Trà sả là thức uống quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Nhiều người có thói quen hãm vài nhánh sả tươi hoặc dùng bột lá sả khô uống thay nước lọc nhằm mục đích thanh lọc cơ thể, giải nhiệt và thư giãn thần kinh [1]. Tuy nhiên, liệu việc dùng loại thảo mộc này hàng ngày có thực sự an toàn tuyệt đối cho tất cả mọi người?

Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù sả mang lại nhiều lợi ích sinh học, các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra các hoạt chất trong sả có khả năng hạ huyết áp, tăng bài niệu và tác động trực tiếp đến chức năng lọc của cầu thận nếu lạm dụng [2], [3].

Cơ chế tác động của sả chanh lên cơ thể

Thành phần bay hơi chính của sả chanh (Cymbopogon citratus) là citral, chiếm hàm lượng cao hơn 70%, cùng với các hợp chất terpenoid khác như myrcene [4], [5]. Các nghiên cứu dược lý cho thấy các chất này tác động trực tiếp lên hệ tim mạch và thận theo những con đường sinh học rất cụ thể.

Ở cấp độ tế bào mạch máu, citral đã được chứng minh có khả năng làm giảm dòng ion canxi đi vào tế bào cơ trơn mạch máu qua các kênh canxi phụ thuộc điện thế [5]. Khi canxi ngoại bào bị ngăn chặn, các mạch máu ngoại vi giãn ra, dẫn đến hiện tượng giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp [2], [5].

Bên cạnh đó, trà sả kích thích bài tiết nước tiểu (tăng thể tích và tần suất đi tiểu) cùng với việc tăng đào thải các chất điện giải qua nước tiểu [2], [3]. Tác dụng lợi tiểu này kết hợp với khả năng giãn mạch tạo nên áp lực điều hòa kép lên thể tích tuần hoàn và cơ chế bài tiết của thận [2], [3].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về tác động của trà sả?

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2022 đã điểm lại dữ liệu lâm sàng trên người trẻ tuổi khỏe mạnh uống trà sả với các liều 2 g, 4 g hoặc 8 g trong 150 ml nước mỗi ngày, kéo dài liên tục 30 ngày [2]. Kết quả cho thấy trà sả làm giảm huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và huyết áp trung bình, đồng thời làm tăng nhịp tim phản ứng [2]. Huyết áp tâm trương giảm rõ rệt ở tất cả các mức liều vào ngày thứ 10 [2]. Sự sụt giảm huyết áp không đồng đều này khiến áp lực mạch tăng lên và nhịp tim đập nhanh hơn [2]. Đến ngày thứ 30, chỉ nhóm dùng liều cao nhất (8 g) còn ghi nhận huyết áp tâm thu thấp hơn mức ban đầu, trong khi các chỉ số khác trở về ngưỡng nền [2].

Cũng trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đánh giá chức năng thận và độ pH huyết tương [2]. Tình trạng tăng bài niệu xuất hiện ở ngày thứ 10 tại tất cả các mức liều, trong khi bài tiết natri qua nước tiểu tăng ở liều 8 g [2]. Đến ngày thứ 30, chỉ liều 8 g duy trì thể tích nước tiểu cao hơn mức ban đầu [2]. Đáng chú ý, các nhóm dùng 4 g hoặc 8 g ghi nhận nồng độ creatinine trong huyết tương và nước tiểu tăng đáng kể, kèm theo tăng ure máu và giảm mức lọc cầu thận ước tính [2]. Ở nhóm uống 8 g, độ pH huyết tương còn bị giảm đáng kể [2].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên khác công bố năm 2015 đã khảo sát trực tiếp ảnh hưởng của trà lá sả lên 105 người (55 nam và 50 nữ, từ 18 đến 35 tuổi) [3]. Các đối tượng được chia nhóm ngẫu nhiên để uống bột lá sả với liều 2 g, 4 g hoặc 8 g mỗi ngày một lần trong 30 ngày [3].

Kết quả kiểm tra vào ngày thứ 10 và 30 cho thấy: độ thanh thải creatinine (CCr) và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm đáng kể vào ngày thứ 30 ở cả nam và nữ tại tất cả các mức liều [3]. Riêng ở nữ giới dùng liều 8 g, eGFR đã giảm ngay từ ngày thứ 10 [3]. Nồng độ creatinine trong huyết thanh và nước tiểu tăng đáng kể ở cả hai giới tại mọi liều dùng [3]. Ure huyết thanh tăng vọt ở nhóm dùng 4 g và 8 g sau 30 ngày [3]. Các chất điện giải trong huyết thanh không đổi nhưng lượng bài tiết qua nước tiểu tăng cao [3]. Các tác giả kết luận rằng việc dùng sả liều cao hoặc dùng liều thấp kéo dài gây suy giảm CCr và eGFR phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [3].

