Nhiều người đi chợ hoặc tìm kiếm thảo dược thường băn khoăn trước hai loại cây có tên gọi và hình thái gần gũi: cây hàm ếch và rau diếp cá. Do cùng ưa sống ở những nơi đất ẩm ướt ven bờ nước, không ít người lầm tưởng đây là cùng một loại cây hoặc có thể dùng thay thế nhau tùy tiện.

Thực tế, dù là "anh em" chung họ Tam bạch thảo (Saururaceae), cây hàm ếch (tên khoa học: Saururus chinensis) và rau diếp cá (Houttuynia cordata) thuộc hai chi thực vật hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu đúng cấu trúc hình thái và hoạt chất sinh học của từng cây sẽ giúp người dùng lựa chọn chính xác cho mục đích ăn uống hay chăm sóc sức khỏe.

Họ Tam bạch thảo và vị trí phân loại của hai loài cây

Họ Tam bạch thảo (Saururaceae) là một nhóm thực vật cổ xưa thuộc bộ Hồ tiêu (Piperales) [1, 2, 6]. Họ này chỉ bao gồm một số ít loài thân thảo sống lâu năm, phân bố chủ yếu tại khu vực Đông Á và Bắc Mỹ [1, 6]. Trong bức tranh phả hệ di truyền, họ thực vật này được chia thành bốn chi còn sót lại gồm Anemopsis, Gymnotheca, Houttuynia (chi Diếp cá) và Saururus (chi Hàm ếch) [1, 6].

Một công bố khoa học về hệ gen lạp thể của họ Saururaceae cho thấy cấu trúc tiến hóa chia thành hai nhánh lớn rõ rệt: nhánh không có cuống lá bắc hoa gồm Anemopsis - Houttuynia, và nhánh có cuống lá bắc hoa gồm Gymnotheca - Saururus [1]. Như vậy, cây hàm ếch (Saururus chinensis) thuộc nhánh có cuống lá bắc, còn rau diếp cá (Houttuynia cordata) thuộc nhánh không có cuống lá bắc hoa [1]. Về mặt di truyền, diếp cá có mối quan hệ họ hàng gần gũi với các loài thuộc chi Phòng kỷ (Aristolochia) [2].

Dấu hiệu nhận biết hình thái bằng mắt thường

Rau diếp cá (Houttuynia cordata) là loài thân thảo quen thuộc trên mâm cơm người Việt. Phiến lá diếp cá có hình tim đặc trưng, bề mặt lá có các nốt gai khí khổng nhỏ màu xám trắng li ti và phần tai lá ở bẹ cuống lá thể hiện rất rõ [3]. Khi dùng tay vò nát lá tươi, rau diếp cá phát ra mùi tanh nồng đặc trưng như mùi cá, một mùi hương không thể nhầm lẫn [3]. Lá của diếp cá có từ 5 đến 7 gân chính, trong đó cặp gân chính trong cùng khép lại ở đỉnh hoặc phía trên chỗ lõm của gốc phiến lá với đoạn gân khép tương đối thẳng [3].

Ngược lại, cây hàm ếch (Saururus chinensis) phát triển thân thẳng đứng và cao hơn diếp cá. Đặc điểm nổi bật nhất của hàm ếch là cụm hoa dạng bông cong cong như đuôi thằn lằn, cuống cụm hoa có mang các lá bắc có cuống [1]. Khi ra hoa, các lá ngọn phía dưới cụm hoa của hàm ếch thường chuyển sang màu trắng bợt ở một nửa hoặc cả phiến lá, tạo nên tên gọi "tam bạch thảo" (cỏ ba lá trắng). Mặt khác, hàm ếch không tỏa mùi tanh cá gắt như diếp cá, giúp người thu hái dễ dàng phân biệt ngay tại vườn hoặc bờ mương.

Thành phần hóa thực vật: Điểm tương đồng về nhóm flavonoid

Mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc phân nhánh di truyền và hình thái học, cây hàm ếch và rau diếp cá lại chia sẻ chung nhiều hoạt chất sinh học giá trị, tiêu biểu là nhóm flavonoid [4].

Trong một nghiên cứu phân tích bằng phương pháp điện di mao quản kết hợp đầu dò đo dòng ampe trên điện cực đĩa carbon đường kính 500 micromet, các nhà khoa học đã tiến hành định lượng đồng thời 4 hợp chất flavonoid chính trong cả Houttuynia cordata (diếp cá) và Saururus chinensis (hàm ếch) [4]. Kết quả cho thấy cả hai loài cây này đều chứa đầy đủ 4 hoạt chất flavonoid quan trọng gồm: rutin, hyperoside, quercitrin và quercetin [4]. Quy trình tách 4 chất này đạt đường nền ổn định trong vòng 21 phút ở điều kiện thế tách 15 kV [4].

Sự hiện diện của rutin, hyperoside, quercitrin và quercetin trong cả hàm ếch và diếp cá khẳng định giá trị dược liệu to lớn của hai loài thực vật cổ xưa này đối với việc hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ thành mạch [4].

Sự phân bố hoạt chất và giá trị sử dụng của diếp cá

Diếp cá là loài rau ăn kiêm cây thuốc cực kỳ phổ biến ở châu Á, từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đến các quốc gia Đông Nam Á [2, 5, 6]. Cây có khả năng sinh sản vô tính qua thân rễ ngầm mạnh mẽ [5].

