Nhiều người có thói quen sử dụng thêm các loại cây cỏ, thảo dược tự nhiên như thủy cự để thanh nhiệt, hỗ trợ cải thiện sức khỏe trong thời gian đang điều trị bệnh bằng thuốc tây. Tuy nhiên, việc uống kết hợp các loại thảo mộc cùng lúc với thuốc kê đơn thường tiềm ẩn những mối lo ngại lớn về phản ứng tương tác bất lợi, đặc biệt là gánh nặng lên gan và sự thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc.

Đối với câu hỏi liệu uống thủy cự cùng thuốc tây có rủi ro hay không, câu trả lời là người bệnh cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao men gan cũng như nồng độ thuốc. Mặc dù các dữ liệu khoa học hiện hành chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt trực tiếp trên cây thủy cự, nhưng những bằng chứng sâu rộng về thảo dược nói chung cho thấy các hợp chất thực vật hoàn toàn có khả năng can thiệp vào các enzym gan và protein vận chuyển, dẫn tới nguy cơ biến đổi nồng độ thuốc tây chuyển hóa qua đường uống.

Thói quen dùng thảo dược song song thuốc tây và nỗi lo tương tác

Xu hướng sử dụng các chế phẩm thảo dược và thực phẩm bổ sung có nguồn gốc thực vật đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới [1], [2]. Rất nhiều bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính, bệnh thận, tim mạch hay người đang hóa trị liệu ung thư vẫn duy trì thói quen dùng thảo mộc hàng ngày mà không thông báo cho bác sĩ điều trị [3], [4]. Khảo sát thực tế ghi nhận một lượng lớn người dùng cùng lúc cả thảo dược lẫn thuốc kê đơn hoặc thuốc không kê đơn [2].

Tâm lý chuộng "thuốc nam, thảo mộc thiên nhiên" bắt nguồn từ quan niệm cây cỏ lành tính, không có độc tính hóa học như thuốc tân dược. Dù vậy, các chuyên gia y tế ngày càng lo ngại sâu sắc về vấn đề tương tác giữa thuốc và thảo dược, bởi sự phối hợp này có thể làm thay đổi trực tiếp tính an toàn và hiệu lực của các thuốc đang dùng [5]. Những tương tác bất lợi này có thể khiến bệnh nhân phải đối mặt với nguy cơ quá liều, ngộ độc thuốc hoặc ngược lại là thất bại trong quá trình điều trị bệnh lý nền [4], [6].

Thủy cự và thuốc tây: Có rủi ro tương tác men gan hay không?

Thủy cự (tên khoa học thuộc chi Veronica) là một loại thảo mộc dân gian được một số người tìm kiếm để hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, khi nhìn nhận dưới lăng kính y học chứng cứ, hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng hay nghiên cứu tiền lâm sàng cụ thể nào đánh giá trực tiếp tương tác dược động học giữa cây thủy cự với các loại thuốc tây chuyển hóa đường uống. Dữ liệu khoa học hiện có trong y văn chủ yếu tập trung vào cơ chế chuyển hóa chung của các hợp chất thực vật qua hệ thống enzym tại gan và ruột [6].

Mặc dù chưa có số liệu trực tiếp trên riêng cây thủy cự, người bệnh không thể chủ quan xem loài cây này là hoàn toàn vô hại khi kết hợp với thuốc tân dược. Mọi hoạt chất thảo mộc khi đi vào cơ thể qua đường uống đều phải trải qua quá trình hấp thu và chuyển hóa tương tự như dược phẩm tổng hợp [6]. Do đó, nguy cơ tiềm ẩn về việc ảnh hưởng đến hoạt tính men gan, ức chế hoặc cảm ứng quá trình chuyển hóa thuốc tây hoàn toàn có thể xảy ra theo các cơ chế sinh học đã được xác lập của dược liệu học [5], [6].

Cơ chế chuyển hóa: "Cửa ngõ" gan xử lý thuốc và thảo dược ra sao?

