Nhiều thai phụ băn khoăn về chế độ dinh dưỡng hàng ngày, đặc biệt là việc có nên ăn trứng đều đặn hay không. Quả trứng vốn quen thuộc trong bữa cơm gia đình nhưng lại chứa nguồn dưỡng chất quý giá cho sự hình thành não bộ của thai nhi.

Các bằng chứng khoa học cho thấy choline – một vi chất dồi dào trong lòng đỏ trứng – đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển hệ thần kinh thai nhi [1, 7]. Việc đảm bảo đủ dưỡng chất này từ sớm giúp hoàn thiện chức năng não bộ và khả năng nhận thức của trẻ [2, 7].

Cơ chế tác động của choline lên hệ thần kinh non nớt

Choline là chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào cấu trúc màng tế bào thần kinh và quá trình biểu hiện gen thông qua cơ chế biểu sinh [1]. Vi chất này cùng với folate đóng vai trò là các chất cho nhóm methyl, hỗ trợ quá trình đóng ống thần kinh diễn ra suôn sẻ [6, 8].

Tại não bộ, choline hỗ trợ hình thành vỏ não và vùng hồi hải mã – trung tâm ghi nhớ và học tập [1]. Việc cung cấp đủ choline trong thai kỳ còn giúp điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA), từ đó giảm bớt lượng hormone căng thẳng cortisol tác động lên thai nhi [2].

Nhu cầu tổng hợp nội sinh choline qua con đường PEMT tăng mạnh vào nửa sau thai kỳ do tác động của hormone estrogen [3]. Tuy nhiên, quá trình này tiêu tốn nhiều nhóm methyl và khiến nồng độ các chất chuyển hóa như betaine suy giảm nếu lượng bổ sung từ chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu tăng cao [3].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận trên thai phụ và trẻ nhỏ

Một nghiên cứu đoàn hệ lớn công bố năm 2023 trên 202 phụ nữ mang thai đã theo dõi tác động của việc ăn trứng và choline lên hệ thần kinh thai nhi thông qua từ kế sinh học thai nhi ở tuần thứ 32 và 36 [4]. Kết quả cho thấy lượng trứng người mẹ ăn vào dự báo chỉ số biến thiên nhịp tim RMSSD ở tuần 32 và chỉ số trưởng thành não bộ thai nhi (fABAS) ở tuần 36 [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra sự tương tác giữa choline với lutein/zeaxanthin và DHA giúp cải thiện rõ rệt chỉ số trưởng thành não bộ và hệ thần kinh tự chủ của thai nhi [4].

Trước đó, một nghiên cứu tiến cứu năm 2012 theo dõi 154 cặp mẹ con để kiểm tra nồng độ choline huyết tương ở tuần thai 16 và 36 [5]. Khi đánh giá trẻ ở thời điểm 18 tháng tuổi bằng thang đo Bayley-III, các nhà khoa học ghi nhận điểm nhận thức của trẻ tương quan thuận với lượng choline tự do (B = 6,054, p = 0,009) và nồng độ chất chuyển hóa betaine (B = 7,350, p = 0,0002) trong máu mẹ tại tuần 16 [5]. Trong nghiên cứu này, mức tiêu thụ choline trung bình của thai phụ chỉ đạt 383 mg/ngày, thấp hơn khuyến nghị 450 mg/ngày [5].

Để tìm hiểu tác động lâu dài, một thử nghiệm can thiệp có đối chứng ngẫu nhiên đã chia 26 thai phụ trong 3 tháng cuối thai kỳ thành hai nhóm dùng 480 mg/ngày hoặc 930 mg/ngày choline [6]. Đến năm 2025, quy trình theo dõi kéo dài 14 năm tiếp tục đánh giá 21 trẻ ở độ tuổi vị thành niên bằng bộ trắc nghiệm thần kinh CANTAB để kiểm tra trí nhớ không gian và sự chú ý [6].

Lợi ích tiềm năng và những khoảng trống khoa học

Bên cạnh việc hỗ trợ chức năng nhận thức tổng quát, choline còn cho thấy tiềm năng làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi [3]. Các dữ liệu sơ bộ cho thấy choline góp phần giảm bớt tác động bất lợi của rượu lên sự phát triển não bộ trẻ sơ sinh nếu người mẹ từng phơi nhiễm [3]. Choline cũng được xem là giải pháp hỗ trợ điều hòa phát triển thần kinh đối với các rối loạn như hội chứng Down hay Rett [1].

