Nhiều người có thói quen gọt sạch vỏ mọi loại trái cây trước khi ăn vì sợ thuốc trừ sâu, nhưng lại tiếc lượng chất xơ và chất chống oxy hóa quý giá thường tập trung ở lớp ngoài cùng. Liệu việc giữ lại vỏ có thực sự mang lại lợi ích dinh dưỡng vượt trội, hay mối nguy từ dư lượng hóa chất nông nghiệp sẽ lấn át hoàn toàn những giá trị đó?

Thực tế khoa học cho thấy, vỏ trái cây chứa nhiều hợp chất sinh học hữu ích hơn phần thịt, nhưng cũng là nơi tích tụ phần lớn tồn dư hóa học. Dù vậy, tại các nguồn cung nông sản được kiểm soát, mức độ phơi nhiễm thực tế qua chế độ ăn thông thường thường thấp hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro, và việc gọt vỏ hay giữ vỏ không làm mất đi quá nhiều giá trị dinh dưỡng tổng thể của phần thịt bên trong.

Giá trị sinh học của vỏ và rủi ro tồn dư hóa chất

Vỏ thực vật đóng vai trò như lớp bảo vệ đầu tiên của quả chống lại tác nhân gây hại từ môi trường, bức xạ mặt trời và sự tấn công của côn trùng. Để thực hiện nhiệm vụ này, lớp vỏ thường tổng hợp và tích tụ hàm lượng lớn các hợp chất tự nhiên như polyphenol, flavonoid, cùng chất xơ cấu trúc so với phần thịt quả [1], [2]. Các nghiên cứu tổng quan xác nhận rằng vỏ của nhiều loại quả thường thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và chống khối u mạnh mẽ hơn so với phần thịt bên trong [1].

Tuy nhiên, chính đặc tính nằm ngoài cùng khiến lớp vỏ trở thành nơi hứng chịu trực tiếp các đợt phun thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình canh tác truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định ăn trái cây kèm vỏ hay bỏ vỏ của người tiêu dùng chủ yếu bị chi phối bởi hai yếu tố đối lập: giá trị dinh dưỡng nhận được và nỗi lo về tồn dư thuốc bảo vệ thực vật [1]. Các hóa chất nông nghiệp sau khi phun có xu hướng bám dính, thẩm thấu vào lớp sáp tự nhiên của biểu bì trái cây, biến lớp vỏ thành rào cản ngăn hóa chất ngấm sâu vào ruột quả.

Cơ chế giữ hóa chất của lớp vỏ và tác động của việc rửa

Lớp sáp tự nhiên ngoài vỏ trái cây (epicuticular wax) chứa nhiều lipid và hợp chất kỵ nước. Các loại thuốc trừ sâu có hệ số phân bố octanol-nước cao (tính kỵ nước cao, tan nhiều trong dầu) sẽ nhanh chóng hòa tan và bị lưu giữ chặt chẽ trong lớp sáp này [3]. Do đó, các hóa chất này rất khó bị rửa trôi chỉ bằng nước thường [3]. Ngược lại, những hóa chất có độ tan trong nước thấp cũng khó khuếch tán sâu qua lớp vỏ để đi vào phần thịt hay dịch quả [3].

Nghiên cứu về các phương pháp xử lý tại gia đình trên quả cam năm 2022 cho thấy, tồn dư thuốc trừ sâu tập trung chủ yếu trên phần vỏ [3]. Khi tiến hành rửa cơ học bằng nước máy, lượng tồn dư của các hoạt chất (bao gồm abamectin, buprofezin, ethoxazole, imazalil và thiophanate-methyl) chỉ giảm từ 26% đến 84% tùy thuộc vào đặc tính lý hóa của từng chất [3]. Kết quả này chứng minh rằng rửa cơ học bằng nước thường không thể loại bỏ 100% dư lượng hóa chất bám trên bề mặt, đặc biệt là những chất đã ngấm vào lớp sáp của vỏ [3].

Các nghiên cứu nói gì về mức độ tích tụ tồn dư ở vỏ?

Để làm rõ lượng hóa chất thực tế nằm ở từng phần của quả, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết trên nhiều loại trái cây khác nhau từ phương pháp canh tác đến thị trường tiêu dùng.

Nghiên cứu tại Nhật Bản công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích riêng biệt phần thịt, vỏ và hạt của quả sơn tra (loquat) tại 3 ruộng thí nghiệm được phun 16 loại thuốc trừ sâu ở liều lượng tối đa theo quy trình canh tác thông thường [4]. Kết quả cho thấy toàn bộ 16 loại thuốc trừ sâu mục tiêu đều phát hiện được ở mức định lượng trên phần vỏ (100%, n=144) [4]. Trong khi đó, tỷ lệ phát hiện trong thịt quả chỉ là 42% (n=61) và hạt là 36% (n=52) [4]. Phần lớn dư lượng thuốc trừ sâu đều tập trung ở lớp vỏ, với phạm vi mức tồn dư giữa các ruộng ước tính đạt 2,77 mg/kg [4].

