Cây Cần Thăng và Ba Chạc là hai loài thảo mộc quen thuộc thuộc họ Cam (Rutaceae), phân bố rộng rãi tại Việt Nam và khu vực châu Á [1]. Trong dân gian, các loài cây này thường xuyên được thu hái cành lá hoặc quả phơi khô để làm thuốc chữa nhiều chứng bệnh khác nhau. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa công dụng của từng cây hoặc cho rằng các loài cùng họ thì tính chất chữa bệnh tương đồng nhau hoàn toàn.

Thực tế khoa học chứng minh Cần Thăng và Ba Chạc sở hữu nhóm hoạt chất chuyển hóa chuyên biệt [1]. Sự khác biệt nằm ở thành phần hóa học chính: trong khi Ba Chạc (chi Euodia) nổi bật với hoạt tính tinh dầu kháng viêm cực mạnh cùng các alcaloid quinolone và indole quinazoline giá trị cao, các loài khác cùng họ như Cần Thăng/Bưởi Bung (Acronychia pedunculata) lại mang đặc tính tinh dầu có khả năng ức chế tế bào ung thư nổi trội [1, 5].

Nguồn gốc tên gọi và vị trí phân loại học họ Rutaceae

Cả Cần Thăng và Ba Chạc đều xếp chung trong đại gia đình họ Cam (Rutaceae), nhóm thực vật nổi tiếng nhờ chứa lượng tinh dầu dồi dào và nhiều nhóm alcaloid phức tạp [1, 6]. Trong tài liệu thực vật học và dược điển cổ truyền, Ba Chạc thường được biết tới qua các phân nhóm thuộc chi Euodia (như Euodia lepta, Euodia rutaecarpa) [1, 4]. Cây Ba Chạc có lá mọc đối hình ba chét đặc trưng, hoa mọc thành chùm ở nách lá, thường được nhân dân dùng cả lá và quả để làm dược liệu [1, 8].

Ngược lại, Cần Thăng và các đại diện cận ngành như Acronychia pedunculata thường phân bố thành bụi gỗ nhỏ hoặc thân mộc tại các vùng đồi núi tự nhiên [1]. Do hình thái bên ngoài có nhiều nét xanh bóng của cây lá có tuyến tinh dầu, người thu hái thủ công rất dễ xếp chung một nhóm. Để tránh nhầm lẫn trong điều trị, giới nghiên cứu dược liệu đã tách riêng từng chiết xuất nhằm xác minh cấu trúc hóa thực vật của từng loài cụ thể [1].

Dù có chung nguồn gốc phả hệ thực vật, sự tiến hóa phân nhánh khiến lượng tinh dầu và thành phần alcaloid giữa hai loài phân chia thành các hướng dược lý riêng biệt [1, 5]. Nhận diện đúng cấu trúc hóa học giúp ngành dược phát triển các bài thuốc có định lượng chuẩn xác và an toàn [2, 6].

Thành phần tinh dầu lá: Điểm nhấn kháng viêm và ức chế tế bào lạ

Tinh dầu là chất biến dưỡng quan trọng nhất tạo nên mùi thơm đặc trưng cũng như dược tính ban đầu của lá cây họ Cam [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2024 tại Việt Nam đã tiến hành phân tích và so sánh chi tiết tinh dầu lá từ ba loài thuộc họ Rutaceae, bao gồm Acronychia pedunculata (đại diện nhóm Cần Thăng/Bưởi bung) và Euodia lepta (loài Ba Chạc điển hình) [1].

Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã nhận diện tổng cộng 38 hợp chất bay hơi, chiếm từ 96,5% đến 99,8% toàn bộ thành phần tinh dầu chiết xuất [1]. Đáng chú ý, kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy tinh dầu lá của cả hai loài đều thể hiện năng lực ức chế mạnh mẽ đối với các dòng tế bào ung thư thử nghiệm, đạt chỉ số nồng độ ức chế 50% (IC50) trong khoảng từ 59,04 đến 97,52 microg/mL [1].

Tuy nhiên, xét về khả năng chống phản ứng viêm, tinh dầu Ba Chạc (Euodia lepta) lại tỏ ra vượt trội hoàn toàn [1]. Trên mô hình đại thực bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), chỉ duy nhất tinh dầu lá Ba Chạc thể hiện hiệu lực kháng viêm rất cao với chỉ số IC50 chỉ 6,47 +- 0,65 microg/mL [1]. Trong khi đó, tinh dầu lá Cần Thăng (A. pedunculata) chỉ ghi nhận hoạt tính kháng viêm ở mức trung bình với giá trị IC50 lớn hơn 50 microg/mL [1]. Khảo sát mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cũng chứng minh các hoạt chất từ tinh dầu hai loài này liên kết mạnh với inducible nitric oxide synthase và cyclooxygenase-2 (COX-2) - hai loại protein chủ chốt gây viêm, với mức năng lượng âm dao động từ -41,0 đến -71,9 kcal/mol [1].

