Mỗi dịp đầu xuân, món xôi khúc hay bánh khúc dẻo thơm với hương vị đặc trưng của rau khúc nếp lại trở nên quen thuộc với nhiều gia đình Việt Nam. Không chỉ là một loại rau dại ăn được, rau khúc nếp từ lâu đời đã được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc vườn nhà để trị ho, giảm đau rát cổ họng và tiêu đờm. Nhiều người thắc mắc liệu việc ăn rau khúc thực sự có tác dụng chữa bệnh hô hấp hay đó chỉ là kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Thực tế, các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý học hiện đại cho thấy chiết xuất từ cây rau khúc có chứa nhiều hoạt chất sinh học mang đặc tính kháng viêm, giảm ho và long đờm trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, việc ăn rau khúc nấu chín hay ăn bánh khúc thông thường rất khác biệt so với việc dùng chiết xuất cô đặc, do đó người bệnh không nên coi đây là phương pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc chữa bệnh.

Từ món bánh truyền thống đến bài thuốc dân gian trị viêm họng

Rau khúc, đặc biệt là rau khúc nếp (tên khoa học phổ biến là Gnaphalium affine hoặc danh pháp đồng nghĩa Pseudognaphalium affine), thuộc chi Gnaphalium trong họ Cúc (Asteraceae) [1]. Chi thực vật này phân bố rộng rãi trên thế giới với khoảng 200 loài, trong đó rau khúc được dùng làm rau ăn dại và làm thuốc dân gian tại nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản [2], [1].

Theo y học cổ truyền, rau khúc thường được người dân thu hái để luộc, nấu canh, làm bánh hoặc sắc nước uống nhằm xoa dịu các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp, ho có đờm hay viêm họng [1], [3]. Tại một số vùng, loài cây này còn được thu hái sau tết Thanh Minh để chế biến thành đồ hộp, đồ uống hoặc trữ đông làm thực phẩm giàu dinh dưỡng quanh năm [1]. Kinh nghiệm dân gian chỉ ra rằng rau khúc giúp thông thoáng cổ họng, giảm cảm giác ngứa rát và hỗ trợ tống đờm dễ dàng hơn khi bị cảm ho [1], [3].

Cơ chế kháng viêm: Khoa học giải mã chiết xuất rau khúc

Để tìm hiểu xem kinh nghiệm cổ truyền có cơ sở khoa học hay không, các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học của rau khúc. Nghiên cứu tổng quan cho thấy chi Gnaphalium chứa hơn 125 hợp chất hóa học đã được phân lập, bao gồm flavonoid, sesquiterpene, diterpene, triterpene, phytosterol, anthraquinone và các dẫn xuất của axit caffeoylquinic [1].

Ở mức độ phân tử, quá trình viêm họng hay viêm đường hô hấp thường kích hoạt các phản ứng viêm mạnh mẽ, giải phóng ra các chất trung gian gây sưng đau như oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã làm sáng tỏ cơ chế kháng viêm của chiết xuất rau khúc (Gnaphalium affine) trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 được kích thích bởi độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol của rau khúc ức chế đáng kể sự hình thành NO và prostaglandin E2 [2].

Phân tích sâu hơn, các nhà khoa học đã phân đoạn chiết xuất thành các dung môi khác nhau gồm hexane, chloroform, ethyl acetate, butyl alcohol và nước cất; trong đó phân đoạn hòa tan trong chloroform mang lại hiệu quả ức chế tạo NO mạnh nhất [2]. Kỹ thuật Western blotting và miễn dịch huỳnh quang chứng minh chiết xuất này làm giảm biểu hiện của các enzyme gây viêm quan trọng như iNOS, COX-2, ức chế con đường truyền tín hiệu MAPK và ngăn chặn sự kích hoạt của yếu tố phiên mã NF-kappaB [2]. Kết quả RT-PCR cũng xác nhận chiết xuất rau khúc điều hòa giảm các cytokine gây viêm ở cấp độ biểu hiện gen [2]. Thử nghiệm phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) phát hiện 19 hợp chất khác nhau trong phân đoạn chloroform, bao gồm cả guaiacol [2].