Một khảo sát dài hạn từ tháng 4/1994 đến tháng 3/2006 trên 600 sản phẩm trái cây nhập khẩu tại thị trường Tokyo (Nhật Bản) cũng cho kết quả tương tự [5]. Các chuyên gia đã phát hiện 30 loại thuốc trừ sâu (thuộc các nhóm phospho hữu cơ, clo hữu cơ, carbamate và pyrethroid) trong 75 mẫu với nồng độ từ vết (dưới 0,01 ppm) đến 0,37 ppm [5]. Tần suất phát hiện thuốc bảo vệ thực vật cao nhất được ghi nhận ở phần vỏ quả, quả nguyên trái và các sản phẩm chứa vỏ [5]. Tuy nhiên, mức độ phơi nhiễm thực tế chỉ dao động từ dưới 0,1% đến 3,9% lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được (ADI) tính theo lượng tiêu thụ trái cây thông thường, và các sản phẩm này được kết luận là an toàn khi ăn ở mức thông thường [5].

Nghiên cứu năm 2012 đánh giá các phần thường bị loại bỏ của rau quả canh tác thông thường cũng xác nhận sự hiện diện của dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ và hàm lượng nitrat cao hơn ở vỏ đu đủ, thân và vỏ củ dền so với phần ăn được truyền thống [2]. Đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận các phần phế phẩm này chứa hàm lượng đáng kể các hợp chất phenolic chống oxy hóa [2].

So sánh táo gọt vỏ và nguyên vỏ: Dinh dưỡng có thực sự chênh lệch?

Một trong những băn khoăn lớn nhất là liệu việc gọt bỏ vỏ có làm mất đi phần lớn chất dinh dưỡng quý giá của quả hay không. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã so sánh trực tiếp mức dư lượng thuốc trừ sâu và hàm lượng vi chất cụ thể giữa táo gọt vỏ và táo để nguyên vỏ [6].

Kết quả phân tích cho thấy táo đã gọt vỏ chứa ít tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hơn và ở nồng độ thấp hơn đáng kể so với táo để nguyên vỏ [6]. Tuy nhiên, dù để nguyên vỏ hay gọt vỏ, giá trị phơi nhiễm thuốc trừ sâu từ táo không bao giờ vượt quá ngưỡng lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được (ADI) [6]. Cụ thể, mức phơi nhiễm ở người trưởng thành chỉ dao động trong khoảng từ 0,04% đến 2,10% của ADI đối với mức tiêu thụ thực phẩm ước tính ở phân vị thứ 95 (tương đương 277 g táo mỗi người một ngày) [6].

Đáng chú ý, khi định lượng polyphenol, chất xơ, magie và vitamin C, các tác giả nhận thấy sự khác biệt về mặt dinh dưỡng giữa táo gọt vỏ và táo để nguyên vỏ là rất nhỏ, không đáng kể [6]. Nghiên cứu kết luận rằng táo nguyên vỏ mang lại mức phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật thấp, táo gọt vỏ mang lại mức phơi nhiễm còn thấp hơn, và việc gọt vỏ táo không làm mất đi giá trị dinh dưỡng đáng kể dựa trên các chỉ số vi chất được khảo sát [6].

Góc nhìn từ các cơ quan quản lý và giới hạn của bằng chứng

Trong các đánh giá rủi ro chế độ ăn uống, cơ quan quản lý thường phải tính toán đến các tình huống tiêu thụ thực tế. Báo cáo khoa học năm 2020 của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) về rủi ro tích lũy của các loại thuốc trừ sâu tác động lên hệ thần kinh đã chỉ ra một điểm quan trọng trong phương pháp luận: tác động của việc rửa và gọt vỏ thường không được đưa vào các đánh giá rủi ro xác định đối với rau quả có vỏ ăn được tiêu thụ sống [7].

Nguyên nhân là do các mô hình mặc định áp dụng giả định kịch bản xấu nhất (worst-case assumption), giả định rằng toàn bộ thực phẩm có thể được tiêu thụ sống mà không qua rửa và ăn cả vỏ [7]. Giả định này coi như 100% dư lượng trên nông sản thô sẽ chuyển hoàn toàn vào phần thực phẩm ăn vào, dẫn đến việc ước tính quá mức (overestimation) mức độ phơi nhiễm thực tế của người tiêu dùng [7]. Theo báo cáo, một tỷ lệ đáng kể các yếu tố thúc đẩy rủi ro thuộc nhóm tác động cấp tính lên hệ thần kinh liên quan đến táo, nho tươi và ớt chuông [7].