Khi một viên thuốc tây hoặc một ngụm trà thảo dược được uống vào bụng, chúng sẽ được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển tới gan – "nhà máy hóa chất" trung tâm của cơ thể. Tại đây, quá trình chuyển hóa thuốc diễn ra chủ yếu qua hai giai đoạn enzym then chốt nhằm biến đổi các phân tử thuốc thành dạng dễ đào thải ra ngoài [3], [6], [2].

Hệ thống đầu tiên và quan trọng bậc nhất là hệ enzym Cytochrome P450 (CYP) ở gan và ruột, chịu trách nhiệm thanh thải phần lớn các loại thuốc quan trọng trong lâm sàng [3]. Nhiều loại thảo dược chứa các hoạt chất có khả năng ức chế (làm giảm hoạt động) hoặc cảm ứng (làm tăng hoạt động) các enzym thuộc họ CYP [3], [1]. Bên cạnh đó, hệ enzym liên hợp glucuronic hóa UDP-glucuronosyltransferase (UGT) cũng đóng vai trò chuyển hóa nhiều phân tử thuốc và các hợp chất thực vật [6], [2]. Đồng thời, các protein vận chuyển màng như P-glycoprotein (P-gp) kiểm soát lượng thuốc được hấp thu hoặc tống xuất ra khỏi tế bào [7], [6].

Nếu các hoạt chất trong thảo mộc ức chế enzym CYP hoặc UGT, thuốc tây không được chuyển hóa kịp thời, nồng độ thuốc trong máu sẽ tăng cao vượt ngưỡng an toàn và gây độc tính cho cơ thể [3], [6]. Ngược lại, nếu thảo dược cảm ứng làm tăng hoạt tính của enzym men gan, thuốc tây sẽ bị phá hủy và đào thải quá nhanh, khiến nồng độ thuốc tụt thấp dưới ngưỡng điều trị và mất tác dụng chữa bệnh [3], [4].

Bằng chứng khoa học về tương tác thảo dược - thuốc: Nghiên cứu nói gì?

Để hiểu rõ mức độ rủi ro tiềm tàng, các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều công trình tổng quan và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tác động của thảo dược lên quá trình chuyển hóa thuốc.

Trong lĩnh vực điều trị ung thư, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2002 đã phân tích cơ chế enzym chuyển hóa thuốc và thảo dược [3]. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thảo dược Saint John's wort là chất cảm ứng mạnh đối với isoenzym Cytochrome P450 3A3/4, enzym chịu trách nhiệm thanh thải nhiều loại thuốc thiết yếu [3]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh thực phẩm như bưởi chùm, cùng thói quen hút thuốc hoặc uống rượu đều có thể làm biến đổi chuyển hóa thuốc qua hệ CYP450 [3]. Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2002 ghi nhận rằng trên thực tế lâm sàng điều trị ung thư chưa có báo cáo tương tác cụ thể và nguy cơ tương tác vẫn được coi là mang tính lý thuyết; tuy vậy, bệnh nhân hóa trị vẫn được khuyên không nên tự ý dùng thảo mộc [3].

Tiếp tục làm rõ vấn đề này, một tổng quan toàn diện công bố năm 2021 đã đánh giá ảnh hưởng của các hợp chất thảo dược, thực phẩm và thực phẩm bổ sung (HFDS) lên các isoenzym CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2 và CYP2C8 [8]. Các tác giả đã tìm kiếm dữ liệu tương tác của 189 loại thảo mộc, thực phẩm cùng 72 thực phẩm bổ sung, phân tích 140 thử nghiệm lâm sàng (chọn lọc từ 3.125 thử nghiệm) và 236 nghiên cứu in vitro, mô hình động vật hoặc báo cáo ca bệnh (từ 3.374 tài liệu) [8]. Kết quả đã ghi nhận 18 thử nghiệm lâm sàng báo cáo tương tác trực tiếp giữa 9 loại HFDS với 8 loại thuốc chống ung thư [8]. Đáng chú ý, có 21 loại HFDS được phát hiện có tương tác với enzym CYP3A4, con đường chuyển hóa chính của nhiều thuốc điều trị [8]. Nhóm nghiên cứu đã phân loại tiềm năng tương tác giữa 261 loại HFDS với 117 thuốc chống ung thư [8].

