Thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề dinh dưỡng phổ biến, khiến nhiều người mệt mỏi, hoa mắt và giảm hiệu suất làm việc. Khi được chẩn đoán thiếu vi chất này, phản xạ quen thuộc của hầu hết bệnh nhân là uống thuốc đều đặn mỗi ngày để cơ thể nhanh chóng phục hồi. Tuy nhiên, tình trạng buồn nôn, táo bón hoặc đau quặn bụng thường xuyên xuất hiện khiến nhiều người bỏ dở liệu trình điều trị giữa chừng.

Các bằng chứng khoa học gần đây chỉ ra rằng uống sắt mỗi ngày chưa chắc đã là lựa chọn tối ưu về mặt sinh học. Phương pháp bổ sung sắt cách ngày (uống một ngày, nghỉ một ngày) đang trở thành giải pháp thay thế tiềm năng, giúp duy trì hiệu quả tạo máu tương đương mà lại giảm đáng kể tác dụng phụ khó chịu lên đường tiêu hóa [1].

Rào cản mang tên hepcidin trong cơ thể

Để hiểu lý do tại sao không nên nạp sắt liên tục từng ngày, cần tìm hiểu về hepcidin – hormone do gan tiết ra nhằm điều hòa lượng sắt trong máu. Khi cơ thể tiếp nhận một liều sắt qua đường uống, nồng độ hepcidin trong huyết thanh sẽ tăng vọt như một cơ chế phòng vệ tự nhiên để ngăn ngừa ngộ độc sắt. Nồng độ hepcidin cao sẽ khóa các kênh vận chuyển sắt ở niêm mạc ruột, khiến lượng sắt uống vào ngày hôm sau gần như không thể hấp thu [2].

Sắt không được ruột hấp thu sẽ bị ứ đọng lại trong lòng ống tiêu hóa. Tại đây, chúng tiếp xúc với hệ vi sinh đường ruột và gây ra phản ứng kích ứng niêm mạc, dẫn đến cảm giác cồn cào, táo bón, tiêu chảy hoặc phân đen. Nếu tiếp tục uống dồn dập vào ngày kế tiếp, nồng độ hepcidin vẫn duy trì ở mức cao, khiến cơ thể rơi vào vòng luẩn quẩn: hấp thu ít đi nhưng tác dụng phụ lại tăng lên [1], [2].

Bằng chứng khoa học về nồng độ hormone và khả năng dung nạp

Nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2020 trên 40 bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt (chia thành hai nhóm, mỗi nhóm 20 người) đã theo dõi sát sao chỉ số hepcidin và các chỉ số huyết học liên quan [3]. Kết quả cho thấy vào ngày thứ 2 của đợt điều trị, mức tăng hepcidin ở nhóm uống cách ngày không có sự thay đổi đáng kể so với mức nền, trong khi nhóm uống hàng ngày ghi nhận mức tăng hepcidin rất mạnh [3].

Cũng trong nghiên cứu này, chỉ số hồng cầu lưới tương đương hemoglobin (RET-He) của nhóm uống cách ngày đã tăng rõ rệt ngay từ ngày thứ 2 [3]. Ngược lại, nhóm uống hàng ngày không có sự gia tăng RET-He đáng kể ngay cả khi bước sang ngày thứ 3 [3]. Sau 21 ngày theo dõi, mức tăng hemoglobin trung bình ở nhóm dùng sắt cách ngày đạt 1,58 ± 0,53 g/dL, vượt trội rõ rệt so với mức tăng 0,41 ± 0,25 g/dL của nhóm uống mỗi ngày (p < 0,05) [3]. Các tác giả ghi nhận liều đơn 60 mg sắt nguyên tố (dạng ferrous sulfate) uống cách ngày mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ tiêu hóa hơn [3].

Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2023 tại Thụy Sĩ trên 150 phụ nữ trẻ bị cạn kiệt nguồn sắt dự trữ (ferritin huyết thanh ≤ 30 mcg/L) cũng củng cố cơ chế này [1]. Các tình nguyện viên được chia đều vào hai nhóm: một nhóm dùng 100 mg sắt mỗi ngày trong 90 ngày rồi dùng giả dược 90 ngày tiếp theo; nhóm còn lại uống xen kẽ liều sắt tương tự và giả dược cách ngày trong suốt 180 ngày [1].

