Nhiều người Việt Nam quen gọi chung các loại thảo dược có vị ngọt thanh là "cam thảo" và dùng hằng ngày để nấu nước uống giải nhiệt hoặc pha trà [5, 6]. Thói quen này dẫn tới nhầm lẫn phổ biến giữa cam thảo đất – loài cỏ dại mọc nhiều ở vườn nhà – và cam thảo bắc – vị thuốc nhập khẩu quen thuộc trong Đông y [3, 6].

Thực tế, cam thảo đất và cam thảo bắc là hai cây thuốc thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác biệt, sở hữu thành phần hoạt chất riêng biệt và không thể thay thế tùy tiện cho nhau [3, 6]. Hiểu rõ ranh giới khoa học giữa hai loài giúp bạn tránh ngộ nhận công dụng và phòng ngừa nguy cơ quá liều [4, 8].

Tên gọi tương tự nhưng khác biệt nguồn gốc thực vật

Tên gọi "cam thảo" trong dân gian bắt nguồn từ chữ Hán, nghĩa là "cỏ ngọt" (cam: ngọt, thảo: cỏ). Tuy nhiên, xét về mặt phân loại sinh học, hai loại cây này không có họ hàng gần [3, 6].

Cam thảo đất mang tên khoa học là Scoparia dulcis, thuộc họ Mã đề (Plantaginaceae) [1]. Đây là dạng cây thân thảo nhỏ, sống hằng năm hoặc nhiều năm, phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Tại Việt Nam, cây mọc hoang khắp bờ ruộng, bãi cỏ và ven đường.

Ngược lại, cam thảo bắc thực sự là phần rễ và thân rễ phơi khô của các loài thuộc chi Glycyrrhiza, họ Đậu (Fabaceae) [3, 5]. Dược điển Trung Quốc năm 2015 quy định rõ ba loài được dùng làm dược liệu này gồm Glycyrrhiza uralensis, Glycyrrhiza inflata và Glycyrrhiza glabra [2]. Chi Glycyrrhiza có hơn 30 loài trên toàn thế giới, phân bố chủ yếu tại châu Á, châu Âu, châu Phi và Australia [5, 8]. Cây sống nhiều năm, bộ phận dùng chính là phần rễ cái phát triển sâu dưới lòng đất [3, 5].

Thành phần hóa học: Điểm then chốt tránh nhầm lẫn

Sự khác nhau về mặt thực vật học kéo theo hồ sơ hóa học hoàn toàn tách biệt giữa hai vị thuốc [6, 8]. Sự khác biệt này quyết định tính an toàn và liều lượng sử dụng hằng ngày [4, 6].

Trong cam thảo bắc (Glycyrrhiza), hoạt chất chính tạo nên vị ngọt đậm đặc trưng và hoạt tính dược lý mạnh là glycyrrhizin, một dạng saponin triterpenoid [2, 8]. Phân tích khối phổ và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cho thấy ngoài glycyrrhizin, rễ cam thảo bắc còn chứa các hợp chất như flavonoid liquiritigenin, isoliquiritigenin, polysacarit, axit glucuronic và 4-hydroxyphenyl acetic acid [1, 8].

Cam thảo đất (Scoparia dulcis) không chứa glycyrrhizin [6, 8]. Phân tích hóa thực vật cho thấy chiết xuất cam thảo đất chứa các nhóm chất gồm ancaloit (alkaloid), flavonoid, phenol, sterol, saponin và glycoside [1]. Vị ngọt dịu của cam thảo đất do các hợp chất nhóm diterpene tạo ra, hoàn toàn khác biệt về mặt sinh hóa so với glycyrrhizin [6, 8].

Cơ chế tác động sinh học của từng loài thảo dược

Glycyrrhizin trong cam thảo bắc là phân tử có hoạt tính sinh học rất cao [2, 8]. Trong các thử nghiệm mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking), glycyrrhizin liên kết mạnh với enzyme polymerase của virus HSV-1 với điểm năng lượng -22,45 kcal/mol và vỏ capsid của virus VSV với điểm năng lượng -19,77 kcal/mol, vượt trội so với các phân tử đối chứng chuẩn (-13,31 kcal/mol và -11,44 kcal/mol) [3]. Khi kết hợp cùng lợi khuẩn Lactobacillus acidophilus, chiết xuất rễ Glycyrrhiza glabra làm giảm hiệu giá hạt virus và tăng tỷ lệ sống sót của tế bào biểu mô thận khỉ Vero [3].

Ngoài ra, cam thảo bắc còn tác động lên enzyme chuyển hóa đường [4]. Thử nghiệm cho thấy mẫu chiết xuất từ Palestine ức chế mạnh enzyme alpha-amylase với giá trị IC50 đạt 67,11 microgam/ml [4]. Chiết xuất này cũng hỗ trợ mức độ hấp thu glucose tại tế bào gan HepG2 với giá trị trung bình 96% (dao động 92-101%) [4].

