Nhiều người truyền tai nhau mẹo dùng lá nguyệt quế hãm trà hoặc tán bột uống hàng ngày nhằm thanh lọc mạch máu và hạ mỡ máu. Đây vốn là loại gia vị quen thuộc trong gian bếp, nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng và thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, liệu việc uống trà từ loại lá này có thực sự tác động đến các chỉ số mỡ máu như lời đồn?

Dữ liệu nghiên cứu bước đầu cho thấy nguyệt quế có tiềm năng hỗ trợ cải thiện các chỉ số mỡ máu, đặc biệt là giúp tăng nhẹ cholesterol "tốt" HDL ở người khỏe mạnh [1]. Tuy vậy, tác dụng giảm cholesterol "xấu" LDL trên người chưa thực sự rõ ràng và mới chỉ ghi nhận mức giảm không đáng kể [1]. Đa số các bằng chứng hạ mạnh mỡ máu hiện nay chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật [2, 3].

Cơ chế tác động đến mỡ máu theo góc nhìn khoa học

Lá nguyệt quế (tên khoa học là Laurus nobilis) chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh [1]. Trong y học cổ truyền và các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), loại thảo mộc này được ghi nhận có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm, hỗ trợ chống đái tháo đường [1].

Khi phân tích thành phần hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), tinh dầu lá nguyệt quế cho thấy sự hiện diện nổi bật của các hoạt chất như 1,8-cineole (chiếm 39,5%), linalool (13,09%) và alpha-terpineol (11,55%) [2]. Các phân tích trên mô hình động vật chỉ ra rằng bổ sung nguyệt quế giúp tăng cường trạng thái chống oxy hóa trong huyết tương [3]. Hiện tượng này biểu hiện qua việc gia tăng nồng độ polyphenol tổng số, các chỉ số ORAC, FRAP, enzyme superoxide dismutase (SOD) và vitamin tan trong chất béo [3].

Đồng thời, sự suy giảm các chất chỉ điểm tổn thương oxy hóa như malondialdehyde (MDA) và các chất chuyển hóa oxy phản ứng (ROMs) cũng được ghi nhận [3]. Nhờ khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid và giảm stress oxy hóa, nguyệt quế hỗ trợ hạn chế các rối loạn chuyển hóa mỡ trong cơ thể [3]. Dù vậy, các cơ chế chi tiết về cách thức thảo mộc này can thiệp vào chu trình tổng hợp cholesterol tại gan người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn.

Nghiên cứu trên người: Tăng nhẹ cholesterol "tốt" nhưng giảm LDL chưa rõ ràng

Để xác minh tác động thực tế của trà nguyệt quế đối với hệ thống mỡ máu, một thử nghiệm lâm sàng được thực hiện vào năm 2020 trên 30 tình nguyện viên khỏe mạnh tại Tunisia [1]. Các đối tượng tham gia có độ tuổi dao động từ 20 đến 57 tuổi [1]. Mỗi người uống nước hãm lá nguyệt quế một lần mỗi ngày, liên tục trong vòng 10 ngày [1]. Cách pha chế trong thử nghiệm là dùng 5g lá nguyệt quế khô hãm với 100ml nước sôi [1]. Nồng độ các chỉ số lipid gồm LDL cholesterol, HDL cholesterol và triglyceride được đo đạc bằng máy phân tích chuyên dụng trước và sau thử nghiệm [1].

Kết quả sau 10 ngày cho thấy nồng độ HDL cholesterol (cholesterol "tốt") tăng lên có ý nghĩa thống kê, từ mức ban đầu 1,34 ± 0,25 pg/mL lên 1,42 ± 0,29 pg/mL vào ngày thứ 11 [1]. Tuy nhiên, đối với LDL cholesterol (cholesterol "xấu") và triglyceride, các nhà khoa học chỉ quan sát thấy sự suy giảm nhẹ và mức giảm này không đạt ý nghĩa thống kê [1].

Nghiên cứu kết luận rằng thói quen dùng trà nguyệt quế có thể mang lại tác động tích cực đối với việc cải thiện hồ sơ mỡ máu và giảm nguy cơ bệnh lý tim mạch ở người khỏe mạnh [1]. Mặc dù vậy, nghiên cứu này tồn tại các giới hạn lớn: cỡ mẫu còn khiêm tốn (chỉ 30 người), thời gian can thiệp rất ngắn (10 ngày) và chỉ thực hiện trên người khỏe mạnh chứ không phải bệnh nhân rối loạn lipid máu [1].

