Cây cứt quạ (tên khoa học: Gymnopetalum cochinchinense) là loài dây leo quen thuộc mọc hoang khắp các vùng quê Việt Nam. Trong dân gian, loài cây có tên gọi mộc mạc này thường được bà con truyền tai nhau dùng để nấu nước uống giải độc gan, thanh nhiệt cơ thể và trị các chứng sốt rét rừng.
Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học hiện đại? Bằng chứng nghiên cứu mới nhất cho thấy cây cứt quạ chứa các hoạt chất có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm thực nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học để thay thế phác đồ điều trị sốt rét y khoa.
Ghi chép truyền miệng và góc nhìn khoa học thực tế
Trong y học cổ truyền, cứt quạ thuộc họ Bầu bí, thường dùng cả dây, lá hoặc quả phơi khô làm thuốc sắc. Người dân tin rằng vị đắng thanh của cây giúp hạ hỏa, lọc máu, loại trừ độc tố do rượu bia và đặc biệt là chặn đứng cơn rét run do sốt rét gây ra.
Dù vậy, cần nhìn nhận khách quan rằng các bài thuốc dân gian xuất phát từ thời điểm y học chẩn đoán còn hạn chế. Thuật ngữ "sốt rét" xưa kia thường chỉ chung các triệu chứng sốt cao, ớn lốc, rét run, không đồng nhất với bệnh ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium) ngày nay.
Việc tự ý dùng cây cỏ thay thuốc đặc trị sốt rét có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát ký sinh trùng trong máu. Do đó, giới nghiên cứu dược liệu đã tiến hành phân lập từng thành phần hóa học để kiểm chứng thực chất công dụng của cây cứt quạ.
Hoạt tính sinh học của polysaccharide trong cây cứt quạ
Để hiểu cây có tác dụng sinh học thế nào, các nhà khoa học tập trung vào nhóm heteropolysaccharide chiết xuất từ Gymnopetalum cochinchinense. Đây là các chuỗi phân tử đường phức tạp có vai trò điều hòa miễn dịch và trung hòa các gốc tự do.
Khi cơ thể nhiễm khuẩn hoặc gặp viêm nhiễm, đại thực bào sẽ sản sinh ra các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO). Tình trạng này kéo dài dẫn tới sốt, mệt mỏi, tổn thương mô tế bào.
Các nghiên cứu gần đây chứng minh polysaccharide trong cây cứt quạ có khả năng ức chế đáng kể việc sản xuất NO [1, 2]. Nhờ đó, dược liệu thể hiện tiềm năng giảm phản ứng viêm thực nghiệm, phần nào lý giải cảm giác "mát người" hay đỡ khó chịu mà dân gian mô tả là "giải độc".
Nghiên cứu nói gì về chiết xuất Gymnopetalum cochinchinense?
Công bố khoa học vào năm 2025 đã làm sáng tỏ cấu trúc và hoạt tính của một heteropolysaccharide mới ký hiệu là PS-HW1 từ cây cứt quạ [1]. Hợp chất này có khối lượng phân tử khoảng 1,22 x 10^2 kDa, cấu thành từ các gốc d-glucose, d-fructose và d-galactose theo tỷ lệ 1:1:2 [1].
Phân tích cấu trúc khẳng định khung mạch gồm các gốc (1->4)-d-glucopyranose, (1->4)-d-galactopyranose và (1->3)-d-fructopyranose [1]. Trong thử nghiệm, PS-HW1 thể hiện khả năng chống oxy hóa rõ rệt với giá trị IC50 đạt 0,88 mg/mL ở thử nghiệm DPPH và 3,51 mg/mL ở thử nghiệm ABTS [1]. Tổng năng lực chống oxy hóa đo được tương đương 0,2672 mg acid gallic/g hoặc 0,1765 mg acid ascorbic/g [1]. Ngoài ra, PS-HW1 còn cho thấy tác dụng ức chế nitric oxide và enzym acetylcholinesterase, đồng thời có độc tính tế bào trên các dòng ung thư HepG2, MCF-7, KB và SK-LU-1 [1].
Cũng trong năm 2025, một nghiên cứu khác công bố hoạt chất heteropolysaccharide giàu d-fructose ký hiệu PS-HB5 từ cây cứt quạ nhằm hướng tới hỗ trợ bệnh Alzheimer [2]. Cấu trúc PS-HB5 có khối lượng phân tử 1,217 x 10^5 Da với các liên kết (1->6)-glucosyl, (2->6)-fructosyl và (2->4)-fructosyl [2].
