Đầy hơi, chướng bụng và đau quặn ruột là nỗi ám ảnh thường trực của nhiều người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS). Khi tìm kiếm giải pháp ăn uống, chế độ ăn kiêng low-FODMAP nổi lên như một cứu cánh nhanh chóng giúp làm dịu hệ tiêu hóa đang bất ổn. Thấy bụng êm hơn rõ rệt sau vài ngày kiêng khem, không ít người đã quyết định duy trì thực đơn nghiêm ngặt này suốt nhiều tháng, thậm chí cả năm trời.

Tuy nhiên, việc cắt giảm triệt để các carbohydrate lên men trong thời gian dài tiềm ẩn nguy cơ làm suy kiệt hệ vi sinh đường ruột [3, 5]. Biến chứng đáng lo ngại nhất là sự sụt giảm nghiêm trọng của chủng lợi khuẩn Bifidobacteria do thiếu hụt nguồn thức ăn prebiotic mạn tính [1, 7].

Hiểu đúng về FODMAP và nguồn nuôi dưỡng lợi khuẩn

FODMAP là tên viết tắt của nhóm carbohydrate chuỗi ngắn và rượu đường dễ lên men, bao gồm oligosaccharide, disaccharide, monosaccharide và polyol [1]. Những chất này thường có trong các loại thực phẩm quen thuộc như hành, tỏi, lúa mì, các loại đậu, sữa và một số loại trái cây. Ở người có đường ruột nhạy cảm, việc tiêu hóa kém các chất này tạo ra lượng khí lớn và hút nước vào lòng ruột, gây căng trướng bụng và đau đớn [1, 4].

Về bản chất sinh học, phần lớn các hợp chất FODMAP chính là prebiotic – nguồn chất xơ không tiêu hóa đóng vai trò làm thức ăn chính yếu cho hệ vi sinh vật có lợi tại đại tràng [3, 5]. Đặc biệt, hai thành phần phổ biến trong nhóm này là fructo-oligosaccharide (FOS) và galacto-oligosaccharide (GOS) giúp kích thích sự phát triển mạnh mẽ của lợi khuẩn [1, 7]. Khi chúng ta loại bỏ hoàn toàn các chất này khỏi khẩu phần ăn hằng ngày, các vi khuẩn có lợi sẽ rơi vào tình trạng thiếu dưỡng chất để duy trì sự sống [5, 7].

Chế độ ăn low-FODMAP làm giảm lượng carbohydrate mà vi sinh vật có thể tiếp cận (MAC), qua đó gián tiếp tạo ra tác động tiêu cực trái ngược hoàn toàn với việc bổ sung prebiotic thông thường [3, 4]. Lợi ích giảm triệu chứng trước mắt đến từ việc giảm sinh khí trong lòng ruột, nhưng cái giá phải trả về lâu dài chính là sự suy giảm hệ sinh thái vi khuẩn bản địa [4, 7].

Bằng chứng khoa học: Lợi khuẩn suy giảm thế nào khi kiêng FODMAP?

Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra sự biến đổi rõ rệt của hệ vi sinh đường ruột khi người bệnh áp dụng chế độ ăn kiêng ngặt nghèo này [1, 2]. Thay đổi nhất quán nhất được ghi nhận qua các thử nghiệm lâm sàng là sự sụt giảm mật độ và tỷ lệ của Bifidobacteria – chủng vi khuẩn thân thiện bậc nhất trong đại tràng [1, 8].

Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá hệ vi sinh của bệnh nhân IBS áp dụng can thiệp ăn kiêng trong 4 tuần so với chế độ ăn thông thường [2]. Kết quả chỉ ra nồng độ và tỷ lệ của Bifidobacteria trong lòng ruột sụt giảm rõ rệt sau thời gian hạn chế carbohydrate [2]. Trong nghiên cứu này, tổng lượng vi khuẩn cùng các chủng khác như Bacteroides, Prevotella, Eubacterium rectale, Clostridium coccoides, Faecalibacterium prausnitzii, Lactobacillus và Enterococcus vẫn duy trì ổn định [2].

