Nhiều người thường tin rằng các loại thảo dược tự nhiên có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ và an toàn tuyệt đối khi sử dụng. Cây nhọc (tên khoa học là Polyalthia cerasoides) cũng nằm trong số những dược liệu dân gian được đồn thổi với công dụng kháng khuẩn, ngừa viêm nhiễm. Tuy nhiên, việc một loại thảo mộc có tác dụng kháng khuẩn thực tế trên cơ thể người hay chỉ là phản ứng trên đĩa thạch trong phòng thí nghiệm là vấn đề cần nhìn nhận khoa học.
Hiện tại, chưa có bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào chứng minh cây nhọc có tác dụng kháng khuẩn hoặc điều trị nhiễm trùng khi uống vào cơ thể người. Mọi tác dụng ức chế vi sinh vật được ghi nhận của loài cây này mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đối với một số dòng vi khuẩn nhất định.
Cây nhọc trong y học cổ truyền và đời sống
Cây nhọc là loài thực vật thuộc chi Polyalthia, họ Na (Annonaceae), mọc phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới châu Á. Trong y học bản địa Thái Lan, rễ cây nhọc từng được dùng làm thuốc bổ hoặc hạ sốt, còn vỏ thân được tận dụng để giảm đau và hỗ trợ các rối loạn chức năng thận [1].
Tại một số vùng Nam Ấn Độ và châu Phi, người dân bản địa cũng dùng cây nhọc để đối phó với chứng đau răng, sốt, viêm nhiễm hay căng thẳng [2]. Tuy vậy, những kinh nghiệm dân gian truyền miệng này chưa từng trải qua các quy trình kiểm chứng chuẩn hóa của y học hiện đại về độ an toàn cũng như hiệu quả trị liệu thực sự.
Ức chế vi khuẩn trên đĩa thạch khác gì khi uống vào cơ thể?
Nhiều người lầm tưởng rằng nếu một dịch chiết cây cỏ tiêu diệt được vi khuẩn trong phòng thí nghiệm thì khi uống vào cũng sẽ tiêu diệt được mầm bệnh tương tự. Đây là khoảng cách khoa học rất lớn giữa thử nghiệm ống nghiệm và cơ thể sống.
Khi thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, cao chiết hoặc hoạt chất tinh khiết được tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ đậm đặc với vi khuẩn trên đĩa thạch [1]. Ngược lại, khi uống vào cơ thể, hoạt chất thực vật phải trải qua quá trình nhai, tác động của axit dạ dày, enzym tiêu hóa, chuyển hóa phức tạp tại gan rồi mới vào máu. Nồng độ chất đến được mô tổn thương thường rất thấp, thậm chí hoạt chất kháng khuẩn đã bị phá hủy hoàn toàn trước khi kịp phát huy tác dụng.
Nghiên cứu kháng khuẩn của cây nhọc: Dữ liệu thực tế nói gì?
Bằng chứng thực nghiệm về tác dụng kháng khuẩn của cây nhọc Polyalthia cerasoides hiện rất khiêm tốn và hoàn toàn là nghiên cứu ống nghiệm. Một công trình công bố năm 2011 đã nghiên cứu các dịch chiết phân đoạn từ vỏ thân cây nhọc [1]. Các nhà khoa học phân lập hoạt chất N-(4-hydroxy-beta-phenethyl)-4-hydroxycinnamide cùng một số hợp chất khác và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết dichloromethane thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất đối với chủng Corynebacterium diphtheriae NCTC 10356 với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 32 microgam/mL [1]. Nghiên cứu này đồng thời ghi nhận phân đoạn trên có hoạt tính chống oxy hóa enzym superoxide dismutase (SOD) với giá trị IC50 đạt 4,51 microgam/mL [1]. Dù vậy, thử nghiệm này chỉ được làm trên đĩa thí nghiệm, không thử nghiệm trên động vật hay người nhiễm khuẩn [1].
Năm 2007, một nhóm nghiên cứu khác đã phân lập các hợp chất từ rễ cây nhọc, bao gồm alkaloid aporphine mới là bidebiline E, dẫn xuất octadeca-9,11,13-triynoic acid, ba hợp chất sesquiterpene và bốn alkaloid isoquinoline [3]. Thử nghiệm in vitro ghi nhận hợp chất bidebiline E, octadeca-9,11,13-triynoic acid và alpha-humulene có hoạt tính kháng vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis [3]. Bên cạnh đó, một số hoạt chất trong rễ cũng thể hiện hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum trong ống nghiệm [3]. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở bước phân lập hóa học và sàng lọc tế bào, chưa hề có thử nghiệm uống điều trị bệnh lao trên sinh vật sống [3].
