Nhiều phụ huynh cho con ăn thực dưỡng nhằm giữ vóc dáng thanh mảnh và ngăn béo phì sớm. Nhìn trẻ nhẹ cân hơn bạn bè đồng trang lứa, không ít người tin rằng con mình đang sở hữu thể trạng lành mạnh.
Tuy nhiên, ranh giới giữa một đứa trẻ thon gọn khỏe mạnh và tình trạng thiếu hụt thể chất mạn tính rất mong manh. BMI thấp ở trẻ theo chế độ ăn này tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh lý hơn là dấu hiệu tích cực.
Chỉ số BMI thấp ở trẻ nhỏ: Lợi ích hay cảnh báo bệnh lý?
Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp thường được xem là biện pháp hạn chế các nguy cơ tim mạch sớm. Nghiên cứu trên 4.708 trẻ 10 tuổi cho thấy khi BMI tăng 1 độ lệch chuẩn (SDS), độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh tăng 0,06 SDS và độ giãn nở động mạch giảm 0,17 SDS [1].
Dù mức tích mỡ thấp giúp tránh các tổn thương thành mạch, việc giảm cân nặng quá mức lại dẫn đến suy dinh dưỡng. Cắt giảm năng lượng đột ngột trong giai đoạn phát triển khiến cơ thể trẻ mất đi nguồn dự trữ thiết yếu.
Vì vậy, BMI thấp không đồng nghĩa với thể trạng tối ưu. Nó thường phản ánh sự thiếu hụt cả khối cơ lẫn mô mỡ cần thiết cho cấu trúc cơ thể.
Vai trò của mô mỡ và cơ bắp đối với sự phát triển
Mô mỡ không hoàn toàn có hại mà giữ chức năng điều hòa tăng trưởng chiều dài xương thông qua nội tiết [2]. Tế bào mỡ tiết hormone leptin, chất có vai trò kích thích hệ thống miễn dịch và thúc đẩy mật độ xương [2].
Tình trạng gầy còm (wasting) phản ánh sự cạn kiệt đồng thời của khối mỡ và cơ bắp [2]. Khi trẻ cạn kiệt nguồn mỡ dự trữ, nồng độ leptin suy giảm sẽ gián tiếp ức chế quá trình phát triển chiều cao [2].
Để phát triển khung xương, cơ thể đòi hỏi đầy đủ các vi chất như lưu huỳnh, phốt pho, canxi, magie, đồng, vitamin D, K và C [2]. Chế độ ăn kiêng khem khắc nghiệt khiến trẻ thiếu hụt các khoáng chất cấu tạo xương này [2].
Khối lượng cơ nạc cũng đóng vai trò quyết định với sức sống của trẻ nhỏ. Tình trạng suy kiệt khối cơ hoặc hội chứng tiêu mòn protein-năng lượng làm gia tăng tỷ lệ tử vong khi BMI và cân nặng sụt giảm [3].
Nghiên cứu thực dưỡng tại Hà Lan: Bằng chứng khoa học
Chế độ ăn thực dưỡng dựa trên ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và rau củ từng được nghiên cứu kỹ lưỡng tại Hà Lan [4]. Một nghiên cứu thuần tập hỗn hợp theo thời gian thực hiện trên nhóm trẻ từ 0 đến 10 tuổi áp dụng thực đơn này [4].
Kết quả ghi nhận sự chậm phát triển thể chất xuất hiện chủ yếu trong giai đoạn từ 6 đến 18 tháng tuổi [4]. Phân tích mẫu máu, khẩu phần và thăm khám lâm sàng trên nhóm trẻ 4-18 tháng tuổi so với nhóm đối chứng ăn đa dạng phát hiện sự thiếu hụt diện rộng về năng lượng, protein, vitamin B12, vitamin D, canxi và riboflavin [4].
Hậu quả của sự thiếu hụt trên là trẻ chậm lớn, teo cơ bắp, mất mô mỡ và chậm phát triển tâm thần vận động [4]. Phân tích sữa mẹ từ các bà mẹ ăn thực dưỡng cũng cho thấy nồng độ vitamin B12, canxi và magie thấp hơn bình thường [4].
Một nghiên cứu khác chia trẻ ăn thực dưỡng từ 4 đến 18 tháng tuổi thành 3 nhóm thuần tập để theo dõi [5]. Tình trạng chậm lớn thể hiện rõ rệt nhất ở nhóm từ 8 đến 14 tháng tuổi, bắt nguồn từ chế độ ăn thiếu mật độ năng lượng, chất béo và chất đạm [5].
Về mặt huyết học, trẻ ăn thực dưỡng có nồng độ vitamin B12 rất thấp, kéo theo chỉ số hematocrit và số lượng hồng cầu giảm, trong khi thể tích khối hồng cầu và huyết sắc tố trung bình tăng cao [5]. Ngoài ra, tỷ lệ thiếu sắt ở nhóm ăn thực dưỡng lên tới 15%, trong khi nhóm đối chứng ăn thông thường không ghi nhận ca nào [5].
