Nhiều thai phụ băn khoăn chuyện ăn cá biển khi mang thai. Nỗi sợ nhiễm độc thủy ngân khiến không ít mẹ bầu kiêng cữ hoàn toàn hải sản.
Thực tế, thai phụ không nên cắt bỏ cá biển khỏi khẩu phần. Lợi ích từ dinh dưỡng vượt trội rủi ro nếu biết chọn đúng loại [1]. Thai phụ cần bổ sung nhóm cá béo nhỏ giàu DHA và tránh nhóm cá săn mồi kích thước lớn chứa hàm lượng thủy ngân cao [2, 6].
Nỗi sợ thủy ngân và nghịch lý thiếu dưỡng chất
Thủy ngân vô cơ trong trầm tích nước chuyển hóa sinh học thành methylmercury [2]. Chất này tích tụ sinh học qua chuỗi thức ăn, đạt nồng độ cao nhất ở các loài cá săn mồi tầng trên [3]. Khi thai phụ ăn cá nhiễm độc, methylmercury qua nhau thai tác động xấu lên hệ thần kinh đang phát triển của thai nhi [2, 4, 7].
Ngược lại, kiêng cá khiến mẹ bầu mất đi nguồn axit béo omega-3 chuỗi dài, đặc biệt là docosahexaenoic acid (DHA) và eicosapentaenoic acid (EPA) [4]. Cá cung cấp protein giá trị sinh học cao, vitamin tan trong dầu, khoáng chất, choline, vitamin D, selen và i-ốt [4, 8]. Thiếu hụt i-ốt ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số thông minh của trẻ [5]. Giảm ăn cá để tránh thủy ngân vô tình làm giảm lượng DHA cần thiết cho não bộ thai nhi [6].
Cơ chế tác động: Cuộc đua giữa DHA và Methylmercury
Methylmercury là độc chất thần kinh có khả năng gây tổn thương hệ thần kinh trung ương của thai nhi [5, 7]. Nhiễm độc cấp tính nồng độ cao từng ghi nhận tại Minamata hay Iraq để lại di chứng nặng nề [7]. Tuy nhiên, nhiễm độc mức độ thấp từ cá biển hàng ngày có biểu hiện khác [7].
Cá biển chứa axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (LC-PUFA) [1]. Dưỡng chất này hỗ trợ hoàn thiện cấu trúc não, võng mạc và cải thiện chức năng nhận thức của trẻ nhỏ [4]. Các chuyên gia nhận định dưỡng chất trong cá có thể bù trừ hoặc giảm bớt tác động tiêu cực của lượng nhỏ methylmercury [1]. Lợi ích tổng thể của việc ăn cá vẫn vượt trội so với rủi ro phơi nhiễm [1].
Bằng chứng khoa học: Ăn cá giúp trẻ phát triển tốt hơn
Nhiều nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn đã làm rõ tác động của cá đối với thai kỳ:
Nghiên cứu đoàn hệ ALSPAC tại Anh năm 2004 theo dõi 7.421 trẻ em sinh năm 1991-1992 [8]. Thói quen ăn cá của mẹ được ghi nhận qua bảng hỏi, nồng độ thủy ngân đo từ mô dây rốn của 1.054 trẻ [8]. Đánh giá nhận thức dùng thang MacArthur lúc 15 tháng và Denver lúc 18 tháng [8]. Kết quả: Nồng độ thủy ngân thấp, không liên quan đến rối loạn phát triển [8]. Mẹ ăn cá từ 4 lần/tuần giúp con đạt điểm hiểu ngôn ngữ trung bình là 72 (khoảng tin cậy 95%: 71-74), cao hơn mức 68 (khoảng tin cậy 95%: 66-71) ở nhóm không ăn cá [8].
Tại miền bắc nước Ý năm 2013, nghiên cứu trên 606 cặp mẹ con theo dõi từ thai kỳ đến 18 tháng tuổi đo thủy ngân trong tóc, máu mẹ, máu cuống rốn và sữa mẹ [2]. Mức ăn cá của mẹ dưới 2 khẩu phần mỗi tuần, nồng độ thủy ngân trong tóc trung bình 1.061 ng/g [2]. Nồng độ thủy ngân sinh học tương quan với lượng cá tiêu thụ, nhất là các loài cá ăn thịt [2]. Đánh giá bằng thang Bayley-III lúc 18 tháng cho thấy phơi nhiễm thủy ngân không liên quan đến suy giảm thần kinh; điểm phát triển phụ thuộc vào việc trẻ ăn cá tươi và chỉ số IQ của mẹ [2].
Nghiên cứu kéo dài tại Cộng hòa Seychelles ghi nhận thai phụ ăn trung bình 9-12 bữa cá mỗi tuần [1]. Kết quả không tìm thấy ảnh hưởng bất lợi nào của methylmercury tiền sản lên sự phát triển của trẻ [1]. Dữ liệu cho thấy các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài đóng vai trò bảo vệ [1].
