Nhiều người bệnh ung thư sau phẫu thuật lựa chọn chế độ ăn thực dưỡng hoặc thuần chay từ đậu hạt vì tin rằng chế độ này thanh lọc cơ thể và ngăn tế bào ác tính phát triển. Tuy nhiên, việc hồi phục vết mổ đòi hỏi nguồn dưỡng chất rất lớn, đặc biệt là chất đạm. Liệu đạm thực vật từ các loại hạt có thực sự đáp ứng đủ nhu cầu làm lành vết thương phẫu thuật ung thư hay không?

Câu trả lời ngắn gọn: Rất khó đáp ứng đủ nếu chỉ dựa vào thực dưỡng đơn thuần. Sau mổ ung thư, cơ thể rơi vào tình trạng tăng chuyển hóa đạm và sụt giảm dinh dưỡng nghiêm trọng [1]. Thiếu hụt đạm làm suy giảm sức bền vết mổ và tăng biến chứng bục miệng nối [1, 8].

Cơ chế làm lành vết thương và sự biến động protein sau mổ

Quá trình liền mô phẫu thuật không đơn giản là khép kín mép da bên ngoài. Bên trong cơ thể, các tế bào nguyên bào sợi phải hoạt động liên tục để tái tạo mạng lưới collagen và hàn gắn tổn thương mô liên kết [2].

Song song đó, hoạt động tạo mạch máu mới diễn ra vô cùng mạnh mẽ để đưa máu nuôi vùng phẫu thuật. Sau các ca đại phẫu như cắt đại trực tràng, nồng độ của 8 loại protein kích thích tạo mạch (bao gồm VEGF) trong huyết tương tăng cao rõ rệt so với trước mổ và kéo dài liên tục suốt 3 tuần [3]. Đáng chú ý, nồng độ các protein này trong dịch vết mổ cao gấp nhiều lần so với trong huyết tương, đặc biệt trong tuần thứ 2 và tuần thứ 3 sau mổ [3].

Không chỉ vậy, các protein MMP-2 và MMP-7 tham gia vào quá trình tái cấu trúc mô và tạo mạch cũng tăng cao kéo dài hơn 1 tháng sau phẫu thuật lớn [4]. Dịch vết thương chứa lượng protein kích thích tạo mạch cao gấp 3 đến 40 lần so với trong máu [4]. Những dữ liệu này chứng minh cơ thể phải huy động và tiêu tốn một lượng protein khổng lồ trực tiếp tại vết mổ để phục vụ quá trình tân tạo mạch máu và tái tạo tổ chức [2, 4].

Suy dinh dưỡng đạm cản trở vết mổ lành ra sao?

Khối u ác tính gây ra những rối loạn chuyển hóa phức tạp khiến người bệnh ung thư thường xuyên bị suy dinh dưỡng [1]. Thiếu hụt calo và chất đạm ảnh hưởng tiêu cực đến mọi khía cạnh điều trị cũng như khả năng hồi phục sau can thiệp ngoại khoa [1].

Một mô hình thực nghiệm kinh điển về liền vết thương trên động vật mang khối u sarcoma cho thấy: khối u phát triển gây sụt cân, chán ăn, tăng tân tạo đường và tăng tốc độ thoái hóa đạm toàn thân sau khoảng 2 tuần [1]. Đến ngày thứ 19, sức bền chịu lực của vết mổ suy giảm nghiêm trọng đi kèm các biểu hiện suy kiệt do ung thư [1]. Bệnh nhân ung thư suy dinh dưỡng đáp ứng phẫu thuật rất kém, vết mổ và miệng nối chậm liền, làm gia tăng tỷ lệ biến chứng nguy hiểm [1].

Mức độ thiếu hụt đạm còn tác động trực tiếp đến tính toàn vẹn của các cơ quan nội tạng sau mổ. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1990 đánh giá tác động của dinh dưỡng tĩnh mạch trên chuột bị suy dinh dưỡng đạm sau phẫu thuật thành bụng và nối đại tràng [2]. Kết quả cho thấy nhóm chuột ăn chế độ thiếu đạm rồi truyền dịch đường-muối đơn thuần có áp lực chịu bục của vết mổ thành bụng và miệng nối đại tràng thấp hơn đáng kể vào ngày thứ 5 sau mổ so với nhóm đối chứng ăn đủ đạm [2]. Hoạt động của các tế bào nguyên bào sợi tại vết thương giảm mạnh ở nhóm thiếu đạm, nhưng đã được phục hồi khi được bù đạm qua đường tĩnh mạch [2]. Áp lực chịu bục của miệng nối đại tràng có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ albumin trong huyết thanh [2].

Đạm thực vật thực dưỡng có bù đắp đủ axit amin thiết yếu?