Các tác dụng sinh học khác được ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Bên cạnh hoạt tính ức chế vi khuẩn trong đĩa petri, cây nhọc còn được khảo sát về một số tác dụng dược lý khác trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm. Một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát chiết xuất vỏ thân cây nhọc trên chuột [4]. Dịch chiết ethyl acetate đã ức chế 68,5% tình trạng phù chân chuột do tiêm carrageenan, đồng thời thể hiện tác dụng giảm đau trên mô hình kích thích nhiệt và hóa chất [4]. Phân đoạn ethyl acetate giàu flavonoid và steroid này cũng cho thấy khả năng dọn gốc tự do, khôi phục nồng độ các enzym chống oxy hóa nội sinh của gan chuột bị tổn thương do carbon tetrachloride [4].
Năm 2008, một thử nghiệm đánh giá độc tính di truyền cho thấy dịch chiết cồn của cây nhọc dùng ở liều 40 mg/kg thể trọng trên chuột nhắt trắng Swiss albino không gây quang sai nhiễm sắc thể [5]. Thử nghiệm MTT trên dòng tế bào L929 cho thấy dịch chiết này thể hiện độc tính tế bào ở mức trung bình [5].
Đến năm 2021, nghiên cứu trên hạt và vỏ thân cây nhọc ghi nhận các phân đoạn chiết xuất có hoạt tính bảo vệ DNA siêu xoắn khỏi tổn thương oxy hóa và chống đột biến gen thể hiện qua giảm dị tật nhiễm sắc thể [6]. Đồng thời, các phân đoạn PS-1 và PS-3 thể hiện khả năng ức chế tăng sinh trên dòng tế bào ung thư gan HepG2 với IC50 lần lượt là 10 microgam/mL và 11 microgam/mL; phân đoạn PS-1, PS-2, PS-3 ức chế tế bào ung thư cổ tử cung HeLa với IC50 từ 10 đến 24 microgam/mL [6].
Năm 2022, nghiên cứu phân lập hai hợp chất labdane diterpenes từ vỏ thân cây nhọc ghi nhận tác dụng độc tế bào phụ thuộc liều lượng trên dòng tế bào ung thư HepG2 và khả năng gắn kết với protein vi ống alpha, beta-tubulin qua mô hình tính toán máy tính [2]. Toàn bộ dữ liệu này phản ánh tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm sơ cấp hoặc chống tăng sinh tế bào trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn không tương đương với thuốc kháng sinh uống trị nhiễm trùng.
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược trị nhiễm khuẩn
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là tự ý uống nước sắc hoặc bột dược liệu chưa kiểm chứng để thay thế thuốc kháng sinh khi bị sốt, viêm họng hay nhiễm khuẩn. Cây nhọc chỉ mới thể hiện hoạt tính ức chế Corynebacterium diphtheriae và Mycobacterium tuberculosis trên đĩa thạch nuôi cấy [1] [3].
Hành vi tự điều trị bằng thảo mộc thô khi cơ thể đang nhiễm trùng nặng có thể làm chậm trễ thời gian vàng can thiệp y tế. Việc này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng lan rộng, nhiễm trùng huyết hoặc kháng kháng sinh nguy hiểm. Dược liệu tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại; nồng độ tạp chất chưa tinh chế có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa cho các cơ quan nội tạng.
Ai nên thận trọng với cây nhọc?
Hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào về tính an toàn của cây nhọc trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, trẻ em và người cao tuổi có bệnh lý nền. Do đó, các đối tượng này tuyệt đối không được tự ý dùng các bài thuốc sắc hoặc chế phẩm tự chế từ cây nhọc.
Người đang mắc bệnh gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan cần cảnh giác. Dù dịch chiết cồn ở mức 40 mg/kg không gây đột biến nhiễm sắc thể trên chuột [5], thử nghiệm nuôi cấy lại cho thấy dịch chiết có độc tính trung bình đối với tế bào L929 [5], đòi hỏi phải có chỉ dẫn chặt chẽ từ bác sĩ trước khi tiếp xúc với bất kỳ dạng chiết xuất nào của thảo dược này.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Người dân cần nhìn nhận cây nhọc như một đối tượng nghiên cứu hóa thực vật tiềm năng chứ không phải phương thuốc chữa bệnh nhiễm khuẩn tại nhà. Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm vỏ cây, rễ cây nhọc về ngâm rượu, nấu nước uống để điều trị ho, viêm họng hay nhiễm trùng đường ruột.
Khi có các triệu chứng nhiễm khuẩn như sốt cao, sưng đau, có mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định thuốc kháng sinh trúng đích. Mọi ý định sử dụng các bài thuốc cổ truyền có chứa cây nhọc cần được tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để tránh ngộ độc hoạt chất lạ.
Khoa học hiện đại đã ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm của một số phân đoạn chiết xuất từ cây nhọc [1] [3]. Tuy nhiên, để một hoạt chất từ đĩa petri trở thành thuốc uống có hiệu lực diệt khuẩn trên người là một chặng đường dài với nhiều thử nghiệm khắt khe. Người dân cần tỉnh táo, không đánh đồng tác dụng ống nghiệm với hiệu quả thực tế để bảo vệ sức khỏe bản thân.