Tại Anh, báo cáo năm 2018 khẳng định mức tiêu thụ 2-3 phần cá mỗi tuần mang lại lợi ích rõ rệt cho sự phát triển của trẻ [5]. Khuyến cáo hạn chế ăn cá dựa trên nghiên cứu tại Quần đảo Faroe – nơi nguồn phơi nhiễm chính là thịt cá voi hoa tiêu chứ không phải cá thông thường – là chưa phù hợp với thực tế dinh dưỡng [5, 8].
Phân nhóm cá biển: 4 lựa chọn an toàn và nhóm cần tránh
Dựa trên nguyên lý chuỗi thức ăn biển, thai phụ cần phân loại rõ:
Nhóm nên chọn gồm các loài cá nhỏ, cá béo giàu omega-3, ít tích tụ độc chất:
- Cá hồi: Giàu axit béo omega-3 (DHA/EPA), protein hoàn chỉnh [4].
- Cá mòi: Cá nhỏ tầng nổi, chu kỳ sinh trưởng ngắn, hàm lượng thủy ngân rất thấp [3].
- Cá trích: Nguồn cung cấp vitamin D, selen và LC-PUFA dồi dào [4, 8].
- Cá cơm: Kích thước nhỏ, thuộc bậc dinh dưỡng thấp trong chuỗi thức ăn, hạn chế tối đa tích lũy sinh học [3].
Nhóm tuyệt đối tránh hoặc hạn chế tối đa:
- Cá săn mồi tầng đáy và bậc dinh dưỡng cao: Cá ngừ đại dương lớn, cá kiếm, cá cờ, cá mập [3].
- Các loài cá thịt nạc lớn: Nghiên cứu tại Malaysia năm 2017 chỉ ra cá ăn thịt tầng đáy tích tụ nồng độ thủy ngân cao hơn [3]. Trẻ ăn cá từ 1 bữa/tuần có nguy cơ nồng độ thủy ngân tóc >=1 microg/g cao gấp 4 lần so với nhóm ăn dưới 3 lần/tháng [3]. Cá nạc chứa nhiều thủy ngân tạo tác động bất lợi đến trí tuệ, trong khi cá béo giàu omega-3 mang lại hiệu quả bảo vệ [3].
Ai nên thận trọng khi tiêu thụ cá biển?
Các đối tượng sau cần lưu ý đặc biệt:
- Thai phụ có cơ địa dị ứng hải sản: Cần tránh sử dụng để phòng ngừa sốc phản vệ hoặc kích ứng miễn dịch.
- Người có vấn đề tiêu hóa hoặc hệ miễn dịch suy giảm: Tuyệt đối không ăn cá sống, gỏi cá, sushi hay sashimi cá biển do nguy cơ nhiễm khuẩn và ký sinh trùng.
- Người đang sống tại các vùng ven biển có cảnh báo ô nhiễm nguồn nước cục bộ: Nồng độ kim loại nặng có thể biến động theo khu vực cư trú [6, 7].
- Thai phụ có bệnh lý nền về gan, thận: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh lượng đạm và vi chất phù hợp.
Áp dụng thực tế: Ăn cá đúng cách trong thai kỳ
Lượng dùng khuyến nghị: Duy trì 2 đến 3 khẩu phần cá mỗi tuần, tương đương khoảng 200-350g tổng lượng cá [5]. Mức này cung cấp đủ DHA, i-ốt, selen mà không làm tăng gánh nặng thủy ngân máu [5]. Hạn chế tiêu thụ dưới ngưỡng này vì có thể gây thiệt thòi cho sự phát triển nhận thức của thai nhi [5].
Cách chế biến: Ưu tiên hấp, luộc, nấu canh hoặc nướng nhẹ. Tránh chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ quá cao làm biến tính các chuỗi axit béo không bão hòa omega-3. Loại bỏ nội tạng, da và mỡ bụng của các loài cá lớn trước khi nấu để giảm bớt tồn dư chất ô nhiễm.
Phối hợp thực phẩm: Kết hợp cá cùng rau xanh, trái cây giàu vitamin C và chất chống oxy hóa. Đa dạng hóa nguồn thực phẩm, luân phiên cá biển nhỏ với cá nước ngọt an toàn.
Việc ăn cá biển khi mang thai mang lại giá trị dinh dưỡng thiết yếu cho não bộ trẻ nhỏ. Thai phụ chỉ cần tránh các loài cá săn mồi kích thước lớn, ưu tiên cá béo nhỏ để hưởng trọn lợi ích dinh dưỡng mà không lo ngại thủy ngân.







