Cây nhọc (thuộc chi Polyalthia) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị sốt, đau nhức mình mẩy và các chứng viêm sưng. Nhiều người truyền tai nhau việc dùng vỏ cây, lá cây sắc nước uống mỗi khi ốm sốt để hạ nhiệt nhanh chóng. Tuy nhiên, liệu tác dụng này là kinh nghiệm truyền miệng hay đã được khoa học chứng minh rõ ràng?

Thực tế hiện nay, hiệu quả kháng viêm và giảm đau của chiết xuất từ cây nhọc chỉ mới dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm và mô hình tế bào [1], [2]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào trên người để khẳng định khả năng trị sốt hay chữa viêm của loài cây này.

Cơ chế tác động sinh học qua góc nhìn thí nghiệm

Trong các bài thuốc dân gian, các loài thuộc chi Polyalthia thường được dùng điều trị sốt thấp khớp, loét dạ dày và đau nhức cơ thể [3]. Để lý giải điều này, các nhà nghiên cứu đã phân lập và đánh giá các hợp chất thứ cấp trong cây. Các nghiên cứu cơ chế cho thấy chiết xuất chi Polyalthia có thể tác động đến nhiều con đường gây viêm tự nhiên của cơ thể [3].

Cụ thể, cơ chế kháng viêm bao gồm việc ức chế yếu tố hạt nhân kappa B (NF-kappaB), ngăn chặn các prostaglandin (PGs), giảm tiết các cytokine tiền viêm, ức chế enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) và hạn chế các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [3]. Một số hợp chất tự nhiên nổi bật chiết xuất từ các loài nhọc gồm hydroxycleroda-3,13-dien-15,16-olide, 16-oxocleroda-3,13-dien-15-oic acid, quercetin, rutin, spinasterol và goniothalamin có nồng độ ức chế IC50 tương đương với các chất đối chứng dương [3].

Ngoài ra, một hợp chất prenylated benzopyran tự nhiên phân lập từ vỏ thân Polyalthia cerasoides là polycerasoidol cho thấy khả năng đồng chủ vận PPARalpha/gamma [4]. Chất này thể hiện tác dụng chống viêm bằng cách ức chế sự bám dính của bạch cầu đơn nhân vào lớp nội mô mạch máu bị rối loạn chức năng [4].

Nghiên cứu trên động vật: Kết quả bước đầu

Nhiều phân đoạn chiết xuất từ các bộ phận của cây nhọc đã được thử nghiệm giảm đau và kháng viêm trên động vật trong phòng thí nghiệm.

Năm 2015, một nghiên cứu đánh giá dịch chiết vỏ thân Polyalthia cerasoides trên chuột cống và chuột nhắt [1]. Các nhà khoa học kiểm tra hoạt tính kháng viêm bằng mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan, đo tác dụng giảm đau bằng mô hình nhiệt và hóa chất [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết ethyl acetate từ vỏ thân ức chế phản ứng viêm tới 68,5%, trong khi phân đoạn ether dầu hỏa và chloroform chỉ có tác dụng ức chế tối thiểu [1]. Phân đoạn ethyl acetate giàu flavonoids và steroids này cũng làm giảm đau đáng kể ở cả hai mô hình thử nghiệm và dọn sạch gốc tự do mạnh mẽ [1].

Năm 2018, một nghiên cứu khác tiến hành trên chiết xuất diethyl ether và n-hexane từ lá cây Polyalthia suberosa (nhọc lọng) ở chuột nhắt trắng [2]. Thử nghiệm dùng liều 200 mg/kg và 400 mg/kg trọng lượng cơ thể [2]. Kết quả ghi nhận ở các thử nghiệm liếm bàn chân do formalin, co thắt bụng do acid acetic và gây phù tai bằng xylene, cả hai dịch chiết đều ức chế đáng kể cảm giác đau và phản ứng viêm (p < 0,05) [2]. Ở thử nghiệm nhúng đuôi nước nóng, liều 400 mg/kg chiết xuất diethyl ether làm tăng thời gian chịu đựng ở mốc 30 phút [2].

Dù dân gian lưu truyền Polyalthia suberosa và Polyalthia longifolia có tác dụng hạ sốt (febrifuge, antipyretic) [2], [5], dữ liệu khoa học thực chứng về tác dụng hạ sốt của cây nhọc hiện còn rất hạn chế.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu hiện tại mang lại hy vọng về nguồn hoạt chất tự nhiên giúp chống oxy hóa, giảm sưng và giảm đau [1], [6]. Chiết xuất lá và vỏ thân các loài nhọc như Polyalthia longifolia chứa nhiều alkaloid, terpene, flavonoid giúp dọn dẹp gốc tự do [6].

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất là sự thiếu hụt hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng trên người. Mọi con số ấn tượng như mức ức chế phù viêm 68,5% mới chỉ diễn ra trên chuột cống [1]. Động vật có cơ chế hấp thu, chuyển hóa và thải trừ thuốc khác xa con người. Dịch chiết dùng trong nghiên cứu là dạng chiết phân đoạn cồn, ethyl acetate tinh khiết hóa học, không tương đồng với nước sắc thô sơ tại nhà [1], [2].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng cây nhọc

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì không có độc tính và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Đây là quan niệm nguy hiểm. Chiết xuất cồn của cây chứa hàm lượng hoạt chất đậm đặc, việc tự ý hái lá hoặc vỏ cây về ngâm rượu, sắc uống đậm đặc có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc gan, thận do chưa rõ liều lượng an toàn.

Hiểu lầm khác là xem cây nhọc như thần dược cắt cơn sốt tức thì. Nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu ghi nhận hoạt tính kháng viêm và giảm đau ngoại biên [1], [2]. Việc dùng cây nhọc chưa qua kiểm chứng để hạ sốt cao có thể làm chậm trễ thời gian vàng điều trị các bệnh lý nguy hiểm như sốt xuất huyết hay nhiễm trùng máu.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên cơ thể người, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Dân gian từng ghi nhận Polyalthia suberosa được dùng làm thuốc gây sảy thai (abortifacient) [2]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây nhọc.

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị: Việc kết hợp tùy tiện dược liệu tự chế với thuốc hạ sốt, chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể gây tương tác thuốc nguy hiểm hoặc làm tăng tải giải độc cho gan.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng chuyển hóa nhạy cảm, dễ gặp phản ứng phụ bất lợi khi dung nạp các hợp chất tự nhiên chưa rõ độc tính.

Cách tiếp cận thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng cây nhọc theo kinh nghiệm y học cổ truyền, người bệnh chỉ nên dùng ở lượng vừa phải và tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng. Không tự ý thu hái cây hoang dại vì dễ nhầm lẫn loài và nguy cơ nhiễm nấm mốc, thuốc bảo vệ thực vật.

Khi xuất hiện triệu chứng sốt hoặc đau viêm kéo dài, ưu tiên hàng đầu là đến cơ sở y tế thăm khám để xác định nguyên nhân. Các phương pháp chuẩn hóa y khoa như uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và dùng thuốc theo chỉ định vẫn là giải pháp an toàn hàng đầu.

Kinh nghiệm dùng cây nhọc trị sốt và viêm bước đầu có cơ sở sinh học từ các mô hình nghiên cứu động vật. Tuy nhiên, hành trình từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc điều trị cho người bệnh còn rất dài. Người dân cần tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược thay thế các phác đồ y khoa đã được chứng minh.