Bằng chứng nghiên cứu: Tác dụng giảm ho và bảo vệ đường thở

Không chỉ dừng lại ở các tế bào miễn dịch, tác dụng giảm ho và chống viêm của chiết xuất rau khúc tiếp tục được kiểm chứng qua các thử nghiệm dược lý trên động vật và mô hình tế bào biểu mô đường thở.

Nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác động của chiết xuất rau khúc (Pseudognaphalium affine) trên mô hình chuột mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) do khói thuốc lá kết hợp với LPS, cũng như trên tế bào biểu mô đường thở người BEAS-2B [4]. Dữ liệu thực nghiệm trước đó của nhóm nghiên cứu ghi nhận rằng tổng lượng flavonoid chiết xuất từ rau khúc có khả năng kéo dài thời gian ủ cơn ho (khoảng thời gian từ khi kích thích đến khi xuất hiện cơn ho), giảm số lần ho và tăng bài tiết đỏ phenol (chỉ thị cho tác dụng long đờm) ở chuột [4].

Trên mô hình chuột COPD, khói thuốc và LPS làm gia tăng mạnh lượng mRNA của NF-kappaB, nhưng việc điều trị bằng chiết xuất rau khúc đã giúp phục hồi mức độ này về bình thường [4]. Đáng chú ý, chiết xuất rau khúc làm tăng biểu hiện của protein ức chế IkappaBalpha và làm giảm các chất kích hoạt như p-IkappaBalpha và IKKbeta trong tế bào chất [4]. Khi thử nghiệm trên tế bào biểu mô đường hô hấp BEAS-2B được xử lý bằng cytokine gây viêm TNF-alpha, chiết xuất rau khúc cũng thể hiện tác dụng tương tự khi làm giảm p-IkappaBalpha, IKKbeta, NF-kappaB và khôi phục nồng độ IkappaBalpha [4]. Các kết quả này chứng minh chiết xuất rau khúc có tiềm năng làm dịu đường hô hấp thông qua ức chế phản ứng viêm qua trục NF-kappaB [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu dược lý tổng hợp và thực nghiệm khác cũng ghi nhận chiết xuất rau khúc (Gnaphalium affine) thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng:

  • Tác dụng hạ axit uric và chống viêm khớp: Nghiên cứu năm 2017 trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất Gnaphalium affine làm giảm axit uric huyết thanh thông qua tác động lên mGLUT9, mURAT1 và ức chế enzyme xanthine oxidase (XO), đồng thời giảm phù nề bàn chân chuột do tinh thể urate gây ra [3].
  • Tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa: Chi Gnaphalium được ghi nhận có tính năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, kháng bổ thể và hỗ trợ đái tháo đường [1].
  • Hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột: Nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra dịch chiết nước rau khúc lên men cùng hai chủng lợi khuẩn (Limosilactobacillus fermentum A6-3 và Lactobacillus reuteri A27-1) giúp tăng nồng độ axit chlorogenic, coniferin, thúc đẩy lợi khuẩn như Lactobacillus, Bifidobacterium phát triển và ức chế hại khuẩn như Clostridium, Shigella [5].

Hiểu lầm thường gặp: Ăn bánh khúc có trị dứt điểm viêm họng?

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ăn vài đĩa bánh khúc nóng hổi hay uống bát canh rau khúc là có thể "cắt đứt" cơn ho gà, viêm phế quản hay viêm họng nặng. Đây là một quan niệm sai lệch cần được làm rõ giữa góc độ ẩm thực và góc độ dược lý học.

Thứ nhất, nồng độ hoạt chất là yếu tố quyết định. Trong các nghiên cứu khoa học nêu trên, các nhà nghiên cứu phải dùng các dung môi hữu cơ như methanol hay chloroform để cô đặc các hợp chất flavonoid và hóa thực vật [2]. Ngược lại, trong đời sống, rau khúc thường được giã nát, luộc hoặc hấp chung với bột nếp, đậu xanh và mỡ lợn. Nhiệt độ nấu nướng kéo dài có thể làm thất thoát một phần hoạt chất, đồng thời lượng rau ăn vào trong một khẩu phần thực phẩm thấp hơn rất nhiều so với liều lượng chiết xuất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm.

