Nhiều người thức dậy muộn, vội vã đi làm nên nhịn ăn sáng và tự nhủ bản thân đang thực hiện nhịn ăn gián đoạn. Tuy nhiên, việc bỏ bữa do áp lực thời gian hoàn toàn khác biệt với việc chủ động kiểm soát khung giờ nạp năng lượng. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chất lượng dinh dưỡng tổng thể và khả năng điều hòa hành vi ăn uống trong suốt cả ngày.
Nghiên cứu cho thấy nhịn ăn thụ động do bận rộn thường kéo theo phản ứng bù đắp calo rỗng vào buổi tối, trong khi việc kiểm soát thời gian nhịn ăn có kế hoạch giúp duy trì cấu trúc bữa ăn tốt hơn.
Bối cảnh và phản ứng sinh học khi nhịn ăn
Bữa sáng đánh dấu thời điểm chấm dứt giai đoạn nhịn ăn kéo dài sau một đêm ngủ. Khoảng thời gian nhịn ăn dài làm nồng độ insulin giảm xuống và gia tăng hormone ghrelin kích thích cảm giác đói [1]. Khi cơ thể đối mặt với cơn đói trong trạng thái căng thẳng, vội vã, tâm lý tìm kiếm thực phẩm tiện lợi, giàu năng lượng thường lấn át các lựa chọn thực phẩm nguyên bản, lành mạnh.
Trái lại, một khoảng thời gian nhịn qua đêm đủ dài kết hợp với việc kiểm soát khung giờ ăn uống hợp lý lại liên quan đến chất lượng bữa ăn cao hơn [2]. Nhịn ăn gián đoạn có kế hoạch đòi hỏi người thực hiện chuẩn bị sẵn thực phẩm chất lượng cho bữa đầu tiên, kiểm soát khẩu phần và đảm bảo cân bằng dưỡng chất, thay vì ăn tạm bắp ngô, gói xôi hay đồ ăn nhanh nhiều đường.
Khoa học nói gì về thói quen bỏ ăn sáng
Các bằng chứng khoa học ghi nhận sự suy giảm chất lượng dinh dưỡng rõ rệt ở những người thường xuyên nhịn bữa sáng do thói quen hoặc thiếu thời gian.
Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện từ năm 2009 đến 2013 tại bang California (Mỹ) trên 75 phụ nữ trong độ tuổi 18 đến 45 có chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 40 (gồm 40 người ăn sáng đều đặn và 35 người thường xuyên bỏ ăn sáng) cho thấy dù tổng năng lượng nạp vào cả ngày không có sự khác biệt giữa hai nhóm, chất lượng chế độ ăn tổng thể (tính theo thang đo Healthy Eating Index 2010 - HEI-2010) ở nhóm ăn sáng cao hơn rõ rệt với P=0,001 [3]. Nhóm ăn sáng tiêu thụ nhiều ngũ cốc nguyên hạt (P=0,002), trái cây (P=0,002), chất xơ (P=0,001), canxi (P=0,001), kali (P=0,033) và folate (P=0,013) hơn [3].
Ngược lại, nhóm bỏ ăn sáng có lượng calo rỗng cao hơn (P=0,050) và vào buổi tối họ tiêu thụ nhiều đường bổ sung (P=0,012) cùng chất béo bão hòa (P=0,006) hơn [3]. Đáng chú ý, ở nhóm bỏ ăn sáng, mức độ căng thẳng mạn tính tỷ lệ thuận với lượng calo rỗng nạp vào (r=-0,39; P=0,027) và lượng đường bổ sung tiêu thụ vào buổi tối (r=0,501; P=0,005) [3]. Mối liên hệ này hoàn toàn không xuất hiện ở nhóm ăn sáng đều đặn [3].
Một thử nghiệm can thiệp năm 2018 trên người trẻ tuổi khỏe mạnh theo dõi lượng thức ăn nạp vào tự do trong bữa tối và các bữa ăn nhẹ chiều - tối [4]. Kết quả cho thấy bữa sáng giàu protein giúp cải thiện chất lượng chế độ ăn thông qua việc giảm hành vi ăn vặt vào buổi tối đối với các thực phẩm giàu carbohydrate và chất béo, đồng thời tăng tổng lượng protein nạp vào trong ngày so với việc bỏ bữa sáng [4]. Mặc dù trong can thiệp ngắn hạn này, bữa sáng không làm giảm tổng calo hàng ngày so với việc bỏ ăn sáng, một nghiên cứu trước đó kéo dài 12 tuần của cùng nhóm tác giả đã ghi nhận mức giảm khoảng 400 kcal nạp vào mỗi ngày khi duy trì bữa sáng giàu protein so với việc bỏ bữa [4].
Tại Iran, một nghiên cứu năm 2023 trên người trưởng thành chỉ ra rằng khoảng thời gian nhịn ăn qua đêm dài hơn có liên quan đến chỉ số chất lượng bữa sáng (BQI) tốt hơn, trong khi khung giờ ăn uống trong ngày quá rộng lại làm giảm chất lượng bữa sáng [2]. Những người có thời điểm ăn bữa đầu tiên sớm hơn đạt điểm BQI cao hơn, tiêu thụ nhiều protein và chất béo tốt hơn trong bữa sáng [2]. Việc ăn sớm hơn giúp kiểm soát cảm giác no và đói tốt hơn trong ngày, dẫn đến việc ít tiêu thụ các món nhiều calo vào cuối ngày và ít bỏ bữa sáng hơn [2]. Ăn sáng sớm trong trạng thái không bị áp lực thời gian giúp cải thiện cả chất lượng lẫn số lượng thực phẩm [2].