Trong chuyên khoa tâm thần, một tổng quan năm 2017 nhấn mạnh nhiều thành phần thảo dược tác động trực tiếp lên các đích của thuốc tâm thần, enzym monoamine oxidase và ức chế enzym Cytochrome P450 [1]. Tuy vậy, nghiên cứu này cũng chỉ rõ rằng các thông tin đáng tin cậy và hữu ích cho thực hành lâm sàng trong lĩnh vực này vẫn còn rất phân mảnh và thiếu hụt [1].

Đối với bệnh nhân thận, một nghiên cứu tổng quan năm 2008 chỉ ra rằng người ghép thận có nguy cơ ngộ độc hoặc dùng thiếu liều thuốc ức chế miễn dịch nhóm ức chế calcineurin do các hoạt chất thực vật kích hoạt làm thay đổi hoạt tính của isoenzym CYP3A4 và protein vận chuyển thuốc [4]. Nghiên cứu cũng đề cập đến các nguy cơ tương tác tiềm ẩn chưa được báo cáo với thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc chống đông hoặc thuốc hạ huyết áp [4]. Một vấn đề lớn được nêu ra là tương tác thảo dược - thuốc thường không bị phát hiện do bác sĩ không được người bệnh thông báo về việc sử dụng thảo dược [4].

Về tổng quan bằng chứng lâm sàng, một đánh giá hệ thống năm 2010 đã tìm kiếm dữ liệu trên Pubmed và EMBASE từ khi thành lập đến tháng 3 năm 2009 về các loại thảo dược phương Tây hoặc chiết xuất toàn phần trên người [5]. Nghiên cứu kết luận rằng kiến thức về tương tác giữa thuốc và thảo dược còn hạn chế, các dữ liệu tiền lâm sàng khó khái quát trực tiếp cho tình trạng ở người [5]. Tuy nhiên, sự thận trọng vẫn là bắt buộc khi thiếu bằng chứng lâm sàng, đặc biệt với các thuốc có phạm vi điều trị hẹp [5].

Một báo cáo năm 2007 trong phát triển thuốc đã xác định hàng loạt thuốc quan trọng có tương tác lâm sàng với thảo dược thường dùng gồm warfarin, midazolam, digoxin, amitriptyline, indinavir, cyclosporine, tacrolimus và irinotecan [7]. Hầu hết các loại thuốc này đều có khoảng điều trị rất hẹp và là cơ chất của hệ CYP450 hoặc P-glycoprotein [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2011 cũng xác nhận các thảo dược như Ginkgo biloba, kế sữa (milk thistle), Saint John's wort có tương tác trên người với các thuốc warfarin, midazolam, alprazolam, indinavir, saquinavir, digoxin, nifedipine, cyclosporine, tacrolimus, irinotecan và imatinib qua trung gian CYP, UGT và P-glycoprotein [6].

Cuối cùng, xét về hệ thống enzym UGT, một tổng quan năm 2011 cho biết các nghiên cứu in vitro và trên động vật đã chỉ ra các thảo dược như việt quất, bạch quả, hạt nho, trà xanh, sơn tra, kế sữa, nhàu, đậu nành, Saint John's wort và nữ lang chứa nhiều hoạt chất điều hòa enzym UGT [2]. Tuy nhiên, hậu quả in vivo trên cơ thể sống vẫn chưa được hiểu rõ, bởi mới chỉ có 3 nghiên cứu lâm sàng đánh giá tác động của thảo dược lên các thuốc thải trừ chủ yếu qua con đường UGT [2].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng đối với cây thủy cự

