Uống trà thảo mộc từ các loại đậu rang trở thành thói quen quen thuộc của nhiều gia đình nhờ hương vị thơm dịu và mong muốn cải thiện sức khỏe một cách tự nhiên. Trong số đó, hạt đậu rựa (tên khoa học là Canavalia gladiata, hay còn gọi là sword bean) được nhiều người quan tâm và tìm mua để làm trà sao vàng uống hằng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên loại hạt này cũng dấy lên không ít băn khoăn về liều lượng an toàn và cách chế biến để tránh các thành phần bất lợi.

Hiện nay chưa có một quy chuẩn quốc tế nào đưa ra con số chính xác về lượng hạt đậu rựa sao vàng tối đa một người được uống mỗi ngày. Dù vậy, các nghiên cứu khoa học cho thấy đậu rựa chứa hoạt chất chống oxy hóa nhưng cũng có các yếu tố kháng dinh dưỡng tự nhiên của họ đậu. Vì thế, người dùng chỉ nên thưởng thức loại trà này ở mức độ vừa phải, được chế biến qua xử lý nhiệt kỹ lưỡng, và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn nếu có tình trạng sức khỏe đặc biệt.

Đậu rựa và các hợp chất tự nhiên bên trong

Đậu rựa thuộc chi Canavalia, là cây họ đậu nhiệt đới được trồng phổ biến tại châu Á với hai giống chính là đậu rựa trắng và đậu rựa đỏ [1], [2]. Trong hạt đậu rựa có nguồn protein, calo tốt cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như flavonoid và urease [3], [2]. Hạt đậu rựa cũng chứa một dạng axit amin không tạo protein tự nhiên là canavanine [4].

Nhiều tài liệu chỉ ra vỏ hạt đậu rựa đỏ rất dày, thường bị bỏ đi khi tiêu thụ trực tiếp nhưng thực tế lại chứa hàm lượng chất chống oxy hóa polyphenol rất phong phú [5]. Nghiên cứu năm 2019 về phương pháp chiết xuất vỏ hạt đậu rựa đỏ ghi nhận sự có mặt của nhiều hợp chất chống oxy hóa mạnh như digalloyl hexoside (15,30 mg/g chất khô), methyl gallate (8,85 mg/g), axit gallic (8,76 mg/g), trigalloyl hexoside (4,27 mg/g) và digallic acid (2,89 mg/g) [5]. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết vỏ hạt dưới điều kiện tối ưu đạt 755,98 µmol Trolox/g trọng lượng khô [5].

Bên cạnh các chất có lợi, giống như các cây họ đậu khác, đậu rựa tự nhiên cũng chứa các yếu tố kháng dinh dưỡng [2]. Hoạt chất canavanine có mặt trong dịch chiết đậu rựa với tỷ lệ khoảng 6,4% [4]. Đây là lý do việc sử dụng đậu rựa làm đồ uống đòi hỏi phải hiểu rõ bản chất nguyên liệu và phương pháp chế biến nhiệt.

Lợi ích ghi nhận từ các nghiên cứu thực nghiệm

Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu quy mô lớn trên người về việc uống trà hạt đậu rựa sao vàng, nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên động vật và mô hình tế bào đã khám phá ra các hoạt tính sinh học đáng chú ý của loài cây này.

Năm 2010, một nghiên cứu trên 47 chuột cống cái 9 tuần tuổi đã cắt buồng trứng được chia làm bốn nhóm ăn các chế độ ăn khác nhau trong 10 tuần: nhóm đối chứng bổ sung casein (12 con), nhóm bổ sung đậu nành vàng (12 con), nhóm đậu tương đen (12 con) và nhóm bổ sung đậu rựa (11 con) [6]. Kết quả ghi nhận nhóm ăn đậu rựa có mức chất béo trung tính (triglyceride) huyết tương giảm đáng kể so với nhóm đối chứng [6]. Mức lipid tổng số ở gan và cholesterol ở nhóm ăn đậu rựa cũng thấp hơn nhóm đối chứng [6]. Hoạt tính các enzym chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) trong gan chuột ăn đậu rựa tăng lên, còn nồng độ TBARS giảm đáng kể [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2019 thử nghiệm dịch chiết cồn từ quả đậu rựa chín và quả đậu rựa xanh trên tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS [7]. Cả hai dịch chiết đều ức chế mạnh việc sản sinh các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-6, prostaglandin E2 (PGE2) và nitric oxide (NO), đồng thời làm giảm quá mức biểu hiện enzym COX-2 và iNOS mà không gây độc tế bào [7]. Khi thử nghiệm trên chuột bị viêm đại tràng do hóa chất DSS, dịch chiết quả chín giúp phục hồi thể trọng, chiều dài đại tràng và giảm các cytokin gây viêm [7].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2014 khảo sát dịch chiết đậu rựa trên vi khuẩn miệng và tình trạng tiêu xương ổ răng ở chuột cống do vi khuẩn Porphyromonas gingivalis [4]. Dịch chiết đậu rựa ức chế vi khuẩn P. gingivalis và Fusobacterium nucleatum, có độc tính tế bào thấp hơn chlorhexidine gluconate trên tế bào KB người [4]. Khi cho chuột uống dịch chiết, hiện tượng tiêu xương ổ răng do vi khuẩn gây ra đã bị ức chế đáng kể [4]. Nghiên cứu năm 2022 cũng cho thấy dịch chiết vỏ quả đậu rựa non giúp giảm mỡ và cân nặng trên chuột béo phì do ăn nhiều chất béo sau 8 tuần bằng cách điều hòa các gen liên quan chuyển hóa chất béo [3].

