Nhiều người tìm đến chế độ ăn thực dưỡng với mong muốn thanh lọc cơ thể, phòng ngừa bệnh tật hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc áp dụng chế độ này một cách quá cực đoan hoặc thiếu hiểu biết khoa học có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho thể chất. Ăn uống kiêng khem quá mức nguồn thực phẩm từ động vật khiến cơ thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và suy kiệt dần theo thời gian.

Chế độ ăn thực dưỡng quá nghiêm ngặt rất dễ dẫn đến tình trạng thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin B12, sắt, kẽm, i-ốt và đạm chất lượng cao [1], [2]. Hậu quả trực tiếp là người thực hiện phải đối mặt với các biểu hiện điển hình như thiếu máu, suy nhược cơ bắp, mệt mỏi kéo dài cùng các biến đổi về thể trạng.

Hiểu đúng về bản chất của chế độ ăn thực dưỡng

Về mặt cấu trúc, chế độ ăn thực dưỡng là một chế độ ăn ít chất béo, nhiều chất xơ, giàu carbohydrate phức hợp và chủ yếu dựa trên thực vật [3]. Chế độ này thường gắn liền với một hệ thống lối sống và triết lý tinh thần [3]. Khác với nhiều chế độ ăn kiêng có công thức cố định, thành phần của thực dưỡng có thể linh hoạt thay đổi tùy theo tình trạng sức khỏe của từng cá nhân [3].

Một số nghiên cứu ghi nhận rằng người tuân thủ chế độ thực dưỡng có mức lipid huyết thanh và huyết áp thấp hơn mức trung bình của dân số nói chung, từ đó gợi ý khả năng hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch và một số khía cạnh ung thư [3]. Nhiều lời khuyên hiện đại như ưu tiên thực phẩm tươi sống, canh tác hữu cơ, dùng đồ theo mùa cũng bắt nguồn từ lối sống này [3]. Dẫu vậy, khi bị đẩy lên mức quá nghiêm ngặt, việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu lại là con dao hai lưỡi [3].

Cơ chế khiến cơ thể suy nhược và thiếu chất khi ăn kiêng khắt khe

Cơ thể con người cần một phổ vi chất đa dạng để vận hành các phản ứng sinh hóa nội bào. Các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật cung cấp nguồn vitamin B12, sắt sinh học cao, kẽm và acid amin thiết yếu. Khi một chế độ ăn cắt giảm quá sâu thực phẩm động vật, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng sẽ tăng lên rõ rệt [1].

Nếu không có đủ vitamin B12, quá trình chuyển hóa tế bào bị đình trệ, dẫn đến sự gia tăng các chất chuyển hóa độc hại trong máu và làm suy giảm sự phát triển tế bào hồng cầu [4]. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt protein chất lượng cao và chất béo lành mạnh khiến khối cơ bị teo mòn, giảm tốc độ tăng trưởng thể chất và dẫn tới hội chứng suy dinh dưỡng - thiểu cơ [5], [2].

Dấu hiệu 1: Thiếu máu và biến đổi sinh hóa tế bào

Dấu hiệu sớm và phổ biến nhất của việc kiêng khem khắt khe là thiếu máu do suy giảm chức năng cobalamin (vitamin B12) [4]. Trong một nghiên cứu công bố năm 1994 trên 41 trẻ sơ sinh (10-20 tháng tuổi) ăn thực dưỡng so với 50 trẻ đối chứng khỏe mạnh ăn tạp, các nhà khoa học phát hiện nồng độ axit methylmalonic trong huyết tương của nhóm trẻ ăn thực dưỡng cao gấp 8 lần, còn nồng độ homocysteine toàn phần tăng gấp 2 lần [4].

Cả hai chỉ số này đều tỷ lệ nghịch với nồng độ vitamin B12 trong huyết tương, chứng minh tình trạng thiếu hụt cobalamin chức năng sâu sắc ở cấp độ tế bào do chế độ thực dưỡng cung cấp lượng cobalamin rất thấp [4]. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng các chỉ số công thức máu thông thường như thể tích trung bình hồng cầu (MCV) hay huyết sắc tố (Hb) có khả năng phân biệt thấp, nghĩa là tế bào có thể đã tổn thương chuyển hóa rất nặng trước khi hiện rõ trên xét nghiệm máu thông thường [4].

Dấu hiệu 2: Suy nhược cơ bắp và giảm sức nắm

Thiếu năng lượng và thiếu protein từ chế độ ăn nghèo nàn dẫn thẳng đến tình trạng suy nhược cơ bắp [5], [2]. Theo các hướng dẫn đánh giá hội chứng suy dinh dưỡng - thiểu cơ (Malnutrition-Sarcopenia Syndrome), những dấu hiệu thể chất xuất hiện rất rõ rệt ở người thiếu dinh dưỡng [5].