Cần nhìn nhận rằng các bằng chứng khoa học hiện tại có giới hạn nhất định. Các thử nghiệm rửa cơ học cho thấy hiệu quả loại bỏ dao động rất lớn, từ 26% đến 84% tùy loại hóa chất và loại quả [3]. Nghiên cứu về táo cho thấy dinh dưỡng không chênh lệch lớn giữa gọt và không gọt [6], nhưng kết luận này chỉ mới khảo sát trên một số vi chất nhất định (polyphenol tổng, chất xơ, magie, vitamin C) trên một loại quả cụ thể, chưa thể đại diện cho toàn bộ các loại trái cây khác. Thêm vào đó, việc loại bỏ hóa chất phụ thuộc lớn vào phương pháp chế biến: ví dụ chế biến nước ép cam giúp giảm 63-100% dư lượng, và làm mứt cam giúp loại bỏ 90-100% dư lượng [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi xử lý vỏ trái cây

Nhiều người tin rằng chỉ cần rửa kỹ dưới vòi nước chảy hoặc ngâm nước muối là có thể loại bỏ hoàn toàn hóa chất để tự tin ăn cả vỏ. Đây là một quan niệm sai lầm, bởi các hoạt chất kỵ nước khi đã hòa tan vào lớp sáp vỏ quả thì nước thường không thể rửa trôi hoàn toàn [3]. Rửa cơ học là bước vệ sinh cần thiết để giảm bớt bụi bẩn và một phần tồn dư bề mặt, nhưng không thể làm sạch tuyệt đối các phân tử đã thẩm thấu [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng gọt bỏ vỏ sẽ khiến trái cây mất đi hầu hết chất xơ và vitamin. Dù nồng độ chất chống oxy hóa và polyphenol ở biểu bì thường đậm đặc hơn [1], [2], nhưng thể tích và khối lượng của phần thịt quả lại chiếm ưu thế tuyệt đối. Như nghiên cứu trên táo đã chứng minh, tổng lượng chất xơ, vitamin C và khoáng chất nhận được từ phần ruột quả vẫn chiếm tỷ trọng chủ yếu, khiến mức sụt giảm dinh dưỡng sau khi gọt vỏ là không đáng kể [6].

Ai nên thận trọng khi ăn trái cây cả vỏ?

Dù mức tồn dư ghi nhận trong nhiều nghiên cứu nằm trong ngưỡng ADI an toàn [6], [5], việc giảm thiểu tối đa lượng hóa chất ngoại lai đưa vào cơ thể vẫn là ưu tiên cho các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và những người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận nên ưu tiên gọt vỏ các loại quả canh tác thông thường. Do cơ thể trẻ em có tỷ lệ tiếp nhận thực phẩm trên trọng lượng cơ thể cao hơn người lớn và hệ thần kinh đang phát triển, việc hạn chế rủi ro tích lũy từ các hoạt chất ảnh hưởng thần kinh là điều cần thiết [7]. Người có hệ tiêu hóa yếu, viêm loét đường ruột cũng có thể gặp khó khăn khi tiêu hóa lớp vỏ cứng, giàu chất xơ không hòa tan. Khi có bất kỳ băn khoăn nào về tình trạng sức khỏe cá nhân hoặc chế độ ăn bệnh lý, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế để tối ưu dinh dưỡng và an toàn

Để cân bằng giữa việc tiếp nhận dưỡng chất và đảm bảo an toàn thực phẩm, người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc linh hoạt trong sinh hoạt hàng ngày:

  • Phân loại trái cây theo nguồn gốc: Nếu sử dụng trái cây hữu cơ có chứng nhận rõ ràng hoặc nông sản tự trồng kiểm soát được nguồn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, việc rửa sạch và ăn cả vỏ sẽ giúp tận dụng tốt nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên [1], [2].
  • Chủ động gọt vỏ nông sản canh tác thông thường: Với các loại trái cây mua từ nguồn thông thường không kiểm soát được dư lượng hoặc nhập khẩu không rõ quy trình, gọt vỏ là biện pháp đơn giản, hiệu quả nhất để loại bỏ lượng lớn thuốc trừ sâu tập trung ở biểu bì [6], [4], mà không lo bị hao hụt dinh dưỡng nghiêm trọng [6].
  • Sơ chế và chế biến đúng cách: Trước khi gọt hoặc ăn sống, luôn rửa kỹ quả dưới vòi nước chảy để giảm bớt từ 26% đến 84% dư lượng bề mặt [3], tránh để dao cắt kéo hóa chất từ vỏ ngoài ngấm vào ruột. Đối với các loại quả có vỏ dày hoặc dùng làm mứt, nước ép, các quá trình chế biến nhiệt hoặc ép lọc có thể giúp giảm từ 63% đến 100% dư lượng tồn dư [3].
  • Đa dạng hóa chế độ ăn: Không phụ thuộc vào vỏ trái cây để tìm kiếm chất xơ hay chất chống oxy hóa. Một chế độ ăn cân bằng với nhiều loại rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và phần thịt của nhiều loại quả khác nhau hoàn toàn cung cấp đầy đủ các vi chất thiết yếu cho cơ thể.

Quyết định ăn hay gọt vỏ trái cây không phải là sự đánh đổi một mất một còn. Lớp vỏ thực sự chứa nhiều hoạt chất sinh học, nhưng phần thịt quả vẫn mang lại nguồn dinh dưỡng dồi dào và an toàn. Việc rửa sạch kỹ càng và linh hoạt gọt bỏ vỏ khi không chắc chắn về nguồn gốc canh tác là giải pháp khoa học, cân bằng để bảo vệ sức khỏe lâu dài.