Nhiều người dân vùng nông thôn hay trung du thường truyền tai nhau cách dùng dây và rễ cây đậu ma để đắp ngoài da hoặc sắc uống nhằm trị các chứng sưng tấy, mụn nhọt, đau nhức xương khớp mỗi khi trái gió trở trời. Thói quen sử dụng cây cỏ mọc hoang làm thuốc giảm đau khiến không ít người băn khoăn: liệu tác dụng kháng viêm của loài cây này là sự thật khoa học hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng?

Thực tế, các bằng chứng dược lý hiện đại cho thấy chiết xuất từ chi cây này sở hữu hoạt tính chống viêm và giảm đau rõ rệt thông qua việc ngăn chặn các tín hiệu gây viêm ở cấp độ tế bào [1], [2]. Dù vậy, phần lớn tác dụng được ghi nhận từ các hoạt chất tinh khiết trong ống nghiệm và trên mô hình động vật, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người đối với các bài thuốc dân gian tự chế.

Cây đậu ma dưới góc nhìn thực vật học và dược liệu

Đậu ma, có tên khoa học là Pueraria phaseoloides (hoặc Neustanthus phaseoloides), là loài cây dây leo thuộc nhóm đậu phaseoloid có nguồn gốc từ Nam Á, Đông Nam Á, Trung Quốc, Nhật Bản và châu Đại Dương, hiện phân bố rộng rãi khắp vùng nhiệt đới ẩm [3], [4]. Trong nông nghiệp, nhờ khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt sần để cố định đạm từ khí quyển, loài cây này thường được trồng xen giữa các hàng cây hoặc dùng làm cây che phủ đất để chống xói mòn, cải thiện độ phì nhiêu của đất [3], [4].

Dưới góc độ phân loại di truyền học, cây đậu ma có mối quan hệ họ hàng rất mật thiết với sắn dây (Pueraria lobata) – một vị thuốc nổi tiếng trong y học cổ truyền phương Đông. Các phân tích tiến hóa phân tử chỉ ra rằng tổ tiên chung gần nhất của đậu ma và sắn dây từng xuất hiện từ khoảng 13,4 triệu năm trước [5]. Nhờ cùng thuộc một phân nhánh tiến hóa, đậu ma cũng tích lũy nhiều hợp chất tự nhiên quý giá tương tự như các loài trong cùng chi [5].

Nhiều người lầm tưởng đậu ma chỉ là loài cỏ dại phân xanh vô giá trị về mặt y học. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã phân tích và phát hiện rễ cây đậu ma tự nhiên chứa hàm lượng hoạt chất sinh học đáng kể, thậm chí việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy rễ tơ của loài cây này còn mở ra triển vọng sản xuất dược chất trên quy mô lớn [6].

Hoạt chất chính tạo nên tiềm năng kháng viêm của đậu ma

Thành phần then chốt quyết định hoạt tính sinh học của đậu ma chính là puerarin – một loại isoflavonoid đặc trưng. Nghiên cứu thực nghiệm sinh học năm 2003 cho thấy hàm lượng puerarin tích lũy trong rễ tơ nuôi cấy của cây đậu ma (Pueraria phaseoloides) đạt mức 1,190 mg trên mỗi gam trọng lượng khô [6]. Mức hàm lượng này cao gấp 2,5 lần so với rễ cây con tự nhiên và cao gấp 1,067 lần so với mẫu dược liệu củ sắn dây lâu năm thu hái ngoài tự nhiên [6].

Ngoài puerarin, nhóm thực vật này còn chứa nhiều hợp chất isoflavonoid quan trọng khác như daidzin, genistin và các chất chuyển hóa tự nhiên sinh ra trong cơ thể [1]. Chính sự hiện diện của tổ hợp các hợp chất phenolic và isoflavonoid phong phú này đã biến đậu ma trở thành một đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng trong lĩnh vực dược lý chống viêm [1], [6].

Việc xác định được hoạt chất tinh khiết trong rễ đậu ma giúp các nhà nghiên cứu làm sáng tỏ nền tảng hóa học đằng sau những kinh nghiệm trị liệu dân gian. Nhờ đó, giới khoa học có thể tách chiết và kiểm chứng chính xác cách thức các phân tử này tương tác với hệ thống miễn dịch [2], [6].

Cơ chế tác động: Hoạt chất ức chế các con đường gây viêm ra sao?

Quá trình viêm trong cơ thể thường bùng phát khi các tế bào miễn dịch bị kích hoạt quá mức, giải phóng hàng loạt cytokine gây tổn thương mô. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 chỉ ra rằng puerarin có khả năng can thiệp vào nhiều con đường tín hiệu gây viêm khác nhau trong tế bào [2]. Hoạt chất này làm giảm sự biểu hiện của mRNA NF-kappaB p65, từ đó làm giảm các cytokine tiền viêm nguy hiểm như TNF-alpha và MIP-2 [2].

