Nhiều người Việt có thói quen dùng tam thất bắc tán bột mỗi sáng nhằm bồi bổ khí huyết, tăng cường thể lực và phòng ngừa các bệnh tim mạch. Không ít người tin rằng thảo dược tự nhiên thì vô hại, có thể dùng hàng ngày với lượng tùy thích trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm liên tục.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học lâm sàng cho thấy dù tam thất tương đối an toàn trong thời gian thử nghiệm, việc tự ý dùng dài ngày mà không kiểm soát có thể gây ra những phản ứng bất lợi như hạ huyết áp, tăng nhịp tim, buồn nôn hoặc phát ban [1]. Hiện nay vẫn chưa có một liều dùng an toàn tiêu chuẩn dài hạn tuyệt đối cho mọi cá nhân trên các nghiên cứu người khỏe mạnh [1, 2].

Thành phần và cơ chế hoạt động của tam thất

Tam thất bắc (tên khoa học là Panax notoginseng) từ lâu đã được ghi nhận trong y học truyền thống về tác dụng đối với hệ tuần hoàn và các rối loạn liên quan đến mạch máu [2]. Thành phần hoạt chất chính tạo nên các tác động dược lý nổi bật của tam thất bao gồm nhóm saponin, flavonoid và polysaccharide [3].

Trong số các hợp chất này, saponin toàn phần chiết xuất từ tam thất (PNS) đóng vai trò trung tâm trong các nghiên cứu điều trị bệnh lý tim mạch [4]. Quá trình chế biến cũng làm thay đổi các dạng saponin, tạo ra sự khác biệt về đặc tính dược học giữa tam thất sống và tam thất chín [3].

Về mặt động học hấp thu trong cơ thể, các dữ liệu dược động học cho thấy các saponin thuộc nhóm protopanaxadiol (ppd-type) có sinh khả dụng cao hơn so với nhóm protopanaxtriol (ppt-type) [3]. Cụ thể, các hoạt chất saponin nhóm ppd như ginsenoside Ra3, Rb1 và Rd được xem là những chỉ dấu dược động học quan trọng đại diện cho chiết xuất tam thất khi đi vào hệ tuần hoàn [3].

Nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn và tác dụng phụ

Để đánh giá mức độ an toàn của tam thất khi sử dụng bằng đường uống trên người, một tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) công bố năm 2013 đã tiến hành phân tích trên bệnh nhân mắc bệnh mạch vành [1]. Nghiên cứu tổng hợp này đã xem xét 17 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với tổng cộng 1.747 người tham gia [1].

Kết quả tổng hợp từ 9 thử nghiệm có báo cáo biến cố bất lợi cho thấy có 6 thử nghiệm hoàn toàn không ghi nhận tác dụng phụ trong suốt thời gian điều trị [1]. Tuy nhiên, 3 thử nghiệm còn lại đã ghi nhận một số phản ứng không mong muốn ở người bệnh dùng chế phẩm tam thất đường uống [1]. Cụ thể, 1 thử nghiệm trên 80 bệnh nhân ghi nhận hiện tượng giảm huyết áp và tăng nhịp tim (RR 0,03; 95% CI 0,00 đến 0,543) [1].

Ở một thử nghiệm khác trên 48 người, các tác dụng phụ bao gồm cảm giác buồn nôn (RR 3,0; 95% CI 0,13 đến 70,16), chóng mặt (RR 0,33; 95% CI 0,01 đến 7,80) và nôn mửa (RR 0,33; 95% CI 0,01 đến 7,80) đã được ghi nhận [1]. Thêm vào đó, một thử nghiệm trên 100 người báo cáo trường hợp bị ban đỏ ngoài da (RR 3,00; 95% CI 0,13 đến 71,92) [1]. Dù vậy, tỷ lệ xảy ra các biến cố bất lợi này không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng tam thất và nhóm đối chứng [1].

Đến năm 2018, một phân tích tổng hợp và tổng quan hệ thống khác cũng xem xét 17 nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của saponin tam thất (PNS) đường uống trên bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định [4]. Dữ liệu về biến cố bất lợi được mô tả trong 9 nghiên cứu RCT thành phần, và các tác giả kết luận rằng việc uống saponin tam thất nhìn chung là an toàn trong phạm vi các dữ liệu thu thập được tính đến thời điểm đó [4].

