Nhiều người đi rừng hoặc tìm kiếm cây thuốc dân gian thường gặp các loài thực vật có tên gọi rất giống nhau, điển hình là các cây thuộc chi Nhọc (Polyalthia). Sự tương đồng về tên gọi địa phương khiến không ít người băn khoăn liệu cây nhọc thông thường và các cây như nhọc lá lớn có thể dùng thay thế cho nhau làm thuốc được hay không.
Trên thực tế, các loài trong chi Nhọc (Polyalthia) dù có những đặc tính dược lý chung nhưng mỗi loài lại sở hữu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học và tiềm năng độc tính tế bào rất khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa các loài hoặc tự ý thu hái sử dụng có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc do tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất tự nhiên bên trong cây.
Chi Nhọc trong y học cổ truyền và nguy cơ nhầm lẫn
Trong y học dân gian, các loài thuộc chi Nhọc (Polyalthia, họ Na - Annonaceae) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, điều trị sốt thấp khớp và loét đường tiêu hóa [1]. Một số báo cáo dân tộc học tại Ấn Độ và Pakistan cũng ghi nhận loài Polyalthia longifolia (thường được biết đến là cây nhọc lá dài hay hoàng nam) được sử dụng để hạ sốt [2], [3]. Vỏ thân và lá của loài này trong y học bản địa còn được khai thác cho các vấn đề ngoài da, bệnh do virus herpes và hạ sốt không rõ nguyên nhân [4], [3].
Tuy nhiên, người dân khi thu hái tự nhiên thường khó phân biệt được các loài Polyalthia khác nhau như Polyalthia cerasoides (nhọc gai/nhọc rễ) hay các loài có lá to bản, phiến dài như Polyalthia longifolia. Sự nhầm lẫn hình thái này rất nguy hiểm vì các loài cây rừng có thể chứa các alcaloid hoặc diterpene có hoạt tính sinh học rất mạnh đối với tế bào sống.
Dược tính và hoạt chất ghi nhận trên cây nhọc Polyalthia cerasoides
Nghiên cứu về loài Polyalthia cerasoides cho thấy bộ phận rễ và vỏ thân của cây chứa nhiều nhóm hoạt chất đa dạng. Trong y học cổ truyền Thái Lan, rễ cây được dùng làm thuốc bổ và hạ sốt, trong khi vỏ thân được dùng để giảm đau và hỗ trợ các rối loạn chức năng thận [5]. Rễ của cây chứa các alcaloid nhóm aporphine và benzylisoquinoline, axit triynoic cùng triterpene [5]. Vỏ thân chứa sesquiterpene, benzopyran và oxoprotoberberine [5].
Một công bố năm 2011 đã phân lập thành công hợp chất N-(4-hydroxy-beta-phenethyl)-4-hydroxycinnamide từ phân đoạn ethyl axetat vỏ thân Polyalthia cerasoides, bên cạnh stigmasterol và hỗn hợp triterpene [5]. Thử nghiệm cho thấy phân đoạn dichloromethane từ vỏ thân có khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae NCTC 10356 với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 32 microg/mL [5]. Phân đoạn này cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa qua bẫy gốc tự do superoxide dismutase (SOD) với giá trị IC50 đạt 4,51 microg/mL [5].
Độc tính tế bào và tác động kháng đột biến của Polyalthia cerasoides
Mặc dù có hoạt tính chống oxy hóa cao, các bộ phận của Polyalthia cerasoides lại thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm. Nghiên cứu năm 2021 tiến hành so sánh phân đoạn chiết từ vỏ thân và hạt của loài này trên tế bào ung thư gan (HepG2) và ung thư cổ tử cung (HeLa) [6].
Kết quả cho thấy phân đoạn cồn PS-1 (từ hạt) và PS-3 (từ vỏ thân) thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh tối đa trên dòng HepG2 với IC50 lần lượt là 10 mug/ml và 11 mug/ml [6]. Trên dòng tế bào HeLa, các phân đoạn PS-1 (IC50 10 mug/ml), PS-2 (IC50 24 mug/ml) và PS-3 (IC50 11 mug/ml) đều cho thấy khả năng ức chế tăng sinh và kích hoạt tế bào chết theo chu trình [6]. Tuy nhiên, các phân đoạn chiết bằng ether dầu hỏa của hạt (PS-2) và vỏ thân (PS-4) lại thể hiện tính bảo vệ chống đột biến thông qua việc giảm quang sai nhiễm sắc thể và bảo vệ phân tử DNA siêu xoắn khỏi sự oxy hóa [6].
Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã phân lập được 2 hợp chất labdane diterpenes dạng dầu dẻo màu vàng từ vỏ thân Polyalthia cerasoides, xác định là axit 12E-3,4-seco-labda-4(18),8(17),12,14-tetraen-3-oic và methyl harvadate C [7]. Thử nghiệm MTT cho thấy các chất này gây độc tế bào phụ thuộc vào liều lượng trên tế bào ung thư gan HepG2 thông qua tương tác chặt chẽ với protein alpha, beta-tubulin, một cấu trúc quan trọng trong quá trình phân chia tế bào [7].
Đối với độc tính di truyền in vivo, một nghiên cứu năm 2008 trên chuột nhắt trắng Swiss albino cho thấy khi cho chuột uống dịch chiết cồn Polyalthia cerasoides ở liều 40 mg/kg thể trọng, tần số quang sai nhiễm sắc thể không có sự khác biệt so với nhóm chứng, chứng minh không gây độc di truyền ở liều này [8]. Dù vậy, thử nghiệm trên dòng tế bào thường L929 vẫn ghi nhận độc tính tế bào ở mức trung bình [8].
Đặc điểm của loài Polyalthia longifolia (Nhọc lá dài/Hoàng nam)
Khác với Polyalthia cerasoides, loài Polyalthia longifolia (thường gọi là nhọc lá dài hoặc hoàng nam lá rủ) được nghiên cứu nhiều hơn về tác dụng kháng khuẩn, hạ huyết áp, hạ đường huyết và chống loét [3]. Cây này có nguồn gốc từ vùng khô hạn của Ấn Độ, Sri Lanka và được trồng phổ biến làm cảnh [3].
Nghiên cứu năm 2020 trên dịch chiết methanol từ lá của Polyalthia longifolia cho thấy khả năng ức chế sự nhân lên của các chủng paramyxovirus (như virus gây bệnh Newcastle và virus dịch tả thú nhai lại nhỏ) ở giai đoạn xâm nhập và nảy chồi của virus trên dòng tế bào Vero mà không gây độc tế bào ở nồng độ thử nghiệm [4]. Tác dụng này cho thấy sự phân hóa rõ ràng về hướng tác dụng sinh học giữa lá của Polyalthia longifolia và các bộ phận vỏ, hạt của Polyalthia cerasoides.
Độc tính và cơ chế kháng viêm chung của chi Polyalthia
Tổng quan khoa học năm 2019 về chi Polyalthia đã xác nhận rằng các loài cây này có khả năng kháng viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế yếu tố hạt nhân NF-kappaB, các prostaglandin (PGs), các cytokine gây viêm, enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) và các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Một số hợp chất tự nhiên được phân lập từ chi này như hydroxycleroda-3,13-dien-15,16-olide, quercetin, rutin, spinasterol, goniothalamin và (-)-5-hydroxygoniothalamin đều có hoạt tính kháng viêm mạnh [1].
Tuy vậy, bài tổng quan cũng nhấn mạnh các loài Polyalthia chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính độc tế bào mạnh [1]. Tác dụng chống viêm hay chống ung thư trong ống nghiệm thường đi kèm với ranh giới an toàn hẹp, do đó nguy cơ gây độc cho các tế bào khỏe mạnh của cơ thể là hoàn toàn có thể xảy ra nếu dùng dạng dịch chiết thô dân gian không qua định lượng [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây nhọc làm thuốc
Nhiều người cho rằng cây thảo dược mọc tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, cây nào có tên gọi "nhọc" cũng có thể dùng lá hay vỏ để sắc nước uống trị đau nhức xương khớp hay hạ sốt. Đây là quan niệm rất sai lầm.
Thứ nhất, các nghiên cứu chỉ ra rằng các bộ phận khác nhau (vỏ thân, hạt, lá) của cùng một cây Polyalthia cerasoides hoặc giữa các loài khác nhau như Polyalthia longifolia có thành phần hóa học khác nhau rõ rệt [5], [6], [3]. Thứ hai, các bằng chứng về khả năng kháng khuẩn, kháng virus hay ức chế tế bào ung thư hiện nay phần lớn chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào ung thư hoặc trên mô hình động vật nhỏ [6], [8], [7], [4]. Chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định liều lượng an toàn cũng như hiệu quả điều trị bệnh của cây nhọc.
Ai nên thận trọng và lưu ý an toàn
Do dữ liệu nghiên cứu về độc tính và dược động học trên người còn hạn chế, các đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; các hoạt chất diterpene và alcaloid trong cây có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ nhỏ.
- Trẻ em và người cao tuổi: Chức năng gan, thận nhạy cảm hơn với các chất có hoạt tính ức chế tế bào.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc tây: Khả năng tương tác thuốc và độc tính tế bào từ dịch chiết thô có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng gan, thận.
Khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, không tự ý thu hái cây rừng dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hay hình dáng bên ngoài.





