Trào lưu dùng thảo dược truyền miệng và nỗi lo an toàn
Nhiều người có thói quen hái hoặc mua các loại cây cỏ mọc tự nhiên trong rừng về sắc nước uống để bồi bổ sức khỏe. Trong số đó, cây tỏi rừng thuộc chi Aspidistra thường được truyền tai như vị thuốc quý hỗ trợ trị nhiều chứng bệnh mà không lo độc hại.
Thực tế, việc tự ý dùng dược liệu này tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là nhóm đối tượng nhạy cảm. Hiện nay khoa học vẫn chưa thiết lập đầy đủ hồ sơ độc học lâm sàng trên người, khiến việc tùy tiện sử dụng trở thành mối nguy khôn lường.
Chi Aspidistra (họ Bồng bồng - Convallariaceae hoặc Asparagaceae) là chi thực vật một lá mầm rất đa dạng [4, 5]. Tại vùng tây nam Trung Quốc và miền bắc Việt Nam, phần thân rễ của loài Aspidistra typica còn có tên gọi dân gian là "Zhi Zhu Bao Dan", được người dân dùng theo kinh nghiệm để chữa gãy xương, tụ máu và rắn cắn [1]. Tuy nhiên, kinh nghiệm dân gian hoàn toàn không đồng nghĩa với độ an toàn tuyệt đối.
Tỏi rừng thực chất chứa những hoạt chất gì?
Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy các loài thuộc chi Aspidistra sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp. Cụ thể, phân tích trên thân rễ cây Aspidistra typica cho thấy loài này chứa nhiều hợp chất saponin steroid đa dạng [1].
Trong nghiên cứu phân tích dịch chiết ethanol từ thân rễ Aspidistra typica, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được 11 hợp chất furostanol saponin mới (được đặt tên từ typaspidoside B đến L), 1 hợp chất spirostanol saponin mới (typaspidoside M) cùng 5 spirostanol saponin đã biết khác gồm: 25S-atropuroside H, neoaspidistrin, (25S)-pratioside D1, 25S-aspidistrin và 25S-neosibiricoside D [1]. Tổng cộng có ít nhất 17 hợp chất saponin steroid đã được xác định cấu trúc rõ ràng [1].
Nghiên cứu cũng ghi nhận các hợp chất số 13, 14, 16 và 17 có hoạt tính kháng virus HIV-1 trong thử nghiệm [1]. Dù vậy, trước đó toàn bộ chi Aspidistra mới chỉ ghi nhận không quá 30 hợp chất hóa học được công bố [1]. Số lượng hóa chất tự nhiên phong phú này chứng minh dịch chiết tỏi rừng tác động sinh học rất mạnh mẽ lên cơ thể khi hấp thu.
Bên cạnh đó, nghiên cứu di truyền trên hệ phiên mã hoa của loài Aspidistra saxicola bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới đã phát hiện tới 5.527 chỉ thị vi vệ tinh (SSR) [2]. Nghiên cứu kiểm tra 48 locus SSR trên 4 quần thể loài Aspidistra elatior cho thấy hơn một phần ba số locus có tính đa hình, đồng thời phần lớn các đoạn mồi khuếch đại thành công trên 24 loài đại diện cho các nhánh chính của chi Aspidistra [2]. Điều này cho thấy tính đa dạng loài rất lớn, khiến nguy cơ thu hái nhầm lẫn giữa các loài hoang dã là cực kỳ cao ngoài thực tế.
Thiếu hồ sơ độc học: Lỗ hổng lớn về mặt khoa học
Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là mặc định cây cỏ tự nhiên thì lành tính, không có độc tính và không gây tương tác thuốc. Quan niệm này hoàn toàn sai lầm vì các hợp chất trong thực vật bản chất là các chất lạ đối với cơ thể (xenobiotics), khi đi vào chuyển hóa có thể tạo thành các sản phẩm gây độc [3].
Để một thảo dược được công nhận an toàn khi dùng cho người, các nhà khoa học bắt buộc phải thực hiện quy trình đánh giá độc tính nghiêm ngặt. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống nhằm đánh giá tác hại tiềm ẩn có thể xuất hiện trong thời gian ngắn sau một liều duy nhất, đóng vai trò phân loại mức độ nguy hiểm của hoạt chất [4]. Ngoài ra, các hướng dẫn chuẩn hóa quốc tế như Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) hay Hướng dẫn 423 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) thường xuyên được áp dụng để xác định liều gây chết trung bình (LD50) hoặc nồng độ ức chế tối thiểu [2, 3].
Tuy nhiên, thử nghiệm độc tính cấp chỉ xác định được liều cao duy nhất làm chết 50% số tế bào hoặc động vật trong quần thể thí nghiệm [5]. Kết quả này chưa đủ để phản ánh bức tranh độc tính thực sự khi người dùng uống thảo dược kéo dài trong các bệnh lý mạn tính, đòi hỏi phải có thêm các thử nghiệm độc tính bán trường diễn và trường diễn [5].