Các bằng chứng tiền lâm sàng và liều lượng thực nghiệm

Ngoài các thử nghiệm trên bệnh nhân tim mạch, một số nghiên cứu độc tính đã được thực hiện để tìm giới hạn dung nạp của chiết xuất tam thất. Một nghiên cứu độc tính năm 2019 đã khảo sát hỗn hợp chiết xuất tinh chế từ rễ hoàng kỳ (Astragalus membranaceus) và tam thất (Panax notoginseng) mang tên InnoSlim [5].

Nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính di truyền qua thử nghiệm đột biến đảo ở vi khuẩn và thử nghiệm vi nhân in vivo trên chuột nhắt đực giống Crl:NMRI BR, kết quả cho thấy không có dấu hiệu gây đột biến gen hay tổn thương nhiễm sắc thể [5]. Đồng thời, trong thử nghiệm độc tính liều lặp lại qua đường uống kéo dài 28 ngày liên tục trên chuột cống dòng Han:WIST (cả con đực và con cái), các mức liều được thử nghiệm là 0, 400, 800 và 1.200 mg/kg thể trọng/ngày [5].

Kết quả sau 28 ngày dùng liên tục cho thấy không có hiện tượng tử vong, không ghi nhận tác động độc hại nào và không xác định được cơ quan đích bị tổn thương ở động vật thử nghiệm [5]. Từ đó, mức liều cao nhất là 1.200 mg/kg thể trọng/ngày đã được xác định là mức liều không quan sát thấy tác dụng phụ có hại (NOAEL) ở chuột [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý đây là kết quả trên mô hình động vật với hỗn hợp chứa tam thất và hoàng kỳ, là tiền đề để ngoại suy tìm mức tiêu thụ an toàn ở người chứ không phải liều dùng trực tiếp cho người sử dụng [5].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu chuyển hóa năm 2021 trên chuột cống đã phát hiện việc phối hợp saponin tam thất với periplocin (một glycoside tim gây độc nếu dùng liều cao hoặc dài ngày) giúp đưa 42 trong tổng số 49 chất chỉ dấu sinh học về mức gần bình thường, hỗ trợ làm giảm độc tính trên tim thông qua các con đường chuyển hóa năng lượng và chu trình axit tricarboxylic [6].

Lợi ích tim mạch và giới hạn của bằng chứng

Về mặt hiệu quả lâm sàng, tổng quan năm 2013 ghi nhận tam thất đường uống tuy không làm giảm đáng kể các biến cố tim mạch lớn so với phác đồ thông thường đơn thuần, nhưng có khả năng cải thiện triệu chứng đau thắt ngực, giảm tái phát, rút ngắn thời gian cơn đau và giảm lượng thuốc nitroglycerin phải sử dụng [1]. Tác dụng giảm đau thắt ngực tức thời của tam thất cho kết quả tương đương với nhóm thuốc nitrate [1].

Phân tích tổng hợp năm 2018 cũng khẳng định việc uống saponin tam thất hỗ trợ giảm tiêu chí đánh giá chính, cải thiện điện tâm đồ (ECG), giảm tần suất và thời gian xuất hiện các cơn đau thắt ngực cũng như liều dùng nitroglycerin và chỉ số mỡ máu ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định [4]. Ngoài bệnh tim mạch, tam thất còn được ghi nhận trong 8 thử nghiệm lâm sàng điều trị loãng xương (chủ yếu dùng dạng thuốc thành phẩm phối hợp điều trị gãy xương) [3], có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh vỏ não chuột khỏi tổn thương do thiếu oxy tái tạo mạch trong ống nghiệm [7], và thể hiện độc tính làm giảm khả năng sống của tế bào ung thư tuyến tiền liệt trong phòng thí nghiệm [2].

