Trong y học cổ truyền, chiết xuất từ các loài thuộc chi Han (Laportea) đã được sử dụng từ lâu nhằm xử lý nhiều tình trạng viêm nhiễm ngoài da và các biểu hiện khó chịu ở đường tiêu hóa. Tuy nhiên, trước tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh ngày một gia tăng, giới nghiên cứu khoa học bắt đầu quan tâm sâu hơn đến giá trị kháng khuẩn thực tế của nhóm thảo dược này. Nhiều người thắc mắc liệu chiết xuất han tía có thực sự tiêu diệt hoặc ức chế được các chủng tụ cầu và trực khuẩn đường ruột nguy hiểm hay không.

Câu trả lời ngắn gọn dựa trên các bằng chứng khoa học là: Chiết xuất từ chi han tía đã ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt trong các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đối với cả vi khuẩn Gram dương lẫn vi khuẩn Gram âm [1]. Dù vậy, dữ liệu hiện tại dừng lại ở cấp độ thực nghiệm trên mô hình tế bào và chủng vi khuẩn phân lập, chưa có thử nghiệm lâm sàng xác thực trên cơ thể người bệnh [1, 8].

Cơ chế tác động kháng khuẩn từ chiết xuất han tía

Hoạt tính sinh học của chiết xuất thảo dược nói chung và cây han tía nói riêng bắt nguồn từ các nhóm hóa thực vật tự nhiên chứa trong mô thực vật. Khi tiến hành chiết tách sơ bộ từ thực vật thuộc chi Laportea, các nhà khoa học đã ghi nhận sự hiện diện của các nhóm hợp chất thuộc phân lớp polyphenol và triterpene [2].

Các hợp chất tự nhiên này tác động trực tiếp lên cấu trúc tế bào của vi sinh vật qua nhiều con đường. Trong các loài han tía, các triterpene đặc hiệu giúp ức chế sự nhân lên hoặc làm tổn hại màng tế bào của cả vi khuẩn Gram dương lẫn vi khuẩn Gram âm [1]. Cơ chế này khiến vi khuẩn mất khả năng duy trì nội cân bằng và dần bị tiêu diệt [1].

Bên cạnh tác dụng kháng khuẩn, các thành phần phân lập từ rễ han tía còn thể hiện khả năng ức chế đối với một số loại vi nấm [1]. Điều này cho thấy phổ tác dụng của dược liệu không chỉ gói gọn trên các chủng vi khuẩn thông thường [1].

Hoạt tính của dịch chiết rễ và hợp chất pentahydroxy-oleanene

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành đánh giá chi tiết hoạt tính kháng vi sinh vật và độc tính tế bào của loài han tía Laportea crenulata [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học sử dụng dịch chiết thô cùng một hợp chất tinh khiết phân lập từ rễ có cấu trúc hóa học là 2alpha,3beta,21beta,24beta,28-pentahydroxy-olean-12-ene [1].

Kết quả thực nghiệm cho thấy cả dịch chiết thô và hợp chất triterpenoid phân lập nói trên đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với cả hai nhóm vi khuẩn Gram dương và Gram âm [1]. Song song đó, hoạt tính kháng nấm của dịch chiết thô và hợp chất này cũng đã được xác định cụ thể trong cùng thử nghiệm [1].

Để đánh giá mức độ an toàn và độc tính tế bào sơ bộ, nghiên cứu đã sử dụng thử nghiệm sinh học trên ấu trùng tôm biển (brine shrimp bioassay) [1]. Kết quả cho thấy hợp chất 2alpha,3beta,21beta,24beta,28-pentahydroxy-olean-12-ene thể hiện độc tính tế bào với giá trị LC50 là 27,54 microg/ml [1]. Chỉ số này cho thấy chất có hoạt tính sinh học mạnh nhưng đồng thời cũng cần lưu tâm về giới hạn độc tính [1].

Khả năng ức chế vi khuẩn Gram âm kháng đa thuốc

Tình trạng nhiễm khuẩn trở thành mối lo ngại trên toàn cầu chủ yếu do sự xuất hiện và lây lan của các chủng vi khuẩn đề kháng kháng sinh [2]. Đặc biệt, vi khuẩn Gram âm có khả năng phát triển tính kháng thuốc nhanh chóng, nhất là dưới áp lực chọn lọc của kháng sinh, thông qua các hệ thống bơm tống thuốc đa cơ chế [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành đánh giá hoạt tính kháng khuẩn in vitro của dịch chiết methanol từ sáu loài thực vật, bao gồm cả Laportea ovalifolia (một loài thuộc chi Han), trên một bảng gồm 15 chủng vi khuẩn Gram âm kháng đa thuốc [2]. Phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng được áp dụng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) [2].