Bên cạnh đó, puerarin còn ức chế sự kích hoạt của phức hợp IKKbeta/NF-kappaB, giúp ngăn chặn quá trình sản sinh TNF-alpha và interleukin-6 (IL-6) ở tế bào nội mô [2]. Ở các mô hô hấp, hoạt chất này cũng thể hiện khả năng ức chế giải phóng interleukin-8 (IL-8) khi nuôi cấy kết hợp tế bào biểu mô phế quản và bạch cầu trung tính [2]. Việc chặn đứng các chất hóa ứng động này giúp giảm hẳn sự thâm nhiễm ồ ạt của các tế bào viêm tại ổ tổn thương [2].

Không dừng lại ở việc giảm bớt độc chất gây viêm, puerarin còn bảo vệ mô lành thông qua cơ chế kích hoạt con đường chống oxy hóa PKC delta-Nrf2-HO-1 [2]. Hoạt chất này kích thích tế bào tăng sinh enzyme heme oxygenase-1 (HO-1), giúp dập tắt các gốc tự do gây hại [2]. Ngoài ra, puerarin còn bảo vệ tế bào miễn dịch RAW264.7 và tế bào cơ tim H9C2 khỏi hiện tượng tự chết theo kiểu pyroptosis do phức hợp NLRP3-Caspase-1-GSDMD gây ra, đồng thời ức chế hiện tượng ferroptosis thông qua trục truyền tín hiệu SIRT1/Nrf2 [2].

Khảo sát khả năng giảm đau và hạ sốt trong phòng thí nghiệm

Bên cạnh phản ứng sưng đỏ, viêm nhiễm luôn đi kèm với cảm giác đau buốt và đôi khi là sốt cao. Một nghiên cứu trên mô hình động vật công bố năm 2005 đã đi sâu khảo sát hoạt tính hạ sốt, giảm đau và giãn cơ của các isoflavonoid thuộc chi Pueraria trên chuột [1]. Kết quả cho thấy các glycoside daidzin và genistin làm giảm đáng kể phản ứng sốt do nội độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) kích hoạt [1]. Các chất chuyển hóa của chúng gồm daidzein và p-ethylphenol cũng cho thấy khả năng hạ sốt tương tự [1].

Đối với tác dụng giảm đau, thử nghiệm gây đau quặn bụng bằng axit axetic trên chuột đã chứng minh các hoạt chất daidzin, daidzein, dihydrodaidzein và p-ethylphenol đều thể hiện hoạt tính giảm đau rõ rệt [1]. Cảm giác đau đớn của chuột thí nghiệm giảm xuống tương ứng với sự hiện diện của các hợp chất chuyển hóa này [1].

Thêm vào đó, nghiên cứu cũng ghi nhận hai chất equol và p-ethylphenol có tác dụng giãn cơ khi được đánh giá qua thử nghiệm vận động trên trục quay rotarod và thử nghiệm giữ thăng bằng trên dây ngang [1]. Điều này lý giải vì sao trong dân gian, các bài thuốc từ rễ các loài cây thuộc nhóm này thường mang lại cảm giác dễ chịu, đỡ co cứng cơ và giảm bớt đau nhức sau các chấn thương phần mềm nhẹ [1].

Giữa nghiên cứu và đời sống: Bằng chứng hiện có giá trị đến đâu?

Mặc dù các dữ liệu cơ chế tế bào và thử nghiệm trên chuột đều rất khả quan, bạn đọc cần nhìn nhận thận trọng về khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới thực tế điều trị. Hầu hết các thử nghiệm chống viêm ghi nhận từ puerarin được tiến hành trên dòng tế bào biệt hóa trong ống nghiệm hoặc sử dụng dạng thuốc tiêm tinh khiết trên mô hình động vật bệnh lý [2].

Khi người dân tự thu hái cây đậu ma thô ngoài tự nhiên, nồng độ hoạt chất thực tế trong lá, thân hay củ có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, mùa vụ và cách thu hái [3], [6]. Nghiên cứu cho thấy rễ cây đậu ma tự nhiên chỉ chứa một lượng puerarin nhất định, thấp hơn đáng kể so với việc can thiệp bằng công nghệ sinh học nuôi cấy rễ tơ [6].

Hơn nữa, việc đun sắc thông thường bằng nhiệt độ cao có thể làm biến tính một phần các phân tử sinh học có lợi. Chưa có thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực nào được công bố nhằm đánh giá việc uống nước sắc lá hoặc củ đậu ma thô có thể thay thế hoàn toàn thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc các loại kháng sinh chỉ định trong nhiễm trùng.