Đối với lứa tuổi thanh thiếu niên, nghiên cứu năm 2018 trên nhóm thanh thiếu niên nông thôn bỏ bữa sáng (ăn sáng từ 3 lần trở xuống mỗi tuần) chỉ ra rằng bỏ ăn sáng liên quan đến chỉ số BMI cao hơn và lượng dưỡng chất nạp vào kém hơn [5]. Lý do phổ biến được ghi nhận là không cảm thấy đói vào buổi sáng hoặc không có đủ thời gian [5]. Tương tự, một nghiên cứu năm 2022 trên trẻ em độ tuổi đi học ghi nhận lịch trình ngủ và thức dậy muộn là yếu tố dự báo đáng kể về chất lượng chế độ ăn kém và xu hướng bỏ bữa sáng cao hơn [6]. Bỏ bữa sáng liên quan có ý nghĩa đến béo phì và điểm rối loạn giấc ngủ (SDSC) tăng cao [6]. Rối loạn giấc ngủ làm tăng nồng độ cortisol buổi sáng, giảm độ nhạy insulin và giảm tiết hormone tăng trưởng [6].
Về mặt dài hạn, nghiên cứu theo dõi đoàn hệ Childhood Determinants of Adult Health theo dõi 2.184 người từ thời điểm 9-15 tuổi (năm 1985) đến khi trưởng thành ở độ tuổi 26-36 (năm 2004-2006) tại Úc [7]. Những người bỏ ăn sáng ở cả thời thơ ấu và khi trưởng thành có vòng eo lớn hơn trung bình 4,63 cm (khoảng tin cậy 95%: 1,72 đến 7,53 cm), nồng độ insulin lúc đói cao hơn 2,02 mU/L, cholesterol toàn phần cao hơn 0,40 mmol/L và LDL-cholesterol cao hơn 0,40 mmol/L so với những người ăn sáng ở cả hai thời điểm [7].
Góc nhìn đa chiều về bỏ bữa và cân nặng
Mặc dù nhiều nghiên cứu quan sát liên kết việc bỏ bữa sáng với tăng cân và béo phì, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lại ghi nhận kết quả trái chiều [1].
Một nghiên cứu năm 2021 tại Puerto Rico chỉ ra rằng ăn sáng không liên quan đến béo bụng [1]. Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng thậm chí ghi nhận bỏ bữa sáng có tác dụng bảo vệ nhỏ đối với cân nặng do làm giảm tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày so với việc ăn sáng [1]. Bỏ bữa sáng thường là thay đổi thói quen đầu tiên mà mọi người áp dụng khi muốn giảm cân [1].
Tuy nhiên, nguy cơ của việc bỏ bữa thụ động không nằm ở việc giảm calo buổi sáng, mà ở sự suy giảm mật độ vi chất, thiếu hụt ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, chất xơ và xu hướng ăn bù thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa vào cuối ngày [5] [3]. Tổng quan hệ thống năm 2021 trên 19 nghiên cứu can thiệp cũng chỉ ra rằng việc can thiệp nâng cao chất lượng thực phẩm của bữa sáng mang lại cải thiện tích cực ngay cả khi tần suất ăn bữa sáng chưa thay đổi [8].
Ai nên thận trọng khi bỏ bữa sáng?
Nhóm trẻ em, thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển thể chất và trí não không nên bỏ bữa sáng thụ động vì thói quen này liên quan mật thiết đến suy giảm chất lượng khẩu phần, rối loạn giấc ngủ và nguy cơ chỉ số BMI cao [5] [6] [8].
Những người thường xuyên bị căng thẳng mạn tính cũng cần tránh nhịn bữa sáng bừa bãi. Áp lực công việc kết hợp với nhịn ăn sáng dễ kích hoạt hành vi tìm kiếm calo rỗng và đường ngọt vào buổi tối, gây ảnh hưởng xấu đến chuyển hóa [3].
Người có nguy cơ tim mạch hoặc tiền sử rối loạn lipid máu cần lưu ý bằng chứng theo dõi dài hạn cho thấy bỏ ăn sáng kéo dài liên quan đến tăng mỡ bụng, tăng đề kháng insulin và tăng LDL-cholesterol [7].
Gợi ý áp dụng thực tế để kiểm soát bữa ăn
Nếu muốn áp dụng nhịn ăn gián đoạn an toàn, cần có kế hoạch cụ thể thay vì nhịn ăn ngẫu hứng do trễ giờ:
- Thiết lập khung giờ ăn cố định: Giữ khoảng thời gian nhịn ăn qua đêm hợp lý, không kéo dài khung giờ ăn uống quá muộn vào ban đêm để duy trì chất lượng bữa ăn tốt hơn [2].
- Ưu tiên chất lượng dinh dưỡng: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, dù diễn ra lúc 7 giờ sáng hay 11 giờ trưa, cần ưu tiên thực phẩm giàu protein, chất xơ từ ngũ cốc nguyên hạt, đậu và rau quả để tăng cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn đồ ngọt vào buổi tối [5] [4] [3].
- Kiểm soát thói quen ngủ: Tránh thức khuya và dậy muộn vì lịch sinh hoạt lệch pha nhịp sinh học trực tiếp thúc đẩy hành vi bỏ ăn sáng và chọn thực phẩm kém chất lượng [2] [6].
Việc nhịn bữa sáng chỉ mang lại lợi ích nếu nằm trong một chiến lược kiểm soát dinh dưỡng toàn diện, đảm bảo cân bằng năng lượng và đầy đủ vi chất [1]. Ngược lại, bỏ bữa thụ động do vội vã chỉ khiến cơ thể rơi vào vòng xoáy căng thẳng, ăn bù calo rỗng và gia tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa theo thời gian.






