Nhiều người có thói quen ăn ngoài nhưng luôn lo sợ hỏng kế hoạch ăn kiêng. Khi bước vào nhà hàng, nhìn vào bảng thực đơn với hàng chục lựa chọn hấp dẫn, việc kiểm soát năng lượng nạp vào trở thành một bài toán khó. Liệu việc nhìn thấy nhãn calo ghi cạnh tên món ăn có thực sự giúp chúng ta gọi ít năng lượng hơn?
Câu trả lời ngắn gọn là nhãn calo có mang lại lợi ích, nhưng tác động thực tế lại phụ thuộc rất nhiều vào ý thức của từng cá nhân và cách trình bày của nhà hàng. Ở cấp độ toàn dân, con số này không phải là phép màu tự động làm giảm cân nặng của tất cả mọi người.
Cơ chế tác động: Nhãn calo thay đổi tâm lý người dùng thế nào?
Thức ăn tại các nhà hàng thường có kích thước khẩu phần lớn hơn bữa ăn nấu tại nhà [1]. Không chỉ vậy, món ăn bên ngoài thường chứa ít chất xơ hơn, nhưng lại có hàm lượng calo, chất béo bão hòa, cholesterol và natri cao hơn rất nhiều [1]. Đa số mọi người có xu hướng đánh giá thấp đáng kể lượng calo thực tế có trong thực phẩm chế biến sẵn [2].
Khi nhà hàng niêm yết con số cụ thể, nhãn calo đóng vai trò là một điểm can thiệp trực tiếp tại thời điểm mua hàng [3, 4]. Nó buộc người tiêu dùng phải đối diện với sự thật về mặt dinh dưỡng trước khi quyết định chi tiền. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin đơn thuần đôi khi không đủ mạnh nếu thiếu bối cảnh so sánh, chẳng hạn như mức năng lượng khuyến nghị hàng ngày [3].
Bằng chứng phòng thí nghiệm: Hiệu quả rõ rệt khi có hướng dẫn đi kèm
Nghiên cứu của Roberto và cộng sự (2010) đánh giá tác động của nhãn calo đối với 303 người tham gia một bữa ăn tối thử nghiệm [3]. Những người này được phân ngẫu nhiên vào 3 nhóm: thực đơn không nhãn calo, thực đơn có nhãn calo, và thực đơn có nhãn calo kèm thông tin về mức năng lượng khuyến nghị hàng ngày cho người trưởng thành [3].
Kết quả cho thấy, những người nhận thực đơn có dán nhãn calo đã gọi ít năng lượng hơn so với nhóm dùng thực đơn không dán nhãn [3]. Khi gộp chung các nhóm có nhãn calo, lượng calo tiêu thụ thực tế trong bữa ăn giảm 14% so với nhóm không có nhãn [7, 8]. Đáng chú ý, nhóm chỉ có nhãn calo đơn thuần lại tiêu thụ nhiều năng lượng hơn sau bữa tối thử nghiệm [3]. Khi tính tổng lượng calo nạp vào cả trong và sau bữa tối, nhóm nhận thực đơn có kèm mức khuyến nghị hàng ngày tiêu thụ ít hơn trung bình 250 calo so với các nhóm còn lại [3]. Hạn chế của nghiên cứu này là quy mô mẫu nhỏ (303 người) và diễn ra trong bối cảnh bữa ăn thực nghiệm có kiểm soát chứ chưa phải hành vi mua sắm hoàn toàn tự nhiên ngoài đời [3].
Một nghiên cứu khác năm 2021 của nhóm tác giả nghiên cứu về thiết kế thực đơn đã khảo sát 480 người trẻ tuổi (từ 18 đến 24 tuổi) tại 3 nhà hàng theo mô hình phục vụ nhanh (fast-casual) với 4 kiểu thiết kế thực đơn khác nhau [1]. Kết quả phân tích hồi quy logistic cho thấy những người có cân nặng bình thường và thừa cân có tỷ lệ chọn món chính ít calo cao hơn so với người béo phì [1]. Những cá nhân đã bắt đầu kiểm soát lượng calo dưới 6 tháng, hoặc đã duy trì thói quen này từ 6 tháng trở lên, cũng có khả năng chọn món ít calo cao hơn [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận việc gắn thêm biểu tượng màu xanh lá cây bên cạnh số calo có thể thúc đẩy người trẻ chọn món ăn ít năng lượng hơn [1]. Giới hạn ở đây là nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm tuổi 18–24 và phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của loại hình nhà hàng fast-casual [1].
Bằng chứng diện rộng: Con số ngoài đời thực có thực sự ấn tượng?
Các mô hình dự báo ban đầu từng đưa ra những kỳ vọng rất lớn đối với chính sách dán nhãn dinh dưỡng bắt buộc. Năm 2009, một đánh giá tác động sức khỏe tại hạt Los Angeles (Mỹ) đưa ra giả định rằng nếu 10% thực khách gọi món giảm calo nhờ nhìn thấy nhãn, giúp giảm trung bình 100 calo mỗi bữa, chính sách này có thể ngăn chặn 40,6% mức tăng cân trung bình hàng năm của dân số từ 5 tuổi trở lên (tương đương 40,6% của 6,75 triệu pound) [3, 7].
Tuy nhiên, các dữ liệu tổng hợp thực tế sau đó lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Một tổng quan hệ thống năm 2018 kiểm tra 53 nghiên cứu (gồm 18 nghiên cứu tại nhà hàng thực tế, 9 tại căng tin, 21 trong phòng thí nghiệm hoặc mô phỏng, và 5 nghiên cứu về thực đơn nhà hàng) [2]. Báo cáo kết luận rằng bằng chứng về tác động của việc dán nhãn calo lên hành vi người tiêu dùng và nhà hàng vẫn còn lẫn lộn [2]. Mặc dù bằng chứng cho thấy nhãn calo giúp giảm năng lượng mua tại một số loại nhà hàng cụ thể và căng tin, bằng chứng tại các chuỗi đồ ăn nhanh lại rất hạn chế [2].