Những hiểu lầm tai hại khi dùng cây đậu ma trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cây đậu ma như một vị "thần dược" chữa dứt điểm viêm khớp dạng thấp thoái hóa hay các bệnh nhiễm trùng nặng. Dù hoạt chất puerarin có khả năng ức chế men và cytokine gây viêm, nước sắc từ cây thô không thể lập tức đảo ngược các tổn thương sụn khớp hay tiêu diệt vi khuẩn gây mủ [2].

Nhiều người cũng lầm tưởng hễ là thảo mộc tự nhiên mọc bờ bụi thì có thể dùng bao nhiêu cũng được mà không lo ngộ độc. Dù các isoflavonoid tự nhiên ít độc tính cấp, việc uống nước nấu quá đặc kéo dài có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, nhất là khi dược liệu chưa được rửa sạch mầm bệnh, nấm mốc hoặc tàn dư thuốc bảo vệ thực vật từ các vùng đất canh tác nông nghiệp.

Một sai lầm khác là tự ý giã nát lá cây tươi đắp lên các vết thương hở sâu, vết bỏng hoặc vùng da lở loét với hy vọng "tiêu viêm nhanh". Vi khuẩn và nấm hoại sinh bám trên bề mặt lá tươi chưa qua tiệt trùng có thể xâm nhập sâu vào mô dưới da, dẫn đến viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng huyết rất nguy hiểm.

Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng cây đậu ma?

Người đang mắc các bệnh lý tim mạch mạn tính, rối loạn nhịp hoặc suy tim đang được điều trị theo phác đồ Tây y không nên tự ý dùng dịch chiết đậu ma. Mặc dù puerarin có nhiều tiềm năng bảo vệ cơ tim trong các nghiên cứu hỗ trợ tim mạch, hoạt chất này tác động trực tiếp lên hệ mạch và các thụ thể tế bào, có thể gây tương tác bất lợi với các thuốc tim mạch kê đơn [2].

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ đậu ma. Nhóm hoạt chất isoflavonoid có cấu trúc hóa học và tác động tương tự như estrogen thực vật (phytoestrogen), có thể gây xáo trộn nội tiết tố trong giai đoạn nhạy cảm này [1].

Người có tiền sử dị ứng thực vật, viêm da cơ địa hoặc cơ địa nhạy cảm cần tránh bôi đắp nước lá tươi chưa qua kiểm định lên da. Những bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, suy thận cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ loại nước sắc thảo dược tự nhiên nào vào thói quen hàng ngày.

Hướng dẫn tiếp cận và sử dụng an toàn

Nếu muốn tận dụng kinh nghiệm dân gian từ cây đậu ma để hỗ trợ làm dịu các vùng cơ bắp ê ẩm sau lao động nặng hoặc đau mỏi nhẹ, người dùng chỉ nên áp dụng các biện pháp ngoài da trên vùng da lành lặn hoàn toàn. Cây cần được rửa sạch bụi đất, ngâm qua nước muối loãng, phơi héo rồi mới sao vàng hạ thổ để dùng làm nước ngâm chân hoặc chườm ấm ngoài da.

Khi sử dụng đường uống dưới dạng nước hãm loãng thanh nhiệt theo tập quán địa phương, chỉ nên dùng lượng nhỏ thân lá phơi khô (khoảng 10-15 gram mỗi ngày), không nên sắc nấu quá đặc và không dùng liên tục nhiều tuần liền. Tuyệt đối không thay thế thuốc hạ sốt, giảm đau do bác sĩ chỉ định bằng các loại thảo mộc chưa qua tinh chế khi đang có cơn sốt cao nhiễm trùng hoặc cơn đau cấp tính [1].

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như phát ban, nổi mẩn đỏ ngứa, buồn nôn, đau bụng hoặc chóng mặt sau khi tiếp xúc hay sử dụng, người bệnh cần ngừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.

Tóm lại, cây đậu ma thực sự chứa các hoạt chất có khả năng kháng viêm và giảm đau theo những cơ chế sinh hóa rõ ràng [1], [2], [6]. Tuy nhiên, đó là giá trị của các phân tử hoạt tính dưới góc nhìn khoa học, không đồng nghĩa với việc các bài thuốc truyền miệng tự chế từ cây thô có thể chữa khỏi bệnh viêm nhiễm tức thì. Người dân cần tiếp cận thảo dược bằng thái độ khách quan, khoa học và luôn ưu tiên tham vấn bác sĩ chuyên khoa khi cơ thể có vấn đề về sức khỏe.