Bằng chứng mạnh mẽ hơn nhưng chỉ mới ghi nhận trên động vật

Trái ngược với kết quả khiêm tốn trên cơ thể người, các nghiên cứu tiến hành trên động vật lại ghi nhận khả năng hạ mỡ máu ấn tượng hơn nhiều [2, 3].

Vào năm 2024, một nghiên cứu trên 24 chuột cống trắng đực trưởng thành (nặng 200–220g, 8–12 tuần tuổi) bị gây tăng axit uric máu bằng axit oxonic (liều 250 mg/kg thể trọng) đã kiểm tra tác động của nguyệt quế [4]. Sau khi dùng nguyệt quế, tất cả các thông số sinh hóa – ngoại trừ HDL – đều giảm đáng kể so với nhóm bệnh lý [4]. Cụ thể, các chỉ số giảm rõ rệt gồm cholesterol toàn phần (49,00 ± 6,48), triglyceride (47,25 ± 2,22) và LDL (34,50 ± 3,11) [4]. Nguyệt quế cũng giúp giảm axit uric (4,90 ± 0,22), urea (46,00 ± 0,82), creatinine (0,35 ± 0,03), đường huyết (193,00 ± 11,20) và mức tăng trọng lượng (77,75 ± 2,06) [4]. Phân tích mô bệnh học còn cho thấy thảo mộc này làm giảm tổn thương nephron ở thận, cải thiện tình trạng teo cầu thận và thoái hóa nước tại tế bào biểu mô ống lượn gần [4].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2017 tiến hành trên 120 thỏ trắng New Zealand 35 ngày tuổi được chia thành 4 nhóm để đánh giá việc bổ sung bột lá nguyệt quế khô [3]. Nghiên cứu gồm nhóm đối chứng thường, nhóm ăn nhiều mỡ (bổ sung 2,5% mỡ lợn), nhóm ăn nhiều mỡ kết hợp 1g bột lá nguyệt quế/kg thức ăn và nhóm chỉ bổ sung bột lá nguyệt quế với liều 1g/kg thức ăn [3]. Kết quả cho thấy chế độ ăn bổ sung bột lá nguyệt quế làm giảm đáng kể mỡ máu, đường huyết và men gan (ALT, AST), đồng thời giảm cholesterol toàn phần, LDL cholesterol, triglyceride và tăng HDL cholesterol [3].

Ngoài dạng lá, tinh dầu nguyệt quế cũng được thử nghiệm vào năm 2024 trên chuột Wistar bị gây rối loạn lipid máu cấp tính bằng Triton WR-1339 [2]. Với liều 80 mg/kg thể trọng, tinh dầu nguyệt quế đã giúp cải thiện các thông số lipid máu và chỉ số xơ vữa [2]. Thử nghiệm độc tính cấp tính cho thấy tinh dầu không gây dấu hiệu ngộ độc hay tử vong ở liều 2 g/kg thể trọng, với liều gây chết trung bình (LD50) ước tính cao hơn 2 g/kg [2].

Lợi ích tiềm năng và ranh giới của các bằng chứng

Tổng hợp các dữ liệu hiện có cho thấy nguyệt quế mang lại tiềm năng hỗ trợ cải thiện sức khỏe tim mạch và chỉ số mỡ máu [1, 4]. Việc bổ sung thảo mộc này vào chế độ ăn uống giúp cơ thể tăng cường phòng vệ chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào trước tác hại của các gốc tự do [3]. Trên mô hình động vật, nguyệt quế còn thể hiện tác dụng hạ đường huyết, bảo vệ gan và hỗ trợ bảo vệ thận khỏi tổn thương chuyển hóa [2, 3].

Tuy vậy, ranh giới giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và ứng dụng điều trị thực tế trên người là rất lớn. Các kết quả giảm mạnh LDL cholesterol và triglyceride hiện mới chỉ được khẳng định rõ rệt trên chuột cống và thỏ [2, 3]. Khi bước vào thử nghiệm trên người, tác động hạ LDL lại không đạt mức ý nghĩa thống kê [1].