Từ các bằng chứng khoa học nêu trên, có thể thấy rõ những giá trị thực tế cùng những khoảng trống thông tin rất lớn về cây thủy cự và thảo dược nói chung:

Về mặt tích cực, y học đã làm sáng tỏ được mạng lưới cơ chế chuyển hóa phân tử [6]. Việc biết rõ vai trò của hệ thống men gan CYP450, UGT và chất vận chuyển P-gp giúp các bác sĩ và dược sĩ dự đoán được những nhóm thuốc có nguy cơ tương tác cao khi kết hợp với bất kỳ hoạt chất thảo dược lạ nào [7], [6].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện hành là sự thiếu vắng dữ liệu lâm sàng trực tiếp trên cây thủy cự. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đo lường cụ thể xem dịch chiết cây thủy cự tác động ức chế hay cảm ứng enzym CYP hay UGT nào, với mức độ bao nhiêu. Hơn nữa, phần lớn các cảnh báo tương tác hiện nay xuất phát từ các nghiên cứu in vitro (ống nghiệm) hoặc trên mô hình động vật, vốn rất khó để ngoại suy và khái quát hóa hoàn toàn sang điều kiện cơ thể người sống [5], [2]. Số lượng thử nghiệm lâm sàng đối chứng thực tế trên người vẫn còn rất khiêm tốn [8], [2].

Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo dược cùng thuốc tây

Hiểu lầm thứ nhất: "Cây cỏ thiên nhiên như thủy cự thì hoàn toàn lành tính, uống chung với thuốc nào cũng an toàn". Thực tế, hoạt chất sinh học tự nhiên vẫn là các phân tử hóa học, khi đi vào gan chúng đều phải cạnh tranh cùng các thụ thể và enzym chuyển hóa với thuốc tây [6]. Nhiều loại thảo dược quen thuộc đã được chứng minh có thể gây ngộ độc hoặc làm mất hiệu lực điều trị của các loại thuốc cứu mạng [7], [6].

Hiểu lầm thứ hai: "Chỉ cần uống thảo dược cách xa giờ uống thuốc tây từ 1 đến 2 tiếng là tránh được tương tác". Đây là quan niệm hết sức sai lầm về mặt dược động học. Việc uống cách giờ chỉ giúp giảm tương tác hấp thu cơ học trực tiếp trong dạ dày. Nếu thảo dược ức chế hoặc cảm ứng làm biến đổi số lượng và hoạt tính của các enzym men gan CYP hoặc UGT, tác động sinh học này có thể kéo dài suốt nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần sau khi uống [3], [2]. Do đó, việc uống cách vài giờ hoàn toàn không bảo vệ bạn khỏi tương tác men gan.

Hiểu lầm thứ ba: "Nếu cơ thể không xuất hiện triệu chứng bất thường thì thảo mộc không gây ảnh hưởng gì". Rất nhiều tương tác thuốc - thảo dược diễn ra âm thầm ở cấp độ tế bào và men gan [4]. Nồng độ thuốc có thể tụt giảm khiến bệnh âm thầm tiến triển xấu hơn, hoặc tích lũy dần độc tính mà người bệnh không hề hay biết cho đến khi làm xét nghiệm máu [4], [6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do tính chất tiềm ẩn nguy hiểm của tương tác chuyển hóa, một số nhóm người bệnh cần tuyệt đối cẩn trọng, không nên tự ý dùng thủy cự hoặc bất kỳ loại thảo mộc nào khi chưa có hướng dẫn y tế:

Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc có khoảng điều trị hẹp (chỉ số điều trị hẹp - narrow therapeutic index): Đây là nhóm thuốc mà khoảng cách giữa liều có tác dụng chữa bệnh và liều gây ngộ độc là cực kỳ nhỏ [5], [7]. Các bằng chứng khoa học đã xác định rõ các thuốc này gồm có thuốc chống đông warfarin, thuốc trợ tim digoxin, thuốc an thần nhóm benzodiazepin (như midazolam, alprazolam), thuốc chống trầm cảm amitriptyline [7], [6]. Chỉ cần một sự biến đổi nhỏ ở men gan cũng có thể dẫn đến xuất huyết đe dọa tính mạng hoặc ngộ độc tim nghiêm trọng [7].

Bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch: Các loại thuốc như cyclosporine, tacrolimus rất nhạy cảm với sự thay đổi của enzym CYP3A4 và protein P-gp [4], [7], [6]. Bất kỳ sự thay đổi chuyển hóa nào do thảo dược gây ra cũng có thể khiến nồng độ thuốc quá thấp dẫn đến thải ghép, hoặc nồng độ thuốc quá cao gây tổn thương thận nặng nề [4].

Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận hóa trị liệu: Nhiều thuốc chống ung thư như irinotecan, imatinib chuyển hóa phức tạp qua hệ CYP450 và UGT [8], [7], [6]. Việc dùng thêm thảo mộc có thể làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính hoặc gia tăng độc tính nghiêm trọng của hóa chất [3], [8].

Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính: Người đang điều trị bằng thuốc hạ huyết áp (như nifedipine), thuốc điều trị đái tháo đường, hoặc thuốc kháng virus điều trị HIV (như indinavir, saquinavir) cần được giám sát chặt chẽ vì nguy cơ biến động nồng độ thuốc [4], [7], [6].

Bệnh nhân có bệnh nền gan, thận hoặc người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa và đào thải vốn đã suy giảm, việc gánh thêm các hợp chất thực vật chưa rõ tác động có thể làm men gan tăng cao và gia tăng gánh nặng lọc qua thận [4], [6].

Áp dụng thực tế an toàn khi sử dụng thảo dược

Để bảo vệ an toàn cho bản thân và gia đình khi có ý định sử dụng thảo dược song song với tân dược, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Chủ động thông báo và trung thực với bác sĩ: Bác sĩ thường không nắm được việc bệnh nhân tự ý uống thảo dược, dẫn tới việc bỏ sót các nguy cơ tương tác nguy hiểm [4]. Bất cứ khi nào bạn muốn uống thủy cự hoặc chế phẩm thực vật nào khác, hãy đem theo mẫu thảo dược hoặc tên thành phần để trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa hoặc dược sĩ lâm sàng.

Không tự ý điều chỉnh liều lượng hoặc thời điểm dùng: Dữ liệu nghiên cứu hiện nay chưa cung cấp bất kỳ liều lượng chuẩn hóa hay thời điểm an toàn nào cho cây thủy cự. Do đó, người bệnh không được tự ý pha sắc với lượng đậm đặc hay uống kéo dài. Bất kỳ sự bổ sung nào cũng chỉ nên ở mức độ vừa phải và cần có ý kiến đồng thuận từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị.

Xét nghiệm định kỳ chức năng men gan và nồng độ thuốc: Trong trường hợp bắt buộc phải duy trì thuốc tây điều trị bệnh mạn tính, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ, làm xét nghiệm men gan (AST, ALT) và kiểm tra nồng độ thuốc trong máu nếu được chỉ định [7], [6]. Bất kỳ dấu hiệu nào như vàng da, mệt mỏi khác thường, nước tiểu sẫm màu hoặc hiệu quả kiểm soát bệnh giảm sút đều cần được thăm khám ngay lập tức.

Tuyệt đối không bỏ thuốc tây để chuyển sang thảo dược: Thảo mộc tự nhiên không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị đặc hiệu đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng, nhất là với bệnh tim mạch, huyết áp, đái tháo đường hay ung thư [3], [4].

Uống thảo dược cùng thuốc tây là một quyết định cần dựa trên sự hiểu biết khoa học thấu đáo thay vì thói quen truyền miệng. Với cây thủy cự, do chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trực tiếp chứng minh tính an toàn khi phối hợp thuốc, việc thận trọng tối đa là điều bắt buộc. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc nào để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn và bền vững nhất.