Kết quả nghiên cứu ghi nhận dịch chiết Laportea ovalifolia là một trong những mẫu thực vật cho hoạt tính kháng khuẩn tốt nhất [2]. Dịch chiết này đạt giá trị MIC dao động trong khoảng từ 64 đến 1024 microg/mL trên 93,3% trong tổng số 15 chủng vi khuẩn kháng đa thuốc được thử nghiệm [2]. Điều này chứng minh tiềm năng của chiết xuất từ chi han tía trong việc kiểm soát các dòng vi khuẩn kháng thuốc phức tạp [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Lợi ích ghi nhận được từ các nghiên cứu hiện tại là xác thực đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của chiết xuất han tía bằng phương pháp khoa học chuẩn hóa [1, 8]. Việc chiết xuất có thể ức chế tới 93,3% các chủng Gram âm kháng đa thuốc mở ra hướng đi tiềm năng trong việc tìm kiếm các hoạt chất bổ trợ hoặc thay thế kháng sinh trong tương lai [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nguồn dữ liệu này là toàn bộ kết quả đều được thực hiện in vitro (trong ống nghiệm) hoặc thử nghiệm độc tính trên động vật bậc thấp như ấu trùng tôm biển [1, 8]. Môi trường đĩa thạch và ống nghiệm hoàn toàn khác biệt so với môi trường phức tạp bên trong cơ thể người sống.

Thêm vào đó, việc nghiên cứu ghi nhận giá trị độc tính tế bào LC50 ở mức 27,54 microg/ml đối với hợp chất phân lập từ rễ cho thấy chiết xuất chứa độc tính nhất định trên mô sống [1]. Do đó, việc tự ý khai thác và dùng trực tiếp các bộ phận của cây mà không qua tinh chế hay định lượng chuẩn xác có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe [1].

Những hiểu lầm thường gặp về tác dụng kháng khuẩn của han tía

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người coi han tía như một loại thảo dược "thần kỳ" có thể thay thế thuốc kháng sinh kê đơn để trị dứt điểm nhiễm trùng tụ cầu hoặc các bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột nặng. Thực tế, chưa có bất kỳ hướng dẫn lâm sàng nào công nhận dịch chiết han tía là thuốc kháng khuẩn thay thế kháng sinh trên người.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì không có độc tính. Thử nghiệm trên ấu trùng tôm biển đã chứng minh thành phần triterpenoid từ rễ Laportea crenulata có khả năng gây độc tế bào [1]. Việc sử dụng thảo mộc nguyên bản không qua kiểm soát nồng độ có thể dẫn tới các phản ứng phụ tiêu cực cho tế bào lành [1].

Một sai lầm khác là việc đánh đồng kết quả kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm với hiệu quả khi sử dụng qua đường ăn uống hoặc đắp ngoài da. Hoạt tính ức chế vi khuẩn trong ống nghiệm ở nồng độ từ 64 đến 1024 microg/mL đòi hỏi nồng độ tiếp xúc trực tiếp và liên tục, điều khó có thể đạt được trong cơ thể nếu chỉ dùng theo các phương pháp dân gian thông thường [2].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng han tía?

Những người đang gặp các bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính, sốt cao hoặc tiêu chảy nặng do vi khuẩn tuyệt đối không được tự ý sử dụng chiết xuất han tía để điều trị tại nhà thay cho phác đồ y tế.

Người có tiền sử dị ứng, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh tiếp xúc hoặc sử dụng dịch chiết từ loài cây này. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của chiết xuất han tía trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này, trong khi hoạt tính sinh học và độc tính tế bào của thảo dược đã được ghi nhận [1].

Bệnh nhân mắc các bệnh nền mãn tính liên quan đến gan hoặc thận cũng cần thận trọng tối đa. Do hợp chất từ rễ cây có độc tính tế bào trên mô hình thử nghiệm, việc chuyển hóa dịch chiết thô qua gan và thận có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan này [1]. Khi có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều bắt buộc.

Khuyến nghị áp dụng và tiếp cận khoa học an toàn

Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu khoa học không cung cấp liều lượng, số lượng gam cụ thể hay thời điểm sử dụng an toàn của cây han tía trên người [1, 8]. Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái cây tươi, sắc nấu hoặc tự chế biến dịch chiết để làm thuốc uống hoặc thuốc bôi vết thương hở.

Người dân chỉ nên nhìn nhận chiết xuất han tía như một đối tượng nghiên cứu hóa dược đầy triển vọng trong phòng thí nghiệm [1, 8]. Việc sử dụng các chế phẩm thương mại (nếu có) phải dựa trên sự kiểm định của cơ quan y tế có thẩm quyền và cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dược học.

Tóm lại, chiết xuất từ rễ và thân các loài han tía đã chứng minh được hoạt tính kháng khuẩn in vitro mạnh mẽ đối với nhiều chủng vi khuẩn Gram âm kháng thuốc và vi khuẩn Gram dương [1, 8]. Tuy nhiên, từ kết quả phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tế trên người vẫn còn khoảng cách lớn. Mọi quyết định chăm sóc sức khỏe liên quan đến nhiễm trùng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định y khoa chính thống.