Chất đạm (protein) sau khi ăn vào sẽ được phân cắt thành các axit amin để tái tổng hợp mô hạt, nguyên bào sợi và các protein tạo mạch [4, 8]. Đạm động vật là đạm hoàn chỉnh vì chứa đủ các axit amin thiết yếu với tỷ lệ cân đối cho cơ thể người.

Ngược lại, đạm từ các loại đậu hạt trong thực dưỡng thường thiếu hụt một hoặc nhiều axit amin thiết yếu quan trọng (như methionine, lysine hoặc threonine). Để đạt đủ lượng axit amin phục hồi mô tương đương một khẩu phần nhỏ thịt nạc hay trứng, người bệnh phải tiêu thụ khối lượng hạt rất lớn.

Tuy nhiên, bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư thường mệt mỏi, chán ăn và suy giảm chức năng tiêu hóa [1]. Khối lượng chất xơ quá cao từ chế độ thực dưỡng thô ráp có thể gây đầy trướng bụng, khó tiêu và cản trở hấp thu các dưỡng chất quan trọng. Tình trạng sụt giảm protein huyết thanh (như albumin) sẽ trực tiếp đe dọa khả năng chịu lực của các mối khâu và miệng nối phẫu thuật [2].

Hiểu lầm thường gặp về việc kiêng đạm sau mổ ung thư

Nhiều người bệnh tin rằng "nhịn đạm", "ăn thực dưỡng nghiêm ngặt" hoặc "bỏ đói khối u" sẽ ngăn ung thư tái phát. Đây là sai lầm nguy hiểm có thể đánh đổi bằng tính mạng do biến chứng ngoại khoa.

Thực tế, tháng đầu tiên sau ca mổ lớn là giai đoạn nhạy cảm khi các protein kích thích tạo mạch gia tăng để hàn gắn mô thương tổn, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ kích thích các vi di căn còn sót lại [2, 4]. Việc tự ý cắt giảm chất đạm không ngăn được phản ứng tạo mạch nội sinh này mà chỉ làm suy kiệt cơ thể, giảm nồng độ protein cần thiết để giữ lành vết mổ [1, 8]. Khi vết mổ không lành hoặc bục miệng nối xảy ra, người bệnh sẽ đối mặt với nhiễm trùng nặng, kéo dài thời gian nằm viện và bỏ lỡ thời điểm vàng để thực hiện các đợt hóa trị bổ trợ tiếp theo [1, 4].

Ai nên đặc biệt thận trọng với thực dưỡng đậu hạt?

Những nhóm người bệnh sau tuyệt đối không nên tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng đạm động vật sau mổ:

  • Người vừa trải qua đại phẫu tiêu hóa (cắt dạ dày, cắt đại trực tràng, nối ruột), nơi sự an toàn của vết mổ và miệng nối phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ protein huyết thanh [2, 8].
  • Bệnh nhân sụt cân nhiều trước mổ, đang có dấu hiệu suy kiệt hoặc nồng độ albumin máu thấp [1, 8].
  • Người chuẩn bị bước vào giai đoạn hóa trị sau phẫu thuật, đòi hỏi thể trạng và khối cơ ổn định để chịu đựng phác đồ điều trị [4].

Áp dụng thực tế: Phục hồi sau phẫu thuật an toàn

Để hỗ trợ làm lành vết mổ, chế độ dinh dưỡng chu phẫu cần hướng tới mục tiêu duy trì cân bằng nitơ dương tính, ngăn ngừa sụt cân và tạo điều kiện tối đa cho quá trình sửa chữa mô [1].

  • Phối hợp đa dạng nguồn đạm: Nếu ưa chuộng thực vật, không nên ăn độc nhất một loại đậu hạt. Cần kết hợp linh hoạt đạm thực vật chất lượng cao với các nguồn đạm động vật dễ tiêu hóa (cá nạc, thịt gia cầm, trứng, sữa dinh dưỡng y học chuyên biệt) theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ép ăn lượng lớn trong 3 bữa chính, nên chia thành 5-6 bữa phụ trong ngày để giảm áp lực tiêu hóa.
  • Theo dõi sát vết mổ: Khi có dấu hiệu chậm liền sẹo, chảy dịch bất thường hay sốt, cần báo ngay cho bác sĩ phẫu thuật để xử trí kịp thời. Mọi điều chỉnh chế độ ăn hậu phẫu đều phải thông qua ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng.

Chăm sóc dinh dưỡng chu phẫu đúng đắn là nền tảng cốt lõi giúp vết mổ nhanh liền, giảm thiểu biến chứng bục rò và củng cố hệ miễn dịch [1]. Người bệnh không nên tự ý cắt bỏ đạm động vật theo các chế độ thực dưỡng cực đoan, bởi sự thiếu hụt axit amin sẽ làm suy giảm trực tiếp sức bền vết mổ và cản trở con đường hồi phục sau phẫu thuật [1, 8].