Người ăn kiêng quá mức thường nhận thấy cơ bắp mềm nhão, yếu sức, thể hiện cụ thể qua việc giảm tốc độ đi bộ hoặc suy giảm sức nắm của bàn tay (handgrip strength) [5]. Tình trạng sụt cân không chủ ý (chẳng hạn sụt khoảng 3 kg trong vòng 3 tháng) cùng với việc giảm lượng thức ăn nạp vào là dấu hiệu cảnh báo khối cơ đang bị dị hóa để bù đắp năng lượng thiếu hụt [5].

Dấu hiệu 3: Sụt giảm năng lượng và mệt mỏi mạn tính

Khi tế bào thiếu hụt nguyên liệu để chuyển hóa và suy giảm hấp thu dưỡng chất, người bệnh rơi vào trạng thái mệt mỏi triền miên. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng tổng thể theo công cụ SGA (Subjective Global Assessment) cho thấy những người thiếu dinh dưỡng thường gặp phải các triệu chứng đường tiêu hóa cản trở việc ăn uống [5], [6].

Các triệu chứng thường gặp bao gồm cảm giác chán ăn, nhanh no, khô miệng, đau đớn và buồn nôn [6]. Nghiên cứu xác nhận các triệu chứng này trực tiếp làm giảm lượng thức ăn ăn vào, tạo thành vòng luẩn quẩn khiến cơ thể suy kiệt, mất năng lượng vận động cơ bản [6].

Dấu hiệu 4: Rụng tóc và suy dinh dưỡng vi khoáng tiềm ẩn

Mặc dù rụng tóc và hư hại biểu mô là hệ quả lâm sàng kinh điển của tình trạng suy kiệt vi chất, gốc rễ của nó bắt nguồn từ sự thiếu hụt nghiêm trọng các chất như sắt, kẽm và protein chất lượng cao [1], [2]. Nghiên cứu tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng chế độ ăn kiêng khắt khe thiếu hụt nguồn động vật đặt người áp dụng vào nguy cơ lớn bị thiếu sắt, kẽm, i-ốt, vitamin D và vitamin B12 [1].

Kẽm và sắt đóng vai trò cấu trúc nền tảng cho sự phân chia của các tế bào nang lông, móng và da. Khi nguồn cung cấp vi chất này cạn kiệt do khẩu phần chỉ gồm ngũ cốc và rau củ hạn chế, cơ thể buộc phải ưu tiên dinh dưỡng cho các cơ quan sinh tồn, khiến nang tóc bị bỏ đói, dẫn tới hiện tượng rụng tóc, da khô nứt và niêm mạc suy yếu.

Dấu hiệu 5: Chậm phát triển thể chất và giảm chu vi cánh tay

Hệ quả của thiếu chất thể hiện rõ nhất trên các mô cơ quan có tốc độ phân chia nhanh. Một nghiên cứu theo dõi sự phát triển của trẻ em ăn thực dưỡng cho thấy tình trạng chậm phát triển chiều cao và giảm chu vi cánh tay xuất hiện rõ nét [2]. Khảo sát nhân trắc học cắt ngang trên 243 trẻ từ 0 đến 8 tuổi cho thấy sự lệch chuẩn phát triển bắt đầu ngay từ thời kỳ cai sữa [2].

Nghiên cứu theo dõi dọc trên 53 trẻ ăn thực dưỡng (4-18 tháng tuổi) đối chứng với 57 trẻ ăn tạp trong 6 tháng đã chứng minh sự chậm phát triển chiều cao liên quan trực tiếp đến hàm lượng protein trong khẩu phần ăn, chứ không đơn thuần do năng lượng [2]. Dữ liệu khẳng định việc chậm phát triển chiều cao ở đối tượng này hoàn toàn do thiếu hụt dinh dưỡng gây ra [2].

Các bằng chứng khoa học nói gì về nỗ lực bù đắp trong khuôn khổ thực dưỡng?

Một vấn đề cốt lõi được khoa học chứng minh là việc cố gắng điều chỉnh thực đơn nhưng vẫn giữ nguyên tắc kiêng khem khắt khe sẽ không đem lại hiệu quả. Một nghiên cứu can thiệp năm 1990 trên 27 trẻ ăn thực dưỡng bị thiếu dinh dưỡng rõ rệt đã cho thấy: việc cung cấp thông tin, hướng dẫn dinh dưỡng hay điều chỉnh thực đơn trong phạm vi các nguyên tắc thực dưỡng hiện hành hoàn toàn không cải thiện được lượng dinh dưỡng nạp vào, không cải thiện tăng trưởng và các chỉ số xét nghiệm máu [7].

