Nhiều người trước khi bước vào các ca phẫu thuật thẩm mỹ hoặc mổ điều trị thường tìm mua các loại thực phẩm chức năng bổ sung collagen với hy vọng giúp miệng vết thương nhanh khép và không để lại sẹo. Tâm lý chuẩn bị từ sớm để làn da mau lành sau can thiệp dao kéo là điều rất dễ hiểu.

Tuy nhiên, câu trả lời dựa trên các dữ liệu y khoa hiện tại là việc uống bổ sung collagen trước phẫu thuật không có bằng chứng khoa học chứng minh giúp vết sẹo lành nhanh hơn hay ngăn chặn hình thành sẹo xấu. Những can thiệp mang lại hiệu quả tái tạo mô hạt và điều hòa sẹo liên quan đến collagen chủ yếu đến từ các kỹ thuật y tế trực tiếp tại vết mổ, vật liệu sinh học tại chỗ hoặc cách chăm sóc, kiểm soát lực căng của vết khâu.

Bốn giai đoạn lành thương và sự thật về cơ chế của collagen

Quá trình làm lành vết thương trên da là một chuỗi phản ứng sinh học phức tạp diễn ra qua bốn giai đoạn tuần tự và chồng lấn lên nhau, bao gồm: đông máu, viêm, tăng sinh và tái tạo mô [1]. Khi da bị rách hoặc bị rạch qua dao mổ, cơ thể lập tức kích hoạt cục máu đông để cầm máu, tiếp theo là phản ứng viêm nhằm loại bỏ các dị vật và vi khuẩn [1]. Sau đó, giai đoạn tăng sinh sẽ thúc đẩy hình thành mô hạt, tân sinh mạch máu và tổng hợp mạng lưới nền tạm thời để kéo mép vết thương lại gần nhau [1].

Sẹo chính là kết quả cuối cùng của toàn bộ bốn giai đoạn phục hồi da này [1]. Theo các nghiên cứu thực nghiệm, sẹo vĩnh viễn chỉ hình thành khi tổn thương da ăn sâu đến lớp hạ bì lưới [1]. Một vết cắt nông có độ sâu dưới 0,57 mm (tương đương khoảng một phần ba độ dày của lớp hạ bì) thường không để lại sẹo vĩnh viễn trên da người [1]. Nhưng khi vết mổ chạm đến lớp hạ bì sâu, cấu trúc collagen bình thường bị phá vỡ và cơ thể buộc phải thay thế mô tổn thương bằng các bó sợi collagen mới [1].

Bản chất của vết sẹo phụ thuộc rất lớn vào sự cân bằng trong pha tái tạo [1]. Nếu quá trình tái tạo bị rối loạn khiến tốc độ thoái hóa collagen vượt quá tốc độ tổng hợp collagen, mô da sẽ bị lõm xuống và hình thành sẹo teo [1]. Ngược lại, nếu giai đoạn viêm bị kéo dài hoặc phản ứng quá mạnh mẽ vì bất kỳ lý do gì, sẹo bệnh lý như sẹo phì đại hoặc sẹo lồi sẽ xuất hiện [1]. Những vết sẹo bệnh lý này nếu nằm ở các khớp hoặc vùng da cử động liên tục còn có thể gây co rút sẹo [1].

Bằng chứng lâm sàng: Tiêm collagen tại chỗ khác biệt với đường uống

Thay vì sử dụng qua đường uống toàn thân, các ứng dụng lâm sàng của collagen trong phòng ngừa sẹo hiện nay tập trung vào các chế phẩm collagen nguyên bản được đưa trực tiếp vào rìa tổn thương [2]. Một báo cáo lâm sàng công bố năm 2025 đã theo dõi chuỗi sáu ca bệnh nhân nữ từ 24 đến 52 tuổi được can thiệp điều trị sẹo sau chấn thương hoặc sau các phẫu thuật tạo hình như cắt mí mắt, tạo hình thành bụng và phẫu thuật sửa đổi ngực [2].

