Nhiều người coi men vi sinh là giải pháp lành tính cho đường ruột. Cứ gặp vấn đề tiêu hóa hoặc sau đợt kháng sinh, việc tự mua chế phẩm liều cao về dùng diễn ra phổ biến. Dù vậy, men vi sinh bản chất là các vi sinh vật sống; việc đưa lượng lớn vi khuẩn vào cơ thể không phải lúc nào cũng vô hại.

Với người khỏe mạnh, đây là nguồn hỗ trợ tiêu hóa an toàn. Tuy nhiên, bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng, người bệnh nặng nằm hồi sức tích cực (ICU) hoặc có tổn thương nghiêm trọng tại đường ruột tuyệt đối không được tự ý dùng vi khuẩn sống liều cao. Vi khuẩn men vi sinh có thể xâm nhập dòng máu, dẫn tới nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc hoặc thiếu máu cục bộ đường ruột.

Nguy cơ nhiễm trùng từ vi sinh vật sống

Bình thường, hàng rào biểu mô ruột cùng hệ miễn dịch giữ vi sinh vật nằm yên trong lòng ruột. Khi niêm mạc ruột tổn thương nặng hoặc hệ miễn dịch suy sụp, vi khuẩn men vi sinh có thể đi xuyên qua thành ruột vào máu [1]. Hiện tượng này gây ra tình trạng nhiễm khuẩn huyết (bacteremia) hoặc nhiễm nấm huyết (fungemia) do chính chủng men đưa vào [1].

Bên cạnh nguy cơ nhiễm trùng, men vi sinh có thể gây xáo trộn vi khuẩn bản địa, dẫn tới thiếu máu cục bộ đường tiêu hóa [1]. Một số chủng men còn ghi nhận tác dụng phụ như phát ban, mụn trứng cá, kích hoạt miễn dịch quá mức hoặc rối loạn chuyển hóa như toan chuyển hóa và nhiễm toan D-lactic [2]. Dù tỉ lệ hiếm gặp, các phản ứng này đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh nặng.

Nhóm nguy cơ cao: Ai không nên dùng tùy tiện?

Dữ liệu y khoa chỉ ra các nhóm bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng với men vi sinh sống:

Bệnh nhân ghép tạng và ghép tủy: Hiệu quả của men vi sinh chưa được chứng minh ở nhóm ghép tủy và các tạng khác ngoài gan, trong khi mức độ an toàn là mối lo ngại lớn [3].

Người bệnh nặng tại khoa hồi sức tích cực (ICU): Dữ liệu về hiệu quả trên nhóm này chưa thống nhất và độ an toàn luôn là vấn đề đáng lo ngại [3]. Biến cố nhiễm trùng cơ hội, viêm nội tâm mạc và nhiễm khuẩn huyết xuất hiện rải rác ở nhóm nằm viện dài ngày [4], [1].

Trẻ sinh non, trẻ suy kiệt nặng và có đường truyền tĩnh mạch trung tâm: Đã có báo cáo ghi nhận trẻ sinh non có hội chứng ruột ngắn dùng men qua ống mở dạ dày hoặc hỗng tràng bị nhiễm khuẩn huyết do Lactobacillus [4].

Người suy giảm miễn dịch nặng: Vi sinh vật sống trở thành tác nhân gây bệnh cơ hội khi hệ miễn dịch mất khả năng kiểm soát số lượng vi khuẩn [1].

Bằng chứng khoa học về rủi ro lâm sàng

Nghiên cứu về độ an toàn của men vi sinh ghi nhận nhiều báo cáo ca bệnh nguy kịch. Điển hình, vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus vốn thuộc hệ vi sinh bình thường ở trực tràng, khoang miệng và âm đạo [4]. Dù vậy, y văn ghi nhận các ca áp xe gan, nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do chủng này gây ra [4]. Dù nguy cơ nhiễm trùng do Lactobacillus cực kỳ hiếm, chỉ chiếm khoảng 0,05% đến 0,4% tổng số ca viêm nội tâm mạc và nhiễm khuẩn huyết [4].

Bên cạnh đó, các chủng nấm men vi sinh như Saccharomyces boulardii cũng ghi nhận ca bệnh hiếm gặp gây nhiễm nấm huyết và nhiễm trùng huyết trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nhân nằm ICU [4]. Gần đây, y văn ghi nhận thêm trường hợp nhiễm khuẩn huyết do Bifidobacterium longum ở trẻ sinh non dùng chế phẩm men vi sinh [4].

