Nhiều người Việt có thói quen dùng thảo dược bồi bổ hoặc ngâm rượu dưỡng sinh. Trong số đó, các vị thuốc mang tên "tam thất" luôn được săn đón vì danh tiếng bổ huyết, tiêu sưng và cầm máu. Tuy nhiên, sự tương đồng về tên gọi dân gian đã dẫn đến tình trạng nhầm lẫn tai hại giữa thổ tam thất và tam thất bắc.

Tam thất bắc chuẩn là vị thuốc quý thuộc chi Sâm (Panax), trong khi thổ tam thất thực chất là loài thực vật hoàn toàn khác biệt mang tên Gynura segetum [1]. Việc nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này không đơn thuần làm giảm tác dụng điều trị mà còn gây nguy cơ ngộ độc nội tạng nghiêm trọng.

Căn nguyên nhầm lẫn: Chung tên gọi nhưng khác loài

Trong đời sống, người dân thường gọi chung các loại củ có hình dạng gồ ghề, thịt củ chắc, vị đắng nhẹ là "tam thất". Chính thói quen này tạo kẽ hở cho sự nhầm lẫn giữa thảo dược trị bệnh và loài cây mang độc tính. Thổ tam thất (Gynura segetum) từ lâu đã được ghi nhận là một chất làm giả, trộn lẫn phổ biến của tam thất bắc chính thống trên thị trường dược liệu [1].

Về mặt phân loại sinh học, tam thất bắc có tên khoa học là Panax notoginseng, thuộc chi Sâm (Panax), họ Cuồng cuồng (Araliaceae) [1, 4]. Cây thuộc cùng nhóm với các loại sâm quý như nhân sâm (Panax ginseng), sâm Mỹ (Panax quinquefolius) và sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) [1, 5]. Lịch sử sử dụng của tam thất bắc trong y học cổ truyền đã kéo dài hơn 400 năm [2].

Ngược lại, thổ tam thất (Gynura segetum) thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây này hoàn toàn không có mối quan hệ họ hàng với chi Sâm. Khi phân tích gen tế bào, các loài thuộc chi Panax chia sẻ độ tương đồng ADN trên 75 %, trong khi loài thổ tam thất (Gynura segetum) hoàn toàn tách biệt và không mang các đoạn mã di truyền này [1].

Nguy cơ tổn thương gan do ngộ độc

Sự nhầm lẫn giữa hai loài cây này nguy hiểm vì độc tính chuyển hóa. Cây thổ tam thất thuộc nhóm thực vật chứa pyrrolizidine alkaloid (PA). Hợp chất này khi đi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa độc hại gây tắc nghẽn tĩnh mạch xoang gan, dẫn đến hội chứng tắc tĩnh mạch gan (hepatic veno-occlusive disease - HVOD).

Người uống nhầm củ hoặc lá thổ tam thất để bồi bổ hay ngâm rượu thường xuất hiện các triệu chứng cấp tính hoặc bán cấp tính. Các biểu hiện điển hình gồm đau bụng trên bên phải, chướng bụng, phù nề chi dưới, vàng da và tích tụ dịch ổ bụng (cổ trướng) nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu kịp thời, tổn thương mạch máu gan sẽ tiến triển thành hoại tử tế bào gan diện rộng, xơ gan không hồi phục và suy gan tử vong.

Trong khi đó, tam thất bắc (Panax notoginseng) lại sở hữu hồ sơ dược lý phong phú, mang lại tác dụng điều trị và bồi bổ [2, 3]. Dược liệu này hoàn toàn không chứa độc tố pyrrolizidine alkaloid. Việc uống nhầm thổ tam thất thay vì củ tam thất bắc khiến người bệnh biến vị thuốc bổ thành chất độc hủy hoại nội tạng.

Khác biệt hình thái: Cách nhận biết hai loại củ

Để tránh mua phải dược liệu giả hoặc nhầm lẫn nguy hiểm, người dùng cần quan sát kỹ đặc điểm bên ngoài của củ tam thất bắc và thổ tam thất tươi lẫn khô.

Tam thất bắc (Panax notoginseng) là loại cây thân thảo sống nhiều năm [2]. Bộ phận dùng làm thuốc là củ rễ, thường có dạng hình chùy, hình trụ ngắn hoặc hình con quay không đều. Vỏ ngoài của củ tam thất bắc có màu xám vàng hoặc nâu xám, bề mặt xuất hiện các nếp nhăn dọc cùng nhiều vết sần sùi hoặc vết tích của rễ con. Khi bẻ hoặc cắn, củ rất cứng chắc, khó bẻ gãy, mặt cắt ngang có màu xám xanh hoặc xám đen, cấu trúc nén chặt và không có khe nứt lớn.

