Trong mỗi bữa ăn của gia đình Việt, cơm luôn là món ăn chính cung cấp năng lượng cho cả ngày làm việc. Những năm gần đây, trào lưu ăn uống lành mạnh khiến nhiều người phân vân giữa việc giữ thói quen ăn cơm trắng hay chuyển hoàn toàn sang cơm lứt. Liệu cơm lứt có thực sự vượt trội và lượng calo, chất xơ giữa hai loại gạo này khác nhau đến mức nào?
Thực tế, gạo lứt giữ lại lớp cám và mầm hạt nên chứa lượng chất xơ, vitamin, chất béo tốt cùng các hợp chất hoạt tính sinh học cao hơn đáng kể so với gạo trắng [1]. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đồng nghĩa với việc gạo lứt hoàn toàn đánh bại gạo trắng về mọi mặt sinh khả dụng hay sự an toàn tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh sử dụng.
Khác biệt cốt lõi: Lớp cám và mầm hạt
Gạo là lương thực nuôi sống khoảng một nửa dân số thế giới và là cây lương thực chính ở các quốc gia đang phát triển [1]. Dù vậy, phần lớn người dân hiện nay tiêu thụ gạo trắng đã qua xay xát kỹ, vốn được xem là nguồn thực phẩm giàu tinh bột nhưng mật độ dinh dưỡng không cao [1].
Hạt gạo lứt nguyên cám giữ lại trọn vẹn cả ba phần quan trọng gồm lớp cám, mầm phôi và lớp aleurone [1]. Chính lớp ngoài này là nơi lưu giữ phần lớn các chất dinh dưỡng thiết yếu như dầu thực vật, axit béo, chất đạm, vitamin nhóm B, chất xơ, khoáng chất vi lượng và các chất chống oxy hóa [1]. Ngược lại, quá trình xay xát để tạo ra gạo trắng đã loại bỏ gần như hoàn toàn các thành phần quý giá này [1], [2].
Không chỉ dừng lại ở các vitamin quen thuộc, lớp cám gạo còn chứa một lượng dồi dào các chất hóa thực vật sinh học như tocopherol, tocotrienol, oryzanol và phytosterol [1]. Thức uống từ gạo lứt nảy mầm còn ghi nhận nồng độ lipid tổng, sterol tự do, este phytosterol và oryzanol cao hơn hẳn so với gạo lứt thông thường và gạo trắng [1].
Tốc độ tiêu hóa và phản ứng đường huyết
Một trong những lý do khiến gạo lứt được quan tâm đặc biệt là khả năng làm chậm quá trình tiêu hóa trong dạ dày. Một thử nghiệm chéo trên 10 người trưởng thành khỏe mạnh đã tiến hành đo lường tốc độ làm rỗng dạ dày sau khi ăn các mẫu gạo chứa 50g carbohydrate khả dụng bằng xét nghiệm hơi thở [3].
Kết quả thử nghiệm cho thấy, gạo lứt (ở cả giống gạo hàm lượng amylose thấp và cao) đều làm chậm đáng kể tốc độ làm rỗng dạ dày so với gạo trắng (p < 0.05) [3]. Lớp cám vật lý bao quanh hạt gạo chính là yếu tố làm chậm quá trình này, qua đó giải thích một phần lý do gạo lứt giúp kiểm soát phản ứng đường huyết tốt hơn sau ăn [3].
Tại Nigeria, một nghiên cứu trên 51 người trưởng thành (độ tuổi trung bình 39 tuổi, chỉ số khối cơ thể trung bình 25,6) đã thử nghiệm thay thế gạo trắng bằng gạo lứt qua 4 bữa ăn với các tỷ lệ khác nhau (25%, 50%, 75% và 100% gạo lứt) [4]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận mức đường huyết sau ăn 2 giờ nhìn chung thấp hơn khi các đối tượng tiêu thụ bữa ăn có tỷ lệ gạo lứt cao hơn [4].
Dù vậy, khi phân tích dữ liệu tổng hợp dài hạn, các kết quả lại có sự phân hóa rõ rệt. Một phân tích gộp năm 2022 gồm 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người trưởng thành cho thấy gạo lứt thông thường không mang lại tác động giảm đáng kể trên hồ sơ lipid máu cũng như các chỉ số đường huyết [5]. Điểm thú vị là gạo lứt nảy mầm lại cho thấy khả năng làm giảm đường huyết lúc đói (-15,83 mg/dl) và cải thiện rõ rệt cholesterol toàn phần cùng triglyceride [5].
Cân nặng và chỉ số khối cơ thể
Nhiều người tìm đến gạo lứt vì mục tiêu giảm mỡ bụng và kiểm soát cân nặng, tin rằng loại gạo này ít năng lượng hơn gạo trắng. Dù trích đoạn nghiên cứu không đưa ra con số calo tuyệt đối giữa hai loại, phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã làm sáng tỏ tác động thực tế của việc ăn gạo lứt đối với hình thể [5].
Theo phân tích tổng hợp từ 6 thử nghiệm đối chứng, việc ăn gạo lứt giúp giảm cân nặng trung bình 1,63 kg (khoảng tin cậy 95%: -2,15 đến -1,11) và giảm chỉ số khối cơ thể (BMI) 0,58 kg/m2 so với nhóm ăn gạo trắng [5]. Đồng thời, số liệu từ 5 thử nghiệm cho thấy vòng eo của người ăn gạo lứt giảm trung bình 2,56 cm [5].