Chỉ khi có sự can thiệp bổ sung các nhóm thực phẩm nguồn gốc động vật vào chế độ ăn, tình trạng dinh dưỡng mới có chuyển biến tích cực [7], [2]. Khảo sát lặp lại trên 194 trẻ sau can thiệp cho thấy những trẻ được gia đình tăng cường tiêu thụ cá béo, các sản phẩm từ sữa hoặc cả hai đã có sự phát triển chiều cao nhanh hơn rõ rệt so với nhóm còn lại (với ý nghĩa thống kê P < 0.05) [2].

Bên cạnh đó, việc áp dụng chế độ thực dưỡng để điều trị các bệnh lý hiểm nghèo như ung thư vẫn là chủ đề gây tranh cãi lớn [3]. Dù có một số báo cáo ca bệnh ghi nhận hiệu quả điều trị mang tính giai thoại ở bệnh nhân ung thư tiến triển, các nghiên cứu khoa học đến nay vẫn chưa đủ bằng chứng để chứng minh tính hiệu quả [3]. Mối lo ngại thực tế là phương pháp này có thể làm chậm trễ các can thiệp y tế thông thường, gây nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và tạo rào cản xã hội do tính chất tuân thủ quá phức tạp [3]. Tại các cơ sở y tế, việc sàng lọc dinh dưỡng sớm bằng các công cụ chuyên dụng như SGA (với độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 83% ở bệnh nhân ung thư tiến triển) là hết sức cần thiết để can thiệp kịp thời [6].

Những ai tuyệt đối nên thận trọng với thực dưỡng?

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, các đối tượng sau cần tránh áp dụng chế độ ăn thực dưỡng hoặc thuần chay khắt khe:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chế độ ăn thực dưỡng cần tránh tuyệt đối trong thai kỳ để phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt vitamin B12, sắt, kẽm và i-ốt cho thai nhi [1]. Nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 phải đặc biệt lưu ý ở trẻ sơ sinh có mẹ ăn thuần chay hoặc ăn thực dưỡng [1].
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Giai đoạn tăng trưởng đòi hỏi lượng đạm và vi chất cao. Chế độ ăn này cần tránh áp dụng cho trẻ nhỏ vì gây chậm phát triển chiều cao và teo cơ [1], [2].
  • Bệnh nhân ung thư tiến triển hoặc mắc bệnh mạn tính: Nguy cơ suy dinh dưỡng ở nhóm này rất cao [6]. Việc kiêng khem khắt khe dễ đẩy bệnh nhân vào tình trạng suy mòn nhanh chóng và bỏ lỡ cơ hội điều trị y khoa chuẩn mực [3].
  • Người cao tuổi: Đối tượng có nguy cơ cao mắc hội chứng suy dinh dưỡng - thiểu cơ (MSS), cần được tầm soát kỹ lưỡng bằng tốc độ đi bộ và lực nắm tay [5].

Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe

Để tận dụng các mặt tích cực của thực dưỡng như lối sống lành mạnh, ăn thực phẩm tươi, giàu chất xơ mà không bị thiếu chất, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị cần có sự điều chỉnh linh hoạt [3], [7]:

  • Bổ sung chất béo lành mạnh: Cần bổ sung nguồn chất béo vào khẩu phần ăn với mức tối thiểu 20-25 g/ngày [7].
  • Bổ sung nguồn đạm từ thủy hải sản: Khuyến nghị ăn cá béo tối thiểu từ 100-150 g mỗi tuần để cung cấp các acid béo thiết yếu và hỗ trợ phát triển thể chất [7], [2].
  • Sử dụng sản phẩm từ sữa: Cân nhắc dung nạp các sản phẩm từ sữa với lượng tối thiểu 150-250 g/ngày để đảm bảo canxi và vi chất [7].
  • Đa dạng hóa khẩu phần: Chế độ ăn chay có trứng và sữa (lacto-ovo-vegetarian) mang lại nguy cơ thiếu hụt thấp nếu duy trì thực đơn rất đa dạng cùng lượng tiêu thụ sữa đầy đủ [1].
  • Thực hiện xét nghiệm định kỳ: Cần làm các xét nghiệm thích hợp để tầm soát sớm nguy cơ thiếu vitamin B12, sắt, kẽm, i-ốt [1], đặc biệt xét nghiệm axit methylmalonic và homocysteine để đánh giá chức năng cobalamin tế bào [4].

Chế độ ăn uống là phương tiện nuôi dưỡng cơ thể, không nên biến thành gánh nặng hay sự trừng phạt về thể xác. Một lối sống cân bằng, kết hợp giữa triết lý ăn uống tươi sạch và nền tảng dinh dưỡng khoa học chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài. Trước khi thay đổi chế độ ăn hoặc khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu thiếu chất, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được đánh giá và hướng dẫn bổ sung phù hợp cho từng cá nhân [1].