Ở nhóm bệnh nhân này, chế phẩm collagen tự nhiên týp I với nồng độ 7% hoặc 15% đã được tiêm trực tiếp dọc theo mép vết thương hoặc tiêm vào các vết sẹo phì đại với khoảng cách từ 3 đến 4 tuần một lần [2]. Kết quả theo dõi hình ảnh chuyên sâu 3D Antera lên tới 14 tháng cho thấy chỉ số mạch máu, chỉ số sắc tố và độ gồ bề mặt của sẹo đều giảm rõ rệt [2]. Bệnh nhân cũng tự ghi nhận tình trạng giảm cảm giác căng cứng, giảm ngứa ngáy và giảm độ xơ cứng của sẹo ngay sau những buổi tiêm đầu tiên [2].

Đáng chú ý, liệu pháp can thiệp tại chỗ này không ghi nhận các tác dụng phụ bất lợi nào như teo mô hay nhiễm trùng [2]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng collagen týp I tự nhiên dạng tiêm tại chỗ có thể là một biện pháp hỗ trợ hữu ích cho quá trình lành thương và điều hòa sẹo sau phẫu thuật thẩm mỹ [2]. Dù vậy, đây chỉ là thử nghiệm dạng chuỗi ca bệnh với số lượng nhỏ (6 bệnh nhân) và hoàn toàn là can thiệp tiêm vi điểm tại chỗ, không liên quan đến việc bổ sung collagen bằng đường tiêu hóa trước mổ [2].

Các liệu pháp nhắm trúng đích collagen trong phòng thí nghiệm

Để giải quyết tình trạng sẹo da sau tổn thương sâu, các nhà khoa học đã tìm cách tác động thẳng vào cơ chế tái sắp xếp mạng lưới collagen ngay tại vết mổ [3]. Một trong những nguyên nhân chính khiến quá trình lành thương bị suy giảm và để lại sẹo bệnh lý là do sự tái tổ chức collagen bất thường [3]. Lấy cảm hứng từ chất decorin trong cơ thể, một nghiên cứu năm 2017 đã phát triển loại keo sinh học phẫu thuật nhắm trúng đích collagen, kết hợp giữa protein kết dính từ vẹm biển và glycosaminoglycan [3].

Loại keo này có khả năng liên kết đặc hiệu với collagen týp I tùy thuộc vào liều lượng và giúp kiểm soát tốc độ cũng như mức độ hình thành sợi collagen [3]. Thử nghiệm trên mô hình vết thương cắt toàn bộ lớp da ở chuột cho thấy keo sinh học collagen này đã thúc đẩy tái tạo vết thương ban đầu thông qua việc tái biểu mô hóa hiệu quả, tăng sinh mạch máu mới và tổng hợp nhanh collagen [3]. Kết quả cấu trúc hạ bì được cải thiện với các sợi collagen có kích thước đồng đều và sắp xếp trật tự, giúp mô phục hồi khỏe mạnh và ức chế tạo sẹo [3].

Bên cạnh keo sinh học, một nghiên cứu khác công bố năm 2011 đã sử dụng peptidoglycan tổng hợp liên kết collagen nhằm ức chế enzym metalloproteinase-1 và 13 (MMP-1 và MMP-13), vốn là các enzym gây thoái hóa collagen [4]. Khi đưa một liều duy nhất hoạt chất này vào chất dẫn acid hyaluronic ngay tại thời điểm mổ trước khi đóng vết thương trên chuột, lượng mô sẹo đã giảm đáng kể sau 21 ngày [4]. Phân tích mô học và kính hiển vi điện tử truyền qua cho thấy vết thương có độ bền kéo cao hơn và đường kính sợi collagen được điều hòa đồng nhất so với nhóm đối chứng [4]. Cơ chế của liệu pháp này là che chắn collagen hiện có, ngăn enzym phân hủy và định hướng sắp xếp collagen [4].

Các nghiên cứu chuyên sâu về sẹo không vết tích trên phôi thai chuột cũng chứng minh sự khác biệt cốt lõi của việc hình thành sẹo nằm ở cách sắp xếp sợi collagen [5]. Ở phôi chuột ngày 15,5, vết thương lành hoàn toàn không để lại sẹo, tái tạo được nang lông và mạng lưới collagen sắp xếp trật tự [5]. Trong khi đó, ở phôi chuột ngày 18,5, vết thương hồi phục tạo thành sẹo xơ điển hình với các sợi collagen dày đặc, hỗn loạn và không có nang lông [5].