Khi tổng liều sắt nạp vào cơ thể là như nhau, trung vị nồng độ ferritin huyết thanh giữa hai nhóm gần như tương đương (43,8 mcg/L ở nhóm uống liên tục so với 44,8 mcg/L ở nhóm cách ngày, p = 0,98) [1]. Đáng chú ý, nồng độ hepcidin trung vị ở nhóm uống liên tục cao hơn rõ rệt (3,0 nM so với 1,9 nM, p < 0,0001) [1]. Tỷ lệ gặp tác dụng phụ đường tiêu hóa ở nhóm uống liên tục vào những ngày nạp sắt cao gấp 1,56 lần so với nhóm cách ngày (KTC 95%: 1,38 - 1,77; p < 0,0001) [1]. Sau 6 tháng, tỷ lệ thiếu sắt ở nhóm dùng cách ngày chỉ còn 3,0%, thấp hơn đáng kể mức 11,4% của nhóm uống hàng ngày (p = 0,049) [1].

Hiệu quả cải thiện hemoglobin qua các thử nghiệm lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn ghi nhận bức tranh đa chiều về việc áp dụng phác đồ cách ngày trong các bối cảnh điều trị thực tế. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên năm 2023 tiến hành trên 200 người bệnh thiếu máu nặng (nồng độ hemoglobin nền trung bình từ 6,53 đến 6,68 g/dL) kéo dài trong 2 tháng [4]. Nghiên cứu so sánh giữa liều đơn 60 mg sắt nguyên tố uống hàng ngày và liều 120 mg uống cách ngày [4]. Kết quả cho thấy hai phác đồ mang lại hiệu quả cải thiện chỉ số huyết học tương đương nhau trên các phương diện: mức thay đổi hemoglobin trung bình, tỷ lệ người bệnh đáp ứng tạo máu, đáp ứng hồng cầu lưới và khả năng phục hồi kho dự trữ sắt qua ferritin huyết thanh [4].

Dù vậy, dữ liệu từ nhóm nghiên cứu khác được trích dẫn trong thử nghiệm trên cho thấy khi so sánh liều 60 mg sắt nguyên tố uống 2 lần mỗi ngày với liều 120 mg uống cách ngày trong 6 tuần ở 62 người bệnh, phác đồ uống 2 lần/ngày lại cho tỷ lệ tăng hemoglobin từ 2 g/dL trở lên cao hơn (58% so với 35,5%, p = 0,001) cùng mức tăng hemoglobin trung bình lớn hơn (2,9 so với 2,0 g/dL, p = 0,03) [4].

Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu năm 2023 trên 120 phụ nữ thiếu máu thiếu sắt được phân vào 4 nhóm: dùng 1 viên hoặc 2 viên ferrous sulfate (chứa 60 mg sắt nguyên tố/viên) mỗi ngày, hoặc 1 viên hay 2 viên cách ngày [5]. Sau 4 tuần, nhóm dùng 1 viên mỗi ngày và nhóm dùng 2 viên cách ngày đạt mức thay đổi hemoglobin trung vị lần lượt là 2,3 g/dL và 2,6 g/dL, không có sự khác biệt về việc cải thiện các chỉ số sắt huyết thanh, khả năng gắn sắt toàn phần hay ferritin [5]. Tác dụng phụ tiêu hóa ở phác đồ dùng liều gấp đôi cao hơn hẳn liều đơn (43,3% ở nhóm uống hàng ngày và 30% ở nhóm cách ngày, so với chỉ 10% và 3,3% ở các nhóm dùng liều đơn) [5].

Phác đồ nào tối ưu cho phụ nữ mang thai?

Thai phụ là nhóm đối tượng có nhu cầu sắt tăng vọt để nuôi dưỡng thai nhi và tăng thể tích máu của mẹ. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2024 trên 88 phụ nữ mang thai (tuổi thai từ 12 tuần 0 ngày đến 34 tuần 0 ngày) mắc thiếu máu thiếu sắt (phần lớn ở mức độ nhẹ, Hb 9-10,9 g/dL) đã so sánh việc uống 1 viên ferrous sulfate 325 mg hàng ngày với 2 viên uống cách ngày trong 6 tuần [6]. Kết quả chỉ ra mức tăng hemoglobin trung bình ở nhóm uống hàng ngày là 0,8 ± 0,9 g/dL và nhóm cách ngày là 0,5 ± 1,0 g/dL; sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p = 0,15) [6]. Tần suất gặp tác dụng phụ và mức độ tuân thủ tự báo cáo giữa hai nhóm thai phụ cũng tương tự nhau [6].

Tuy nhiên, một thử nghiệm can thiệp thí điểm năm 2024 trên 300 thai phụ không bị thiếu máu dùng 200 mg ferrous sulphate theo 3 nhánh: hàng ngày, cách ngày hoặc 3 lần/tuần [7]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ tuân thủ điều trị chung ở nhóm uống hàng ngày thấp hơn (47%) so với nhóm cách ngày (62%) và nhóm 3 lần/tuần (61%) [7]. Mặc dù vậy, mức độ sụt giảm hemoglobin ở thời điểm 28 tuần tuổi thai dường như nhỏ hơn ở nhóm bổ sung hàng ngày [7].