Rủi ro chất kháng dinh dưỡng và tác động của việc sao vàng

Chất kháng dinh dưỡng là các hợp chất tự nhiên thực vật sinh ra để tự bảo vệ, nhưng khi đi vào cơ thể người với lượng lớn chưa qua xử lý, chúng có thể cản trở sự hấp thu dưỡng chất hoặc gây kích ứng đường tiêu hóa [2]. Đậu rựa từ lâu được xếp vào nhóm cây họ đậu cần lưu ý về các yếu tố kháng dinh dưỡng trước khi tiêu thụ [2].

Xử lý nhiệt thông qua rang hoặc sao vàng là bước quan trọng để biến đổi các thành phần này. Năm 2020, một nghiên cứu đã khảo sát quy trình rang hạt đậu rựa để làm chất thay thế cà phê [8]. Kết quả cho thấy rang nhiệt nhẹ kết hợp nghiền siêu lạnh không chỉ giúp loại bỏ mùi khó chịu tự nhiên của hạt đậu mà còn tối ưu hóa hiệu quả sinh học [8]. Ở điều kiện này, hàm lượng phenolic tổng số (TPC) đạt 69,82 mg tương đương axit gallic/g, và hàm lượng flavonoid tổng số (TFC) đạt 168,81 mg tương đương quercetin/100 g [8]. Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH đạt 77,58% và ABTS đạt 58,02 mg Trolox/g [8].

Quá trình rang cũng làm các axit amin và carbohydrate trong hạt đậu rựa cô đặc lại thành các hợp chất tạo hương thơm dễ chịu như các dẫn xuất của furan, pyrazine và pyrrole [8]. So với cà phê thông thường chứa khoảng 60-120 mg caffeine trong một tách 150 ml, hạt đậu rựa rang nghiền thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhưng không có caffeine [8]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý việc lựa chọn giống đậu rựa trắng hay đỏ cùng bước tiền xử lý sẽ làm thay đổi độ hòa tan của protein canavalin trong hạt, đòi hỏi sự cẩn trọng khi chế biến [1].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Khi đọc các thông tin về lợi ích của đậu rựa, người tiêu dùng cần giữ góc nhìn khách quan và thận trọng trước những lời quảng cáo thổi phồng. Đa số các kết quả tích cực về giảm lipid máu, chống viêm, kháng vi khuẩn miệng hay chống béo phì mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật (chuột cống, chuột nhắt) hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [6], [7], [4], [3].

Cơ thể con người chuyển hóa phức tạp hơn loài gặm nhấm, và các nghiên cứu hiện có chủ yếu sử dụng dịch chiết chuẩn hóa (chiết cồn, chiết nhiệt độ cao) chứ không phải nước hãm trà đơn thuần tại nhà [5], [7]. Do đó, hiệu quả của một ấm trà hãm từ hạt sao vàng có thể không tương đương hoàn toàn với nồng độ chiết xuất trong phòng thí nghiệm.