Yếu tố phẫu thuật quyết định độ khép miệng và mức độ sẹo

Mặc dù người bệnh thường kỳ vọng vào các giải pháp dinh dưỡng, các bằng chứng y khoa khẳng định rằng kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát lực căng cơ học mới là yếu tố quyết định hàng đầu [6]. Trong công tác phòng ngừa sẹo mổ, yếu tố quan trọng nhất có thể can thiệp được chính là lực căng của vết thương trong giai đoạn tăng sinh và giai đoạn tái tạo mô [6]. Độ căng này phụ thuộc chủ yếu vào thiết kế đường rạch da của bác sĩ phẫu thuật [6].

Các đường mổ truyền thống thường được thiết kế men theo các đường nếp căng da tự nhiên [6]. Tuy nhiên, tại những vùng da có sức căng bề mặt lớn, các đường nếp tự nhiên này không tồn tại và bác sĩ cần thông báo trước cho bệnh nhân về nguy cơ sẹo xấu [6]. Khi các vết thương phẫu thuật không được đóng tối ưu, những khoảng hở nhỏ ở lớp toàn bộ hạ bì có thể dẫn đến nhiều vấn đề về cả thẩm mỹ lẫn chức năng [7].

Trên thực tế, vết mổ có khâu chỉ phục hồi theo kiểu lành thương kỳ đầu, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị toác sớm hoặc biến thành sẹo phì đại [7]. Một nghiên cứu so sánh tiến trình hồi phục ở chuột cho thấy vết thương do rạch mổ ban đầu bị rộng ra trước khi các mép vết thương áp sát lại được với nhau, khiến tính chất liền da kém đồng nhất hơn so với vết thương cắt bỏ hình tròn [7]. Tỷ lệ hình thành sẹo có vấn đề ở những bệnh nhi phẫu thuật tạo hình khe hở môi được ghi nhận dao động từ 8% đến 47% [7]. Những vết sẹo không mong muốn ở mặt hoặc tay chân có thể gây tác động tâm lý nặng nề, làm suy giảm chất lượng sống và tăng nguy cơ rối loạn tâm lý [7].

Kỹ thuật can thiệp mô tại chỗ trước khi rạch mổ cũng đã được chứng minh có tác động trực tiếp đến sự lắng đọng collagen [8]. Một nghiên cứu năm 2005 trên 8 bệnh nhân mổ cải tiến và 8 bệnh nhân ghép da đã tiến hành bóc vạt da bán phần rộng 1 cm để tạo vùng mổ không chứa biểu bì trước khi rạch qua lớp trung bì [8]. Kết quả kiểm tra hóa mô miễn dịch cho thấy mức độ phản ứng của collagen týp I và týp III ở vết mổ thử nghiệm thấp hơn nhiều so với vết mổ thông thường, và tỷ lệ giữa collagen týp I trên týp III gần với mức bình thường hơn, giúp vết sẹo sau phẫu thuật mờ và ít bị co kéo [8].

Những hiểu lầm phổ biến về việc bổ sung collagen trị sẹo

Nhiều người lầm tưởng rằng uống thật nhiều collagen trước khi mổ sẽ giúp cơ thể dự trữ sẵn nguyên liệu, từ đó mô hạt phát triển nhanh hơn và vết khâu khép miệng nhanh chóng. Thực tế, khi uống vào đường tiêu hóa, collagen sẽ bị dịch vị và enzym phân giải thành các acid amin nhỏ tương tự như các nguồn đạm thông thường từ thịt, cá, trứng. Cơ thể sẽ tự phân bổ nguồn acid amin này theo nhu cầu sinh hóa toàn thân chứ không trực tiếp đưa nguyên vẹn chuỗi collagen đó đến gắn vào mép vết mổ.

Hơn nữa, việc tích tụ hay sản sinh quá mức collagen chưa chắc đã là điều tốt cho việc lành vết thương [1]. Lành thương thẩm mỹ không phải là tạo ra càng nhiều collagen càng tốt, mà là sự tổng hợp có kiểm soát và sắp xếp trật tự của các sợi collagen [5], [3]. Khi collagen lắng đọng quá mức do tình trạng viêm kéo dài, người bệnh sẽ đối mặt với nguy cơ sẹo phì đại hoặc sẹo lồi xơ cứng [1].