Thử nghiệm in vitro cho thấy PS-HB5 có tỷ lệ dọn gốc tự do DPPH đạt 84,12% (IC50 = 0,80 mg/mL) và ABTS đạt 74,14% (IC50 = 3,06 mg/mL) [2]. Đáng chú ý, PS-HB5 đạt tỷ lệ ức chế sinh nitric oxide lên tới 78,37% (IC50 = 221,96 mcg/mL) trên tế bào đại thực bào bị kích thích bởi LPS [2]. Hoạt chất này còn thể hiện khả năng ức chế chọn lọc dòng tế bào ung thư HepG2 (IC50 = 449,95 mcg/mL) và KB (IC50 = 408,34 mcg/mL), đồng thời ức chế 41,01% acetylcholinesterase ở nồng độ 500 mcg/mL [2].
Tuy vậy, toàn bộ các kết quả trên đều thực hiện trên ống nghiệm (in vitro), chưa từng thử nghiệm trên người hay động vật sống. Nghiên cứu cũng hoàn toàn không ghi nhận tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét của các chất này [1, 2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Qua dữ liệu thực nghiệm, lợi ích khả thi nhất của cây cứt quạ nằm ở khả năng kháng oxy hóa và hỗ trợ làm dịu phản ứng viêm thông qua ức chế NO [1, 2]. Điều này tạo tiền đề nghiên cứu các chế phẩm bảo vệ thần kinh hoặc kháng viêm tự nhiên.
Mặc dù vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm tế bào đến bài thuốc uống hàng ngày là rất xa. Các thử nghiệm sử dụng dịch chiết phân lập nồng độ cao trong phòng thí nghiệm, khác xa việc hái lá cây đun sôi lấy nước uống tại nhà [1, 2].
Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong lá cây tự nhiên dao động theo mùa vụ, thổ nhưỡng và phương pháp thu hái. Người sử dụng thông thường không thể tự định lượng được nồng độ hoạt chất cần thiết để đạt hiệu quả như trong nghiên cứu [1, 2].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây cứt quạ
Hiểu lầm nguy hiểm nhất là tin rằng cây cứt quạ chữa dứt điểm bệnh sốt rét. Sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng tấn công tế bào hồng cầu, cần phác đồ thuốc diệt ký sinh trùng đặc hiệu để tránh biến chứng suy tạng, tử vong.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên uống bao nhiêu cũng không độc. Chiết xuất từ cây cứt quạ đã ghi nhận độc tính tế bào trên nhiều dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Việc uống nước sắc quá đậm đặc hoặc dài ngày có thể gây gánh nặng đào thải cho gan và thận.
Ngoài ra, việc nhầm lẫn "giải độc" dân gian với việc làm sạch toàn bộ chất độc trong cơ thể là sai bản chất. Thực tế, cơ thể đã có gan và thận đảm trách việc thanh lọc; dược chất trong cây chỉ đóng vai trò hỗ trợ chống oxy hóa và giảm bớt các gốc tự do [1, 2].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Người nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc sốt rét tuyệt đối không tự điều trị bằng cây cứt quạ tại nhà. Bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế để xét nghiệm máu và dùng thuốc kháng sốt rét theo đúng chỉ định.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên sử dụng nước sắc từ loài cây này do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên lâm sàng. Tính chất độc tế bào in vitro của các phân đoạn chiết xuất là yếu tố cần hết sức dè chừng [1, 2].
Những người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính hoặc có tiền sử suy gan, suy thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại trà thảo mộc dân gian nào.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu người dân có thói quen dùng cây cứt quạ như một thức uống thảo mộc giải nhiệt mùa nắng, chỉ nên dùng với lượng nhỏ, lá phơi khô, nấu loãng uống như trà thông thường. Không nên uống liên tục nhiều tuần liền hay dùng thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.
Khi chế biến, cần rửa sạch đất cát, phơi nơi râm mát sạch sẽ để tránh nấm mốc sinh độc tố. Tuyệt đối không phối hợp bừa bãi cây cứt quạ với các loại thuốc Nam không rõ nguồn gốc khác.
Nền tảng của việc giải độc cơ thể bền vững vẫn là uống đủ 1,5–2 lít nước lọc mỗi ngày, ăn nhiều rau xanh, hạn chế rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh.
Tóm lại, cây cứt quạ sở hữu những hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm giàu tiềm năng trên mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Dù vậy, thảo dược này không thể thay thế thuốc chữa bệnh sốt rét hay các liệu pháp y tế chính thống. Việc sử dụng bất kỳ cây cỏ nào cho mục đích chữa bệnh đều cần sự tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ.