Đặc biệt, không có nghiên cứu nào xác định liều lượng uống mỗi ngày bao nhiêu gam hạt là ngưỡng an toàn tuyệt đối cho người uống trà đậu rựa kéo dài liên tục. Việc thiếu vắng các thử nghiệm độc tính trường diễn trên người khi dùng hằng ngày là một khoảng trống khoa học cần lưu ý.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trà đậu rựa

Một quan niệm sai lầm khá phổ biến là coi trà thảo mộc tự nhiên là "vô hại", có thể uống thay nước lọc suốt cả ngày với lượng tùy ý. Đậu rựa chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học rõ rệt [5], [4], và hệ tiêu hóa của mỗi người có mức độ dung nạp khác nhau với các thành phần của họ đậu. Uống quá đậm hoặc dùng lượng quá nhiều có thể gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu hoặc khó chịu ở đường tiêu hóa.

Một hiểu lầm khác là hạt đậu rựa sao vàng có thể dùng để thay thế thuốc điều trị viêm loét ruột, mỡ máu hay nhiễm trùng răng miệng. Mặc dù các mô hình chuột cho thấy dịch chiết làm giảm viêm đại tràng DSS hay giảm tiêu xương ổ răng [7], [4], thảo mộc này hoàn toàn không phải là thuốc chữa bệnh và không thể thay thế phác đồ y khoa từ bác sĩ.

Nhiều người cũng nghĩ rằng chỉ cần phơi khô hạt đậu rồi đun nước uống là đủ. Việc không trải qua công đoạn rang/sao chín kỹ bằng nhiệt có thể khiến các chất kháng dinh dưỡng chưa được phân giải hoặc chuyển hóa hoàn toàn, vừa làm nước uống có mùi ngái khó uống vừa giảm chất lượng dinh dưỡng [8], [2].

Những nhóm đối tượng cần thận trọng

Dữ liệu an toàn của hạt đậu rựa trên các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền mạn tính hiện vẫn chưa có nghiên cứu chuyên biệt. Vì vậy:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Tuyệt đối không nên tự ý dùng trà hạt đậu rựa đậm đặc hoặc uống kéo dài hằng ngày khi chưa có sự tư vấn rõ ràng từ bác sĩ sản khoa.
  • Người có tiền sử dị ứng các loại đậu: Cần cảnh giác vì đậu rựa là cây thuộc họ đậu, có chứa các protein đặc trưng như canavalin [1], có thể gây phản ứng chéo nếu cơ thể nhạy cảm.
  • Người có bệnh lý tiêu hóa mạn tính: Chất kháng dinh dưỡng tự nhiên có trong các loại họ đậu có thể gây kích ứng đường ruột nhạy cảm [2].
  • Người đang dùng thuốc điều trị mỡ máu hoặc kháng viêm: Vì dịch chiết đậu rựa có tác động lên lipid huyết tương và các enzym chống viêm trong mô hình động vật [6], [7], hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác tiềm ẩn.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Để thưởng thức trà hạt đậu rựa sao vàng một cách an toàn và giữ trọn hương vị, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc chế biến và liều dùng vừa phải:

  • Chọn nguyên liệu rõ nguồn gốc: Hạt đậu rựa phải khô ráo, không bị mốc, mối mọt hay lẫn tạp chất độc hại.
  • Chế biến qua nhiệt kỹ lưỡng: Hạt cần được sao vàng ở nhiệt độ phù hợp. Quá trình rang nhiệt nhẹ không chỉ giúp loại bỏ mùi vị khó chịu ban đầu mà còn thúc đẩy hình thành các chất thơm (dẫn xuất pyrazine, pyrrole) và tối ưu hóa lượng chất chống oxy hóa hòa tan [8].
  • Pha hãm lượng vừa phải: Vì tài liệu khoa học chưa đưa ra mức gram cụ thể cho người dùng hằng ngày, chỉ nên dùng một lượng nhỏ hạt sao vàng hãm loãng với nước sôi để tạo hương vị thơm nhẹ, không nấu quá đặc.
  • Uống xen kẽ, không thay thế nước lọc: Nên xem trà đậu rựa sao vàng như một thức uống thưởng thức xen kẽ các loại đồ uống lành mạnh khác. Nước lọc vẫn là nguồn cung cấp nước chính cho cơ thể.
  • Lắng nghe phản ứng cơ thể: Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng khó chịu nào như buồn nôn, chướng bụng hay nổi mẩn sau khi dùng, cần ngưng uống ngay và tham vấn nhân viên y tế.

Trà hạt đậu rựa sao vàng là một thức uống truyền thống giàu chất chống oxy hóa thực vật [5], [8]. Dù vậy, người tiêu dùng hãy sử dụng với tâm thế điều độ, chú trọng khâu rang chín kỹ và không nên lạm dụng để đảm bảo sức khỏe an toàn, bền vững.