. Nghiên cứu xác định được 17 hợp chất phenolic (chủ yếu là flavonoid) từ lá 4 loài thông ở vùng Macedonia, đồng thời kết luận không có sự khác biệt lớn về thành phần polyphenol giữa các loài này [5].
Năm 2021, nghiên cứu trên lá kim loài thông Pinus taiwanensis đã phân lập được 5 hợp chất mới cùng 72 hợp chất đã biết [1]. Trong đó, 6 hợp chất thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ với chỉ số IC50 ức chế sản sinh anion superoxide và phóng thích elastase dao động từ 3,3 đến 8,3 micromol [1]. Mô hình mô phỏng máy tính cho thấy 3 hợp chất có khả năng liên kết ổn định với thụ thể ghrelin qua cầu nối hydro, gợi mở cơ chế tiềm năng về điều hòa chuyển hóa tế bào [1].
Trái ngược với tiềm năng trên, nghiên cứu độc tính năm 1996 thực hiện trên 4 nhóm bò mang thai (mỗi nhóm 3 con) đã phơi bày nguy cơ khôn lường từ một số loài thông [2]. Nhóm bò dùng đọt lá thông Pinus ponderosa bị sảy thai, sót nhau kèm viêm nội mạc tử cung, đồng thời phát triển các tổn thương thần kinh và thận [2]. Nhóm dùng nhựa rosin và dehydroabietic acid tuy không sảy thai nhưng chịu chung các triệu chứng nhiễm độc nghiêm trọng: chán ăn, khó thở, liệt vận động tiến triển thành tê liệt hoàn toàn và tử vong [2]. Xét nghiệm hóa sinh cho thấy azotemia, tăng creatinin máu, tăng phosphat máu, xuất hiện protein trong nước tiểu và men huyết thanh tăng vọt [2]. Kết quả mổ tử thi ghi nhận hoại tử cơ xương, phù quanh mạch máu não và thoái hóa mô thận, nguyên nhân được kết luận do các axit diterpene abietane chứa trong lá [2].
Lợi ích lý thuyết và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các nghiên cứu rõ ràng đã chứng minh tiềm năng dược lý của hợp chất polyphenol trong kim thông [1, 3, 5]. Khả năng dọn gốc tự do, giảm viêm tế bào là các cơ chế sinh học được ghi nhận rõ ràng trên mô hình thực nghiệm và mô phỏng in silico [1, 5].
Dù vậy, các bằng chứng này tồn tại khoảng trống rất lớn trước khi có thể áp dụng an toàn cho người. Toàn bộ thông số hàm lượng chiết xuất cao đều phụ thuộc vào kỹ thuật dung môi ethanol, deep eutectic solvent hoặc sóng siêu âm chứ không phải nước sôi [1, 7]. Quan trọng nhất, các tài liệu khoa học hiện hành không có dữ liệu định lượng cụ thể về vitamin C hay nồng độ polyphenol trong nước sắc loài thông hai lá (Pinus merkusii). Việc tự ý đun nấu loài lá này không được bảo chứng bởi các thử nghiệm lâm sàng trên người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá thông
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài thông mọc tự nhiên đều lành tính và có thể dùng làm trà. Thực tế cho thấy, việc nhầm lẫn giữa các loài thông (chẳng hạn thông ponderosa và các giống thông khác) có thể dẫn đến việc hấp thu các diterpene abietane cực độc cho thận và hệ cơ [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "đun càng kỹ, uống càng đậm đặc thì càng bổ". Hiệu suất chiết xuất polyphenol trong tự nhiên bị giới hạn bởi tỷ lệ rắn/lỏng và kích thước hạt; nếu vượt quá tỷ lệ 7,5 g vật liệu khô trên 100 mL dung môi, bã thực vật sẽ hút cạn chất lỏng và cản trở hòa tan [5]. Việc nấu quá đặc hay dùng liều cao chỉ làm tăng nguy cơ dung nạp các phân đoạn nhựa và axit gây hại đường tiêu hóa [2].
Ai tuyệt đối nên tránh dùng nước sắc lá thông?
Dựa trên dữ liệu độc học, phụ nữ đang mang thai tuyệt đối không được sử dụng lá thông hay các chế phẩm thô từ lá thông [2]. Axit isocupressic và các thành phần diterpene có trong một số loài thông đã được xác nhận gây sảy thai và sót nhau thai [2].
Người có tiền sử suy giảm chức năng thận, suy gan hoặc viêm loét dạ dày cũng cần tránh xa nước sắc lá thông tự nấu. Các axit nhựa tự nhiên có khả năng gây tổn thương mô thận, kích hoạt tình trạng tăng creatinin huyết, tiểu đạm và hoại tử cơ [2]. Bất kỳ ai đang có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thử nghiệm bất kỳ loại trà thảo mộc trôi nổi nào.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn?
Nếu có thói quen thưởng thức trà lá thông, người dùng nên tìm mua các sản phẩm trà túi lọc đã qua quy trình chế biến, kiểm định chất lượng và khử nhựa thương mại từ các đơn vị uy tín, thay vì tự thu hái lá thông rừng. Quá trình chế biến công nghiệp giúp kiểm soát việc tồn dư tinh dầu và axit nhựa gây độc.
Khi sử dụng các sản phẩm lá thông khô đã được cấp phép an toàn, nên tuân thủ tỷ lệ vừa phải, khoảng 6 g nguyên liệu trên 100 mL nước nóng theo các thông số chiết xuất tối ưu [5]. Không nên nghiền lá quá vụn để tránh hiện tượng bột mịn nổi trên bề mặt làm giảm chất lượng nước hãm [5]. Tuyệt đối không tự ý dùng lá tươi vì hàm lượng tinh dầu và nhựa chưa bay hơi dễ gây kích ứng đường ruột dữ dội.
Lời kết
Lá thông là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu polyphenol và các chất chống oxy hóa tiềm năng đã được khoa học ghi nhận. Tuy nhiên, việc tự ý hái lá kim thông – bao gồm các loài thông bản địa – để nấu nước uống tiềm ẩn rủi ro trúng độc terpene và tổn thương gan thận nghiêm trọng. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các trào lưu truyền miệng, ưu tiên các sản phẩm thảo mộc đã được chuẩn hóa và luôn lắng nghe tư vấn y tế chuyên môn.






