Nhiều gia đình Việt có thói quen chuẩn bị một đĩa rau luộc thanh đạm và tận dụng luôn bát nước canh cho bữa cơm hàng ngày. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu việc ngâm rau trong nước sôi như vậy có làm hao hụt các dưỡng chất quý giá so với việc hấp cách thủy hay không.

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học là hấp giữ lại các vi chất nhạy cảm với nhiệt, đặc biệt là vitamin C và vitamin nhóm B, tốt hơn đáng kể so với luộc [1, 5, 6]. Luộc rau với lượng nước lớn thường khiến một lượng lớn vi chất tan ra môi trường nước xung quanh [1, 6].

Vì sao vitamin C và nhóm B dễ hao hụt khi nấu nướng?

Vitamin C (axit ascorbic) và các vitamin nhóm B như thiamin, riboflavin, vitamin B6 hay niacin đều thuộc nhóm vi chất hòa tan trong nước. Đặc tính tự nhiên của nhóm chất này là rất nhạy cảm với sự gia tăng nhiệt độ và dễ dàng khuếch tán ra môi trường chất lỏng khi tiếp xúc trực tiếp [1, 3].

Khi luộc, tế bào thực vật mềm ra dưới tác động nhiệt, màng tế bào vỡ và nước sôi bao quanh đóng vai trò như một dung môi rút cạn các vi chất này ra ngoài [1, 6]. Ngược lại, phương pháp hấp chỉ làm chín thực phẩm bằng hơi nước nóng bao quanh mà không ngâm ngập rau trong nước, từ đó giảm thiểu tối đa hiện tượng thất thoát dinh dưỡng do hòa tan [5, 6].

Bên cạnh đó, việc đun nấu ở nhiệt độ cao kéo dài cũng gây ra phản ứng thoái hóa nhiệt đối với vitamin C ở hầu hết các loại rau củ [3, 6]. Do đó, việc hạn chế thời gian và tránh để rau tiếp xúc trực tiếp với nước thừa là yếu tố then chốt để bảo toàn dinh dưỡng.

Nghiên cứu chỉ ra mức độ hao hụt giữa luộc và hấp

Nhiều thực nghiệm dinh dưỡng đã phân tích chi tiết mức độ thất thoát vitamin ở các loại rau củ phổ biến thông qua các phương pháp chế biến nhiệt khác nhau [1, 4, 6]. Kết quả từ các thử nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa việc luộc ngập nước và hấp cách thủy.

Một nghiên cứu công bố năm 2007 thực hiện trên khoai tây đã so sánh tỷ lệ giữ lại vi chất dinh dưỡng giữa các kỹ thuật chế biến truyền thống như luộc, hấp, chiên và om [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ giữ lại các vitamin nhóm B gồm thiamin, riboflavin, vitamin B6 và niacin bị hao hụt nhiều hơn hẳn trong quá trình luộc và chiên ngập dầu so với các phương pháp khác [1]. Đặc biệt, nghiên cứu này ghi nhận toàn bộ các khoáng chất trong khoai tây chỉ bị tổn thất nhiều nhất khi luộc ngập nước [1].

Năm 2009, một nghiên cứu chuyên sâu về súp lơ xanh (bông cải xanh) đã kiểm tra tác động của 5 phương pháp chế biến: hấp, vi sóng, luộc, xào và xào kết hợp luộc [2]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận rằng tất cả phương pháp nấu nướng, ngoại trừ phương pháp hấp, đều gây mất mát đáng kể lượng vitamin C, chất diệp lục, protein hòa tan và đường hòa tan [2]. Phương pháp hấp chứng minh khả năng bảo toàn dưỡng chất vượt trội khi giữ lại trọn vẹn nhất lượng vitamin C và glucosinolate tự nhiên trong súp lơ xanh [2].

Năm 2018, một nghiên cứu đánh giá hàm lượng vitamin và tỷ lệ giữ lại thực tế trên nhiều loại rau sau khi chần, luộc, dùng lò vi sóng và hấp [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ giữ lại vitamin C dao động rộng từ 0,0% đến 91,1% tùy thuộc phương pháp, trong đó tỷ lệ giữ lại vitamin C thấp nhất luôn rơi vào phương pháp luộc [3].

Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích tác động nhiệt lên các loại rau như bông cải, cải cầu vồng, khoai tây, khoai lang, cà rốt, rau chân vịt và bí ngòi cũng cho kết quả tương tự [4]. Việc luộc làm giảm từ 26% đến 100% hàm lượng vitamin C trong toàn bộ các mẫu thử nghiệm, trong khi hấp giúp tỷ lệ giữ lại vitamin C đạt từ 0% đến 89% [4]. Trong thử nghiệm của Popova được trích dẫn ở nghiên cứu này, việc luộc đã phá hủy từ 27% đến 69% lượng vitamin C ở các loại rau củ như ớt chuông, cà rốt, bắp cải hay cà tím, trong khi hấp là phương pháp ghi nhận mức độ thoái hóa vitamin C nhỏ nhất [4].

Năm 2023, nghiên cứu trên bắp cải đỏ cũng chứng minh luộc ngập nước làm giảm hơn 50% tổng lượng phenolic, flavonoid và anthocyanin, đồng thời làm mất 30% đến 60% hoạt tính chống oxy hóa [5]. Trong khi đó, hấp từ 20 đến 25 phút giúp giữ lại 72-86% tổng lượng phenolic, 72-77% flavonoid và 70-91% hoạt tính chống oxy hóa [5].

Tác động của nhiệt độ đối với khoáng chất và carotenoid

Không chỉ vitamin C và vitamin nhóm B, các dưỡng chất khác như khoáng chất và carotenoid cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt tùy theo phương pháp chế biến nhiệt [2, 8]. Việc hiểu rõ phản ứng của từng nhóm chất giúp người nội trợ linh hoạt hơn trong nhà bếp.

Nghiên cứu năm 2021 trên bông cải xanh, cà rốt và bí ngòi cho thấy rau ngâm trong nước luộc có thể làm giảm nồng độ khoáng chất như kali và natri, đặc biệt là bí ngòi canh tác hữu cơ có hiện tượng giảm kali và natri ở hầu hết các kỹ thuật nấu [6]. Tuy nhiên, bông cải xanh canh tác theo cả hai phương pháp hữu cơ và thông thường lại cho mức kali tương đương giữa luộc và hấp truyền thống [6]. Đáng chú ý, xử lý nhiệt nói chung lại giúp cải thiện khả năng tiếp cận sinh học của các hợp chất carotenoid có trong thực vật [6].

Một nghiên cứu từ năm 1988 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phân tích hàm lượng alpha- và beta-carotene trên rau xà lách, rau chân vịt, đậu rồng và cà rốt [7]. Kết quả cho thấy việc luộc trong 30 phút làm mất 53% beta-carotene ở xà lách và 40% ở cà rốt [7]. Ngược lại, luộc lá đậu rồng và rau chân vịt lại bảo tồn toàn bộ hoặc thậm chí làm tăng hàm lượng beta-carotene đo được do nhiệt làm tăng khả năng chiết tách hợp chất này [7]. Khi hấp, tỷ lệ giữ lại alpha- và beta-carotene trên tất cả các loại rau củ đều đạt mức rất cao, dao động từ 83% đến 139% [7].

Tương tự, nghiên cứu năm 2010 trên nhóm rau họ cải (Brassica) cũng xác nhận rằng mặc dù vitamin C bị thất thoát một lượng lớn ở mọi phương pháp chế biến nhiệt, nhưng luộc lại làm tăng lượng carotenoid trong bông cải xanh tươi và polyphenol trong cải Brussels tươi [8]. Phương pháp hấp cũng giúp giải phóng polyphenol hiệu quả ở cả mẫu tươi lẫn mẫu đông lạnh [8].

Giá trị và giới hạn từ các bằng chứng khoa học

Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra tính quy luật: phương pháp hấp gần như luôn giữ lại các vitamin hòa tan trong nước (vitamin C, vitamin nhóm B) tốt hơn phương pháp luộc ngập nước [1, 5, 6]. Hơi nước nóng hạn chế tối đa việc chất dinh dưỡng rò rỉ vào nước thải bỏ.

Tuy vậy, các bằng chứng cũng ghi nhận một số giới hạn cần lưu ý. Mức độ hao hụt dưỡng chất phụ thuộc rất lớn vào loại rau cụ thể, kích thước cắt thái, nhiệt độ và thời gian đun nấu [4, 6, 8]. Một số hợp chất chống oxy hóa hay tiền vitamin A (carotenoid) lại trở nên dễ hấp thu và chiết tách hơn sau khi trải qua quá trình gia nhiệt phù hợp, bao gồm cả luộc hoặc hấp [2, 8].