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay vẫn còn những điểm chưa thống nhất [3, 6]. Trong nghiên cứu APrON công bố năm 2023 trên 309 phụ nữ mang thai đo lường lượng choline ở tam cá nguyệt thứ hai, các nhà khoa học không tìm thấy mối liên hệ trực tiếp giữa choline đơn lẻ với trí thông minh, ngôn ngữ hay vận động của trẻ lúc 3-4 tuổi [7]. Đồng thời, khi nồng độ folate của mẹ cao kết hợp với mức tiêu thụ choline cao (trên 223,03 mg/ngày), khả năng vượt qua bài kiểm tra chức năng điều hành của trẻ lại giảm nhẹ [7].

Sự không đồng nhất giữa các nghiên cứu có thể bắt nguồn từ phương pháp đánh giá dinh dưỡng, thời điểm đo lường trong từng tam cá nguyệt hoặc kích thước mẫu còn hạn chế [8]. Do đó, vai trò của choline rất quan trọng nhưng cần được nhìn nhận trong mối tương quan cân bằng với các dưỡng chất khác [1, 3, 6].

Những hiểu lầm thường gặp về choline và trứng

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần uống vitamin tổng hợp dành cho bà bầu là đã có đủ mọi chất cần thiết. Trên thực tế, nhiều loại viên uống vi chất thai kỳ chứa rất ít hoặc hoàn toàn không có choline do kích thước phân tử chất này khá lớn, khiến người mẹ dễ bị thiếu hụt nếu không chú trọng thực phẩm hàng ngày [2, 5].

Một khảo sát năm 2014 tại Bangladesh cho thấy 103 thai phụ ở 3 tháng cuối chỉ nạp trung bình 189,5 mg choline mỗi ngày, tức chỉ đạt 42,72% mức khuyến nghị [2]. Con số này cảnh báo tình trạng thiếu hụt choline trong chế độ ăn phổ thông là rất phổ biến [2].

Nhiều mẹ bầu cũng e ngại lòng đỏ trứng chứa nhiều cholesterol nên chỉ ăn lòng trắng. Đây là sai lầm đáng tiếc vì toàn bộ lượng choline quý giá cùng các chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin đều tập trung chủ yếu trong lòng đỏ [1, 5].

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ?

Mặc dù trứng và choline là nguồn bổ sung tốt, thai phụ mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa lipid, tăng cholesterol máu gia đình hoặc sỏi mật cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi tăng số lượng trứng trong khẩu phần.

Thai phụ có cơ địa dị ứng trứng tuyệt đối không sử dụng thực phẩm này để bổ sung choline. Thay vào đó, người mẹ có thể chọn các nguồn thay thế an toàn khác như thịt nạc, sữa, gan động vật nấu chín kỹ, các loại đậu hoặc rau họ cải [2].

Những thai phụ đang dùng nhiều loại viên uống bổ sung chứa folate liều cao cũng nên trao đổi với nhân viên y tế để đảm bảo tỷ lệ cân đối giữa các chất cho nhóm methyl, tránh tình trạng mất cân bằng dưỡng chất [3, 8].

Cách bổ sung choline từ trứng an toàn và hiệu quả

Để não bộ thai nhi phát triển thuận lợi, thai phụ cần chú ý mức khuyến nghị choline khoảng 450 mg/ngày trong thai kỳ [2, 5, 8]. Một số nghiên cứu cho thấy mức nhu cầu thực tế của cơ thể mẹ bầu có thể cao hơn mức khuyến nghị chuẩn này [3].

Trứng là nguồn choline tự nhiên tuyệt vời, dễ hấp thu [1, 5]. Thai phụ nên ăn trứng luộc chín hoàn toàn hoặc ốp lết chín kỹ, tránh ăn trứng lòng đào hay sốt trứng sống nhằm phòng ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa nguy hiểm trong thai kỳ.

Nên kết hợp trứng cùng các thực phẩm giàu DHA (như cá hồi, cá béo an toàn) và rau củ giàu lutein, zeaxanthin (như rau bina, bông cải) [1, 5]. Sự tương tác nhịp nhàng giữa choline, lutein/zeaxanthin và DHA đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội cho sự trưởng thành não bộ thai nhi [4].

Một chế độ ăn uống phong phú, chú trọng nguồn choline tự nhiên từ trứng và rau quả sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thai nhi. Mẹ bầu không nên lạm dụng viên uống đơn lẻ mà hãy duy trì lối sống lành mạnh, cân bằng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần điều chỉnh khẩu phần.