Độc tính của thuốc thảo dược có thể xuất phát từ chính các chất độc nội tại của loài thực vật đó, hoặc do thu hái nhầm loài, pha trộn tạp chất và nhiễm bẩn trong quá trình sơ chế, bảo quản [5]. Hiện nay, chi tỏi rừng Aspidistra chưa hề có đầy đủ dữ liệu độc học bán trường diễn, trường diễn và thử nghiệm an toàn trên cơ thể người.
3 nhóm người tuyệt đối tránh dùng tỏi rừng tự phát
Chính vì hoàn toàn thiếu vắng hồ sơ độc tính lâm sàng chuẩn mực, 3 nhóm đối tượng dưới đây cần tránh tuyệt đối việc tự ý sắc nấu hoặc ngâm rượu tỏi rừng uống:
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Hiện tại, y văn hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu độc tính sinh sản nào trên người mang thai đối với chi tỏi rừng Aspidistra. Thân rễ tỏi rừng chứa dày đặc các hợp chất saponin steroid [1]. Các chất cấu trúc dạng steroid có khả năng gây ảnh hưởng đến nội tiết tố hoặc kích thích tử cung. Khi chưa có dữ liệu an toàn trên thai nhi, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được thử nghiệm để tránh nguy cơ sảy thai, dị tật hoặc ngộ độc cấp.
Người mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng: Các saponin tự nhiên có tính chất hoạt động bề mặt rất mạnh. Khi chưa được tinh chế và kiểm soát liều lượng, việc uống dịch chiết giàu saponin steroid [1] thô từ thân rễ tỏi rừng có thể trực tiếp gây bào mòn lớp nhầy bảo vệ niêm mạc ống tiêu hóa. Tình trạng kích ứng này dễ dẫn đến đau bụng dữ dội, nôn mửa, bùng phát ổ loét cũ hoặc gây xuất huyết tiêu hóa.
Người có bệnh lý nền về gan: Mọi thảo dược khi uống vào cơ thể đều phải qua gan để chuyển hóa [3]. Các chất lạ trong thực vật khi qua gan nếu gặp tế bào gan đang bị viêm, xơ hoặc suy giảm chức năng sẽ tạo thêm gánh nặng giải độc cực lớn [3]. Do chi tỏi rừng chưa được kiểm nghiệm nồng độ an toàn cho tế bào gan, việc đưa một lượng lớn saponin steroid thô [1] vào cơ thể có thể châm ngòi cho đợt viêm gan nhiễm độc cấp tính.
Hiểu lầm tai hại: Cứ thảo dược vùng cao là uống được
Đa số người dân cho rằng đồng bào miền núi dùng được thì mình cũng dùng được. Tuy nhiên, việc sử dụng dân gian ở vùng tây nam Trung Quốc và miền bắc Việt Nam đối với rễ Aspidistra typica chủ yếu hướng đến đắp ngoài hoặc xử lý chấn thương tụ máu, rắn cắn [1], không phải là thức uống bồi bổ hằng ngày.
Hơn nữa, chi Aspidistra rất đa dạng về mặt di truyền và cấu trúc loài [2]. Người không có chuyên môn thực vật học rất dễ nhầm lẫn cây tỏi rừng với các loài cây có chứa độc tố chết người khác mọc cùng môi trường ẩm ướt dưới tán rừng. Sự nhầm lẫn loài thảo dược là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc chết người trong sử dụng y học cổ truyền [5].
Không thể đánh đồng việc một loài cây có hoạt tính sinh học (chẳng hạn như kháng HIV trong ống nghiệm [1]) với việc thảo dược đó an toàn để sắc nước uống. Một chất có hoạt tính sinh học mạnh nếu không kiểm soát liều lượng và độc tính hoàn toàn có thể trở thành chất độc hại cho các cơ quan nội tạng.
Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ tính mạng
Khi chưa có kết luận chính thức từ các cơ quan y tế về liều lượng và tiêu chuẩn bào chế an toàn của tỏi rừng Aspidistra, người tiêu dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
Không bao giờ tự ý tìm hái các loại củ, thân rễ cây rừng về ngâm rượu hay đun nước uống dựa trên lời truyền miệng trên mạng xã hội. Nếu có nhu cầu sử dụng các vị thuốc nam, người dân chỉ nên tìm đến các nhà thuốc đông y, cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền được cấp phép hợp pháp, nơi dược liệu đã được định danh chính xác và loại bỏ tạp chất.
Những người đang mắc bệnh mạn tính, bệnh gan, thận hoặc phụ nữ mang thai khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung nào đều phải tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ điều trị. Hãy luôn nhớ rằng, bảo vệ sức khỏe bắt đầu từ sự thận trọng với những gì chúng ta nạp vào cơ thể mỗi ngày.