Hơn nữa, người bệnh không thể đồng nhất kết quả của bột lá nguyệt quế trộn trong thức ăn chăn nuôi hoặc tinh dầu chiết xuất với việc uống một tách trà hãm tại nhà [1, 3, 4]. Cơ thể người có sự chuyển hóa phức tạp, và một đợt can thiệp 10 ngày chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh lý lâu dài [1]. Do đó, bằng chứng khoa học hiện tại chưa đủ mạnh để coi trà nguyệt quế là một giải pháp hạ mỡ máu độc lập.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng lá nguyệt quế trị mỡ máu

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng uống trà lá nguyệt quế có thể thay thế thuốc điều trị mỡ máu theo toa. Dữ liệu khoa học chỉ ghi nhận thảo mộc này giúp tăng nhẹ HDL ở người khỏe mạnh, hoàn toàn không có khả năng triệt tiêu mỡ máu nhanh chóng hay chữa khỏi bệnh lý xơ vữa động mạch [1]. Việc tự ý dừng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược có thể dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm.

Một sai lầm khác là nghĩ rằng sử dụng dạng tinh dầu đậm đặc sẽ cho tác dụng tốt hơn nước hãm lá. Mặc dù tinh dầu nguyệt quế có tác dụng hạ mỡ máu trong mô hình chuột cấp tính, dạng bào chế này đòi hỏi quy trình chiết xuất và kiểm soát nồng độ nghiêm ngặt [2]. Người dân tuyệt đối không tự ý uống các loại tinh dầu nguyên chất khi chưa có chỉ định y khoa vì nguy cơ kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.

Nhiều người cũng cho rằng dùng thảo dược thì uống càng nhiều và càng đậm đặc sẽ càng tốt. Mọi nghiên cứu đều sử dụng một liều lượng quy chuẩn nhất định (như 5g lá khô/ngày hoặc 1g/kg thức ăn) [1, 3]. Lạm dụng quá mức bất kỳ loại thảo mộc nào cũng có thể gây áp lực lên hệ tiêu hóa và gan thận.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, trào ngược nên cẩn trọng khi uống nước hãm nguyệt quế quá đặc, vì các loại tinh dầu tự nhiên trong lá có thể gây kích ứng niêm mạc. Những người có cơ địa dị ứng với các loại cây cỏ, thảo mộc cần theo dõi phản ứng của cơ thể khi dùng lần đầu.

Các nghiên cứu hiện tại chỉ mới thực hiện trên người trưởng thành khỏe mạnh (20–57 tuổi) hoặc trên mô hình động vật [1, 2, 3]. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn và hiệu quả của trà nguyệt quế trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng trà nguyệt quế đậm đặc như một liệu pháp trị bệnh.

Người đang dùng thuốc hạ mỡ máu, thuốc điều trị đái tháo đường hoặc các thuốc tim mạch khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa loại trà này vào thực đơn hàng ngày. Dù các chiết xuất cho thấy tác động hỗ trợ giảm đường huyết và mỡ máu trên động vật, sự tương tác giữa hoạt chất trong lá nguyệt quế và thuốc Tây y vẫn cần được giám sát y khoa để tránh nguy cơ hạ đường huyết hoặc tương tác bất lợi [2, 3].

Áp dụng thực tế: Dùng đúng cách để tăng cường sức khỏe

Nếu muốn bổ sung lá nguyệt quế vào chế độ sinh hoạt để nâng cao sức khỏe, bạn có thể áp dụng theo phương pháp đã được thử nghiệm trên người tình nguyện [1]. Sử dụng khoảng 5g lá nguyệt quế khô, rửa sạch rồi hãm với 100ml nước sôi, uống một lần mỗi ngày [1]. Bạn có thể uống vào buổi sáng hoặc giữa các bữa ăn như một loại trà thảo mộc thư giãn.

Ngoài cách pha trà, việc sử dụng lá nguyệt quế khô như một loại gia vị nêm nếm trong các món súp, món hầm hoặc canh là thói quen ẩm thực lành mạnh. Cách chế biến này giúp tăng hương vị thơm ngon cho món ăn mà không cần thêm nhiều muối hay chất béo bão hòa.

Tuy nhiên, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải và lắng nghe cơ thể. Để kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc uống trà thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ rất nhỏ. Nền tảng cốt lõi vẫn là xây dựng một chế độ ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh, giảm chất béo chuyển hóa và duy trì vận động thể chất đều đặn mỗi ngày.

Tóm lại, trà lá nguyệt quế là một thức uống thảo mộc tự nhiên có khả năng hỗ trợ cải thiện nhẹ chỉ số HDL cholesterol ở người khỏe mạnh [1]. Mặc dù các thử nghiệm trên chuột và thỏ ghi nhận hiệu quả hạ LDL và triglyceride rất hứa hẹn, người bệnh không nên xem đây là phương pháp chữa bệnh mỡ máu thay thế y học hiện đại [1, 2, 3]. Việc duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ vẫn là chìa khóa quan trọng nhất để bảo vệ hệ tim mạch.