Thứ hai, giới hạn dữ liệu nghiên cứu hiện có. Các bằng chứng về tác dụng giảm ho, long đờm và kháng viêm của rau khúc hiện nay chỉ mới dừng lại ở các thử nghiệm in vitro (trên tế bào chuột RAW 264.7, tế bào người BEAS-2B) và trên mô hình chuột thực nghiệm [2], [4]. Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng trên người để đưa ra liều lượng chuẩn xác và khẳng định tính hiệu quả tuyệt đối trong điều trị các bệnh lý hô hấp cụ thể.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng rau khúc?

Dù thử nghiệm đo lường độc tính tế bào cho thấy chiết xuất methanol và phân đoạn chloroform của rau khúc không gây độc trên 3 dòng tế bào bình thường gồm RAW 264.7, HEK 293 (tế bào thận) và HaCaT (tế bào sừng da) [2], một số nhóm người vẫn cần lưu ý đặc biệt khi sử dụng:

  • Người có hệ tiêu hóa yếu, chậm tiêu: Bánh khúc truyền thống chứa lượng lớn gạo nếp kết hợp đỗ xanh và mỡ heo, rất dễ gây đầy bụng, ợ hơi, khó tiêu hóa, đặc biệt khi cơ thể đang mệt mỏi do nhiễm trùng đường hô hấp.
  • Người mắc bệnh lý chuyển hóa: Người có tiền sử đái tháo đường cần thận trọng với tinh bột từ xôi khúc nếp để tránh làm tăng vọt đường huyết sau ăn.
  • Người có tiền sử dị ứng thực vật họ Cúc (Asteraceae): Do rau khúc thuộc họ Cúc [1], những người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với phấn hoa hoặc cây cỏ họ này nên cẩn trọng khi tiếp xúc hay ăn uống để tránh các phản ứng quá mẫn.
  • Người bệnh đang dùng thuốc điều trị: Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây y nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng các bài thuốc truyền miệng kéo dài từ rau khúc.

Gợi ý áp dụng rau khúc an toàn trong đời sống

Để tận dụng hương vị độc đáo và các lợi ích tự nhiên của rau khúc mà không ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe, bạn có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:

  • Chọn nguồn nguyên liệu sạch: Rau khúc thường mọc dại trên các cánh đồng, bờ ruộng sau vụ gặt. Cần đảm bảo thu hái ở những nơi không bị phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc nguồn nước ô nhiễm. Rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy trước khi chế biến.
  • Chế biến thanh đạm để hỗ trợ giảm ho: Thay vì làm bánh khúc nhiều tinh bột và mỡ động vật, khi bị ho hoặc ngứa rát họng nhẹ, có thể dùng một lượng rau khúc tươi vừa phải để nấu canh thanh đạm hoặc hãm nước sôi uống như một loại trà thảo mộc làm ấm cổ họng.
  • Không tự ý bỏ thuốc theo toa: Nếu triệu chứng ho kéo dài trên một tuần, ho kèm sốt cao, khó thở, đờm có màu vàng xanh hoặc lẫn máu, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám chính xác. Rau khúc chỉ nên đóng vai trò là một món ăn bổ dưỡng hoặc liệu pháp hỗ trợ nhẹ nhàng tại nhà, không được dùng để thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc đặc trị do bác sĩ chỉ định.

Tóm lại, kinh nghiệm dân gian dùng rau khúc trị ho là hoàn toàn có cơ sở khoa học nhất định khi chiết xuất từ loài cây này đã chứng minh hoạt tính kháng viêm và giảm phản ứng ho trong ống nghiệm và trên động vật thực nghiệm [2], [4]. Tuy nhiên, việc ăn rau khúc chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ làm dịu họng, người dân cần giữ cái nhìn cân bằng, lắng nghe cơ thể và luôn tuân thủ hướng dẫn y khoa chính thống khi có vấn đề về sức khỏe.