Tuy nhiên, khi mức độ cắt giảm FODMAP quá nghiêm ngặt, bức tranh vi sinh còn trở nên tiêu cực hơn [2]. Trong nghiên cứu của Halmos và các cộng sự, mức tiêu thụ FODMAP được hạ xuống rất thấp so với các thử nghiệm khác, dẫn tới sự biến đổi sâu rộng trên hệ vi sinh [2]. Ngoài việc giảm Bifidobacteria, tổng tải lượng vi khuẩn đường ruột bị suy giảm tới 47%, đồng thời ghi nhận sự sụt giảm của F. prausnitzii và Clostridium nhóm IV [2].

Một nghiên cứu khác do McIntosh thực hiện tiến hành phân ngẫu nhiên bệnh nhân IBS vào nhóm ăn low-FODMAP (LFD) hoặc high-FODMAP (HFD) trong 3 tuần [2]. Mặc dù lượng Bifidobacteria ở nhóm ăn ít FODMAP bị suy giảm, độ phong phú và tính đa dạng của ngành Actinobacteria lại tăng lên so với nhóm ăn nhiều FODMAP [2]. Ngược lại, nhóm ăn nhiều FODMAP ghi nhận sự sụt giảm của ngành Firmicutes, bộ Clostridiales và giảm tính đa dạng tổng thể của hệ vi sinh [2].

Năm 2020, một nghiên cứu trên 20 bệnh nhân IBS-D hoặc IBS-M đã đánh giá tác động của chế độ ăn kiêng low-FODMAP kết hợp bổ sung FOS hoặc giả dược (maltodextrin) [3]. Chế độ ăn kiêng này nhìn chung cải thiện mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, với tỷ lệ giảm triệu chứng ở nhóm dùng giả dược cao hơn đáng kể so với nhóm dùng bổ sung FOS trong 10 ngày (80% so với 30%) [3]. Tuy nhiên, xét về mặt sinh học, chế độ ăn low-FODMAP làm giảm đáng kể nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh (IL-6 và IL-8), nồng độ tổng axit béo chuỗi ngắn (SCFA) và axit n-butyric, kèm theo sự sụt giảm nồng độ vi khuẩn phân bao gồm Actinobacteria, Bifidobacterium và Faecalibacterium prausnitzii [3]. Việc bổ sung FOS trong 10 ngày đã phục hồi nồng độ các vi khuẩn này, dù không làm thay đổi nồng độ các dấu ấn viêm hay nồng độ SCFA [3].

Năm 2018, một nghiên cứu thiết kế theo mô hình nhân tử trên 104 cá nhân được chia thành 4 nhóm nhằm kiểm tra việc kết hợp men vi sinh (probiotic) với chế độ ăn: nhóm ăn đối chứng giả (sham diet) kèm giả dược, nhóm ăn đối chứng kèm men vi sinh, nhóm low-FODMAP kèm giả dược và nhóm low-FODMAP kèm men vi sinh [4]. Nghiên cứu sử dụng chế độ ăn giả mạo có độ phức tạp tương đương để mô phỏng tính chất kiêng khem của low-FODMAP mà không làm thay đổi tổng lượng FODMAP nạp vào [4]. Dữ liệu cho thấy việc bổ sung men vi sinh kết hợp với chế độ ăn low-FODMAP có thể ngăn chặn những biến đổi bất lợi đối với hệ vi sinh đường ruột [4]. Dẫu vậy, các tác giả lưu ý thiết kế nghiên cứu này còn hạn chế kết luận và cần thêm dữ liệu để xác định rõ tính ưu việt của việc kết hợp so với áp dụng đơn lẻ từng phương pháp [4].