Với cam thảo đất (Scoparia dulcis), các chiết xuất thể hiện cơ chế kháng ký sinh trùng rõ rệt [1]. Phân đoạn chiết bằng hexane của cây thể hiện hoạt tính ức chế giun ký sinh Onchocerca ochengi với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 50,78 microgam/ml đối với cả giun đực lẫn giun cái trưởng thành, và đạt 3,91 microgam/ml đối với ấu trùng microfilariae [1]. Hoạt tính diệt ấu trùng này phản ánh khả năng can thiệp của các hợp chất phenolic và flavonoid có trong cây lên cấu trúc sống của ký sinh trùng [1].

Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu nói gì?

Khoa học hiện đại đã thực hiện nhiều đánh giá nghiêm ngặt nhằm xác định hoạt tính cũng như phương pháp nhận diện chính xác các loài thảo dược này [3, 4, 6].

Năm 2022, nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống ký sinh trùng của cam thảo đất (Scoparia dulcis) trên mô hình giun bò Onchocerca ochengi [1]. Các nhà nghiên cứu dùng các dung môi hexane, methylene chloride và methanol để chiết xuất các bộ phận khác nhau của cây [1]. Khảo sát độc tính tế bào trên tế bào biểu mô thận khỉ (LLC-MK2) ghi nhận nồng độ gây độc 50% là 31,25 microgam/ml [1]. Đáng chú ý, thử nghiệm độc tính cấp tính trên chuột nhắt trắng Balb/C không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu độc cấp tính nào [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới dừng lại ở mô hình nuôi cấy trong ống nghiệm và động vật, chưa qua thử nghiệm lâm sàng trên người [1].

Năm 2023, nghiên cứu khảo sát mẫu rễ cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra) thu thập từ 8 vùng địa lý khác nhau [4]. Thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy mẫu rễ từ Ấn Độ có khả năng gây độc 22% tế bào ung thư vú MCF7 và 43% tế bào ung thư ruột kết HCT116, với IC50 trên dòng MCF7 là 56,10 microgam/ml [4]. Hoạt tính chống oxy hóa qua enzyme glutathione peroxidase (GPx) ghi nhận mức cao ở mẫu Syria (0,31) và Pakistan (0,21) [4]. Nghiên cứu chỉ ra nguồn gốc địa lý ảnh hưởng rất lớn đến hàm lượng hoạt chất của rễ cam thảo bắc [4].

Năm 2013, nghiên cứu ứng dụng phương pháp khối phổ phân tích trực tiếp theo thời gian thực (DART-MS) để phân biệt các loài cam thảo bắc [5]. Kết quả xác định rễ Glycyrrhiza uralensis đặc trưng bởi các đỉnh khối phổ tại tỷ số m/z 299, 315, 341 và 369 [5]. Trong khi đó, rễ Glycyrrhiza glabra lại có các đỉnh nhận diện đặc thù tại m/z 323, 325, 337, 339 và 391 [5]. Điều này khẳng định ngay trong nội bộ cam thảo bắc, mỗi loài đã có vân tay hóa học riêng biệt [5].

Năm 2020, kỹ thuật đo phát quang trễ (delayed luminescence - DL) được dùng để so sánh các mẫu rễ cam thảo bắc lịch sử và đương đại [2]. Kết quả cho thấy đường cong suy giảm quang học của mẫu G. glabra thu thập năm 1900 và mẫu G. inflata thu thập năm 2018 phân tách rõ rệt so với các mẫu còn lại [2]. Nghiên cứu chứng minh tính chất hóa lý của dược liệu biến đổi tùy theo loài và thời gian lưu trữ [2].

Năm 2025, chiết xuất cam thảo bắc (G. glabra) được đưa vào vật liệu silicone dùng trong phục hình hàm mặt với 4 nồng độ (0%, 1,5%, 2,5% và 5%) trên tổng số 192 mẫu [6]. Kết quả ở nhóm nồng độ 5% cho độ bền xé cao nhất đạt 12,43 N/mm [6]. Khả năng kháng nấm men Candida albicans thể hiện rõ rệt theo liều lượng: nồng độ 5% giảm số lượng khuẩn lạc từ 225,75 xuống 40,67 sau 24 giờ và còn 25,17 sau 48 giờ [6]. Màng sinh học đa khuẩn (C. albicans và tụ cầu vàng Staphylococcus aureus) cũng giảm xuống mức 163,08 CFU sau 48 giờ (p < 0,001) [6].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học

Cam thảo bắc thể hiện phổ tác dụng rộng trong điều kiện phòng thí nghiệm: kháng virus HSV-1 và VSV [3], hỗ trợ chuyển hóa glucose và ức chế men alpha-amylase [4], kháng nấm Candida albicans và vi khuẩn tụ cầu [6]. Hợp chất polysacarit trong rễ loài này chứa nhiều axit uronic và axit glucuronic, góp phần tạo nên hoạt tính sinh học đa dạng [7].