Hệ alcaloid đặc hữu: Vũ khí sinh học của chi Euodia

Bên cạnh tinh dầu bay hơi, phân lớp hoạt chất không bay hơi quyết định tác dụng sâu bên trong cơ thể chính là các alcaloid [5, 6]. Chi Ba Chạc (Euodia) là một "kho tàng" các alcaloid quý hiếm mà ít loài cây khác trong cùng họ có được [5, 8]. Các phân tích hóa học hiện đại đã ghi nhận bốn nhóm hoạt chất chính trong quả chi này gồm: alcaloid, limonoid, flavonoid và anthraquinone [2].

Nghiên cứu chuyển hóa không mục tiêu năm 2024 trên 11 loài thuộc chi Euodia bằng hệ thống LC-IT-TOF/MS cho thấy các mẫu quả chứa mạng lưới alcaloid phong phú thuộc nhóm quinolone và indole quinazoline [3]. Trong số đó, các hoạt chất indole quinazoline tiêu biểu như evodiamine, rutaecarpine, dehydroevodiamine và 1-methyl-2-undecyl-4(1H)-quinolone giữ vai trò trụ cột cho các tác dụng chữa bệnh [5, 8]. Những hợp chất này đã được chứng minh hiệu quả trong các mô hình tiền lâm sàng về khả năng kháng khuẩn vượt trội và ức chế các dòng tế bào ung thư như SGC-7901, Hela, và A549 [5, 8].

Ngoài ra, một số nghiên cứu chiết xuất còn ghi nhận sự xuất hiện của các hợp chất coumarin đơn giản như scoparone, limettin, psoralen và chất phenolic xanthoxylin ở lá của một số loài Euodia [4]. Ngược lại, Cần Thăng và các nhánh liên quan như Acronychia chủ yếu tập trung vào các chất thơm terpenoid và tinh dầu, ít ghi nhận sự tích lũy dày đặc của hệ alcaloid quinolone và indole quinazoline phức tạp này [1, 5].

Cơ chế tác động dược lý và bằng chứng thực nghiệm

Nhờ sự hiện diện của các alcaloid chuyên biệt, quả của chi Ba Chạc (Euodiae Fructus hay Ngô thù du) sở hữu phạm vi tác dụng sinh học mở rộng sang hệ thần kinh và tuần hoàn [7, 8]. Trong y học cổ truyền, vị thuốc này có lịch sử ứng dụng hơn 2.000 năm cho các chứng đau đầu, đau dạ dày, nôn mửa, lở miệng, rối loạn tiêu hóa và đau bụng kinh [4, 8].

Cơ chế điều hòa giấc ngủ và chống căng thẳng của Ba Chạc cũng đã được làm sáng tỏ qua dược lý mạng lưới và thử nghiệm động vật năm 2021 [5]. Các hoạt chất chính như berberine và rutaecarpine từ dược liệu này tác động vào các thụ thể dẫn truyền thần kinh bằng cách điều hòa C-reactive protein (CRP), thụ thể estrogen 1 (ESR1), thụ thể 5-hydroxytryptamine (5-HT) và interleukin-6 (IL-6) [5].

Thử nghiệm kéo dài 1 tuần trên 60 chuột thí nghiệm (loại SPF 4 tuần tuổi) chia thành các nhóm chứng, nhóm mô hình, nhóm thuốc đối chứng diazepam và các nhóm dùng berberine liều thấp, trung bình, cao [5]. Kết quả ghi nhận berberine giúp giảm đáng kể thời gian vận động và đứng thẳng của chuột, ức chế mức biểu hiện mRNA của các yếu tố gây viêm CRP và IL-6 tại vùng hạ đồi, đồng thời kích thích tăng biểu hiện thụ thể 5-HT có ý nghĩa thống kê (P < 0,01) [5]. Điều này giải thích cơ chế an thần, giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ khi áp dụng huyệt vị bằng bột dược liệu này [5].

Độc tính và kỹ thuật chế biến giảm độc cổ truyền

Mặc dù mang lại nhiều giá trị chữa bệnh, quả cây chi Ba Chạc không phải là dược thảo có thể dùng tùy tiện [2, 8]. Y văn cổ truyền cảnh báo việc sử dụng bừa bãi hoặc không đúng cách vị thuốc này có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc nghiêm trọng như đau dạ dày, buồn nôn [6].