Một hiểu lầm khác là tin tưởng vào những sản phẩm được quảng cáo thổi phồng [6]. Hiện nay trên thị trường có vô số sản phẩm thương mại không hiệu quả, chẳng hạn như những loại kem bôi được quảng cáo là "kem trị sẹo thần kỳ", khiến bệnh nhân bị bối rối và hiểu sai lệch trong quá trình chăm sóc [6].

Ai cần đặc biệt thận trọng với vết thương phẫu thuật?

Việc theo dõi và chăm sóc sẹo mổ đòi hỏi sự cẩn trọng ở nhiều nhóm đối tượng đặc thù [6]. Quá trình quản lý vết mổ không thể kết thúc ngay khi vừa cắt chỉ mà cần phải được duy trì liên tục trong suốt một năm [6]. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ:

  • Người có các yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác, chủng tộc hoặc từng có tiền sử cá nhân bị sẹo phì đại, sẹo lồi [6].
  • Bệnh nhân chuẩn bị thực hiện các đường mổ nằm tại các vùng da có lực căng bề mặt lớn hoặc nằm ngay trên các khớp cử động nhiều [1], [6].
  • Trẻ nhỏ thực hiện các phẫu thuật vùng hàm mặt như sửa khe hở môi, vốn là nhóm có tỷ lệ phát triển sẹo xấu khá cao từ 8% đến 47% [7].
  • Vết thương có tổn thương sâu đến lớp hạ bì lưới (độ sâu vượt quá 0,57 mm), vì đây là ngưỡng giải phẫu chắc chắn để lại sẹo vĩnh viễn [1].
  • Những trường hợp vết mổ có dấu hiệu viêm kéo dài, vì viêm dai dẳng là căn nguyên hàng đầu chuyển vết thương thành sẹo phì đại hoặc sẹo lồi [1].

Các vết sẹo phì đại sau phẫu thuật nếu không có dấu hiệu cải thiện sau 6 tháng được xác định là sẹo lồi và bắt buộc phải được can thiệp điều trị tích cực bằng cách tiêm steroid nội tổn thương cùng các phương pháp chuyên khoa khác [6].

Chăm sóc vết mổ đúng cách để hỗ trợ tái tạo mô

Thay vì đặt niềm tin vào các loại thực phẩm chức năng bổ sung collagen chưa rõ hiệu quả trước phẫu thuật, người bệnh cần tập trung vào các biện pháp thực tế đã được y học kiểm chứng [6]:

Thứ nhất, việc tái khám định kỳ sau mổ là cực kỳ quan trọng để bác sĩ có thể tầm soát sớm các dấu hiệu sẹo phì đại [6]. Can thiệp sớm chính là chìa khóa then chốt để kiểm soát các phản ứng tăng sản mô quá mức [6].

Thứ hai, người bệnh cần phối hợp tích cực với nhân viên y tế trong việc giảm thiểu lực căng lên mép vết thương [6]. Hạn chế các cử động co kéo mạnh vùng da có đường mổ trong suốt giai đoạn tăng sinh và tái tạo mô [1], [6].

Thứ ba, chuẩn bị dinh dưỡng trước và sau phẫu thuật bằng chế độ ăn cân bằng, đủ năng lượng, đủ chất đạm từ thực phẩm tự nhiên cùng các vitamin cần thiết để cung cấp nguyên liệu sinh học tổng thể cho hệ miễn dịch và tế bào mô hạt hoạt động bình thường.

Đối với các vết sẹo trưởng thành phức tạp, sẹo bỏng hoặc sẹo gây co rút khớp, y học hiện đại sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật chỉnh sửa sẹo chuyên sâu như tạo hình chữ Z (z-plasty), tạo hình chữ W (w-plasty), ghép da bán phần, ghép da toàn phần hoặc chuyển vạt da [1].

Tóm lại, chưa có cơ sở khoa học để khuyến cáo người bệnh uống collagen trước ngày phẫu thuật nhằm mục đích giúp vết sẹo nhanh lành hay nhanh khép miệng. Quá trình liền sẹo đẹp phụ thuộc lớn vào kỹ thuật của bác sĩ mổ, vị trí vết thương và cách chăm sóc kiểm soát phản ứng viêm lẫn lực căng cơ học kéo dài đến một năm sau can thiệp [6]. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có phác đồ chăm sóc vết thương chuẩn xác nhất.