Đối với gạo lứt nảy mầm, hiệu quả giảm cân cũng được ghi nhận ở mức giảm trung bình 1,75 kg so với gạo trắng [5]. Các tác giả nghiên cứu kết luận rằng gạo lứt có tác dụng chống béo phì khi so sánh với gạo trắng, tuy nhiên mức độ chắc chắn của các bằng chứng tổng hợp này hiện chỉ ở mức thấp đến rất thấp theo thang đánh giá GRADE [5].
Góc khuất: Kim loại nặng và yếu tố kháng dinh dưỡng
Mặc dù giàu vi chất hơn, gạo lứt không hoàn toàn là thực phẩm vượt trội tuyệt đối mà không có điểm trừ. Một nghiên cứu công bố từ năm 1996 đã chỉ ra rằng, dù gạo lứt có hàm lượng dưỡng chất cao hơn gạo trắng, các dữ liệu thực nghiệm không chứng minh chế độ ăn gạo lứt vượt trội hơn hẳn [6]. Nguyên nhân là do các yếu tố kháng dinh dưỡng (antinutritional factors) tồn tại trong gạo lứt có thể gây tác động bất lợi đến sinh khả dụng và khả năng hấp thụ các dưỡng chất này vào cơ thể [6].
Nghiêm trọng hơn là vấn đề phơi nhiễm asen (thạch tín). Asen vô cơ và các chất gây ô nhiễm thuốc trừ sâu có xu hướng tích tụ ở nồng độ cao hơn nhiều trong lớp vỏ cám của gạo lứt so với gạo trắng đã xay xát [7], [8]. Tại Hoa Kỳ, trong khi các hướng dẫn dinh dưỡng khuyến khích gạo lứt nhờ lợi ích nguyên cám, vấn đề hàm lượng asen cao lại ít được thảo luận đầy đủ với người tiêu dùng [7].
Mức độ độc hại của asen phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng phơi nhiễm qua chế độ ăn [8]. Các chuyên gia cảnh báo rằng lợi ích và rủi ro sức khỏe tiềm ẩn của việc tiêu thụ nhiều gạo lứt so với gạo trắng vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng, do đó thông điệp truyền thông đại chúng không nên cổ vũ tuyệt đối cho gạo lứt mà bỏ qua rủi ro kim loại nặng này [8]. Ngoài ra, việc dầu trong cám gạo dễ bị ôi thiu trong quá trình bảo quản cũng là rào cản kỹ thuật lớn đối với loại gạo này [1].
Ai nên thận trọng khi dùng gạo lứt?
Không phải ai cũng thích hợp để chuyển đổi hoàn toàn sang cơm lứt. Những người có hệ tiêu hóa yếu, viêm loét dạ dày hoặc khả năng nhai kém cần lưu ý vì gạo lứt làm chậm rỗng dạ dày và chứa nhiều xơ thô, có thể gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu [3].
Người cần tối ưu hóa sự hấp thu vi chất hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng cũng cần cân nhắc, bởi các yếu tố kháng dinh dưỡng trong vỏ cám có thể cản trở cơ thể tận dụng tối đa lượng khoáng chất nạp vào [6].
Đặc biệt, do gạo lứt có nồng độ tích tụ asen cao hơn gạo trắng, các nhóm đối tượng nhạy cảm với phơi nhiễm kim loại nặng như trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai cần hết sức chú ý đến nguồn gốc gạo và tần suất sử dụng, tránh ăn quá mức liên tục trong thời gian dài [7], [8]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý mạn tính hoặc có vấn đề sức khỏe cụ thể nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng lượng ăn phù hợp.
Áp dụng thực tế: Cân bằng thay vì cực đoan
Để tận dụng ưu điểm của lớp cám mà không gặp các rào cản về cảm quan, việc xay xát bán phần là một hướng đi thực tế. Nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy gạo xay xát nhẹ (chỉ loại bỏ 2,3% mức độ đánh bóng) vẫn giữ lại được hầu hết thành phần quý giá của lớp cám nhưng lại có đặc tính nấu nướng và cảm quan mềm cơm tương tự như gạo trắng thông thường (độ đánh bóng 8%) [2].
Một cách tiếp cận khác là phối trộn dần dần hai loại gạo trong bữa ăn hàng ngày. Thử nghiệm trên người trưởng thành cho thấy việc phối trộn gạo lứt và gạo trắng theo các tỷ lệ 25%, 50% hoặc 75% giúp người ăn thích nghi dần với hương vị, giảm bớt rào cản về thời gian nấu lâu và độ cứng [4].
Cơm trắng vẫn là nguồn cung cấp năng lượng tinh bột nền tảng tốt cho cơ thể nếu được ăn với khẩu phần hợp lý, kết hợp nhiều rau xanh và protein [1]. Cơm lứt mang lại lợi thế hỗ trợ giảm cân nhẹ và hạn chế tăng đường huyết đột ngột, nhưng đi kèm nguy cơ tích lũy asen nếu tiêu thụ quá nhiều [8], [3], [5]. Thay vì cực đoan loại bỏ hoàn toàn cơm trắng, giải pháp cân bằng và an toàn nhất là ăn xen kẽ hai loại gạo hoặc kết hợp linh hoạt tùy theo nhu cầu sức khỏe của mỗi người.