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các nhà nghiên cứu đều nhấn mạnh giới hạn lớn của các bằng chứng hiện có. Các thử nghiệm lâm sàng về tam thất đa số có cỡ mẫu nhỏ, chất lượng phương pháp chưa cao và nguy cơ sai lệch nghiên cứu còn lớn [1, 2]. Do đó, chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn mang tính tuyệt đối về hiệu lực cũng như tính an toàn dài hạn [1, 2]. Các tài liệu khoa học đều kiến nghị cần có thêm nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm, quy mô mẫu lớn và chất lượng cao hơn để cung cấp bằng chứng tin cậy [2, 4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng tam thất

Sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là cho rằng tam thất là "thuốc bổ thuần túy", uống càng nhiều và càng lâu thì càng tốt. Thực tế, dữ liệu lâm sàng ghi nhận các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn), chóng mặt, ban đỏ ngoài da và ảnh hưởng tới huyết động học (tụt huyết áp, tim đập nhanh) hoàn toàn có thể xảy ra ở một số người [1].

Một hiểu lầm khác là tự ý uống tam thất để thay thế hoàn toàn các thuốc tim mạch kê đơn, chẳng hạn như thuốc hạ áp hay thuốc chống đau thắt ngực. Dù tam thất có tác dụng hỗ trợ cải thiện cơn đau thắt ngực tương tự nitrate, nghiên cứu chỉ ra rằng bằng chứng này chưa đủ mạnh để đưa ra khuyến cáo tương đương do chất lượng thử nghiệm còn hạn chế [1]. Việc tự ngưng thuốc điều trị để chuyển sang dùng tam thất có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát cơn đau thắt ngực nguy hiểm.

Bên cạnh đó, việc suy diễn liều dùng thực nghiệm từ động vật sang người một cách tùy tiện cũng là một sai lầm nghiêm trọng. Mức liều 1.200 mg/kg thể trọng được xác định là an toàn (NOAEL) ở chuột [5] hoàn toàn không tương thích để tự tính toán áp dụng trên cơ thể người mà không có hướng dẫn chuyên môn.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dựa trên các báo cáo về tác dụng phụ và đặc tính tác động lên hệ mạch máu, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng tam thất:

  • Người có huyết áp thấp hoặc nhịp tim không ổn định: Do nghiên cứu đã ghi nhận trường hợp tam thất làm hạ huyết áp và tăng tần số nhịp tim [1], nhóm đối tượng này nếu dùng không đúng cách có thể gặp phải tình trạng choáng váng hoặc đánh trống ngực.
  • Người có tiền sử dị ứng cơ địa: Hiện tượng ban đỏ ngoài da đã được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng [1], vì vậy người dễ phản ứng với thảo dược cần theo dõi sát các dấu hiệu trên da.
  • Người mắc bệnh lý đường tiêu hóa: Những người có dạ dày nhạy cảm có thể gặp các phản ứng bất lợi như buồn nôn hoặc nôn mửa khi dung nạp chế phẩm tam thất [1].
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em: Các nghiên cứu đánh giá an toàn và hiệu quả lâm sàng hiện có chỉ được thực hiện trên người trưởng thành mắc bệnh lý cụ thể (như đau thắt ngực, bệnh mạch vành) [1, 2] hoặc trên mô hình động vật [5]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đầy đủ và an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em. Vì thế, những nhóm này không nên tùy tiện sử dụng.
  • Người đang dùng các thuốc điều trị tim mạch hoặc bệnh mạn tính: Tam thất có thể làm giảm nhu cầu dùng nitroglycerin và tác động đến huyết động [1, 2], do đó có khả năng tương tác với phác đồ hiện tại.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Đối với người tiêu dùng phổ thông có mong muốn sử dụng tam thất để chăm sóc sức khỏe, điều quan trọng nhất là không nên tự ý lạm dụng kéo dài liên tục nhiều tháng mà không có sự tư vấn của chuyên gia y tế.

Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu chưa đưa ra một con số cụ thể về liều lượng bột tam thất nguyên củ tiêu chuẩn cho người khỏe mạnh dùng hằng ngày [1, 2]. Vì vậy, nếu sử dụng, người dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải, không nên tự tăng liều lượng với hy vọng đẩy nhanh tác dụng. Khi dùng, nên quan sát phản ứng của cơ thể trong những ngày đầu, đặc biệt là các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa, huyết áp, nhịp tim hoặc phát ban ngứa [1].

Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang uống các loại thuốc kê đơn bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền trước khi phối hợp tam thất vào chế độ ăn uống hằng ngày. Tam thất nên được xem là biện pháp hỗ trợ, không thể thay thế cho các biện pháp điều trị y khoa tiêu chuẩn hay một lối sống cân bằng, vận động hợp lý và dinh dưỡng đầy đủ.