Thổ tam thất (Gynura segetum) có rễ củ phình to, hình khối tròn dẹt hoặc dạng củ bất định, bề mặt xốp hơn nhiều. Vỏ ngoài củ thổ tam thất thường có màu nâu sẫm hoặc xám đen, nhiều lông tơ mịn phủ quanh khi còn tươi. Mặt cắt ngang của thổ tam thất mềm, xốp, nhiều sợi xơ, màu vàng nhạt hoặc trắng ngà. Khi nếm thử, tam thất bắc ban đầu có vị đắng rõ rệt nhưng để lại hậu vị ngọt sâu đặc trưng, trong khi thổ tam thất thường có vị nhạt, hơi nhớt, đắng chát khó chịu.

Khoa học chứng minh giá trị của tam thất bắc chuẩn

Giá trị y học của tam thất bắc chính thống đã được khẳng định qua hàng loạt công trình nghiên cứu hiện đại. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng chữa bệnh của rễ cây gồm saponin, flavonoid, polysacarit và một số protein đặc thù [2, 5].

Một nghiên cứu công bố năm 2003 đã ứng dụng kỹ thuật phân tử để giải mã trình tự vùng đệm 5S-rRNA và phân tích đa hình ADN ngẫu nhiên (RAPD) [1]. Nghiên cứu tiến hành so sánh Panax notoginseng với các loài sâm khác cùng 4 loại dược liệu giả mạo phổ biến, bao gồm thổ tam thất (Gynura segetum), uất kim (Curcuma wenyujin), nghệ (Curcuma longa) và bạch cập (Bletilla striata) [1]. Kết quả chỉ ra các loài trong chi Sâm có độ đồng nhất chuỗi ADN trên 75 %, trong khi thổ tam thất hoàn toàn không có sự tương đồng này, cho phép xác định chính xác nguồn gốc dược liệu và loại bỏ hoàn toàn các mẫu thổ tam thất giả mạo [1].

Về mặt hoạt tính sinh học, một bài tổng quan đánh giá các bằng chứng y học đã tổng kết 8 thử nghiệm lâm sàng sử dụng đơn độc tam thất bắc để điều trị loãng xương và gãy xương do loãng xương [3]. Kết quả cho thấy các chế phẩm từ cây mang lại hiệu quả tương đối tốt trong cải thiện chất lượng xương [3]. Phân tích dược động học chỉ ra nhóm saponin kiểu protopanaxadiol (như ginsenoside Ra3, Rb1, Rd) có sinh khả dụng cao hơn nhóm protopanaxatriol và đại diện cho chất đánh dấu chất lượng dược liệu [3]. Tuy vậy, tổng quan cũng lưu ý cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hơn để củng cố bằng chứng [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2016 đã phân tích chất lượng tam thất bắc thông qua 5 hóa chất chỉ điểm gồm notoginsenoside R1, ginsenoside Rg1, ginsenoside Re, ginsenoside Rb1 và ginsenoside Rd, kết hợp đo hoạt tính chống đông máu (ACA) và 21 yếu tố sinh thái [2]. Nghiên cứu chỉ ra tam thất bắc trồng tại các vùng mới như Côn Minh, Khúc Tĩnh, Hồng Hà cho hàm lượng saponin và hoạt tính chống đông máu vượt trội so với vùng truyền thống Văn Sơn, Bách Sắc [2]. Sự chênh lệch này chịu tác động từ nitơ tổng số, nitơ thủy phân kiềm và kali tiêu hao nhanh trong đất [2].

Năm 2018, một nghiên cứu tổng quan phân tích sâu tác động của Panax notoginseng trên các bệnh lý mạn tính liên quan đến viêm như viêm ruột, viêm khớp, thiếu máu cục bộ, xơ vữa động mạch, đái tháo đường và Alzheimer [4]. Nghiên cứu xác định con đường viêm là cơ chế then chốt giúp tam thất bắc kiểm soát bệnh mạn tính nhờ tính chất tác động đa đích [4]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2021 đánh giá các hợp chất thứ cấp trong tam thất bắc cho thấy thảo dược có khả năng chống ứ huyết, hạ viêm, giảm phù nề, giảm đau và tác động lên các thụ thể tế bào bất thường [5].