Về tranh luận an toàn, một thử nghiệm lâm sàng tại Hà Lan trên bệnh nhân viêm tụy cấp (Dutch Pancreatitis trial) từng làm dấy lên nghi vấn về độ an toàn khi ghi nhận tỷ lệ tử vong tăng ở nhóm dùng men vi sinh, dù mối quan hệ nhân quả chưa được xác lập chắc chắn [5]. Điều này khiến giới chuyên môn đặt dấu hỏi lớn về việc can thiệp vi sinh vật sống liều cao trên người có tổn thương tiêu hóa cấp tính [5].

Ở bệnh nhân nặng, thử nghiệm PROSPECT trên 2.653 người bệnh hồi sức tích cực cho thấy men vi sinh không vượt trội hơn giả dược về tỷ lệ tiêu chảy do kháng sinh (52,4% so với 50,0%, p = 0,57) hay nhiễm C. difficile (2,4% so với 2,1%, p = 0,60) [2]. Gần đây, phân tích gộp năm 2022 trên người bệnh nặng tại ICU cho thấy men vi sinh giúp giảm nhiễm trùng mắc phải tại ICU (nguy cơ tương đối 0,73, khoảng tin cậy 95% 0,58 đến 0,93, P = 0,01), nhưng không làm giảm tỷ lệ tử vong chung (nguy cơ tương đối 1,13, khoảng tin cậy 95% 0,82 đến 1,55, P = 0,46) [6].

Mặt lợi ích trên các đối tượng suy giảm miễn dịch khác

Mặc dù có cảnh báo nguy cơ, men vi sinh không bị cấm tuyệt đối ở mọi ca bệnh suy giảm miễn dịch. Một đánh giá năm 2014 trên 57 nghiên cứu với 4.914 người (trong đó 2.506 người dùng men vi sinh hoặc synbiotic) gồm bệnh nhân ung thư, người nhiễm HIV, bệnh nhân viêm khớp, viêm ruột hoặc vừa phẫu thuật tiêu hóa kết luận men vi sinh an toàn, nhìn chung liên quan đến ít biến cố bất lợi hơn so với nhóm đối chứng [7]. Dù vậy, các nghiên cứu này còn thiếu sót trong việc báo cáo chi tiết độ an toàn [7].

Bằng chứng tốt nhất hiện nay chứng minh hiệu quả dự phòng nhiễm trùng nằm ở bệnh nhân xơ gan và sau ghép gan [3]. Ở bệnh nhân HIV hoặc sau đại phẫu, vi khuẩn probiotic cho thấy tính an toàn tương đối khi không làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ [3]. Lợi ích dùng men vi sinh được đánh giá vượt trội nguy cơ ở người nhiễm HIV, cũng như điều trị đau bụng co thắt (colic) và viêm ruột hoại tử ở trẻ sinh non nhẹ cân [8].

Dẫu vậy, việc sử dụng vẫn phải cẩn trọng tối đa ở những cá nhân suy giảm miễn dịch tột độ và có bệnh lý nền trầm trọng ở mọi lứa tuổi [8].

Hiểu lầm thường gặp về men vi sinh

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "men vi sinh là thực phẩm chức năng, uống càng nhiều càng tốt". Đa số chế phẩm bổ sung trên thị trường không phải trải qua quy trình giám sát an toàn nghiêm ngặt như dược phẩm [2]. Liều quá cao đưa một lượng lớn vi sinh vật ngoại lai vào ruột, dễ gây đầy hơi, táo bón, tiêu chảy tạm thời hoặc mất cân bằng vi sinh bản địa [2].

Hiểu lầm thứ hai là xem men vi sinh có thể thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng. Men vi sinh là liệu pháp hỗ trợ; không thể tự ý bỏ phác đồ y khoa hoặc tự phối hợp men liều cao khi cơ thể đang suy kiệt nặng.

Lưu ý sử dụng an toàn trong thực tế

Người tiêu dùng thông thường muốn bổ sung men vi sinh cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn, không tự tăng liều. Nếu đang dùng kháng sinh, cần uống men vi sinh cách thời điểm uống kháng sinh ít nhất 2 giờ nhằm tránh việc vi khuẩn có lợi bị tiêu diệt hoàn toàn. Ưu tiên chế phẩm từ nhà sản xuất uy tín, rõ nguồn gốc chủng vi sinh.

Người mắc bệnh mạn tính, bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật tiêu hóa, phụ nữ mang thai hoặc gia đình có trẻ sinh non cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Khi xuất hiện dấu hiệu sốt cao, rét run hoặc đau bụng dữ dội sau khi uống men vi sinh, cần đến ngay cơ sở y tế để tầm soát nhiễm trùng.

Men vi sinh đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe đường tiêu hóa nếu dùng đúng người, đúng thời điểm. Dù vậy, vi sinh vật sống luôn tiềm ẩn rủi ro xâm lấn với những cơ thể có hàng rào phòng ngự suy yếu. Cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ là nguyên tắc cốt lõi trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm sinh học nào.