Gần đây nhất, một nghiên cứu chuẩn thực nghiệm công bố năm 2025 đã phân tích dữ liệu từ 5.060 nhà hàng Taco Bell trên toàn nước Mỹ sau khi luật liên bang có hiệu lực từ tháng 5/2018 [4]. Trước can thiệp, lượng calo trung bình mỗi giao dịch là 1.242 calo ở nhóm áp dụng luật quốc gia và 1.245 calo ở nhóm đối chứng [4]. Kết quả từ mô hình sai biệt kép cho thấy lượng calo trên mỗi giao dịch tại nhóm áp dụng luật quốc gia thực tế cao hơn 7,4 calo (khoảng tin cậy 95%: 7,3 đến 7,5) so với xu hướng dự đoán từ nhóm đối chứng [4]. Số lượng giao dịch trung bình mỗi tháng cũng giảm khoảng 2% [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng sự thay đổi về lượng calo mua được là không đáng kể và cần có thêm các chiến lược bổ trợ khác [4].
Dù vậy, ở góc độ tích cực, quy định dán nhãn bắt buộc (áp dụng cho các chuỗi từ 20 cơ sở trở lên tại Mỹ) đã thúc đẩy các nhà hàng phải điều chỉnh lại công thức món ăn cũ và đưa ra nhiều món ăn mới lành mạnh hơn [4, 5]. Khảo sát trước khi luật có hiệu lực đầy đủ ghi nhận tỷ lệ tuân thủ sớm đạt 79% trong số 90 chuỗi nhà hàng lớn nhất nước Mỹ [5].
Hiểu lầm thường gặp về việc xem nhãn calo
Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng chỉ cần nhìn vào con số calo là sẽ tự động ăn ít đi. Dữ liệu khoa học cho thấy người tiêu dùng thường có xu hướng bù trừ năng lượng: nếu ăn ít calo ở bữa này, họ có thể ăn nhiều hơn vào bữa ăn tiếp theo trong ngày [5, 8].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng nhãn calo mang lại tác động như nhau cho mọi đối tượng. Thực tế, những người đang chủ động giảm cân hoặc đã có thói quen kiểm soát calo từ trước mới là nhóm chú ý và tận dụng nhãn thực đơn hiệu quả nhất [1, 2]. Những người chưa từng quan tâm đến cân nặng hoặc người béo phì thường ít thay đổi quyết định gọi món chỉ vì một con số ghi trên giấy [1].
Ai nên thận trọng khi quá tập trung vào nhãn calo?
Việc niêm yết calo có thể không phù hợp hoặc cần sự thận trọng đối với một số nhóm người cụ thể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người sử dụng các biện pháp giảm cân không lành mạnh (như dùng thuốc giảm cân kê đơn hoặc thuốc nhuận tràng) không có xu hướng sử dụng nhãn thực đơn nhiều hơn [6].
Hiện nay, các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục tìm hiểu xem liệu việc dán nhãn thực đơn có thể làm trầm trọng thêm xu hướng kiêng khem quá mức hoặc ăn uống vô độ ở những người có vấn đề về hành vi ăn uống hay không [6]. Nếu bạn có tiền sử rối loạn ăn uống, việc quá săm soi từng con số calo có thể gây thêm căng thẳng tâm lý và phản tác dụng.
Cách áp dụng thực tế khi đi ăn ngoài
Để nhãn calo thực sự phát huy tác dụng giúp bạn duy trì vóc dáng, hãy kết hợp các bước sau khi chọn món:
- Đối chiếu với hạn mức trong ngày: Một con số đứng riêng lẻ rất khó hình dung. Bạn cần biết mức năng lượng mục tiêu hàng ngày của mình là bao nhiêu để xem một món ăn 600 hay 800 calo chiếm bao nhiêu phần trăm nhu cầu [3]. Các chiến dịch truyền thông như "iChoose600" tại New York từng hướng dẫn người dân cách chọn các bữa ăn dưới 600 calo để tận dụng nhãn thực đơn tốt hơn [5].
- Chú ý đến các ký hiệu dinh dưỡng: Hãy tìm các món ăn có biểu tượng màu xanh lá cây hoặc ký hiệu món ăn lành mạnh, vì đây là tín hiệu trực quan giúp bạn dễ dàng chọn món chính ít calo hơn [1].
- Kiểm tra các thông số khác ngoài calo: Bên cạnh calo, luật dán nhãn chuẩn còn yêu cầu công khai thông tin về chất béo toàn phần, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, cholesterol, natri, carbohydrate, chất xơ, đường và protein [5]. Một món ăn ít calo nhưng quá nhiều natri hoặc đường tinh luyện vẫn không phải lựa chọn tối ưu.
- Cảnh giác với cảm giác thèm ăn bù: Nhận thức rõ rằng việc ăn một bữa ăn nhẹ calo tại nhà hàng có thể khiến bạn đói nhanh hơn sau đó, hãy chuẩn bị sẵn các bữa phụ lành mạnh để tránh ăn vặt mất kiểm soát vào cuối ngày [3].
Nhìn chung, nhãn calo trên thực đơn là một công cụ hỗ trợ hữu ích, cung cấp thông tin minh bạch để bạn chủ động hơn khi gọi món. Tuy nhiên, nó chỉ phát huy hiệu quả thực sự khi đi kèm với sự hiểu biết về nhu cầu năng lượng của bản thân và một kế hoạch ăn uống cân bằng, lâu dài.