Ngoài ra, ở nhiều nghiên cứu, khi đo lường lượng hao hụt sau khi luộc, các nhà khoa học chỉ phân tích phần cái (bã rau) mà không tính đến lượng vitamin đã hòa tan vào nước luộc [1, 6]. Nếu người ăn sử dụng toàn bộ phần nước canh này, lượng vi chất mất đi thực tế của bữa ăn sẽ giảm xuống đáng kể.

Những hiểu lầm thường gặp khi nấu rau

Một hiểu lầm phổ biến là ăn rau luộc hoàn toàn không còn chất bổ dưỡng. Thực tế, luộc rau vẫn giữ lại chất xơ và một phần đáng kể các khoáng chất cũng như hợp chất chống oxy hóa [2, 3, 7]. Mặc dù vitamin C có thể mất từ 26% đến 100% trong phần rau khi luộc tùy loại, nhưng rau chín vẫn là nguồn cung cấp dinh dưỡng lành mạnh [4].

Hiểu lầm thứ hai là phương pháp hấp bảo toàn 100% mọi loại vitamin. Nhiệt độ của hơi nước vẫn gây ra sự phân hủy nhiệt đối với các chất nhạy cảm như vitamin C [3, 6]. Dù vậy, tỷ lệ giữ lại khi hấp (lên tới 89%) vẫn vượt trội so với luộc ngập nước [4].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng rau tươi sống luôn tốt hơn rau đã nấu chín ở mọi phương diện. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc gia nhiệt thích hợp giúp phá vỡ thành tế bào thực vật, làm tăng khả năng chiết tách và hấp thụ các dưỡng chất tan trong dầu như beta-carotene hay polyphenol [2, 3, 8].

Ai nên thận trọng với việc chế biến rau?

Những người đang cần tối ưu hóa lượng vitamin C và vitamin nhóm B từ chế độ ăn tự nhiên nên ưu tiên chọn cách hấp thay vì luộc, hoặc hạn chế tối đa thời gian luộc rau [1, 5, 6].

Đối với người mắc bệnh thận mạn tính cần kiêng hoặc giảm kali trong khẩu phần ăn, phương pháp luộc ngập nước và bỏ nước luộc có thể là một lựa chọn theo chỉ dẫn chuyên môn, vì luộc hỗ trợ hòa tan và đào thải bớt khoáng chất ra khỏi rau [1, 2]. Tuy nhiên, người bệnh thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có hướng dẫn cụ thể về lượng dịch và khoáng chất phù hợp với bệnh nền cá nhân.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ đầy bụng khi ăn rau sống cũng nên ưu tiên rau hấp chín tới, vừa đảm bảo vệ sinh, dễ tiêu hóa mà vẫn giữ được lượng dưỡng chất tối đa [5, 7].

Cách chế biến thực tế để giữ trọn dưỡng chất

Để tối ưu hóa hàm lượng vitamin C và nhóm B khi chế biến rau củ hàng ngày, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc đơn giản sau:

Ưu tiên sử dụng xửng hấp cách thủy cho các loại rau củ mềm, nhiều lá hoặc rau họ cải như bông cải xanh, bắp cải đỏ để hạn chế mất vitamin C và glucosinolate [5, 7]. Đậy kín nắp nồi và chỉ hấp chín tới, không để quá mềm nhũn.

Nếu chọn phương pháp luộc, hãy đun nước thật sôi mới cho rau vào, đậy nắp và vớt ra ngay khi rau vừa chín tới để giảm thiểu thời gian rau ngâm trong nước nóng [4, 6]. Dùng càng ít nước luộc càng tốt và nên tận dụng phần nước luộc này làm canh để thu hồi các vitamin nhóm B và khoáng chất đã hòa tan ra nước [1, 6].

Không nên thái rau quá nhỏ trước khi rửa hoặc luộc vì diện tích tiếp xúc với nước càng lớn thì lượng vi chất thất thoát càng cao. Việc kết hợp đa dạng cả món hấp, món luộc dùng cả nước và các món chế biến nhiệt nhanh sẽ giúp bữa ăn gia đình luôn phong phú và cân bằng dinh dưỡng.

Cả luộc và hấp đều là những phương pháp nấu nướng lành mạnh, hạn chế dầu mỡ cho bữa ăn hàng ngày. Hấp vượt trội hơn trong việc bảo toàn các vitamin tan trong nước như vitamin C và nhóm B, nhưng nếu bạn thích ăn rau luộc, việc rút ngắn thời gian nấu và tận dụng nước canh vẫn là giải pháp dinh dưỡng hiệu quả.