Hệ lụy từ việc thiếu hụt Bifidobacteria và suy giảm SCFA

Sự sụt giảm Bifidobacteria đường ruột không đơn thuần là một chỉ số xét nghiệm thay đổi mà mang lại nhiều rủi ro sức khỏe tiềm tàng [1, 4]. Ở người khỏe mạnh cũng như bệnh nhân IBS, việc suy giảm Bifidobacteria dường như có liên quan trực tiếp đến sự gia tăng cảm giác đau bụng [5]. Khi mất đi lượng vi sinh vật bảo vệ này, hệ sinh thái đường ruột có nguy cơ cao rơi vào trạng thái mất cân bằng vi sinh (dysbiosis) [3, 4].

Bên cạnh đó, việc suy kiệt các vi khuẩn lên men đường ruột dẫn tới sự sụt giảm nồng độ các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), đặc biệt là butyrate [1, 5, 7]. Các SCFA này giữ vai trò bảo vệ thiết yếu và cung cấp dinh dưỡng cho các tế bào biểu mô đại tràng hoạt động khỏe mạnh [6]. Khi thiếu hụt nguồn cơ chất lên men mạn tính, niêm mạc đại tràng có thể bị ảnh hưởng do không nhận đủ năng lượng từ các chất chuyển hóa này [6].

Chế độ ăn low-FODMAP còn ghi nhận khả năng làm tăng mức độ phong phú của ngành Firmicutes, cụ thể là bộ Clostridiales [4]. Những thay đổi cấu trúc vi sinh vật theo hướng tiêu cực này khiến các chuyên gia khẳng định không nên xem chế độ ăn low-FODMAP là một phác đồ dinh dưỡng hợp lệ để duy trì lâu dài [5].

Hiểu lầm tai hại: Nhầm lẫn giữa biện pháp chẩn đoán và lối sống vĩnh viễn

Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là coi việc kiêng hoàn toàn thực phẩm chứa FODMAP là chế độ dinh dưỡng áp dụng suốt đời. Trên thực tế lâm sàng, giai đoạn loại trừ (elimination) chỉ là bước đầu tiên trong phác đồ can thiệp gồm 3 giai đoạn rõ ràng [1, 6]. Giai đoạn này thực chất đóng vai trò như một bài kiểm tra chẩn đoán nhằm xác định xem bệnh nhân có thực sự nhạy cảm với các loại FODMAP hay không [7].

Các hướng dẫn chuyên môn khuyến cáo giai đoạn loại trừ nghiêm ngặt chỉ nên kéo dài từ 2 đến 6 tuần [7]. Những người đáp ứng tốt với việc cắt giảm triệu chứng trong khoảng thời gian này cần nhanh chóng chuyển sang bước tiếp theo là thử nạp lại từng loại thực phẩm chứa FODMAP [7]. Mục đích của việc nạp lại là xác định chính xác cơ thể nhạy cảm với loại đường nào, mức dung nạp là bao nhiêu, từ đó đa dạng hóa thực đơn hằng ngày và hạn chế tối đa các tác động tiêu cực lên hệ vi sinh vật đường ruột [1, 5].

Một thử nghiệm lâm sàng theo dõi 18 người bệnh IBS suốt 12 tháng sau khi bắt đầu ăn kiêng low-FODMAP đã chứng minh tính hiệu quả của việc cá nhân hóa [8]. Các bệnh nhân sau khi trải qua quá trình hạn chế có cấu trúc, nạp lại và cá nhân hóa thực đơn đã ghi nhận tỷ lệ giảm nhẹ triệu chứng tăng từ 5/18 người (28%) ở thời điểm ban đầu lên 12/18 người (67%) sau 12 tháng [8]. Điểm tổng triệu chứng IBS-SSS giảm đáng kể từ mức trung vị 227 xuống còn 154 [8]. Quan trọng hơn, số lượng Bifidobacteria không có sự khác biệt giữa thời điểm ban đầu (trung vị 9,29 log10 gen rRNA/g) và sau 12 tháng áp dụng thực đơn cá nhân hóa (trung vị 9,20 log10 gen rRNA/g) [8]. Dù vậy, nghiên cứu cũng ghi nhận sự suy giảm nồng độ của tổng SCFA, acetate, propionate và butyrate [8]. Điều này khẳng định việc nạp lại và cá nhân hóa FODMAP có thể bình thường hóa một số tác động bất lợi của giai đoạn kiêng khem ngắn hạn [8].