Trước đó, một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên năm 2000 tại miền bắc Pakistan trên 191 thai phụ thiếu máu so sánh liều 200 mg ferrous sulfate mỗi ngày với 2 x 200 mg dùng 2 lần mỗi tuần trong 12 tuần [8]. Kết quả cho thấy nhóm dùng hàng ngày có mức tăng hemoglobin vượt trội (17,8 ± 1,8 g/L so với 3,8 ± 1,2 g/L, p < 0,001) và nồng độ ferritin tăng thêm 17,7 ± 3,9 mcg/L, trong khi nhóm uống 2 lần/tuần không tăng ferritin [8]. Điều này cho thấy với phụ nữ mang thai bị thiếu máu ở vùng khó khăn, phác đồ ngắt quãng cách quãng quá xa (như 2 lần/tuần) không đủ đáp ứng nhu cầu tạo máu [8].

Hiểu lầm thường gặp khi bổ sung sắt

Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là suy nghĩ "uống càng nhiều viên một ngày thì máu càng nhanh hồi phục". Dữ liệu nghiên cứu chứng minh việc tự ý tăng liều gấp đôi không giúp tăng tốc độ nâng chỉ số máu mà còn đẩy tỷ lệ khó chịu đường tiêu hóa lên gấp nhiều lần [5]. Khi ruột bị quá tải và hormone hepcidin bị kích thích tăng cao, phần lớn lượng sắt dư thừa đều bị đào thải ra ngoài [1], [2].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng bắt buộc phải chịu đựng cảm giác buồn nôn, táo bón thì việc trị thiếu máu mới có kết quả. Thực tế, chính những phản ứng phụ kéo dài này là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân tự ý bỏ thuốc. Việc giãn cách liều uống sang cách ngày là giải pháp khoa học đã được kiểm chứng giúp giảm tải áp lực cho hệ tiêu hóa mà vẫn bảo toàn lượng sắt hấp thu [1], [3].

Những ai cần thận trọng khi áp dụng?

Mặc dù bổ sung cách ngày mang lại nhiều ưu điểm về khả năng hấp thu và giảm tác dụng phụ, không phải mọi trường hợp đều có thể tự ý áp dụng phương pháp này. Bệnh nhân thiếu máu mức độ nặng, người vừa trải qua phẫu thuật mất máu cấp tính hoặc phụ nữ mang thai ở những giai đoạn cuối cần sự nâng đỡ chỉ số hemoglobin nhanh chóng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định riêng từ bác sĩ chuyên khoa [4], [8].

Những người có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như viêm loét dạ dày tá tràng, viêm đại tràng hoặc người mắc các hội chứng rối loạn chuyển hóa sắt cũng cần được bác sĩ thăm khám và xét nghiệm máu cặn kẽ trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ bổ sung sắt nào.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để việc bổ sung vi chất này đạt hiệu quả cao nhất và giảm tối đa gánh nặng cho dạ dày, người bệnh có thể cân nhắc các điểm sau dựa trên khuyến cáo chuyên môn:

  • Lựa chọn phác đồ linh hoạt: Nếu bạn từng bị buồn nôn, táo bón dữ dội khi uống sắt mỗi ngày, hãy trao đổi với bác sĩ để chuyển sang lịch uống cách ngày (ví dụ uống vào thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu, Chủ Nhật). Phác đồ này giúp nồng độ hepcidin có đủ thời gian hạ xuống mức thấp trước liều tiếp theo [1], [3].
  • Thời điểm uống thuốc: Nên uống sắt vào buổi sáng, lúc bụng đói hoặc cách xa bữa ăn có nhiều canxi, trà, cà phê nhằm hạn chế sự cản trở hấp thu vi chất qua thành ruột [2].
  • Không tự ý tăng liều: Duy trì đúng liều lượng sắt nguyên tố được bác sĩ kê đơn; tránh tâm lý uống bù liều gấp đôi vào một ngày vì hành động này chỉ làm tăng tác dụng phụ tiêu hóa [5].
  • Theo dõi định kỳ: Cần tái khám và làm xét nghiệm công thức máu, ferritin huyết thanh sau khoảng 1 đến 2 tháng điều trị để đánh giá mức độ phục hồi của các kho dự trữ sắt trong cơ thể [4].

Bổ sung sắt cách ngày là một bước tiến dựa trên cơ chế sinh học hepcidin, mở ra hướng đi nhẹ nhàng hơn cho những ai sợ tác dụng phụ của thuốc sắt thông thường. Dù lựa chọn phác đồ uống hàng ngày hay cách ngày, việc lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến nhân viên y tế luôn là chìa khóa then chốt để phục hồi sức khỏe an toàn.