Để khắc phục rủi ro độc tính, phương pháp chế biến (bào chế đông dược) đóng vai trò quyết định [7]. Một nghiên cứu năm 2021 dựa trên dấu vân tay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp nhận dạng hóa học đã so sánh quả Euodiae Fructus tươi/sống với 4 phương pháp chế biến phụ liệu: dùng giấm, gừng tươi (Zingiberis Rhizoma), hoàng liên (Coptidis Rhizoma) và cam thảo (Glycyrrhizae Radix et Rhizoma) [7].

Nghiên cứu thu được 27 đỉnh hấp thu chung với độ tương đồng dấu vân tay giữa mẫu sống và mẫu đã chế biến đạt từ 0,86 đến 0,999 [7]. Bằng phân tích thành phần chính (PCA) và bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-DA), các nhà khoa học đã sàng lọc được 14 dấu ấn hóa học giúp phân biệt mẫu sống và chín, cùng 12 dấu ấn hóa học phân loại các phương thức phụ liệu [7]. Quá trình chế biến với các dược liệu hỗ trợ, đặc biệt là nước sắc cam thảo, giúp biến đổi cấu trúc, điều chỉnh tỷ lệ các alcaloid chính như evodiamine và rutaecarpine, qua đó giảm nhẹ độc tính gây kích ứng đường tiêu hóa mà vẫn bảo tồn hiệu quả hạ huyết áp, giảm đau và chống viêm của thuốc [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù tinh dầu lá Cần Thăng và Ba Chạc rất giàu tiềm năng, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái cành lá tươi để đun uống hoặc ngâm rượu đậm đặc [1, 8]. Thành phần hóa học và hàm lượng hoạt chất của cây họ Cam biến động rất lớn phụ thuộc vào từng loài thực vật cụ thể, vùng địa lý phân bố và thời điểm thu hoạch trong năm [2].

Đặc biệt, quả Ba Chạc (Euodiae Fructus) tiềm ẩn độc tính đường ruột [2, 8]. Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng thể nhiệt, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc chứa dược liệu này khi chưa qua bào chế khử độc [2, 8]. Khi đang sử dụng các thuốc điều trị tăng huyết áp, an thần hoặc chống trầm cảm, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa vì các alcaloid trong cây có thể tương tác với thụ thể 5-HT và hệ tim mạch, làm biến đổi hiệu lực của thuốc kê đơn [2, 7, 8].

Ngoài ra, việc dùng ngoài da các chiết xuất thảo mộc thô chưa kiểm soát nồng độ có thể gây kích ứng biểu bì, viêm da tiếp xúc do tính cay nóng của tinh dầu họ Cam [1, 8].

Hướng dẫn sử dụng và áp dụng thực tế an toàn

Để khai thác an toàn các lợi ích của Cần Thăng và Ba Chạc trong đời sống, người dân cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:

  • Phân định rõ mục đích sử dụng: Tinh dầu chiết xuất từ lá Ba Chạc (Euodia lepta) thích hợp cho các liệu trình giảm viêm sưng tại chỗ ngoài da hoặc xông hơi kháng khuẩn khi được bào chế đúng nồng độ [1]. Trong khi đó, nhóm lá Cần Thăng/Bưởi bung phát huy tác dụng tốt ở khía cạnh thanh lọc, chống oxy hóa và hỗ trợ làm sạch [1].
  • Lựa chọn sản phẩm đã qua chế biến: Nếu dùng quả chi Ba Chạc trong các thang thuốc cổ truyền, bắt buộc phải chọn dược liệu đã qua sao chế đúng quy chuẩn dược điển (chế gừng hoặc chế cam thảo) nhằm triệt tiêu độc tính [7].
  • Không tự chế biến tùy tiện: Không tự ý dùng máy xay sinh tố xay nhuyễn hạt hoặc quả tươi để uống sống, tránh nạp vào lượng lớn alcaloid chưa qua phân giải dễ gây buồn nôn, đau bụng cấp tính [6].
  • Liều lượng và kết hợp: Tuân thủ đúng thang lượng ghi trong hướng dẫn y tế; các alcaloid như rutaecarpine hay evodiamine chỉ phát huy dược tính có lợi khi dùng đúng liều sinh lý [2, 8].

Tóm lại, Cần Thăng và Ba Chạc tuy cùng họ Cam nhưng rẽ nhánh rõ rệt về mặt dược lý [1]. Nắm vững đặc tính của tinh dầu kháng viêm từ lá và hệ alcaloid từ quả giúp chúng ta tận dụng tối đa giá trị chữa bệnh của thảo dược mà vẫn bảo vệ an toàn sức khỏe cho bản thân và gia đình [1, 2, 8].