Ai nên thận trọng khi kiêng FODMAP?

Bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (IBS-D) cần đặc biệt cẩn trọng trước khi tự ý cắt giảm thực phẩm [5]. Ngoại trừ phác đồ can thiệp low-FODMAP ngắn hạn có chỉ định, các chế độ ăn loại trừ khác hoàn toàn không được khuyến nghị cho nhóm đối tượng này [5]. Việc loại trừ đường lactose hoặc fructose cũng không được khuyên dùng cho người bệnh IBS-D nếu chưa được thực hiện nghiệm pháp thở hydro (hydrogen breath test) để xác định tình trạng kém hấp thu hoặc không dung nạp các loại đường này [5].

Đối với những bệnh nhân tự chẩn đoán nhạy cảm với gluten phi celiac và tự áp dụng thực đơn không chứa gluten (gluten-free), cần lưu ý nguy cơ chẩn đoán nhầm giữa bệnh celiac và IBS [4]. Chế độ ăn kiêng loại trừ gluten cũng tác động trực tiếp lên hệ vi sinh đường ruột tương tự như chế độ ăn low-FODMAP [4]. Người bệnh có các triệu chứng đường tiêu hóa bất thường cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tránh tự ý áp dụng chế độ kiêng khem khắt khe gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

Áp dụng chế độ ăn thông minh và bảo tồn vi sinh đường ruột

Để vừa giảm bớt khó chịu đường ruột, vừa bảo vệ được quần thể vi khuẩn Bifidobacteria, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt tiến trình dinh dưỡng khoa học:

  • Giới hạn thời gian cắt giảm: Tuyệt đối không kéo dài giai đoạn loại trừ nghiêm ngặt quá 2 đến 6 tuần [7]. Ngay khi các triệu chứng tiêu hóa ổn định, cần bắt đầu thử nạp lại từng nhóm FODMAP với lượng nhỏ tăng dần để theo dõi phản ứng cơ thể [7].
  • Cá nhân hóa thực đơn dài hạn: Tái đưa vào khẩu phần ăn tất cả những thực phẩm chứa FODMAP mà cơ thể vẫn dung nạp tốt càng sớm càng tốt nhằm khôi phục tính đa dạng dinh dưỡng và nuôi dưỡng lợi khuẩn [5, 6].
  • Cân nhắc bổ sung men vi sinh (probiotic): Bổ sung đồng thời các chủng vi sinh phù hợp, đặc biệt là các chế phẩm chứa Bifidobacteria, có thể giúp làm giảm bớt sự hao hụt của vi khuẩn này trong phân và ngăn chặn những xáo trộn bất lợi của hệ vi sinh trong giai đoạn kiêng khem [1, 2, 7].
  • Sử dụng enzyme hỗ trợ khi cần: Việc bổ sung enzyme alpha-galactosidase có thể hỗ trợ một số bệnh nhân IBS dung nạp tốt hơn nhóm thực phẩm chứa GOS (chẳng hạn như các loại đậu) [7].

Mọi sự can thiệp dinh dưỡng hay bổ sung vi chất cho người có bệnh nền tiêu hóa cần có sự đồng hành và tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo tính an toàn.

Chế độ ăn low-FODMAP là một công cụ can thiệp triệu chứng hiệu quả trong thời gian ngắn nhưng không phải giải pháp dinh dưỡng trọn đời. Việc lạm dụng kiêng khem mạn tính sẽ tước đoạt nguồn thức ăn prebiotic quý giá, đẩy hệ vi sinh đường ruột vào tình trạng suy thoái. Cân bằng giữa kiểm soát triệu chứng và mở rộng lại thực đơn là chìa khóa duy nhất để duy trì sức khỏe đường tiêu hóa bền vững.