Trong khi đó, cam thảo đất chứa nhiều alkaloid, flavonoid, saponin và thể hiện tiềm năng diệt ấu trùng giun chỉ mạnh mà không gây độc cấp tính trên chuột thực nghiệm [1]. Cây cũng là vị thuốc dân gian thanh nhiệt lành tính [1].

Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng nêu trên thu được từ nuôi cấy tế bào (in vitro) hoặc mô hình động vật [2, 5, 6]. Hiệu quả sinh học trên cơ thể người đòi hỏi quá trình chuyển hóa phức tạp và chưa thể ngoại suy hoàn toàn từ ống nghiệm [2, 6]. Do đó, người dùng không thể coi hai thảo dược này là thuốc điều trị đặc hiệu để thay thế y khoa chuẩn tắc.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng cam thảo

Hiểu lầm lớn nhất là coi cam thảo đất và cam thảo bắc có thể thay thế tương đương với nhau. Thực tế, nếu dùng nhầm cam thảo bắc với lượng lớn như cam thảo đất, cơ thể sẽ nạp vào lượng glycyrrhizin rất cao [2, 8]. Glycyrrhizin giữ nước và đào thải kali trong cơ thể, dùng liều cao kéo dài dễ dẫn tới tăng huyết áp và phù nề [8].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược vườn nhà hoàn toàn vô hại". Dù chiết xuất cam thảo đất không gây độc cấp trên chuột [1], nồng độ ức chế 50% trên tế bào thận LLC-MK2 là 31,25 microgam/ml [1]. Điều này nhắc nhở rằng thảo dược tự nhiên vẫn chứa các thành phần có hoạt tính tế bào, không nên lạm dụng dài ngày [1].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng mọi loại rễ cam thảo bắc đều giống nhau. Nghiên cứu thực tế chỉ ra nguồn gốc địa lý và loài cụ thể (G. glabra, G. uralensis, G. inflata) tạo ra sự khác biệt lớn về hiệu suất chiết xuất và thành phần hoạt chất [1, 4, 5, 8]. Điển hình, chỉ có rễ G. inflata mới chứa hợp chất cadaverine [8].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người mắc bệnh tăng huyết áp, suy tim hoặc rối loạn điện giải cần tránh tự ý uống nước sắc cam thảo bắc dài ngày [8]. Glycyrrhizin trong vị thuốc này tác động trực tiếp lên hệ nội tiết điều hòa muối - nước [2, 8].

Bệnh nhân tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng khi dùng cam thảo bắc, bởi chiết xuất rễ cây có hoạt tính ức chế men alpha-amylase và tăng bắt giữ glucose tế bào, có thể làm thay đổi chỉ số đường huyết ngoài dự tính [4].

Người mắc bệnh gan, thận mạn tính hoặc phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ không nên uống các loại nước sắc thảo dược đặc kéo dài khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa [1]. Người đang sử dụng thuốc tây y điều trị bệnh mạn tính cũng cần tham vấn y tế để tránh hiện tượng tương tác thuốc.

Áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để sử dụng thảo dược an toàn, người tiêu dùng cần phân biệt rõ hình thái khi mua: cam thảo bắc thường được xắt lát mỏng hình tròn hoặc bầu dục, màu vàng nhạt, vỏ ngoài nâu đỏ, thớ sợi rõ và có vị ngọt đậm sâu [3, 4]. Cam thảo đất thường được phơi khô nguyên cây gồm cả thân, cành, lá nhỏ và rễ mảnh, vị ngọt mát nhẹ [1].

Cam thảo đất có thể dùng thân lá phơi khô nấu nước mát giải nhiệt mùa hè, nhưng chỉ nên dùng lượng vừa phải trong thời gian ngắn [1]. Cam thảo bắc thường dùng làm chất điều vị trong các bài thuốc thang với liều nhỏ theo chỉ định của thầy thuốc Đông y [3, 8]. Tuyệt đối không tự ý hãm hàng chục gam cam thảo bắc uống thay nước lọc cả ngày [8].

Cam thảo đất và cam thảo bắc là hai cây thuốc riêng biệt về nguồn gốc thực vật lẫn thành phần dược lý học [3, 6, 8]. Người dùng cần phân định rạch ròi hai thảo dược này, dùng đúng mục đích và đúng liều lượng để nhận được lợi ích sức khỏe mà không gặp rủi ro phản tác dụng [4, 6].