Lợi ích được ghi nhận và giới hạn của bằng chứng

Không thể phủ nhận sả chanh chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị. Chiết xuất sả lên men bằng nấm men chứa nhiều polyphenol, flavonoid, tannin với hoạt tính dọn gốc tự do đạt mức 89,1% [6]. Trong y học dân gian, sả được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, hạ sốt, giảm đau nhờ hoạt chất myrcene tác động lên thụ thể ngoại vi [1], [4]. Uống trà sả mỗi ngày trong một tháng còn từng được ghi nhận giúp tăng nồng độ huyết sắc tố và số lượng hồng cầu nhờ đặc tính chống oxy hóa [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các dữ liệu hiện nay là các thử nghiệm can thiệp dài ngày về chức năng thận chủ yếu thực hiện trên nhóm người trẻ tuổi khỏe mạnh (18-35 tuổi) với liều lượng bột lá sả khô xác định từ 2 g đến 8 g [2], [3]. Dữ liệu an toàn dài hạn trên người có sẵn bệnh nền còn thiếu, và chính những biến đổi về độ lọc thận và áp lực máu ở người khỏe mạnh là lời cảnh báo rõ ràng nhất cho các nhóm nguy cơ [2], [3].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Dựa trên các bằng chứng lâm sàng và cơ chế dược lý, 4 nhóm người sau đây không nên uống trà sả thường xuyên hoặc đậm đặc:

  1. Người có huyết áp thấp hoặc tiền sử tụt huyết áp: Sả chanh làm giãn mạch cơ trơn và hạ huyết áp [2], [5]. Việc uống trà sả liên tục có thể khiến huyết áp tâm trương và tâm thu giảm sâu, gây ra phản ứng tim đập nhanh bù trừ, dẫn tới hoa mắt, chóng mặt [2].

  2. Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng thận: Thử nghiệm lâm sàng khẳng định uống trà sả hàng ngày (kể cả liều thấp 2 g) trong 30 ngày làm giảm mức lọc cầu thận eGFR và tăng ure, creatinine huyết thanh [3]. Những người thận vốn đã yếu nếu dùng thường xuyên sẽ tạo thêm gánh nặng bài tiết, làm suy giảm nhanh hơn các chỉ số lọc [2], [3].

  3. Người đang sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc hạ áp: Các loại thuốc lợi tiểu vốn đã tiềm ẩn nguy cơ rối loạn điện giải và kích thích hệ renin-angiotensin-aldosterone [7]. Trà sả cũng làm tăng bài niệu và bài xuất chất điện giải qua nước tiểu [2], [3]. Dùng chung sả với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc hạ áp có thể gây tương tác hiệp đồng, làm tăng thải natri và tụt huyết áp quá mức [2], [7], [3].

  4. Người bị trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Hiện chưa có nghiên cứu can thiệp lâm sàng trực tiếp đánh giá tác động của trà sả trên bệnh nhân trào ngược dạ dày; dữ liệu hiện có trên động vật chỉ ghi nhận nước sắc sả hỗ trợ giảm loét dạ dày do hóa chất [1]. Tuy nhiên, người bị trào ngược dạ dày cần thận trọng, do tinh dầu sả chứa nồng độ citral cao có thể gây kích ứng niêm mạc hoặc tăng cảm giác cồn cào khi bụng đói; cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi dùng.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trà sả

Nhiều người tin rằng thảo mộc tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng không độc và có thể "giải độc thận" [1]. Đây là quan niệm sai lầm. Dù kinh nghiệm dân gian cho rằng sả giúp thanh lọc thận, dữ liệu nghiên cứu đối chứng trên người lại chứng minh dùng trà sả liên tục 30 ngày làm tăng creatinine huyết thanh và giảm độ lọc cầu thận [2], [3].

Một hiểu lầm khác là uống nước sả càng đậm đặc, càng nhiều thì càng giảm mỡ và hạ huyết áp tốt. Nghiên cứu cho thấy liều cao 8 g làm giảm độ pH huyết tương và gây tụt giảm mạnh mức lọc cầu thận ngay từ ngày thứ 10 [2], [3]. Thảo dược chỉ an toàn khi dùng đúng liều lượng và tần suất.

Cách dùng sả an toàn trong đời sống

Để tận dụng hương vị thơm ngon và lợi ích chống oxy hóa của sả mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Liều lượng và tần suất: Không nên uống nước sả thay cho nước lọc hàng ngày. Chỉ nên uống 1-2 lần mỗi tuần với lượng vừa phải, không hãm quá đặc. Tránh việc uống liên tục kéo dài 30 ngày như các liều thử nghiệm lâm sàng [2], [3].

  • Cách chế biến: Sử dụng 1-2 nhánh sả tươi đập dập, đun sôi nhẹ cùng nước hoặc kết hợp một lát gừng mỏng để tạo mùi thơm dịu, tránh dùng liều bột khô quá đậm đặc.

  • Thời điểm uống: Uống sau bữa ăn, không uống khi đói cồn cào để tránh gây xót dạ dày.

  • Người có bệnh nền: Những người đang điều trị huyết áp, bệnh thận hoặc đang phải dùng đơn thuốc kiểm soát nước tiểu cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bổ sung trà sả vào thực đơn thường nhật [7], [3].

Trà sả chanh là một thức uống thảo mộc tốt nếu được thưởng thức như một thú vui ẩm thực thỉnh thoảng, thay vì coi là một phương thuốc điều trị bệnh. Việc hiểu rõ thể trạng cá nhân và nhận biết các phản ứng sinh học của cơ thể sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị thảo mộc mà vẫn bảo vệ an toàn sức khỏe tim mạch và thận.