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài thảo mộc mang tên "tam thất" đều dùng được như nhau. Quan niệm cho rằng "cây nhà lá vườn", mọc hoang dại ngoài tự nhiên luôn lành tính khiến nhiều người tự ý đào củ thổ tam thất về dùng. Trên thực tế, độc tính gây tắc tĩnh mạch gan của các loài chứa pyrrolizidine alkaloid như thổ tam thất diễn ra âm thầm, khi triệu chứng vàng da, bụng to xuất hiện thì mô gan đã bị tổn thương nghiêm trọng.

Hiểu lầm tai hại khác là việc ngâm rượu hay nấu chín có thể khử được độc tố trong thảo dược. Nhiệt độ hay cồn không làm phân hủy cấu trúc độc hại của pyrrolizidine alkaloid có trong thổ tam thất. Ngược lại, việc ngâm thổ tam thất với nồng độ cồn cao còn giải phóng lượng lớn hoạt chất độc hại vào dịch chiết, khiến người uống phải đối diện với nguy cơ ngộ độc cấp tính nhanh hơn.

Đối với tam thất bắc thật, việc chế biến lại làm thay đổi bản chất thành phần hóa học [3]. Nghiên cứu năm 2021 cho thấy sự chuyển đổi của các saponin trong quá trình nấu chín giúp tam thất chín có những công dụng khác biệt so với tam thất dùng sống [3].

Đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Với thổ tam thất (Gynura segetum), khuyến cáo y khoa là người dân tuyệt đối không sử dụng để uống, ngâm rượu hay đun nấu làm thực phẩm chức năng do nguy cơ ngộ độc hoại tử mạch máu gan.

Đối với tam thất bắc thật (Panax notoginseng), dù là vị thuốc bổ huyết quý, người dùng vẫn phải thận trọng. Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai không nên tự ý dùng tam thất bắc vì các hoạt tính tăng cường tuần hoàn, chống đông máu [4, 6] có thể kích thích tử cung co bóp hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

Người đang bị sốt cao, xuất huyết cấp tính không rõ nguyên nhân, trẻ nhỏ hoặc người chuẩn bị phẫu thuật ngoại khoa cần ngưng dùng dược liệu để tránh tương tác bất lợi liên quan đến khả năng chống đông máu của saponin [2]. Người đang điều trị bệnh gan hoặc dùng thuốc kê đơn chống đông máu luôn cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp tam thất bắc vào khẩu phần ăn uống.

Cách ứng dụng tam thất bắc an toàn

Để đảm bảo hiệu quả bồi bổ và ngăn ngừa rủi ro ngộ độc, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc lựa chọn và chế biến dược liệu:

  • Mua dược liệu tại cơ sở y học cổ truyền uy tín: Tránh mua củ tam thất tươi trôi nổi, không rõ nguồn gốc ở lề đường hoặc trên các hội nhóm không được kiểm định. Tam thất bắc thật có độ cứng cao, màu xám xanh hoặc nâu sùi, mùi thơm sâm đặc trưng.
  • Phân biệt dạng dùng sống và dùng chín: Tam thất bắc dùng sống (tán bột mịn pha nước ấm) tập trung hỗ trợ tiêu máu ứ, giảm đau và chống viêm [3, 6]. Tam thất bắc chín (hấp cách thủy, sao vàng hoặc hầm cùng các món thịt, gà ác) giúp bồi bổ thể lực, hỗ trợ người suy nhược cơ thể hoặc bệnh nhân sau gãy xương [3].
  • Liều lượng hợp lý: Không lạm dụng liều cao trong thời gian dài. Người trưởng thành chỉ nên sử dụng lượng vừa phải từ vài gam bột mỗi ngày theo chỉ định của thầy thuốc.
  • Lắng nghe cơ thể: Ngưng dùng ngay lập tức và đi khám y tế nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, chán ăn, vàng da, vàng mắt hoặc tức nặng vùng hạ sườn phải sau khi dùng bất kỳ sản phẩm mang tên tam thất nào.

Tam thất bắc là thảo dược hỗ trợ sức khỏe quý, nhưng sự nhầm lẫn với thổ tam thất có thể dẫn tới hậu quả ngộ độc gan nặng nề. Nhận biết đúng hình thái, hiểu rõ nguồn gốc loài và trang bị kiến thức dùng thuốc an toàn là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.