Đánh giá thành phần cơ thể vượt qua giới hạn của BMI
BMI chỉ là số đo thô về kích thước cơ thể và không phân biệt được tỷ lệ giữa mỡ và cơ [5, 6]. Nhiều trẻ có chỉ số BMI bình thường nhưng thực chất lại bị thâm hụt khối cơ nạc nghiêm trọng [6].
Nghiên cứu trên 365 trẻ từ 7 đến 10 tuổi chỉ ra rằng trẻ có tốc độ tăng trưởng chu sinh chậm có mối liên hệ nghịch với BMI (hệ số beta = -0,59) và chỉ số cơ nạc (hệ số beta = -0,78) [7]. Sự thâm hụt khối nạc này ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động và chuyển hóa của trẻ [7].
Trẻ em mắc các bệnh lý mạn tính hoặc thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài có thể mất khối cơ nạc nghiêm trọng ngay cả khi cân nặng chưa sụt giảm rõ rệt [8]. Sự thay đổi lượng dịch trong cơ thể do tiêu chảy hay nôn trớ có thể che giấu tình trạng teo mô thực sự [8].
Do đó, các phương pháp nhân trắc học như đo diện tích cơ vòng cánh tay, nếp gấp da dưới xương bả vai và cơ tam đầu phản ánh thành phần cơ thể chuẩn xác hơn chỉ số chiều cao, cân nặng đơn thuần [8].
Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ khi cho con ăn thực dưỡng
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng thể trạng gầy gò với sự thanh lọc và miễn nhiễm bệnh tật. Nhiều phụ huynh tin rằng việc kiêng hoàn toàn chất béo động vật và sữa giúp trẻ phòng ngừa sớm các bệnh thời đại.
Thực tế, quá trình thiếu hụt năng lượng và teo cơ nạc làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến trẻ dễ nhiễm trùng tái diễn [3, 4]. Việc thiếu vitamin B12 và sắt kéo dài còn gây tổn thương hệ thần kinh và tạo máu không thể hồi phục [7, 8].
Một quan niệm sai lệch khác là nghĩ rằng ngũ cốc thô và rau củ có thể đáp ứng đủ mật độ năng lượng cho dạ dày nhỏ của trẻ. Thể tích dạ dày trẻ em có hạn, thức ăn giàu chất xơ nhưng nghèo chất béo khiến trẻ no giả tạo trước khi nhận đủ calo cần thiết [5].
Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi là nhóm đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất nếu bị ép ăn thực dưỡng [7, 8]. Đây là giai đoạn vàng để hoàn thiện não bộ và hệ cơ xương khớp, đòi hỏi nguồn axit béo và vi chất đậm đặc.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên áp dụng thực đơn thực dưỡng đơn điệu vì sẽ làm giảm chất lượng sữa mẹ [4]. Khi sữa mẹ cạn kiệt vitamin B12, canxi và magie, trẻ bú mẹ hoàn toàn sẽ chịu di chứng suy dinh dưỡng sớm [4].
Trẻ đang có bệnh nền, chậm lớn hoặc phục hồi sau ốm cần chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và protein để tái tạo mô nạc [4, 5]. Việc áp đặt ăn kiêng trong giai đoạn này làm tăng nguy cơ suy kiệt thể chất và tử vong [1, 4].
Khuyến nghị áp dụng thực đơn khoa học cho trẻ
Để khắc phục các tổn thương dinh dưỡng, chế độ ăn của trẻ cần được bổ sung ngay các nhóm chất béo lành mạnh với định lượng tối thiểu 20-25 g mỗi ngày [4]. Cha mẹ nên đưa cá béo vào khẩu phần ăn với mức tối thiểu 100-150 g mỗi tuần nhằm cung cấp nguồn axit béo thiết yếu [4].
Các sản phẩm từ sữa động vật cần được duy trì ở mức tối thiểu 150-250 g mỗi ngày để đảm bảo nguồn canxi và protein dễ hấp thu cho trẻ phát triển xương [4]. Tuyệt đối không tự ý cắt bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu này khỏi thực đơn hàng ngày của con nhỏ.
Nếu gia đình duy trì ăn chay, thực đơn phải được bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng thiết lập chi tiết. Cần chủ động xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra nồng độ vitamin B12, sắt và các chỉ số hồng cầu cho trẻ [5].
Việc duy trì BMI hợp lý là mục tiêu tốt, nhưng không thể đánh đổi bằng sự thiếu hụt khối cơ và còi cọc mạn tính. Hãy cân bằng giữa khẩu phần thực vật và nguồn đạm, béo chất lượng cao để trẻ phát triển toàn diện cả chiều cao, cân nặng và trí tuệ.