Nghiên cứu về chuyển hóa học đã chỉ ra rằng các bộ phận của cây diếp cá có sự phân bổ dưỡng chất rất khác nhau [6]. Cụ thể, hàm lượng tổng flavonoid, đường hòa tan và protein tổng số tập trung cao nhất ở phần lá [6]. Trong khi đó, rễ (thân ngầm) của cây diếp cá lại chứa hàm lượng vitamin C cao nhất [6]. Đáng chú ý, thành phần dược liệu quan trọng hàng đầu của diếp cá là hợp chất 2-undecanone lại tập trung chủ yếu ở phần rễ củ dưới mặt đất thay vì thân lá trên không [6]. Các chất trong rễ củ này thể hiện các tiềm năng sinh học như kháng viêm, kháng khuẩn và kháng virus [6]. Dịch chưng cất hơi nước từ cây diếp cá tươi cũng được ghi nhận có khả năng ức chế một số loại virus trong thử nghiệm thực nghiệm mà không gây độc tế bào [5].

Vấn đề an toàn: Độc chất aristolochic acid có tồn tại không?

Do diếp cá và hàm ếch có mối liên hệ phả hệ gần gũi với chi Aristolochia trong bộ Piperales [2], nhiều chuyên gia y tế từng đặt dấu hỏi về việc liệu các loài cây này có chứa độc tố acid aristolochic gây hại thận và sinh ung thư hay không.

Để làm sáng tỏ mối lo ngại này, một nghiên cứu chuyên sâu đã sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao ghép khối phổ tứ cực thời gian bay (UHPLC-Q/TOF-MS) nhằm phân tích mẫu diếp cá thu thập từ 22 vùng miền khác nhau [7]. Kết quả kiểm nghiệm vô cùng khả quan: hoàn toàn không phát hiện thấy bất kỳ dấu vết nào của 3 hợp chất gây ung thư nguy hiểm là aristolochic acid I, aristolochic acid II và aristolactam I trong tất cả 22 mẫu [7]. Trong khi đó, mẫu chỉ phát hiện aristolactam AII - một chất chưa ghi nhận độc tính di truyền [7]. Điều này mang lại cơ sở khoa học vững chắc về độ an toàn của diếp cá khi sử dụng trong đời sống ẩm thực hàng ngày [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Nhiều người cho rằng vì cùng họ Tam bạch thảo và cùng chứa các flavonoid như quercetin và rutin nên hàm ếch và diếp cá có thể dùng thay thế cho nhau với cùng liều lượng [4]. Đây là quan niệm chưa chuẩn xác. Diếp cá là loài thực phẩm rau ăn lá thông dụng, có thể dùng tươi với lượng lớn trong bữa ăn gia đình [7, 8]. Trong khi đó, cây hàm ếch thường được sử dụng chủ yếu dưới dạng bài thuốc y học cổ truyền được phơi khô hoặc sắc nước uống, ít khi dùng làm rau ăn sống hàng ngày.

Hiểu lầm thứ hai là chỉ dùng phần lá diếp cá và vứt bỏ toàn bộ phần rễ ngầm. Nghiên cứu chuyển hóa đã chứng minh phần rễ dưới mặt đất tích tụ lượng vitamin C dồi dào và đặc biệt là hợp chất 2-undecanone mang hoạt tính sinh học kháng viêm quý giá [6]. Tại nhiều vùng, rễ non của diếp cá được xem là món rau đặc sản bổ dưỡng [7, 8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù diếp cá và hàm ếch đều là các thảo dược tự nhiên lành tính, một số nhóm đối tượng vẫn cần thận trọng:

  • Người có cơ địa hàn, tỳ vị hư yếu, hay bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng nên hạn chế ăn quá nhiều diếp cá tươi sống vì rau có tính mát, dễ gây lạnh bụng.
  • Người đang mắc bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng hàm ếch hoặc diếp cá liều cao kéo dài dưới dạng nước sắc đặc.
  • Khi hái cây trong tự nhiên, cần chú ý phân biệt rõ ràng, tránh nhầm lẫn hàm ếch với các loài cây dại ven suối khác có hình thái tương tự nhưng mang độc tố. Đồng thời, cây trồng cần được rửa sạch kỹ lưỡng để loại bỏ mầm bệnh, nấm hại lá (Alternaria alternata) hoặc ký sinh trùng bám trên thân đất ẩm [8].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để tận dụng tối đa lợi ích của hai loại cây họ Tam bạch thảo này trong cuộc sống:

  • Với rau diếp cá: Có thể ăn sống trực tiếp phần lá non để hấp thu trọn vẹn lượng flavonoid chống oxy hóa [6]. Nếu dùng rễ non, có thể rửa sạch đất cát, trộn gỏi hoặc xào nhẹ để hấp thu vitamin C và hợp chất 2-undecanone [6]. Liều dùng thông thường cho người lớn khoảng 20-40g lá tươi mỗi ngày. Trước khi ăn sống, cần ngâm rửa kỹ dưới vòi nước sạch để loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật.
  • Với cây hàm ếch: Nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền. Thông thường, hàm ếch được thu hái toàn cây, rửa sạch cát bùn, phơi hoặc sấy khô để bảo quản sắc uống khi cần điều trị các chứng viêm nhiễm, phù thũng theo đơn thuốc phù hợp.

Cây hàm ếch và rau diếp cá tuy chung nguồn gốc họ Tam bạch thảo nhưng mang những giá trị riêng biệt từ cấu tạo đến phương thức sử dụng [1, 3]. Phân biệt đúng hai loài cây này giúp chúng ta vừa làm phong phú thêm mâm cơm gia đình, vừa khai thác an toàn nguồn hoạt chất tự nhiên quý giá cho sức khỏe.